WORLD ECONOMIC ATLAS v1.5.20No‑JS Mobile • Legacy cut 18/09/2026 • Market/Debt verified 04/10/2026

ETF & Active Fund — phương pháp đã khóa

Master v1.5.8 · Ban hành 19/09/2026. Số liệu hiện hữu giữ ngày nghiên cứu 18/09/2026.

Rating ETF/Active: NR. Đã chốt định nghĩa; còn thiếu tập quỹ đầy đủ, dữ liệu holdings/flow đồng kỳ và hiệu chuẩn thang điểm. ETF Anchor chỉ là quỹ kiểm thử.

Đọc quy tắc và cách hiểu chỉ số
B03-01 · Phạm vi ETF

ETF cổ phiếu thụ động, broad single-country; mô phỏng vật lý hoặc tổng hợp. Loại quỹ ngành, chủ đề, factor/smart-beta, đòn bẩy, inverse, ETN và trái phiếu.

Kỳ / đơn vị: Danh sách quỹ tại ngày chốt

Quỹ đang thanh lý/ngừng giao dịch không đại diện khả năng tiếp cận hiện tại.

B03-02 · Phạm vi Active

Quỹ cổ phiếu long-only chủ động: quỹ mở và active ETF; gồm quỹ quốc gia, khu vực và toàn cầu khi có phân bổ quốc gia.

Kỳ / đơn vị: Phân nhóm theo chiến lược

ETF là hình thức sản phẩm; active ETF chỉ vào Active, không cộng vào ETF thụ động. [S13]

B03-03 · Tập quỹ và chống trùng

Ghi portfolio_id, share_class_id/ISIN, listing_id, manager_id, domicile, strategy, lifecycle và lý do nhận/loại. Đếm portfolio một lần.

Kỳ / đơn vị: Universe version + ngày chốt

AUM cấp portfolio hoặc tổng share class không trùng; không cộng cả hai. Nhiều listing của một class không tạo thêm AUM.

B03-04 · Quỹ đầu tư vào quỹ

Look-through tới tài sản cuối cùng và loại phần nắm giữ chéo đã tính. Khi chưa có look-through, loại FoF khỏi tổng và công bố phần thiếu.

Kỳ / đơn vị: Theo holdings date

Giữ quỹ đóng/giải thể trong lịch sử dòng vốn tới ngày kết thúc để tránh thiên lệch sống sót.

B03-05 · ETF Country Exposure

Tỷ trọng tài sản theo quốc gia đầu tư do issuer công bố; lưu taxonomy. Quỹ tổng hợp dùng exposure của chỉ số/swap, không dùng rổ tài sản thế chấp.

Kỳ / đơn vị: Tỷ lệ 0–1; cuối tháng

Không dùng nơi đăng ký quỹ hoặc sàn niêm yết. Tiền mặt và phần chưa phân loại giữ riêng.

B03-06 · Country-attributed AUM

Tổng AUM_i,t × weight_i,c,t / 1e9. AUM và tỷ trọng cùng ngày định giá hoặc cùng ngày giao dịch cuối kỳ.

Kỳ / đơn vị: Tỷ USD; stock cuối tháng

Lệch ngày chỉ được hiển thị ước tính ngoài comparable. AUM thiếu không thành 0.

B03-07 · Dòng vốn cấp quỹ

Ưu tiên net subscriptions/redemptions hoặc net creation/redemption đã báo cáo. Giữ nguyên cơ sở nguồn, kể cả in-kind.

Kỳ / đơn vị: Triệu USD; flow trong kỳ

Giao dịch ETF trên sàn và biến động AUM không đồng nghĩa dòng tiền ròng vào quỹ.

B03-08 · Ước tính dòng vốn

Chỉ khi không có số báo cáo: F_t ≈ AUM_t − AUM_(t−1) × (1 + total return_t); cùng đồng tiền, điều chỉnh phân phối, sáp nhập, chuyển class và split.

Kỳ / đơn vị: Ước tính; tách khỏi reported

Không sử dụng tự động cho xếp hạng. Giữ adjustment ledger; chưa giải thích được phần dư thì NR.

B03-09 · Quy flow về quốc gia

CountryFlow_c,m = tổng F_i,m × w_i,c,m−1. Dùng tỷ trọng cuối tháng trước, đã công bố trước kỳ flow; giữ riêng publication date.

Kỳ / đơn vị: Triệu USD; mô hình Atlas

Đây là flow phân bổ ước tính, không phải mua bán thực tế của nhà quản lý hay toàn bộ FPI/BoP. [S14]

B03-10 · Tuổi dữ liệu phân bổ

Cho phép carry-forward tối đa 90 ngày cho flow, chỉ dùng bản đã công bố tại đầu kỳ; vượt ngưỡng thì NR. Không dùng tỷ trọng tương lai để lấp lịch sử.

Kỳ / đơn vị: 90 ngày là quy ước Atlas

Đánh dấu lag và estimated; AUM comparable vẫn yêu cầu tỷ trọng đồng kỳ. Không suy diễn tỷ trọng thiếu bằng 100%.

B03-11 · Flow 1M / 3M / 12M

1M là tháng dương lịch hoàn tất; 3M/12M là tổng 3/12 tháng liên tiếp cùng kết thúc. Cộng từng tháng sau khi quy về quốc gia.

Kỳ / đơn vị: Start date + end date

Thiếu tháng thì NR cho cửa sổ đó; không nhân một tháng lên năm. YTD lưu riêng, không gắn nhãn 12M.

B03-12 · Quỹ mới và quỹ đóng

Trước ngày thành lập xác nhận là ngoài tập quỹ, không phải dữ liệu thiếu; sau ngày đóng giữ closing flow nếu có. Khi không xác nhận được trạng thái thì NR.

Kỳ / đơn vị: Universe thay đổi theo tháng

12M quỹ có tuổi <12 tháng là N/A. Tổng quốc gia vẫn có thể đủ 12 tháng khi toàn bộ quỹ hoạt động từng tháng được bao phủ.

B03-13 · Đồng tiền

AUM đổi USD theo tỷ giá cuối kỳ. Flow từng ngày đổi theo FX ngày; chỉ có flow tháng thì dùng FX bình quân tháng và ghi phương pháp.

Kỳ / đơn vị: USD + FX source/date

Không quy đổi cả flow 12M bằng FX ngày cuối. Giữ giá trị và tiền tệ gốc để truy vết.

B03-14 · Thanh khoản ETF

ADV30 = trung bình giá trị giao dịch thực tế 30 phiên kết thúc tại ngày chốt, trên primary listing; ghi venue, currency, số phiên.

Kỳ / đơn vị: Triệu USD/ngày; 30 phiên

Giá mới nhất × khối lượng bình quân chỉ là proxy cũ, không thay ADV30 chuẩn. Không cộng các listing trùng.

B03-15 · Bid–ask spread

Spread_bps = (ask−bid) / ((ask+bid)/2) × 10.000. Dùng median 30 phiên với cùng lịch lấy mẫu/định nghĩa nguồn.

Kỳ / đơn vị: bps; 30 phiên

Không so quote tức thời với median tháng. Spread, ADV và thanh khoản tài sản cơ sở là các góc nhìn riêng.

B03-16 · Tracking difference

TD_12M = total return NAV quỹ − total return benchmark, cùng ngày đầu/cuối và đồng tiền; giữ dấu. Abs gap = |TD|.

Kỳ / đơn vị: Điểm phần trăm; 12M

Khóa benchmark_id, net/gross tax basis, hedged/unhedged. Không dùng lợi suất thị giá ETF thay NAV.

B03-17 · Tracking error

TE_36M = độ lệch chuẩn mẫu của chênh lệch lợi suất tháng × căn(12), dùng đủ 36 tháng. Công bố số quan sát.

Kỳ / đơn vị: %/năm; 36M

Tracking error khác tracking difference. Thiếu lịch sử thì NR/N/A theo nguyên nhân, không thay bằng abs gap.

B03-18 · Chi phí

TER/expense ratio theo share class và effective date; khi tổng hợp dùng trọng số AUM của class không trùng.

Kỳ / đơn vị: %/năm

TER không phải toàn bộ chi phí sở hữu; không gộp spread và phí quản lý thành một số chưa định nghĩa.

B03-19 · Active holdings

Ưu tiên market value holdings cuối kỳ theo quốc gia. Nếu chỉ có allocation thì AUM × weight; ghi method và tách reported/derived.

Kỳ / đơn vị: Tỷ USD; holdings date

Không suy country holdings từ tên quỹ. Dữ liệu nhà cung cấp cần kiểm tra taxonomy và phạm vi trước khi nhập. [S14]

B03-20 · Active flow và giao dịch

Active Country Flow dùng B03-09/11. Thay đổi holdings còn bao gồm giá, FX và tái phân bổ; không coi thay đổi holdings là flow.

Kỳ / đơn vị: Triệu USD; 1M/3M/12M

Flows quy về quốc gia là ước tính sức ép vốn từ nhà đầu tư quỹ; giao dịch của manager cần dataset riêng.

B03-21 · Độ bền dòng vốn

Flow persistence = số tháng country flow >0 /12, khi đủ 12 tháng hợp lệ. Tháng bằng 0 hợp lệ nhưng không phải tháng dương.

Kỳ / đơn vị: Tỷ lệ; 12 tháng

Không pha dữ liệu tháng với quý trong cùng bảng so sánh. Thiếu tháng thì NR.

B03-22 · Hiệu quả Active

Chênh lệch CAGR 36M của total return NAV sau phí với benchmark công bố; cùng đồng tiền và kỳ. Không gọi kết quả là alpha điều chỉnh rủi ro.

Kỳ / đơn vị: Điểm %/năm; 36M

Hiệu quả quỹ toàn cầu không phải hiệu quả riêng quốc gia; giữ ở cấp quỹ, chưa dùng trực tiếp cho country score.

B03-23 · Độ rộng và sở hữu

Đếm distinct portfolio và manager có exposure >0 đã xác minh. Ownership depth = giá trị cổ phiếu do foreign-active sở hữu / free-float market cap cùng thị trường/kỳ.

Kỳ / đơn vị: Số lượng; %

Số manager chưa áp ngưỡng materiality cho chấm sao. Thiếu phân loại foreign/active hoặc mẫu số free float thì NR.

B03-24 · Mốc thời gian và khóa

Mỗi observation có portfolio_id, country_iso3, metric_key, period_start/end, holdings_date, publication_date, retrieved_at, source_url, method_version.

Kỳ / đơn vị: Ngày ISO + múi giờ truy xuất

Thêm currency, unit, taxonomy, source_status, missing_reason và universe_version. Không sửa research cut cũ thành ngày mới.

B03-25 · Độ phủ trường dữ liệu

D_m = tổng AUM exposure của quỹ có metric m hợp lệ / tổng AUM exposure của universe đã thống kê. Nếu mẫu số chưa biết: D_m = NR.

Kỳ / đơn vị: Tỷ lệ; theo từng metric

Theo dõi thêm số quỹ có dữ liệu/tổng quỹ. Với flow, kiểm tra từng tháng của cửa sổ; không chỉ kiểm tra tháng cuối.

B03-26 · Coverage có trọng số

C = tổng trọng số tiêu chí hợp lệ /100. Tiêu chí chỉ hợp lệ khi metric coverage D_m ≥70%, đủ kỳ và đúng định nghĩa.

Kỳ / đơn vị: Giữ sàn 70% đã có

Ngưỡng 70% là quy tắc Atlas, không phải chuẩn EPFR/SEC. Quỹ thiếu dữ liệu vẫn nằm trong mẫu số đã xác định.

B03-27 · Điều kiện xếp hạng

Phải có universe hoàn chỉnh trong phạm vi công bố; AUM exposure và flow12M hợp lệ; C≥70%; quy tắc chuẩn hóa điểm đã hiệu chuẩn.

Kỳ / đơn vị: Tất cả điều kiện đồng thời

Thiếu bất kỳ điều kiện nào: NR. Hiện chưa có universe/holdings/flow đủ và chưa hiệu chuẩn; không xuất sao.

B03-28 · Khung sao hiện hữu

Giữ trọng số ETF 25/20/20/15/10/10, Active 25/25/15/15/10/10 và ngưỡng 85/70/55/40 làm bản dự thảo lịch sử.

Kỳ / đơn vị: DRAFT; chưa vận hành

Chưa khóa cách chuyển mỗi metric sang 0–100, winsorization và materiality. Không dùng bảng cũ để suy ra rating đã sẵn sàng.

B03-29 · NR / N/A / 0

NR = thiếu hoặc chưa đủ chuẩn; N/A = không áp dụng, có lý do; 0 = nguồn xác nhận bằng 0. STALE = quá tuổi dữ liệu theo quy tắc.

Kỳ / đơn vị: Value + status + reason

Không biến NR/N/A thành 0 hoặc điểm thấp. Public subset có số liệu vẫn phải ghi rõ phạm vi.

B03-30 · Nguồn và đường thu thập

ETF: issuer holdings/factsheet, benchmark, exchange và filings. Active: báo cáo quỹ công khai để pilot; dataset holdings + flows để tổng hợp rộng.

Kỳ / đơn vị: Nguồn trực tiếp ưu tiên

EPFR/LSEG/Morningstar là đích thu thập, không được ghi đã sở hữu quyền truy cập. Không dùng proxy để lấp rating. [S14]

B03-31 · Điều kiện nghiệm thu

Kiểm tra duplicate IDs; tỷ trọng 0–1; tổng allocations + cash + unclassified khớp 1 trong sai số 0,5 điểm %; AUM≥0; flow có thể âm.

Kỳ / đơn vị: Quy ước QA Atlas

Kiểm tra kỳ liên tục, FX, closed funds, 0 vs NR và nguyên nhân phần thiếu. Sai số tỷ trọng vượt ngưỡng phải giải trình.

B03-32 · Bước kế tiếp

Batch 03 hoàn tất định nghĩa và data contract. Tiếp Batch 04 Current Economic Pulse; việc thu thập universe/quỹ tiếp tục theo acquisition map.

Kỳ / đơn vị: Roadmap 19/09/2026

Sau Pulse: Atlas Score v2.0 → 25/50 quốc gia → Advisory. Không mở rộng Top 50 khi governance chưa đủ.

Nguồn khái niệm: SEC Investor.gov; EPFR Fund Flows & Allocations. Quy tắc 90 ngày, coverage 70% và công thức triển khai do Atlas quy định.

Current Economic Pulse — GDP Q2/2026 đồng kỳ

Tăng trưởng GDP thực Q2/2026 so với Q2/2025. Đây là mốc xếp hạng quốc tế; latest quarter/YTD được tách riêng.

Verified 05/10/2026
Quy tắc: không trộn YoY với tăng trưởng so quý trước hoặc SAAR. Dùng nguồn thống kê quốc gia mới nhất; Canada/Pháp dùng OECD harmonized fallback để giữ cùng khái niệm.
HạngQuốc giaGDP Q2/2026 YoYNguồnNgày công bố
#1Việt Nam8.81%NSO Việt Nam03/10/2026
#2Ấn Độ7.80%MoSPI31/08/2026
#3Trung Quốc4.30%NBS China17/07/2026
#4Hoa Kỳ2.20%BEA30/09/2026
#5Vương quốc Anh1.40%ONS30/09/2026
#6Nga1.30%Rosstat02/10/2026
#7Canada1.10%OECD harmonized fallback14/09/2026
#8Ý1.00%Istat01/09/2026
#9Đức0.90%Destatis30/07/2026
#9Nhật Bản0.90%Cabinet Office08/09/2026
#10Pháp0.50%OECD harmonized fallback14/09/2026

Việt Nam đứng #1 trong nhóm Top 10 GDP + Việt Nam tại Comparable Cut Q2/2026. Đức và Nhật Bản đồng hạng ở mức 0,90%.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Việt Nam

GDP rank #33 • Dân số #16 thế giới • Upper-middle income • Research cut 18/09/2026
63,2/100★★★☆☆Atlas Score • vintage 2023–2025

Current Economic Pulse

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Q2/2026 comparable
GDP Q2/2026 — Comparable
8.81%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #1 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
9,95%
Q3/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
9,01%
9M/2026
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
Cục Thống kê (NSO) • 03/10/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.
FDI đăng ký 9M
50,36 tỷ USD
9M/2026 • +76,4% YoY
Cấp mới + điều chỉnh + góp vốn/mua cổ phần.
FDI thực hiện 9M
21,07 tỷ USD
9M/2026 • +12,1% YoY
Khác FDI đăng ký; giữ riêng khỏi UNCTAD annual.
Thương mại hàng hóa
888,02 tỷ USD
9M/2026 • +30,4% YoY
Xuất 434,30 • nhập 453,72 • nhập siêu 19,42 tỷ USD.
GRDP địa phương
12/34
9M/2026
12 địa phương tăng từ 10% trở lên.

Governance: xếp hạng dùng Q2/2026 YoY. Latest/YTD chỉ để đọc nhịp hiện tại; khác kỳ thì không tính chênh lệch.

Chỉ số chính

GDP danh nghĩa
494,05 tỷ USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
4.829 USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
8,0%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
6,2%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
30,3%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
27.957 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
101,6 triệu
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,766
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#16
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Các chỉ tiêu mới chưa tham gia Atlas Score.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
20,35 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
FDI ròng vào/GDP 2025
4,1%
Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
0,9%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
34,6
Kỳ: H1 2026 / latest official YTD
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
13,0
Kỳ: H1 2026 / latest official YTD
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng thêm ETF/Active nếu đã nằm trong dòng danh mục.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
VC/tài trợ công nghệ — Theo phạm vi báo cáo

0,509 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Tham khảo: phạm vi rộng

Nguồn dùng phạm vi tài trợ công nghệ rộng, gồm một số venture debt, project financing và corporate spin-offs. Chưa tách riêng VC cổ phần thuần. Không coi toàn bộ là vốn nước ngoài.

Nguồn: Vietnam Innovation & Private Capital Report 2026, trang phương pháp 83
VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Số giao dịch VC/tài trợ công nghệ

103 Thương vụ

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Tham khảo: phạm vi rộng

103 giao dịch trong cùng phạm vi tài trợ công nghệ với 509 triệu USD; không phải số startup.

Nguồn: Do Ventures, báo cáo 2026, mục 6
Private Equity — Vốn tăng trưởng

≈ 1 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Xấp xỉ: nguồn làm tròn

Giá trị năm 2025 làm tròn theo phần mô tả của nguồn. Tách Growth Equity khỏi buyout và VC.

Nguồn: Vietnam Innovation & Private Capital Report 2026, trang 50
Private Equity — Mua quyền kiểm soát

≈ 2,7 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Xấp xỉ: nguồn làm tròn

Giá trị năm 2025 làm tròn theo phần mô tả của nguồn. Giá trị mua quyền kiểm soát không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

Nguồn: Vietnam Innovation & Private Capital Report 2026, trang 50
ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
0,51 tỷ USD
Kỳ: 15/09/2026
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
11,1 triệu USD
Kỳ: 15/09/2026
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,66%
Kỳ: 15/09/2026
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
-59,5 triệu USD
Kỳ: 12M đến 31/08/2026
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
NR
Kỳ: Chưa xác minh
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
83%
Kỳ: 18/09/2026
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Kiều hối nhận được

Chưa có dữ liệu

Dòng tiền nhận trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Từ nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách riêng khỏi đầu tư. Không mặc định kiều hối đi vào sản xuất.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Năm 2024 sơ bộ. Bán buôn/bán lẻ gồm sửa chữa xe. Vận tải, kho bãi 5,17% cao hơn bất động sản nhưng chưa có trong danh sách cũ.

1. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo24,43% GDP · 2024 (sơ bộ)2. Wholesale & retailBán buôn và bán lẻ9,75% GDP · 2024 (sơ bộ)3. Agriculture, forestry & fishingNông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản11,86% GDP · 2024 (sơ bộ)4. Real estateBất động sản3,44% GDP · 2024 (sơ bộ)5. ConstructionXây dựng6,02% GDP · 2024 (sơ bộ)

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 1/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. Broadcasting equipmentThiết bị phát sóngNR — Chưa đủ dữ liệu2. Integrated circuitsMạch tích hợp (vi mạch)3,48% xuất khẩu hàng hóa · 20233. FootwearGiày dépNR — Chưa đủ dữ liệu4. Office-machine partsLinh kiện máy văn phòngNR — Chưa đủ dữ liệu5. FurnitureĐồ nội thấtNR — Chưa đủ dữ liệu

So sánh với quốc gia khác

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Hoa Kỳ
Việt Nam↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+30.273,03 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+85.162 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-5,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-2,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+93,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+129.026 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+240,2 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-13 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-3,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+5,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+41,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+83.840 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,172

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-22 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+256,95 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-3,2 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-3,2 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+5,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+95,54 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+224,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,63 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
+6.227,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Việt Nam↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+19.132,20 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+9.139 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3,0 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
-0,8 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-3,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+68,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+20.168 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.305,0 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-14 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+1,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+6,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+27,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+9.260 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,031

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+20 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+84,31 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-3,6 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-4,3 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+5,67 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+93,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
-0,07 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
+27,1 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Việt Nam↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4.554,01 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+55.610 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-5,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+32,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+97.129 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-18,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
+3 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+12,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+43,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+55.230 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,193

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-28 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+53,92 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-2,6 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+254,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+3,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+1,17 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+21,7 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,17 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Việt Nam↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3.941,12 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+31.144 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-4,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,9 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+176,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+59.931 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+21,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
-4 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-9,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+16,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+53,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+33.370 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,159

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+16 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-6,03 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-3,8 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+6,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-9,7 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+23,13 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+348,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,17 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
+3.320,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Việt Nam↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3.508,98 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+52.779 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
-3,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+72,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+83.277 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-32,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+6 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+6,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+44,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+49.580 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,180

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-16 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+54,86 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-2,2 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+357,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+1,8 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+3,18 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+34,3 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,16 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Việt Nam↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3.422,27 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.154 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+1,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+53,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-3.115 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.362,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-15 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-4,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-3,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-2.210 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,081

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+71 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+18,54 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-3,1 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+42,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-15,0 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+6,09 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+189,4 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
-0,05 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-1.893,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Việt Nam↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.874,88 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+44.101 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-3,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+85,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+6,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+100.630 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-32,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+7 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-7,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+8,9 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+40,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+43.660 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,154

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-10 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+1,56 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-3,5 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-48,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+1,9 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-0,16 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+1,4 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
-0,16 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Việt Nam↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.093,89 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+13.143 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,0 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-3,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+4,8 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-13,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,6 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+58.861 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+41,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-7 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-1,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+6,9 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+36,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+10.990 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,066

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+34 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+4,93 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-3,1 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.062,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-8,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Việt Nam↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.056,07 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+38.441 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
-3,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+106,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+4,9 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+103.523 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-42,7 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+9 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+14,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+31,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+37.110 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,149

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-7 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-11,47 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-3,8 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-56,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+0,0 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+0,60 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+7,9 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,16 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Việt Nam↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.825,85 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+50.936 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-2,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,2 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+83,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+5,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+85.606 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-59,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+22 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-3,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+7,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+44,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+51.450 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,173

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-20 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+46,62 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-1,2 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-0,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+8,0 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+6,32 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+96,3 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,16 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
+1.509,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Hoa Kỳ

GDP rank #1 • Dân số #3 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
68,4/100★★★☆☆Atlas Score • vintage 2023–2025

Current Economic Pulse

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Q2/2026 comparable
GDP Q2/2026 — Comparable
2.20%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #4 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
2,20%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
BEA • 30/09/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: xếp hạng dùng Q2/2026 YoY. Latest/YTD chỉ để đọc nhịp hiện tại; khác kỳ thì không tính chênh lệch.

Chỉ số chính

GDP danh nghĩa
30.767,08 tỷ USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
89.991 USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
2,1%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
3,3%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
123,9%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
156.983 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
341,8 triệu
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,938
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#3
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Các chỉ tiêu mới chưa tham gia Atlas Score.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
277,30 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
FDI ròng vào/GDP 2025
0,9%
Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
-2,3%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng thêm ETF/Active nếu đã nằm trong dòng danh mục.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được

320 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Theo nguồn công bố

Đầu tư vào startup Hoa Kỳ năm 2025. Chọn chuỗi NVCA, không trộn với tổng KPMG khác phạm vi/phiên bản.

Nguồn: NVCA Yearbook 2026, Investing Capital
VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Số thương vụ VC

15.352 Thương vụ

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Theo nguồn công bố

Số giao dịch thuộc cùng chuỗi với 320 tỷ USD. Không phải số doanh nghiệp.

Nguồn: NVCA Yearbook 2026, Investing Capital
Private Equity — Vốn tăng trưởng

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.

Private Equity — Mua quyền kiểm soát

Chưa có dữ liệu

Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
96,05 tỷ USD
Kỳ: 10/09/2026
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
235,7 triệu USD
Kỳ: 10/09/2026
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,03%
Kỳ: 10/09/2026
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
6.168,0 triệu USD
Kỳ: 12M đến Sep/2026
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
0,02 điểm %
Kỳ: 30/06/2026
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
100%
Kỳ: 18/09/2026
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Kiều hối nhận được

Chưa có dữ liệu

Dòng tiền nhận trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Từ nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách riêng khỏi đầu tư. Không mặc định kiều hối đi vào sản xuất.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. GDP giá hiện hành 2024, bản BEA 27/03/2025. Các ngành tư nhân; Government tách riêng. Không phải số liệu đã cập nhật hồi tố mới nhất.

1. Professional & business servicesDịch vụ chuyên môn và hỗ trợ kinh doanh13,18% GDP · 20242. Real estate & rentalBất động sản và cho thuê13,79% GDP · 20243. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo9,98% GDP · 20244. Finance & insuranceTài chính và bảo hiểm7,42% GDP · 20245. Health & social assistanceY tế và trợ giúp xã hội7,58% GDP · 2024

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 3/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. Refined petroleumSản phẩm dầu mỏ tinh chế5,59% xuất khẩu hàng hóa · 20232. Crude petroleumDầu thô5,80% xuất khẩu hàng hóa · 20233. Petroleum gasKhí dầu mỏNR — Chưa đủ dữ liệu4. Aircraft & partsMáy bay và phụ tùngNR — Chưa đủ dữ liệu5. CarsÔ tô con3,12% xuất khẩu hàng hóa · 2023

So sánh với quốc gia khác

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Hoa Kỳ↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-30.273,03 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-85.162 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+5,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+2,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-93,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-129.026 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-240,2 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
+13 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+3,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-5,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-41,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-83.840 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,172

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+22 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-256,95 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+3,2 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+3,2 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-5,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-95,54 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-224,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,63 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-6.227,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Hoa Kỳ↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-11.140,83 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-76.023 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+2,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-24,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-108.857 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.064,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-1 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+1,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-14,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-74.580 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,141

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+42 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-172,64 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,4 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-7,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-9,5 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-89,87 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-131,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,56 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-6.200,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,28 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Hoa Kỳ↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-25.719,02 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-29.552 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-2,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-61,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-31.897 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-258,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
+16 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+7,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+2,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-28.610 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,021

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-6 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-203,03 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,6 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+258,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-2,0 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-94,37 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-202,8 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
+0,46 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,63 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Hoa Kỳ↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-26.331,91 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-54.018 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-2,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,2 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+82,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-69.095 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-218,4 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
+9 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+11,3 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+12,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-50.470 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,013

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+38 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-262,98 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,6 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+9,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-14,9 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-72,41 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+123,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
+0,46 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-2.907,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,76 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Hoa Kỳ↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-26.764,05 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-32.383 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
-0,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-21,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-45.749 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-272,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+19 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+1,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+3,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-34.260 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,008

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+6 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-202,09 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+1,0 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+360,8 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-3,4 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-92,36 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-190,2 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,47 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,07 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Hoa Kỳ↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-26.850,76 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-87.316 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+5,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+4,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-39,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-132.141 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.122,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-2 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+3,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-9,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-44,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-86.050 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,253

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+93 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-238,41 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,1 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+45,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-20,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-89,45 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-35,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,58 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-8.121,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,35 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Hoa Kỳ↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-27.398,15 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-41.061 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,2 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-0,7 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,9 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,3 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-28.396 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-273,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+20 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+3,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-1,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-40.180 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,018

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+12 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-255,39 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,3 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-44,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-3,3 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-95,70 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-223,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
+0,47 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,18 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Hoa Kỳ↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-28.179,14 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-72.019 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-0,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+5,5 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-106,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-70.165 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-198,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
+6 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+1,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-5,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-72.850 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,106

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+56 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-252,02 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,1 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.065,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-13,4 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Hoa Kỳ↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-28.216,96 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-46.721 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,6 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
-0,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,9 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+13,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-25.503 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-282,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+22 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+9,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-10,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-46.730 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,023

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+15 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-268,42 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,6 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-53,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-5,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-94,94 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-216,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,47 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,02 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Hoa Kỳ↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-28.447,17 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-34.226 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-0,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,5 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-10,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-43.420 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-300,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+35 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+2,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+3,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-32.390 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,001

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+2 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-210,33 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+2,0 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+2,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+2,8 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-89,22 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-128,2 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,47 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-4.718,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,50 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Trung Quốc

GDP rank #2 • Dân số #2 thế giới • Upper-middle income • Research cut 18/09/2026
58,9/100★★★☆☆Atlas Score • vintage 2023–2025

Current Economic Pulse

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Q2/2026 comparable
GDP Q2/2026 — Comparable
4.30%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #3 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
4,30%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
4,70%
H1/2026
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
NBS China • 17/07/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: xếp hạng dùng Q2/2026 YoY. Latest/YTD chỉ để đọc nhịp hiện tại; khác kỳ thì không tính chênh lệch.

Chỉ số chính

GDP danh nghĩa
19.626,25 tỷ USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
13.968 USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
5,0%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
5,4%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
99,2%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
48.126 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
1.406,6 triệu
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,797
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#2
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Các chỉ tiêu mới chưa tham gia Atlas Score.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
104,66 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
FDI ròng vào/GDP 2025
0,5%
Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
-10,0%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng thêm ETF/Active nếu đã nằm trong dòng danh mục.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được

≈ 43,6 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Xấp xỉ: tổng 4 quý

Tổng bốn quý từ nhãn số đã làm tròn. Bản Q4/2025, dữ liệu PitchBook chốt 19/01/2026. Giá trị thương vụ, không phải giải ngân thuần hay FDI.

Nguồn: KPMG Venture Pulse Q4 2025, trang 96
VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Số thương vụ VC

Chưa có dữ liệu

Số giao dịch trong năm · Thương vụ
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.

Private Equity — Vốn tăng trưởng

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.

Private Equity — Mua quyền kiểm soát

Chưa có dữ liệu

Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
6,18 tỷ USD
Kỳ: 10/09/2026
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
104,6 triệu USD
Kỳ: 10/09/2026
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,59%
Kỳ: 10/09/2026
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
-32,5 triệu USD
Kỳ: 12M đến 05/2026
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
0,30 điểm %
Kỳ: 30/06/2026
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
100%
Kỳ: 18/09/2026
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Kiều hối nhận được

Chưa có dữ liệu

Dòng tiền nhận trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Từ nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách riêng khỏi đầu tư. Không mặc định kiều hối đi vào sản xuất.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Số liệu sơ bộ 2024, bản NBS 28/02/2025; chưa cập nhật hồi tố. Ngành chế biến, chế tạo còn NR. Chế biến, chế tạo: nguồn bảng GDP sơ bộ cả năm 2024, cùng mẫu số với các ngành đã có.

1. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo24,87% GDP · 2024 (sơ bộ)2. Wholesale & retailBán buôn và bán lẻ10,23% GDP · 2024 (sơ bộ)3. Financial servicesDịch vụ tài chính7,30% GDP · 2024 (sơ bộ)4. Real estateBất động sản6,27% GDP · 2024 (sơ bộ)5. ConstructionXây dựng6,67% GDP · 2024 (sơ bộ)

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 1/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. Broadcasting equipmentThiết bị phát sóngNR — Chưa đủ dữ liệu2. ComputersMáy tínhNR — Chưa đủ dữ liệu3. Integrated circuitsMạch tích hợp (vi mạch)4,09% xuất khẩu hàng hóa · 20234. Office-machine partsLinh kiện máy văn phòngNR — Chưa đủ dữ liệu5. Electric batteriesPin và ắc quy điệnNR — Chưa đủ dữ liệu

So sánh với quốc gia khác

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Trung Quốc↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-19.132,20 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-9.139 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3,0 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+0,8 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+3,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-68,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-20.168 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.305,0 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
+14 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-1,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-6,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-27,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-9.260 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,031

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-20 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-84,31 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+3,6 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+10,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+4,3 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-5,67 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-93,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,07 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-27,1 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hoa Kỳ
Trung Quốc↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+11.140,83 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+76.023 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-2,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+24,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+108.857 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.064,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
+1 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-1,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+14,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+74.580 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,141

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-42 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+172,64 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,4 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+7,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+9,5 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+89,87 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+131,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,56 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
+6.200,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,28 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Trung Quốc↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-14.578,19 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+46.471 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-4,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-36,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,9 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+76.961 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.323,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
+17 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+5,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+16,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+45.970 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,162

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-48 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-30,39 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,9 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+265,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+7,5 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-4,50 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-71,7 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,10 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,35 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Trung Quốc↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-15.191,08 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+22.005 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-4,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,5 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+107,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+39.762 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.283,2 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
+10 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-10,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+9,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+26,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+24.110 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,128

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-4 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-90,34 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,2 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+17,2 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-5,4 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+17,46 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+254,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,10 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
+3.293,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,48 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Trung Quốc↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-15.623,22 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+43.640 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
-2,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+3,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+63.109 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.337,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+20 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-0,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+17,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+40.320 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,149

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-36 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-29,45 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+1,3 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+368,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+6,1 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-2,49 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-59,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,09 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,79 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Trung Quốc↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-15.709,93 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-11.293 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2,6 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+2,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+4,8 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-15,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-23.284 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+57,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-1 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-1,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-11,3 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-30,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-11.470 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,112

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+51 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-65,77 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,5 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+53,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-10,7 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+0,42 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+96,0 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,02 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-1.920,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,07 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Trung Quốc↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-16.257,32 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+34.962 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-2,8 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,8 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+16,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,9 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+80.461 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.337,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+21 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-8,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+2,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+13,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+34.400 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,123

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-30 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-82,75 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,1 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-37,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+6,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-5,83 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-92,0 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
-0,09 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,90 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Trung Quốc↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-17.038,31 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4.004 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4,0 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-2,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+8,2 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-82,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+38.692 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.263,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
+7 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+0,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+9,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.730 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,035

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+14 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-79,38 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,4 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.073,2 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-3,9 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Trung Quốc↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-17.076,14 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+29.302 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
-2,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,8 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+37,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,8 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+83.355 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.347,7 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+23 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+8,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+4,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+27.850 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,118

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-27 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-95,78 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,2 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-45,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+4,3 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-5,07 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-85,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,09 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,26 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Trung Quốc↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-17.306,35 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+41.797 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-2,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,2 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+14,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,3 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+65.437 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.364,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+36 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+0,5 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+17,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+42.190 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,142

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-40 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-37,69 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+2,4 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+10,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+12,3 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+0,65 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+2,8 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,09 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
+1.482,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,22 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Đức

GDP rank #3 • Dân số #19 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
66,4/100★★★☆☆Atlas Score • vintage 2023–2025

Current Economic Pulse

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Q2/2026 comparable
GDP Q2/2026 — Comparable
0.90%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #9 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
0,90%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
Destatis • 30/07/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: xếp hạng dùng Q2/2026 YoY. Latest/YTD chỉ để đọc nhịp hiện tại; khác kỳ thì không tính chênh lệch.

Chỉ số chính

GDP danh nghĩa
5.048,06 tỷ USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
60.439 USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
0,2%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
0,9%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
62,9%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
125.086 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
83,5 triệu
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,959
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#19
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Các chỉ tiêu mới chưa tham gia Atlas Score.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
74,27 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
FDI ròng vào/GDP 2025
1,5%
Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
255,8%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng thêm ETF/Active nếu đã nằm trong dòng danh mục.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được

≈ 8,9369 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Xấp xỉ: tổng 4 quý

Tổng bốn quý từ nhãn số đã làm tròn. Bản Q4/2025, dữ liệu PitchBook chốt 19/01/2026. Giá trị thương vụ, không phải giải ngân thuần hay FDI.

Nguồn: KPMG Venture Pulse Q4 2025, trang 66
VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Số thương vụ VC

Chưa có dữ liệu

Số giao dịch trong năm · Thương vụ
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.

Private Equity — Vốn tăng trưởng

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.

Private Equity — Mua quyền kiểm soát

Chưa có dữ liệu

Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
1,68 tỷ USD
Kỳ: 10/09/2026
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
32,9 triệu USD
Kỳ: 10/09/2026
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,49%
Kỳ: 10/09/2026
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
NR
Kỳ: Chưa xác minh
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
0,65 điểm %
Kỳ: 30/06/2026
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
83%
Kỳ: 18/09/2026
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Kiều hối nhận được

Chưa có dữ liệu

Dòng tiền nhận trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Từ nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách riêng khỏi đầu tư. Không mặc định kiều hối đi vào sản xuất.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Eurostat 2024, cập nhật 18/09/2026. Giá trị gia tăng ngành chia GDP giá thị trường, không chia tổng GVA. Dịch vụ chuyên môn theo NACE M, không gộp dịch vụ hỗ trợ N.

1. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo18,08% GDP · 2024 (sơ bộ)2. Public, education & healthDịch vụ công, giáo dục và y tế17,75% GDP · 2024 (sơ bộ)3. Trade, transport & hospitalityThương mại, vận tải, lưu trú và ăn uống14,75% GDP · 2024 (sơ bộ)4. Real estateBất động sản9,93% GDP · 2024 (sơ bộ)5. Professional servicesDịch vụ chuyên môn6,35% GDP · 2024 (sơ bộ)

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 2/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. CarsÔ tô con10,47% xuất khẩu hàng hóa · 20232. Packaged medicamentsDược phẩm đóng gói3,93% xuất khẩu hàng hóa · 20233. Motor-vehicle partsPhụ tùng xe cơ giớiNR — Chưa đủ dữ liệu4. Aircraft & partsMáy bay và phụ tùngNR — Chưa đủ dữ liệu5. Blood productsCác chế phẩm từ máuNR — Chưa đủ dữ liệu

So sánh với quốc gia khác

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Đức↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4.554,01 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-55.610 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+5,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-32,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-97.129 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+18,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
-3 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-12,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-43,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-55.230 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,193

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+28 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-53,92 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+2,6 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-254,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-3,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-1,17 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-21,7 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,17 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hoa Kỳ
Đức↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+25.719,02 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+29.552 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+2,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+61,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+31.897 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+258,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-16 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-7,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-2,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+28.610 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,021

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+6 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+203,03 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,6 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-258,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+2,0 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+94,37 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+202,8 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,46 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,63 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Đức↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+14.578,19 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-46.471 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+4,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+36,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,9 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-76.961 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.323,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-17 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-5,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-16,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-45.970 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,162

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+48 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+30,39 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,9 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-265,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-7,5 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+4,50 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+71,7 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,10 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,35 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Đức↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-612,90 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-24.466 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,0 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
+0,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+143,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-37.198 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+39,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
-7 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+4,3 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+10,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-21.860 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,034

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+44 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-59,95 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-1,1 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-248,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-12,9 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+21,96 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+326,3 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,13 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Đức↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.045,04 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.831 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
+2,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+39,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-13.852 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-14,0 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+3 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-5,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+1,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-5.650 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,013

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+12 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+0,93 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,4 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+102,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-1,4 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+2,00 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+12,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,44 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Đức↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.131,75 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-57.764 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+6,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+21,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-100.244 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.380,4 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-18 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-16,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-46,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-57.440 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,274

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+99 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-35,38 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,5 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-212,2 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-18,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+4,92 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+167,7 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,12 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,72 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Đức↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.679,13 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-11.509 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
+1,7 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+53,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,8 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+3.501 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-14,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+4 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-3,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-3,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-11.570 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,039

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+18 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-52,36 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,8 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-303,0 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-1,3 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-1,33 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-20,3 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
+0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,55 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Đức↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.460,12 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-42.467 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
+1,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+6,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-45,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,6 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-38.268 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+60,0 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-10 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-5,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-7,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-44.240 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,127

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+62 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-48,99 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,5 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+807,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-11,4 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Đức↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.497,95 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-17.169 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
+2,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+74,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+6.394 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-24,6 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+6 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+2,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-12,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-18.120 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,044

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+21 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-65,39 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-1,1 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-311,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-3,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-0,58 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-13,9 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,61 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Đức↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.728,16 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4.674 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+2,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+50,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-11.523 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-41,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+19 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-4,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+1,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-3.780 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,020

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+8 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-7,30 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+1,4 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-255,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+4,8 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+5,14 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+74,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,13 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Nhật Bản

GDP rank #4 • Dân số #12 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
53,5/100★★☆☆☆Atlas Score • vintage 2023–2025

Current Economic Pulse

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Q2/2026 comparable
GDP Q2/2026 — Comparable
0.90%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #9 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
0,90%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
Cabinet Office • 08/09/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: xếp hạng dùng Q2/2026 YoY. Latest/YTD chỉ để đọc nhịp hiện tại; khác kỳ thì không tính chênh lệch.

Chỉ số chính

GDP danh nghĩa
4.435,16 tỷ USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
35.973 USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
1,2%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
1,3%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
206,5%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
87.888 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
123,4 triệu
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,925
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#12
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Các chỉ tiêu mới chưa tham gia Atlas Score.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
14,32 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
FDI ròng vào/GDP 2025
0,3%
Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
7,2%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng thêm ETF/Active nếu đã nằm trong dòng danh mục.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được

≈ 5,848 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Xấp xỉ: tổng 4 quý

Tổng bốn quý từ nhãn số đã làm tròn. Bản Q4/2025, dữ liệu PitchBook chốt 19/01/2026. Giá trị thương vụ, không phải giải ngân thuần hay FDI.

Nguồn: KPMG Venture Pulse Q4 2025, trang 98
VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Số thương vụ VC

Chưa có dữ liệu

Số giao dịch trong năm · Thương vụ
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.

Private Equity — Vốn tăng trưởng

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.

Private Equity — Mua quyền kiểm soát

Chưa có dữ liệu

Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
23,64 tỷ USD
Kỳ: 11/09/2026
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
359,2 triệu USD
Kỳ: 11/09/2026
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,49%
Kỳ: 11/09/2026
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
3.261,0 triệu USD
Kỳ: 12M đến 31/08/2026
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
0,78 điểm %
Kỳ: 30/06/2026
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
100%
Kỳ: 18/09/2026
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Kiều hối nhận được

Chưa có dữ liệu

Dòng tiền nhận trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Từ nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách riêng khỏi đầu tư. Không mặc định kiều hối đi vào sản xuất.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. ESRI 2024, năm dương lịch, giá hiện hành, benchmark 2020. GDP gồm chênh lệch thống kê.

1. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo18,82% GDP · 20242. Wholesale & retailBán buôn và bán lẻ12,40% GDP · 20243. Real estateBất động sản12,67% GDP · 20244. Professional servicesDịch vụ chuyên môn9,16% GDP · 20245. Health & social workY tế và công tác xã hội6,79% GDP · 2024

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 1/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. CarsÔ tô con15,41% xuất khẩu hàng hóa · 20232. Integrated circuitsMạch tích hợp (vi mạch)NR — Chưa đủ dữ liệu3. Motor-vehicle partsPhụ tùng xe cơ giớiNR — Chưa đủ dữ liệu4. Industrial machineryMáy móc công nghiệpNR — Chưa đủ dữ liệu5. Hot-rolled ironSắt thép cán nóngNR — Chưa đủ dữ liệu

So sánh với quốc gia khác

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Nhật Bản↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3.941,12 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-31.144 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+4,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,9 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-176,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-59.931 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-21,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
+4 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+9,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-16,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-53,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-33.370 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,159

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-16 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+6,03 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+3,8 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-6,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+9,7 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-23,13 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-348,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,17 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-3.320,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hoa Kỳ
Nhật Bản↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+26.331,91 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+54.018 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+2,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,2 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-82,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+69.095 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+218,4 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-9 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-11,3 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-12,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+50.470 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,013

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-38 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+262,98 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,6 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-9,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+14,9 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+72,41 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-123,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,46 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
+2.907,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,76 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Nhật Bản↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+15.191,08 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-22.005 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+4,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,5 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-107,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-39.762 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.283,2 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-10 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+10,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-9,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-26,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-24.110 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,128

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+4 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+90,34 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,2 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-17,2 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+5,4 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-17,46 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-254,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,10 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-3.293,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,48 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Nhật Bản↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+612,90 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+24.466 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,0 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-0,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-143,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+37.198 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-39,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
+7 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-4,3 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-10,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+21.860 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,034

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-44 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+59,95 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+1,1 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+248,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+12,9 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-21,96 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-326,3 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,13 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Nhật Bản↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-432,14 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+21.635 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
+1,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-104,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+23.346 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-53,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+10 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-9,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-9,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+16.210 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,021

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-32 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+60,89 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+1,6 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+351,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+11,5 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-19,95 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-313,7 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,31 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Nhật Bản↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-518,85 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-33.298 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+6,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-122,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-63.046 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.340,5 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-11 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+9,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-21,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-56,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-35.580 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,240

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+55 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+24,57 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,7 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+36,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-5,3 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-17,04 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-158,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,12 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-5.214,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,59 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Nhật Bản↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.066,24 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+12.957 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
+1,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-90,5 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+5,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+40.699 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-54,6 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+11 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-7,5 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-13,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+10.290 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,005

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-26 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+7,59 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,3 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-54,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+11,6 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-23,29 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-346,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
+0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,42 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Nhật Bản↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.847,22 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-18.001 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,2 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
+1,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+5,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-189,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-1.070 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+20,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-3 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+8,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-9,5 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-17,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-22.380 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,093

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+18 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+10,96 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,7 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.056,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+1,5 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Nhật Bản↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.885,05 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7.297 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
+1,8 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-69,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,9 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+43.592 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-64,5 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+13 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-1,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-22,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+3.740 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,010

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-23 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-5,44 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,0 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-63,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+9,7 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-22,53 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-340,2 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,74 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Nhật Bản↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.115,26 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+19.792 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+2,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-93,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+4,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+25.675 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-81,7 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+26 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-9,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-9,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+18.080 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,014

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-36 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+52,65 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+2,6 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-7,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+17,7 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-16,81 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-251,8 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-1.811,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,26 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Vương quốc Anh

GDP rank #5 • Dân số #22 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
65,0/100★★★☆☆Atlas Score • vintage 2023–2025

Current Economic Pulse

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Q2/2026 comparable
GDP Q2/2026 — Comparable
1.40%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #5 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
1,40%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
ONS • 30/09/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: xếp hạng dùng Q2/2026 YoY. Latest/YTD chỉ để đọc nhịp hiện tại; khác kỳ thì không tính chênh lệch.

Chỉ số chính

GDP danh nghĩa
4.003,02 tỷ USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
57.608 USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
1,3%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
3,2%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
102,3%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
111.234 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
69,5 triệu
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,946
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#22
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Các chỉ tiêu mới chưa tham gia Atlas Score.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
75,21 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
FDI ròng vào/GDP 2025
1,9%
Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
358,5%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng thêm ETF/Active nếu đã nằm trong dòng danh mục.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được

≈ 23,8 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Xấp xỉ: tổng 4 quý

Tổng bốn quý từ nhãn số đã làm tròn. Bản Q4/2025, dữ liệu PitchBook chốt 19/01/2026. Giá trị thương vụ, không phải giải ngân thuần hay FDI.

Nguồn: KPMG Venture Pulse Q4 2025, trang 63
VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Số thương vụ VC

Chưa có dữ liệu

Số giao dịch trong năm · Thương vụ
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.

Private Equity — Vốn tăng trưởng

5,446 Tỷ GBP

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 24/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Cách đo: Vốn cổ phần đầu tư trong năm
Tham khảo: phạm vi UK của nguồn

Market statistics: vốn cổ phần đầu tư vào doanh nghiệp theo phạm vi UK của nguồn, gồm một số lãnh thổ liên quan. Không phải UK-led toàn cầu; không cộng với VC KPMG khác phạm vi.

Nguồn: UK Private Capital, Investment Activity 2025, bảng 5, trang 71
Private Equity — Mua quyền kiểm soát

13,058 Tỷ GBP

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 24/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Cách đo: Vốn cổ phần đầu tư trong năm
Tham khảo: phạm vi UK của nguồn

Market statistics, vốn cổ phần buyout; không phải tổng giá trị doanh nghiệp gồm nợ. Phạm vi UK của nguồn gồm một số lãnh thổ liên quan. Không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

Nguồn: UK Private Capital, Investment Activity 2025, bảng 5, trang 71
ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
3,69 tỷ USD
Kỳ: 10/09/2026
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
45,5 triệu USD
Kỳ: 10/09/2026
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,50%
Kỳ: 10/09/2026
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
NR
Kỳ: Chưa xác minh
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
1,09 điểm %
Kỳ: 30/06/2026
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
83%
Kỳ: 18/09/2026
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Kiều hối nhận được

Chưa có dữ liệu

Dòng tiền nhận trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Từ nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách riêng khỏi đầu tư. Không mặc định kiều hối đi vào sản xuất.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Năm 2023, dữ liệu lịch sử từ ONS Blue Book 2025. GVA ngành chia GDP giá thị trường. Dịch vụ chuyên môn chỉ gồm SIC M, không gồm dịch vụ hỗ trợ N.

1. Real estateBất động sản12,60% GDP · 2023 (lịch sử)2. Professional & technical servicesDịch vụ chuyên môn và kỹ thuật7,79% GDP · 2023 (lịch sử)3. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo8,22% GDP · 2023 (lịch sử)4. Health & social workY tế và công tác xã hội7,42% GDP · 2023 (lịch sử)5. Finance & insuranceTài chính và bảo hiểm7,41% GDP · 2023 (lịch sử)

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 4/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. GoldVàng12,51% xuất khẩu hàng hóa · 20232. CarsÔ tô con7,09% xuất khẩu hàng hóa · 20233. Gas turbinesTua-bin khíNR — Chưa đủ dữ liệu4. Crude petroleumDầu thô4,05% xuất khẩu hàng hóa · 20235. Packaged medicamentsDược phẩm đóng gói3,71% xuất khẩu hàng hóa · 2023

So sánh với quốc gia khác

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Vương quốc Anh↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3.508,98 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-52.779 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+3,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-72,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-83.277 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+32,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
-6 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-6,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-44,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-49.580 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,180

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+16 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-54,86 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+2,2 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-357,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-1,8 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-3,18 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-34,3 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,16 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hoa Kỳ
Vương quốc Anh↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+26.764,05 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+32.383 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+21,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+45.749 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+272,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-19 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-1,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-3,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+34.260 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,008

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-6 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+202,09 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-1,0 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-360,8 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+3,4 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+92,36 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+190,2 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,47 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,07 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Vương quốc Anh↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+15.623,22 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-43.640 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+2,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-3,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-63.109 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.337,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-20 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+0,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-17,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-40.320 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,149

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+36 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+29,45 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-1,3 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-368,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-6,1 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+2,49 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+59,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,09 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,79 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Vương quốc Anh↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.045,04 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.831 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-2,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-39,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+13.852 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+14,0 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
-3 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+5,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-1,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+5.650 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,013

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-12 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-0,93 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,4 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-102,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+1,4 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-2,00 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-12,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,44 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Vương quốc Anh↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+432,14 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-21.635 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-1,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+104,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-23.346 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+53,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
-10 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+9,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+9,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-16.210 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,021

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+32 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-60,89 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-1,6 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-351,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-11,5 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+19,95 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+313,7 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,31 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Vương quốc Anh↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-86,71 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-54.933 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+4,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-18,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-86.392 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.394,4 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-21 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-11,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-47,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-51.790 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,261

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+87 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-36,32 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,9 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-314,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-16,8 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+2,91 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+155,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,11 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,28 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Vương quốc Anh↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-634,10 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-8.678 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-0,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+13,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,8 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+17.353 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-0,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+1 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+2,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-4,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-5.920 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,026

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+6 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-53,30 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-1,2 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-405,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+0,1 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-3,34 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-32,9 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,11 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Vương quốc Anh↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.415,08 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-39.636 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-0,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+5,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-85,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,6 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-24.416 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+74,0 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-13 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+0,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-8,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-38.590 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,114

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+50 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-49,93 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,9 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+704,8 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-10,0 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Vương quốc Anh↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.452,91 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-14.338 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
-0,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+34,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+20.246 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-10,6 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+3 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+8,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-13,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-12.470 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,031

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+9 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-66,33 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-1,5 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-414,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-1,8 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-2,58 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-26,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,05 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Vương quốc Anh↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.683,12 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.843 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,9 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+11,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+2.329 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-27,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+16 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+0,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+0,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.870 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,007

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-4 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-8,23 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+1,0 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-358,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+6,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+3,14 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+61,9 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,57 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Ấn Độ

GDP rank #6 • Dân số #1 thế giới • Lower-middle income • Research cut 18/09/2026
48,2/100★★☆☆☆Atlas Score • vintage 2023–2025

Current Economic Pulse

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Q2/2026 comparable
GDP Q2/2026 — Comparable
7.80%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #2 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
7,80%
Q2/2026 / Q1 FY26-27
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
MoSPI • 31/08/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: xếp hạng dùng Q2/2026 YoY. Latest/YTD chỉ để đọc nhịp hiện tại; khác kỳ thì không tính chênh lệch.

Chỉ số chính

GDP danh nghĩa
3.916,31 tỷ USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
2.675 USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
7,6%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
7,8%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
84,1%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
24.842 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
1.463,9 triệu
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,685
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#1
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Các chỉ tiêu mới chưa tham gia Atlas Score.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
38,89 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
FDI ròng vào/GDP 2025
1,0%
Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
43,6%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng thêm ETF/Active nếu đã nằm trong dòng danh mục.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được

≈ 14,7 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Xấp xỉ: tổng 4 quý

Tổng bốn quý từ nhãn số đã làm tròn. Bản Q4/2025, dữ liệu PitchBook chốt 19/01/2026. Giá trị thương vụ, không phải giải ngân thuần hay FDI.

Nguồn: KPMG Venture Pulse Q4 2025, trang 95
VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Số thương vụ VC

Chưa có dữ liệu

Số giao dịch trong năm · Thương vụ
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.

Private Equity — Vốn tăng trưởng

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.

Private Equity — Mua quyền kiểm soát

Chưa có dữ liệu

Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
6,60 tỷ USD
Kỳ: 11/09/2026
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
200,6 triệu USD
Kỳ: 11/09/2026
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,61%
Kỳ: 11/09/2026
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
-1.953,0 triệu USD
Kỳ: 12M đến 31/08/2026
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
1,37 điểm %
Kỳ: 30/06/2026
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
100%
Kỳ: 18/09/2026
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Kiều hối nhận được

Chưa có dữ liệu

Dòng tiền nhận trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Từ nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách riêng khỏi đầu tư. Không mặc định kiều hối đi vào sản xuất.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Năm tài chính 04/2024–03/2025. GVA ngành chia GDP cùng kỳ, giá hiện hành. Dữ liệu lịch sử: MoSPI 30/05/2025, ước tính PE theo chuỗi 2011–12; chưa dùng chuỗi sửa đổi 2022–23. Phạm vi đầy đủ ghi dưới từng nhóm.

1. Trade, transport & hospitalityThương mại, vận tải, lưu trú và ăn uống15,90% GDP · FY 2024/25 (bản 2025)Gồm thương mại, khách sạn, vận tải, truyền thông và dịch vụ liên quan phát sóng.2. Finance, real estate & professionalTài chính, bất động sản và dịch vụ chuyên môn20,81% GDP · FY 2024/25 (bản 2025)Gồm tài chính, bất động sản và dịch vụ chuyên môn theo nhóm MoSPI.3. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo12,61% GDP · FY 2024/25 (bản 2025)Toàn bộ ngành chế biến, chế tạo.4. Public & other servicesDịch vụ công và các dịch vụ khác13,16% GDP · FY 2024/25 (bản 2025)Gồm hành chính công, quốc phòng, giáo dục, y tế, giải trí và dịch vụ cá nhân khác.5. AgricultureNông nghiệp16,29% GDP · FY 2024/25 (bản 2025)Gồm nông nghiệp, chăn nuôi, lâm nghiệp và thủy sản.

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. Refined petroleumSản phẩm dầu mỏ tinh chế19,69% xuất khẩu hàng hóa · 20232. DiamondsKim cương4,21% xuất khẩu hàng hóa · 20233. Packaged medicamentsDược phẩm đóng gói4,36% xuất khẩu hàng hóa · 20234. JewelleryĐồ trang sức2,95% xuất khẩu hàng hóa · 20235. RiceGạo2,42% xuất khẩu hàng hóa · 2023

So sánh với quốc gia khác

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Ấn Độ↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3.422,27 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.154 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
-1,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-53,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+3.115 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.362,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
+15 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+4,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+3,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+2.210 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,081

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-71 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-18,54 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+3,1 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-42,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+15,0 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-6,09 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-189,4 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,05 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
+1.893,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hoa Kỳ
Ấn Độ↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+26.850,76 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+87.316 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-5,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-4,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+39,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+132.141 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.122,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
+2 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-3,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+9,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+44,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+86.050 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,253

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-93 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+238,41 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,1 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-45,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+20,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+89,45 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+35,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,58 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
+8.121,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,35 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Ấn Độ↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+15.709,93 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+11.293 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2,6 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
-2,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-4,8 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+15,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+23.284 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-57,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
+1 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+1,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+11,3 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+30,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+11.470 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,112

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-51 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+65,77 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,5 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-53,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+10,7 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-0,42 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-96,0 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
-0,02 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
+1.920,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,07 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Ấn Độ↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.131,75 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+57.764 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-6,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-21,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+100.244 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.380,4 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
+18 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+16,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+46,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+57.440 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,274

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-99 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+35,38 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,5 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+212,2 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+18,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-4,92 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-167,7 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,12 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,72 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Ấn Độ↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+518,85 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+33.298 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-6,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+122,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+63.046 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.340,5 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
+11 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-9,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+21,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+56,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+35.580 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,240

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-55 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-24,57 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,7 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-36,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+5,3 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+17,04 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+158,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,12 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
+5.214,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,59 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Ấn Độ↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+86,71 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+54.933 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
-4,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+18,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+86.392 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.394,4 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+21 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+11,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+47,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+51.790 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,261

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-87 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+36,32 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,9 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+314,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+16,8 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-2,91 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-155,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,11 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,28 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Ấn Độ↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-547,39 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+46.255 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-5,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-3,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+31,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,3 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+103.745 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.395,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+22 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-7,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+13,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+43,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+45.870 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,235

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-81 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-16,98 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,3 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-90,8 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+16,9 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-6,25 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-188,0 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
-0,11 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,17 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Ấn Độ↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.328,37 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+15.297 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,6 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-5,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+3,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-66,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+61.976 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.320,4 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
+8 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-1,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+11,5 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+39,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+13.200 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,147

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-37 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-13,61 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,0 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.019,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+6,8 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Ấn Độ↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.366,20 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+40.595 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
-4,7 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-4,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+53,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+106.638 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.404,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+24 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+19,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+34,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+39.320 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,230

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-78 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-30,01 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,6 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-99,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+15,0 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-5,49 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-181,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,11 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,33 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Ấn Độ↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.596,41 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+53.090 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-5,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-4,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+29,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+88.721 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.422,2 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+37 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-3,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+11,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+47,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+53.660 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,254

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-91 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+28,08 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+1,9 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-43,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+23,0 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+0,23 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-93,2 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,11 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
+3.403,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,85 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Pháp

GDP rank #7 • Dân số #23 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
65,1/100★★★☆☆Atlas Score • vintage 2023–2025

Current Economic Pulse

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Q2/2026 comparable
GDP Q2/2026 — Comparable
0.50%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #10 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
0,50%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
OECD fallback • 14/09/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: xếp hạng dùng Q2/2026 YoY. Latest/YTD chỉ để đọc nhịp hiện tại; khác kỳ thì không tính chênh lệch.

Chỉ số chính

GDP danh nghĩa
3.368,93 tỷ USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
48.930 USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
0,9%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
2,6%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
116,0%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
128.587 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
68,7 triệu
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,920
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#23
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Các chỉ tiêu mới chưa tham gia Atlas Score.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
21,91 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
FDI ròng vào/GDP 2025
0,7%
Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
-47,2%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng thêm ETF/Active nếu đã nằm trong dòng danh mục.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được

≈ 8,4637 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Xấp xỉ: tổng 4 quý

Tổng bốn quý từ nhãn số đã làm tròn. Bản Q4/2025, dữ liệu PitchBook chốt 19/01/2026. Giá trị thương vụ, không phải giải ngân thuần hay FDI.

Nguồn: KPMG Venture Pulse Q4 2025, trang 70
VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Số thương vụ VC

Chưa có dữ liệu

Số giao dịch trong năm · Thương vụ
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.

Private Equity — Vốn tăng trưởng

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.

Private Equity — Mua quyền kiểm soát

Chưa có dữ liệu

Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
0,35 tỷ USD
Kỳ: 11/09/2026
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
12,6 triệu USD
Kỳ: 11/09/2026
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,50%
Kỳ: 11/09/2026
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
NR
Kỳ: Chưa xác minh
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
1,20 điểm %
Kỳ: 30/06/2026
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
83%
Kỳ: 18/09/2026
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Kiều hối nhận được

Chưa có dữ liệu

Dòng tiền nhận trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Từ nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách riêng khỏi đầu tư. Không mặc định kiều hối đi vào sản xuất.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Eurostat 2024, cập nhật 18/09/2026. Giá trị gia tăng ngành chia GDP giá thị trường, không chia tổng GVA. Dịch vụ chuyên môn theo NACE M, không gộp dịch vụ hỗ trợ N.

1. Public, education & healthDịch vụ công, giáo dục và y tế19,25% GDP · 2024 (sơ bộ)2. Trade, transport & hospitalityThương mại, vận tải, lưu trú và ăn uống15,12% GDP · 2024 (sơ bộ)3. Real estateBất động sản12,96% GDP · 2024 (sơ bộ)4. Professional servicesDịch vụ chuyên môn7,49% GDP · 2024 (sơ bộ)5. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo10,16% GDP · 2024 (sơ bộ)

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 3/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. Aircraft & partsMáy bay và phụ tùngNR — Chưa đủ dữ liệu2. Packaged medicamentsDược phẩm đóng gói4,24% xuất khẩu hàng hóa · 20233. CarsÔ tô con3,88% xuất khẩu hàng hóa · 20234. Gas turbinesTua-bin khíNR — Chưa đủ dữ liệu5. WineRượu vang2,04% xuất khẩu hàng hóa · 2023

So sánh với quốc gia khác

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Pháp↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.874,88 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-44.101 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+3,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-85,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-6,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-100.630 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+32,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
-7 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+7,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-8,9 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-40,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-43.660 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,154

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+10 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-1,56 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+3,5 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+48,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-1,9 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
+0,16 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-1,4 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,16 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hoa Kỳ
Pháp↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+27.398,15 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+41.061 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,2 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,7 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,9 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,3 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+28.396 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+273,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-20 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-3,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+1,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+40.180 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,018

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-12 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+255,39 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,3 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+44,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+3,3 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+95,70 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+223,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,47 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,18 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Pháp↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+16.257,32 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-34.962 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+2,8 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,8 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-16,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,9 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-80.461 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.337,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-21 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+8,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-2,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-13,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-34.400 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,123

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+30 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+82,75 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,1 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+37,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-6,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+5,83 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+92,0 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,09 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,90 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Pháp↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.679,13 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+11.509 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-1,7 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-53,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,8 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-3.501 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+14,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
-4 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+3,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+3,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+11.570 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,039

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-18 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+52,36 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,8 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+303,0 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+1,3 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+1,33 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+20,3 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,55 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Pháp↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.066,24 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-12.957 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-1,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+90,5 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-5,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-40.699 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+54,6 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
-11 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+7,5 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+13,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-10.290 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,005

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+26 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-7,59 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,3 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+54,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-11,6 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+23,29 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+346,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,42 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Pháp↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+634,10 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+8.678 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
+0,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-13,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,8 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-17.353 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+0,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
-1 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-2,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+4,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+5.920 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,026

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-6 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+53,30 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+1,2 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+405,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-0,1 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+3,34 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+32,9 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,11 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Pháp↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+547,39 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-46.255 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+5,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+3,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-31,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,3 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-103.745 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.395,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-22 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+7,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-13,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-43,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-45.870 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,235

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+81 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+16,98 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,3 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+90,8 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-16,9 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+6,25 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+188,0 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,11 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,17 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Pháp↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-780,99 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-30.958 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
+0,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+6,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-98,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-5,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-41.769 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+74,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-14 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-2,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-4,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-32.670 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,088

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+44 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+3,37 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,3 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.110,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-10,1 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Pháp↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-818,81 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-5.660 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
+0,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+21,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+2.893 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-9,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+2 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+6,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-9,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-6.550 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,005

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+3 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-13,03 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,3 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-8,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-1,9 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+0,76 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+6,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,16 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Pháp↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.049,03 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6.835 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,7 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2,5 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,6 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-15.024 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-27,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+15 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-1,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+4,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+7.790 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,019

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-10 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+45,07 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+2,2 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+47,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+6,1 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+6,48 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+94,8 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,68 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Nga

GDP rank #8 • Dân số #9 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
55,0/100★★★☆☆Atlas Score • vintage 2023–2025

Current Economic Pulse

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Q2/2026 comparable
GDP Q2/2026 — Comparable
1.30%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #6 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
1,30%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
0,60%
H1/2026
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
Rosstat • 02/10/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: xếp hạng dùng Q2/2026 YoY. Latest/YTD chỉ để đọc nhịp hiện tại; khác kỳ thì không tính chênh lệch.

Chỉ số chính

GDP danh nghĩa
2.587,94 tỷ USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
17.972 USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
1,0%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
2,8%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
17,2%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
86.818 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
143,5 triệu
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,832
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#9
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Các chỉ tiêu mới chưa tham gia Atlas Score.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
25,28 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
FDI ròng vào/GDP 2025
1,0%
Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
1.063,3%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng thêm ETF/Active nếu đã nằm trong dòng danh mục.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Đo vốn vào doanh nghiệp tại quốc gia, không dùng vốn quỹ huy động.

VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Số thương vụ VC

Chưa có dữ liệu

Số giao dịch trong năm · Thương vụ
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.

Private Equity — Vốn tăng trưởng

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.

Private Equity — Mua quyền kiểm soát

Chưa có dữ liệu

Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
NR
Kỳ: Liquidation / N/A
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
NR
Kỳ: Liquidation / N/A
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
NR
Kỳ: Liquidation / N/A
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
NR
Kỳ: N/A
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
NR
Kỳ: N/A
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
0%
Kỳ: 18/09/2026
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Kiều hối nhận được

Chưa có dữ liệu

Dòng tiền nhận trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Từ nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách riêng khỏi đầu tư. Không mặc định kiều hối đi vào sản xuất.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Đã có tỷ trọng 0/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5.

1. Mining & energyKhai khoáng và năng lượngNR — Chưa đủ dữ liệu2. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạoNR — Chưa đủ dữ liệu3. Wholesale & retailBán buôn và bán lẻNR — Chưa đủ dữ liệu4. Real estateBất động sảnNR — Chưa đủ dữ liệu5. Public administrationQuản lý hành chính côngNR — Chưa đủ dữ liệu

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 0/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. Crude petroleumDầu thôNR — Chưa đủ dữ liệu2. Refined petroleumSản phẩm dầu mỏ tinh chếNR — Chưa đủ dữ liệu3. Petroleum gasKhí dầu mỏNR — Chưa đủ dữ liệu4. CoalThan đáNR — Chưa đủ dữ liệu5. GoldVàngNR — Chưa đủ dữ liệu

So sánh với quốc gia khác

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Nga↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.093,89 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-13.143 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,0 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+3,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-4,8 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+13,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,6 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-58.861 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-41,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
+7 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+1,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-6,9 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-36,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-10.990 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,066

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-34 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-4,93 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+3,1 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.062,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+8,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,66%Kỳ: 15/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hoa Kỳ
Nga↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+28.179,14 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+72.019 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-5,5 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+106,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+70.165 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+198,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-6 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-1,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+5,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+72.850 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,106

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-56 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+252,02 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,1 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.065,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+13,4 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,03%Kỳ: 10/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Nga↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+17.038,31 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4.004 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4,0 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+2,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-8,2 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+82,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-38.692 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.263,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-7 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-0,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-9,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.730 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,035

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-14 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+79,38 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,4 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.073,2 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+3,9 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,59%Kỳ: 10/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Nga↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.460,12 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+42.467 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-1,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-6,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+45,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,6 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+38.268 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-60,0 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
+10 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+5,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+7,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+44.240 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,127

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-62 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+48,99 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,5 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-807,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+11,4 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,49%Kỳ: 10/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Nga↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.847,22 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+18.001 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,2 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-1,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-5,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+189,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+1.070 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-20,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
+3 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-8,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+9,5 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+17,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+22.380 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,093

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-18 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-10,96 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,7 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.056,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-1,5 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,49%Kỳ: 11/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Nga↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.415,08 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+39.636 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
+0,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-5,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+85,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,6 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+24.416 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-74,0 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+13 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-0,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+8,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+38.590 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,114

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-50 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+49,93 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,9 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-704,8 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+10,0 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,50%Kỳ: 10/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Nga↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.328,37 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-15.297 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,6 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+5,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-3,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+66,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-61.976 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.320,4 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-8 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+1,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-11,5 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-39,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-13.200 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,147

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+37 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+13,61 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,0 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.019,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-6,8 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,61%Kỳ: 11/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Nga↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+780,99 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+30.958 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-0,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-6,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+98,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+5,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+41.769 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-74,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+14 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+2,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+4,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+32.670 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,088

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-44 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-3,37 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,3 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.110,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+10,1 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,50%Kỳ: 11/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Nga↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-37,83 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+25.298 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
+0,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-7,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+119,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+4,3 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+44.662 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-84,6 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+16 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+7,9 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-5,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+26.120 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,083

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-41 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-16,40 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,6 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.119,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+8,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,50%Kỳ: 10/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Nga↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-268,04 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+37.793 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-6,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+96,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+4,8 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+26.745 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-101,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+29 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+0,3 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+8,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+40.460 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,107

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-54 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+41,70 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+1,9 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.063,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+16,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,50%Kỳ: 10/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Ý

GDP rank #9 • Dân số #25 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
63,2/100★★★☆☆Atlas Score • vintage 2023–2025

Current Economic Pulse

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Q2/2026 comparable
GDP Q2/2026 — Comparable
1.00%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #8 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
1,00%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
Istat • 01/09/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: xếp hạng dùng Q2/2026 YoY. Latest/YTD chỉ để đọc nhịp hiện tại; khác kỳ thì không tính chênh lệch.

Chỉ số chính

GDP danh nghĩa
2.550,11 tỷ USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
43.270 USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
0,5%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
3,1%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
137,1%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
131.481 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
58,9 triệu
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,915
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#25
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Các chỉ tiêu mới chưa tham gia Atlas Score.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
8,88 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
FDI ròng vào/GDP 2025
0,3%
Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
-55,9%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng thêm ETF/Active nếu đã nằm trong dòng danh mục.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
VC — Hệ sinh thái Ý (phạm vi mở rộng)

1,735 Tỷ EUR

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Tham khảo: phạm vi mở rộng

Hệ sinh thái Ý: gồm startup tại Ý và startup trụ sở ngoài Ý có nhà sáng lập Ý, trên 50% nhân sự tại Ý. Không phải chỉ vốn vào pháp nhân nội địa. Giữ EUR.

Nguồn: Growth Capital / Italian Tech Alliance FY2025, trang 3 và 8
VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Số vòng vốn VC — Hệ sinh thái Ý

436 Vòng vốn

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Tham khảo: phạm vi mở rộng

436 vòng thuộc cùng phạm vi hệ sinh thái Ý. Nguồn có quy tắc gộp vòng trong 9 tháng. Không phải số công ty.

Nguồn: Growth Capital / Italian Tech Alliance FY2025, trang 3 và 8
Private Equity — Vốn tăng trưởng

0,792 Tỷ EUR

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 24/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Cách đo: Vốn cổ phần đầu tư trong năm
Đã đối chiếu nguồn

Expansion theo AIFI–PwC, đầu tư vào thị trường Ý từ nhà đầu tư trong và ngoài nước. Không phải huy động quỹ; không cộng với VC Growth Capital khác phạm vi.

Nguồn: AIFI–PwC, thị trường 2025, công bố 23/03/2026, trang 4
Private Equity — Mua quyền kiểm soát

6,246 Tỷ EUR

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 24/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Cách đo: Vốn cổ phần đầu tư trong năm
Đã đối chiếu nguồn

Ammontare investito buyout theo AIFI–PwC tại Ý. Tách expansion, VC và hạ tầng; không dùng tổng giá trị doanh nghiệp gồm nợ. Không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

Nguồn: AIFI–PwC, thị trường 2025, công bố 23/03/2026, trang 4
ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
1,11 tỷ USD
Kỳ: 10/09/2026
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
19,0 triệu USD
Kỳ: 10/09/2026
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,50%
Kỳ: 10/09/2026
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
NR
Kỳ: Chưa xác minh
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
0,04 điểm %
Kỳ: 30/06/2026
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
83%
Kỳ: 18/09/2026
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Kiều hối nhận được

Chưa có dữ liệu

Dòng tiền nhận trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Từ nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách riêng khỏi đầu tư. Không mặc định kiều hối đi vào sản xuất.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Eurostat 2024, cập nhật 18/09/2026. Giá trị gia tăng ngành chia GDP giá thị trường, không chia tổng GVA. Dịch vụ chuyên môn theo NACE M, không gộp dịch vụ hỗ trợ N.

1. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo15,08% GDP · 20242. Trade, transport & hospitalityThương mại, vận tải, lưu trú và ăn uống18,42% GDP · 20243. Real estateBất động sản11,25% GDP · 20244. Public, education & healthDịch vụ công, giáo dục và y tế14,09% GDP · 20245. Professional servicesDịch vụ chuyên môn6,40% GDP · 2024

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 4/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. Packaged medicamentsDược phẩm đóng gói5,48% xuất khẩu hàng hóa · 20232. CarsÔ tô con3,03% xuất khẩu hàng hóa · 20233. Motor-vehicle partsPhụ tùng xe cơ giớiNR — Chưa đủ dữ liệu4. Refined petroleumSản phẩm dầu mỏ tinh chế2,93% xuất khẩu hàng hóa · 20235. JewelleryĐồ trang sức1,62% xuất khẩu hàng hóa · 2023

So sánh với quốc gia khác

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Ý↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.056,07 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-38.441 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+3,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-106,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-4,9 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-103.523 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+42,7 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
-9 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-14,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-31,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-37.110 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,149

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+7 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+11,47 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+3,8 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+56,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+0,0 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-0,60 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-7,9 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,16 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hoa Kỳ
Ý↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+28.216,96 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+46.721 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,6 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,9 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-13,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+25.503 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+282,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-22 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-9,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+10,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+46.730 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,023

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-15 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+268,42 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,6 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+53,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+5,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+94,94 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+216,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,47 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,02 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Ý↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+17.076,14 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-29.302 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+2,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,8 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-37,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,8 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-83.355 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.347,7 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-23 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-8,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-4,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-27.850 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,118

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+27 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+95,78 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,2 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+45,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-4,3 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+5,07 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+85,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,09 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,26 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Ý↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.497,95 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+17.169 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-2,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-74,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-6.394 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+24,6 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
-6 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-2,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+12,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+18.120 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,044

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-21 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+65,39 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+1,1 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+311,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+3,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+0,58 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+13,9 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,61 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Ý↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.885,05 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7.297 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-1,8 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+69,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,9 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-43.592 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+64,5 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
-13 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+1,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+22,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-3.740 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,010

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+23 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+5,44 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-0,0 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+63,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-9,7 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+22,53 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+340,2 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,74 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Ý↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.452,91 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+14.338 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
+0,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-34,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-20.246 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+10,6 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
-3 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-8,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+13,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+12.470 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,031

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-9 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+66,33 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+1,5 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+414,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+1,8 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+2,58 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+26,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,05 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Ý↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.366,20 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-40.595 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+4,7 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+4,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-53,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-106.638 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.404,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-24 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-19,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-34,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-39.320 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,230

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+78 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+30,01 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,6 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+99,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-15,0 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+5,49 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+181,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,11 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,33 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Ý↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+818,81 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+5.660 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-0,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-21,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-2.893 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+9,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
-2 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-6,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+9,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+6.550 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,005

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-3 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+13,03 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,3 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+8,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+1,9 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-0,76 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-6,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,16 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Ý↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+37,83 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-25.298 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-0,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+7,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-119,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-4,3 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-44.662 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+84,6 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-16 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-7,9 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+5,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-26.120 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,083

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+41 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+16,40 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+0,6 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.119,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-8,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Ý↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-230,21 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+12.495 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,2 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-23,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-17.917 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-17,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+13 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-7,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+13,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+14.340 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,024

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-13 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+58,09 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+2,5 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+56,0 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
+8,0 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+5,72 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+88,4 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,48 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Canada

GDP rank #10 • Dân số #38 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
71,2/100★★★★☆Atlas Score • vintage 2023–2025

Current Economic Pulse

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Q2/2026 comparable
GDP Q2/2026 — Comparable
1.10%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #7 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
1,10%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
OECD fallback • 14/09/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: xếp hạng dùng Q2/2026 YoY. Latest/YTD chỉ để đọc nhịp hiện tại; khác kỳ thì không tính chênh lệch.

Chỉ số chính

GDP danh nghĩa
2.319,90 tỷ USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
55.765 USD
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
1,7%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
3,3%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
113,5%
Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
113.563 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
41,7 triệu
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,939
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#38
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Các chỉ tiêu mới chưa tham gia Atlas Score.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
66,97 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
FDI ròng vào/GDP 2025
2,9%
Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
0,1%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng thêm ETF/Active nếu đã nằm trong dòng danh mục.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được

8 Tỷ CAD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Theo nguồn công bố

Giữ nguyên CAD, chưa quy đổi USD. Nguồn loại giao dịch thứ cấp và trình bày venture debt riêng.

Nguồn: CVCA Year-End 2025, Venture Capital
VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Số thương vụ VC

571 Thương vụ

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Theo nguồn công bố

Số giao dịch thuộc cùng chuỗi với 8 tỷ CAD. Không cộng số thương vụ venture debt.

Nguồn: CVCA Year-End 2025, Venture Capital
Private Equity — Vốn tăng trưởng

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.

Private Equity — Mua quyền kiểm soát

Chưa có dữ liệu

Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
6,83 tỷ USD
Kỳ: 10/09/2026
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
107,4 triệu USD
Kỳ: 10/09/2026
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,50%
Kỳ: 10/09/2026
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
1.450,0 triệu USD
Kỳ: 12M đến 05/2026
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
0,52 điểm %
Kỳ: 30/06/2026
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
100%
Kỳ: 18/09/2026
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Kiều hối nhận được

Chưa có dữ liệu

Dòng tiền nhận trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Từ nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách riêng khỏi đầu tư. Không mặc định kiều hối đi vào sản xuất.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Năm 2022, dữ liệu lịch sử từ Statistics Canada, bản công bố 06/11/2025. GVA ngành chia GDP giá thị trường. Không dùng giá cố định hoặc tỷ trọng trên tổng GVA.

1. Real estate & rentalBất động sản và cho thuê11,36% GDP · 2022 (lịch sử)2. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo9,07% GDP · 2022 (lịch sử)3. Public administrationQuản lý hành chính công6,39% GDP · 2022 (lịch sử)4. Health & social assistanceY tế và trợ giúp xã hội6,90% GDP · 2022 (lịch sử)5. Finance & insuranceTài chính và bảo hiểm6,19% GDP · 2022 (lịch sử)

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 4/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. Crude petroleumDầu thô17,53% xuất khẩu hàng hóa · 20232. CarsÔ tô con6,66% xuất khẩu hàng hóa · 20233. Petroleum gasKhí dầu mỏNR — Chưa đủ dữ liệu4. GoldVàng3,76% xuất khẩu hàng hóa · 20235. LumberGỗ xẻ1,15% xuất khẩu hàng hóa · 2023

So sánh với quốc gia khác

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Canada↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.825,85 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-50.936 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+2,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,2 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-83,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-5,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-85.606 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+59,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
-22 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+3,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-7,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-44,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-51.450 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,173

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+20 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-46,62 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
4,1%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
+1,2 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+0,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-8,0 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-6,32 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-96,3 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,16 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-1.509,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hoa Kỳ
Canada↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+28.447,17 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+34.226 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,5 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+10,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+43.420 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+300,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-35 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-2,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-3,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+32.390 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,001

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-2 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+210,33 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-2,0 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
68,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-2,8 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+89,22 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+128,2 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,47 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
+4.718,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,50 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Canada↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+17.306,35 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-41.797 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+2,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,2 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-14,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,3 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-65.437 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.364,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-36 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-0,5 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-17,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-42.190 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,142

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+40 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+37,69 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-2,4 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
58,9/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-12,3 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-0,65 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-2,8 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,09 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-1.482,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,22 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Canada↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.728,16 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4.674 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-2,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-50,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+11.523 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+41,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
-19 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+4,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-1,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+3.780 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,020

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-8 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+7,30 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,5%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-1,4 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+255,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
66,4/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-4,8 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-5,14 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-74,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,13 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Canada↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.115,26 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-19.792 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-2,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+93,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-4,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-25.675 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+81,7 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
-26 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+9,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+9,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-18.080 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,014

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+36 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-52,65 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-2,6 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+7,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
53,5/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-17,7 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+16,81 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+251,8 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
+1.811,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,26 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Canada↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.683,12 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.843 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
-0,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,9 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-11,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-2.329 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+27,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
-16 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-0,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+0,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.870 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,007

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+4 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+8,23 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-1,0 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+358,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-6,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-3,14 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-61,9 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,57 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Canada↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.596,41 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-53.090 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+5,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+4,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-29,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-88.721 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.422,2 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-37 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+3,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-11,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-47,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-53.660 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,254

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+91 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-28,08 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-1,9 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+43,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
48,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-23,0 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-0,23 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+93,2 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,11 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-3.403,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,85 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Canada↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.049,03 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6.835 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-0,7 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2,5 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,6 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+15.024 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+27,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
-15 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+1,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-4,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-7.790 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,019

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+10 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-45,07 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,7%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-2,2 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
65,1/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-6,1 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-6,48 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-94,8 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,68 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Canada↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+268,04 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-37.793 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-0,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+6,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-96,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-4,8 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-26.745 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+101,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-29 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-0,3 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-8,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-40.460 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,107

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+54 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-41,70 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
1,0%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-1,9 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.063,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
55,0/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-16,2 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Canada↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+230,21 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-12.495 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,2 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
-0,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+23,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+17.917 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+17,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
-13 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+7,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-13,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-14.340 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,024

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+13 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-58,09 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

FDI ròng vào/GDP 2025% GDP
2,9%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
0,3%Kỳ: 2025 • UNCTAD FDI / Atlas GDP 2025
-2,5 điểm %

FDI inflows 2025 của UNCTAD chia GDP danh nghĩa 2025 trong Atlas; tử số và mẫu số cùng năm.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-56,0 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

Atlas Score/100
71,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
63,2/100Kỳ: Atlas vintage 2023–2025
-8,0 điểm

Điểm tổng hợp riêng của Atlas từ 9 nhóm dữ liệu; không phải khuyến nghị đầu tư.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-5,72 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-88,4 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,48 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

Độ sâu thị trường vốn & Cấu trúc nợ — dữ liệu v1.5.18

Nguyên tắc dữ liệu: dùng latest comparable để xếp hạng; dữ liệu gần nhất nhưng khác kỳ được ghi rõ STALE/LATEST AVAILABLE. Không lấp NR bằng ước tính và không cộng Market Cap, ETF, VC/PE hay Debt thành “tổng vốn”.

157,8 nghìn tỷ USDVốn hóa cổ phiếu toàn cầu 2025 • SIFMA/WFE
2025Kỳ so sánh ưu tiên cho Capital Market
2024Kỳ so sánh gần nhất của IMF Global Debt Database
6. Độ sâu thị trường vốn / Capital Market

Global Equity Market Share = vốn hóa công ty niêm yết trong nước / 157.770,9 tỷ USD. Chỉ tính tỷ trọng khi tử số là 2025. Pháp, Ý và Nga giữ kỳ mới nhất nguồn trả về nhưng không đưa vào ranking 2025.

Quốc giaVốn hóa
(tỷ USD)
Tỷ trọng TG
(%)
Market Cap/GDP
(%)
Cty niêm yếtKỳ / trạng thái
#1 Hoa Kỳ68.937,8743,695224,003.9082025
#2 Trung Quốc15.508,869,83079,5011.1492025
#3 Ấn Độ10.559,586,693266,908.5102025
#4 Nhật Bản7.610,544,824171,603.9422025
#5 Vương quốc Anh5.641,303,576140,931.6062025 / listed 2022 • mcap/GDP dẫn xuất
#6 Canada4.621,232,929199,204.3772025
#7 Đức2.898,631,83757,404162025
#8 Việt Nam316,000,20061,404002025
— Pháp2.365,95NR85,104572018
— Ý587,31NR27,002902014
— NgaNRNR31,801942023

Nguồn: World Bank WDI / WFE — Market Cap · Market Cap/GDP · Listed Companies · SIFMA 2026 Capital Markets Fact Book. UK Market Cap/GDP 2025 được Atlas dẫn xuất từ market cap SIFMA/WFE và GDP 2025 IMF đang dùng trong Master.

7. Cấu trúc nợ / Debt Structure

IMF GDD 2024 được dùng để tách Chính phủ → Hộ gia đình → Doanh nghiệp phi tài chính → Tư nhân phi tài chính → Tổng phi tài chính. Đây là lớp khác với Public Debt/GDP 2025 của IMF WEO ở phần vĩ mô.

Quốc giaChính phủ
%GDP
Hộ GĐ
%GDP
DN phi TC
%GDP
Tư nhân phi TC
%GDP
Tổng phi TC
%GDP
Kỳ
Hoa Kỳ120,7969,3573,77143,12263,912024
Trung Quốc88,3361,40144,20205,60293,932024
Đức63,8949,9089,50139,40203,292024
Nhật Bản236,6665,10116,30181,40418,062024
Vương quốc Anh101,2976,2061,10137,30238,592024
Ấn Độ81,2940,8049,8090,60171,892024
Pháp113,1160,50154,90215,40328,512024
Nga20,3022,2076,5098,70119,002024
Ý135,3336,1059,2095,30230,632024
Canada110,77100,10118,00218,10328,872024
Việt Nam32,86NRNR125,00NRGov 2024 • Private 2022 (khác kỳ)

Nguồn: IMF Global Debt Database. Các cột “Tư nhân phi tài chính” và “Tổng phi tài chính” được Atlas tính từ các cấu phần cùng kỳ. Việt Nam giữ NR cho split 2024; private debt 125,0% GDP là latest available 2022 nên không cộng với nợ chính phủ 2024.

Tỷ trọng tín dụng & nợ công toàn cầu / Global Share

Hai chỉ tiêu mới từ handoff Atlas Economic VietNam. Đây là chỉ tiêu tỷ trọng quy mô, không thay thế các tỷ lệ nợ/GDP hiện có. Các nước ngoài Việt Nam giữ NR cho tới khi numerator được nhập theo cùng IMF concept và cùng denominator/vintage.

Quốc giaTỷ trọng tín dụng toàn cầu
(%)
Kỳ / QATỷ trọng nợ công toàn cầu
(%)
Kỳ / QA
Việt Nam0,472022 • COMPARABLE APPROX0,162024 • LOCKED
Hoa KỳNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending
Trung QuốcNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending
ĐứcNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending
Nhật BảnNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending
Vương quốc AnhNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending
Ấn ĐộNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending
PhápNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending
NgaNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending
ÝNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending
CanadaNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending

Credit share: Việt Nam private non-financial debt 165% GDP × GDP 408,0 tỷ USD = 673,2 tỷ USD; chia global private debt ≈144.000 tỷ USD → 0,4675%. Không dùng SBV domestic bank credit.
Public debt share: General government gross debt 32,86% GDP × GDP 468,5 tỷ USD = 153,949 tỷ USD; chia global public debt 99.200 tỷ USD → 0,15519%. Giữ nguyên chỉ tiêu Public Debt/GDP hiện hữu.

Nguồn handoff: IMF GDD · IMF Viet Nam 2023 Article IV · IMF Global Debt Monitor 2023 · IMF Viet Nam 2024 Article IV · IMF Global Debt Monitor 2025.

Nợ nước ngoài / External Debt

Sửa đơn vị quan trọng: World Bank IDS công bố tỷ lệ External Debt / GNI, không phải /GDP. Vì vậy code cũ EXTERNAL_DEBT_GDP được giữ NR để tránh đổi nhãn sai. IDS không bao phủ mọi nền kinh tế trong bộ Atlas; N/A không có nghĩa là 0.

Quốc giaDư nợ nước ngoài
(tỷ USD)
Nợ nước ngoài/GNI
(%)
Kỳ / phạm vi
Hoa KỳN/AN/AIDS coverage
Trung Quốc2.420,0013,02024 • IDS
ĐứcN/AN/AIDS coverage
Nhật BảnN/AN/AIDS coverage
Vương quốc AnhN/AN/AIDS coverage
Ấn Độ716,4618,62024 • IDS
PhápN/AN/AIDS coverage
NgaN/AN/AIDS coverage
ÝN/AN/AIDS coverage
CanadaN/AN/AIDS coverage
Việt Nam132,9128,82024 • IDS

Nguồn: World Bank International Debt Statistics. China 2.420 tỷ USD / 13,0% GNI; India 716,46 tỷ USD / 18,6% GNI; Việt Nam 132,91 tỷ USD / 28,8% GNI (2024).