World Atlas gom số liệu kinh tế, dòng vốn đầu tư và nguồn đối chiếu của 17 nền kinh tế vào một trang. Mỗi con số đi kèm nguồn, đơn vị và kỳ số liệu; chỗ nào chưa có dữ liệu được ghi rõ là chưa có, không điền thay.
Chọn quốc gia ở dải nút phía trên (Việt Nam, Hoa Kỳ, Trung Quốc… Malaysia). Trang chỉ hiện hồ sơ của nước đang chọn.
Dùng hai hàng menu : hàng “Mục chung” chia 5 chủ đề (bức tranh chung · tăng trưởng, giá cả, việc làm · thương mại · nợ và thị trường vốn · dữ liệu và nguồn); hàng thứ hai là hồ sơ riêng của nước đang chọn, cũng chia nhóm.
Đọc nhãn trước khi đọc số: số thực hiện, dự báo, ước tính và “chưa xác minh” là bốn loại khác nhau (xem bảng nhãn bên dưới).
Nguyên tắc kỳ số liệu. Bản này đánh giá theo quý và năm. Số theo tháng hoặc ngày không dùng để so sánh; nếu xuất hiện thì được gắn “tham khảo” và nằm ở cột riêng hoặc bảng gập.
Ước tính sơ bộ của cơ quan thống kê; có thể được điều chỉnh khi công bố số thực tế
Dùng với nhãn “sơ bộ”.
PENDING Q3
Chưa công bố tại ngày chốt; có ngày dự kiến
Không thay bằng số quý II hay dự báo.
Q2 carry-forward
Số quý II giữ lại để so sánh
Khác kỳ với Q3; không so trực tiếp.
Dự báo (forecast)
IMF WEO 2026–2027
Ước tính theo kịch bản của IMF, không phải số thực hiện.
Chưa xác minh
Chưa kiểm chứng được từ nguồn sơ cấp
Không phải số 0; không dùng để so sánh.
“—”, N/A, NR, “Chưa có”
Nguồn không công bố, không áp dụng hoặc chưa có dữ liệu
Không phải số 0; không nội suy, không lấy số nước khác.
Nguyên tắc đọc số (giữ từ bản trước)
Phân hạng thị trường: nhà cung cấp chỉ số. Tín nhiệm: mức đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ. Kearney: khảo sát ý định FDI. Dòng vốn: số trong kỳ. AUM/NAV: tài sản tại một ngày.
So sánh số liệu khi cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị. Ô “—” là chưa có dữ liệu, không phải 0. Giữ ngày hiệu lực, ngày công bố và ngày truy xuất riêng. Không tổng hợp điểm hoặc chấm sao quốc gia.
FDI World Bank và UNCTAD được giữ thành hai chuỗi riêng; không thay thế hoặc nối chuỗi. Bảng so sánh cũ còn các chỉ tiêu khác kỳ và phần chênh lệch đã tính trước đây; chưa coi đây là bảng xếp hạng đầu tư.
Dòng vốn: cổ phiếu danh mục vào ròng khác với đầu tư danh mục ròng toàn bộ; đọc định nghĩa và quy ước dấu của từng mã chỉ tiêu. External Debt/GNI không được đọc là External Debt/GDP. Các kỳ nợ khác nhau không cộng thành tổng.
Xem theo kỳ
Cách dùng. Atlas đánh giá theo quý và năm. Bấm một kỳ để nhảy tới bảng có số của kỳ đó; bên trong mỗi bảng, hồ sơ từng nước ghi kỳ ở cột riêng. Chỉ số của từng kỳ có đủ cho bao nhiêu nước xem ở mục “Mức cập nhật”.
So sánh phân hạng thị trường — 17 nền kinh tế, 5 nhà cung cấp
Đọc từng cột theo bộ tiêu chuẩn của nhà cung cấp. Phát triển = Developed; Mới nổi = Emerging; Mới nổi thứ cấp = Secondary Emerging; Cận biên = Frontier.
* Nga không có trong các bảng đã đối chiếu; riêng Solactive ghi đã loại khỏi Emerging năm 2022. ** Solactive Việt Nam là thông tin lịch sử trong tài liệu 2025, chưa có bảng Frontier hiện hành riêng.
Mới nổi tiên tiến = Advanced Emerging. Indonesia: MSCI mở tham vấn 15/10/2026; chưa phải phân hạng Standalone có hiệu lực.
Snapshot Q3/2026 — GDP release state
Cách đọc. Bảng đầu là tăng trưởng GDP quý III/2026 so với cùng kỳ: nước đã công bố có nhãn ACTUAL Q3 (hoặc “sơ bộ”); nước chưa công bố có nhãn PENDING Q3 và chỉ hiện số quý II để tham khảo. Bảng sau là CPI và thất nghiệp theo quý; chỉ điền khi nguồn có số quý, số theo tháng nằm ở cột tham khảo. Lịch công bố theo ngày được gập ở dưới bảng.
Cut nghiên cứu Q3/2026 (cập nhật 26/10/2026). Actual Q3 chỉ hiển thị khi cơ quan thống kê đã công bố; nếu chưa có thì giữ Q2 carry-forward riêng.
Snapshot_2026_Q3
Pipeline: Raw/History → Snapshot_2026_Q3 → Current → Compare → Web. Snapshot là trạng thái xuất bản cố định của quý; dữ liệu công bố sau research cut sẽ đi vào History và snapshot kế tiếp/refresh có kiểm soát, không ghi đè observation cũ.
Quốc gia
GDP Q3/2026 (so cùng kỳ)
Trạng thái
GDP Q2/2026
Lũy kế 2026
Nguồn / ghi chú
Việt Nam VNM
9,95%
ACTUAL Q3
8,81%
9,01%
Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Hoa Kỳ USA
—
PENDING Q3
2,20%
—
Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Trung Quốc CHN
4,50%
ACTUAL Q3
4,30%
4,60%
Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Đức DEU
—
PENDING Q3
0,90%
—
Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Nhật Bản JPN
—
PENDING Q3
0,90%
—
Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Vương quốc Anh GBR
—
PENDING Q3
1,40%
—
Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Ấn Độ IND
—
PENDING Q3
7,80%
—
Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Pháp FRA
—
PENDING Q3
0,50%
—
Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Nga RUS
—
PENDING Q3
1,30%
—
Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Ý ITA
—
PENDING Q3
1,00%
—
Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Canada CAN
—
PENDING Q3
1,10%
—
Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Hàn Quốc KOR
—
PENDING Q3
+0,6% so với quý trước
—
Bank of Korea. Q2 chỉ có số so quý trước (UPI 23/07/2026); chưa có số so cùng kỳ. Số sơ bộ Q3 dự kiến công bố 27/10/2026.
Thái Lan THA
—
PENDING Q3
1,9%
—
NESDC, thông cáo 17/08/2026 (bản gốc đã đọc). Q2/2026 +1,9% so cùng kỳ (Q1 +2,8%); so quý trước, đã điều chỉnh mùa vụ: −0,2%. Dự báo cả năm 2026: +2,0–2,5%.
Indonesia IDN
—
PENDING Q3
5,29%
—
BPS, Q2/2026 +5,29% so cùng kỳ (thông cáo báo chí BPS 05/08/2026, các báo trong nước đồng nhất).
Đài Loan TWN
—
PENDING Q3
12,93%
14,15% (đến Q2)
DGBAS, bản tin 14/08/2026 (đã đọc bản gốc): Q2 +12,93% so cùng kỳ (+5,70% saar so quý trước); Q1 hiệu chỉnh 15,43%. Ước tính sơ bộ Q3 công bố 30/10/2026.
Singapore SGP
5,4%
ACTUAL Q3 (sơ bộ)
6,2%
—
Ước tính sơ bộ SingStat/MTI công bố 14/10/2026: +5,4% so cùng kỳ, +1,1% so quý trước (sa); Q2 là +6,2% (+1,5% so quý trước). Đã đối chiếu với bản PDF của SingStat.
Malaysia MYS
5,3%
ACTUAL Q3 (sơ bộ)
6,0%
—
DOSM, ước tính sơ bộ Q3/2026 (trang DOSM): +5,3% so cùng kỳ. Số thực tế Q3 công bố 18/11/2026.
Actual Q3 tại cut 26/10/2026: Việt Nam +9,95%; Trung Quốc +4,5% (9T +4,6%); Singapore +5,4% và Malaysia +5,3% (ước tính sơ bộ). Các nước còn lại chưa công bố số Q3; Atlas giữ số Q2 riêng và không gán số Q3.
Quốc gia
CPI theo quý
Thất nghiệp theo quý
Số tháng gần nhất (chỉ tham khảo)
Ghi chú
Việt Nam
4,80% (bình quân Q3/2026)
2,22% (Q3/2026)
Tháng gần nhất — CPI 5,08% (Sep 2026); thất nghiệp 2,22% (Q3 2026)
CPI Q3 bình quân 4,80%; thất nghiệp trong độ tuổi lao động.
Hoa Kỳ
Q3/2026: 3,5% · Q2/2026: 3,9% (OECD, so cùng kỳ)
Q3/2026: 4,1% · Q2/2026: 4,3% (OECD)
Tháng gần nhất — CPI 3,70% (Sep 2026); thất nghiệp 4,20% (Sep 2026)
BLS CPI-U; CPS unemployment SA. Thất nghiệp theo quý: OECD, Infra-annual labour statistics (bình quân quý của chuỗi tháng đã điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026). CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
Trung Quốc
Q3/2026: 0,7% · Q2/2026: 1,1% (OECD, so cùng kỳ) · Lũy kế 9T/2026: +0,9% (bình quân)
Cuối Q3/2026 (tháng 9): 5,2% · bình quân 9T/2026: 5,2% (NBS qua TrendForce; nguồn thứ cấp, tỷ lệ thất nghiệp đô thị khảo sát)
Tháng gần nhất — CPI 0,90% (Sep 2026); thất nghiệp 5,20% (Sep 2026)
Urban surveyed unemployment; 9M CPI bình quân +0,9%. Thất nghiệp: NBS công bố theo tháng; cuối quý và bình quân 9T là số NBS nêu qua TrendForce, chưa đọc bản NBS gốc. CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
Đức
Q3/2026: 3,0% · Q2/2026: 2,6% (OECD, so cùng kỳ)
Q2/2026: 3,9% · Q1/2026: 3,9% (OECD)
Tháng gần nhất — CPI 3,30% (Sep 2026); thất nghiệp 4,30% (Aug 2026)
Unemployment dùng ILO-style latest; registered Sep = 6,4%. Thất nghiệp theo quý: OECD, Infra-annual labour statistics (bình quân quý của chuỗi tháng đã điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026). CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
Nhật Bản
Chưa quy đổi quý
Q2/2026: 2,5% · Q1/2026: 2,7% (OECD)
Tháng gần nhất — CPI 1,90% (Aug 2026); thất nghiệp 2,50% (Aug 2026)
Sep national CPI/unemployment chưa phát hành tại research cut. Thất nghiệp theo quý: OECD, Infra-annual labour statistics (bình quân quý của chuỗi tháng đã điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
Vương quốc Anh
Q3/2026: 3,3% · Q2/2026: 2,9% (OECD, so cùng kỳ)
Q1/2026: 5,0% · Q4/2025: 5,2% (OECD)
Tháng gần nhất — CPI 3,10% (Aug 2026); thất nghiệp 4,70% (Jun–Aug 2026)
Sep CPI phát hành sau research cut cùng ngày 21/10. Thất nghiệp theo quý: OECD, Infra-annual labour statistics (bình quân quý của chuỗi tháng đã điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026). CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
Ấn Độ
Q2/2026: 4,6% · Q1/2026: 4,0% (OECD, so cùng kỳ)
Chưa quy đổi quý
Tháng gần nhất — CPI 5,54% (Sep 2026); thất nghiệp 5,00% (Sep 2026)
CPI provisional official; PLFS CWS unemployment age 15+. CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
Pháp
Q4/2025: 0,9% · Q3/2025: 1,0% (OECD, so cùng kỳ)
Q2/2026: 8,3% · Q1/2026: 8,2% (OECD)
Tháng gần nhất — CPI 3,10% (Sep 2026); thất nghiệp 8,30% (Q2 2026)
Q3 unemployment dự kiến 10/11. Thất nghiệp theo quý: OECD, Infra-annual labour statistics (bình quân quý của chuỗi tháng đã điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026). CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
Nga
Chưa quy đổi quý
Chưa quy đổi quý
Tháng gần nhất — CPI 6,35% (Sep 2026); thất nghiệp 2,20% (Aug 2026)
Unemployment ILO latest available.
Ý
Q4/2025: 1,2% · Q3/2025: 1,6% (OECD, so cùng kỳ)
Q2/2026: 5,7% · Q1/2026: 5,6% (OECD)
Tháng gần nhất — CPI 4,20% (Sep 2026); thất nghiệp 6,20% (Aug 2026)
Sep labour release dự kiến 29/10. Thất nghiệp theo quý: OECD, Infra-annual labour statistics (bình quân quý của chuỗi tháng đã điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026). CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
Canada
Q3/2026: 3,1% · Q2/2026: 2,9% (OECD, so cùng kỳ)
Q3/2026: 6,4% · Q2/2026: 6,7% (OECD)
Tháng gần nhất — CPI 3,10% (Sep 2026); thất nghiệp 6,50% (Sep 2026)
CPI + labour đều đến Sep 2026. Thất nghiệp theo quý: OECD, Infra-annual labour statistics (bình quân quý của chuỗi tháng đã điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026). CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
Hàn Quốc
Q3/2026: 2,9% · Q2/2026: 3,0% (OECD, so cùng kỳ)
Q3/2026: 2,7% · Q2/2026: 2,8% (OECD)
—
Thất nghiệp theo quý: OECD, Infra-annual labour statistics (bình quân quý của chuỗi tháng đã điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026). CPI theo quý chưa có. CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
Thái Lan
Q2/2026: +2,7% · Q1/2026: −0,5% (lạm phát tổng thể, so cùng kỳ; NESDC 17/08/2026). Lạm phát lõi Q2: 1,0%
Q2/2026: 0,96% · Q1/2026: 0,94% (NSO qua NESDC 17/08/2026)
—
Q3/2026: chưa có số chính thức (MOM, NESDC công bố sau). Singapore: thất nghiệp Q2 đã đối chiếu với báo cáo MOM (bản cũ ghi 2,0%, nay là 1,9%); CPI quý lấy từ SingStat Table Builder, Cục Thống kê Singapore (DOS), bảng “Consumer Price Index (CPI), 2024 As Base Year, Quarterly”, dữ liệu cập nhật 23/10/2026: chỉ số All Items Q3/2026 103,194 so Q3/2025 100,910 (+2,26%); Q2/2026 102,575 so 100,720 (+1,84%). Thất nghiệp Q3 chưa công bố.
Indonesia
Q3/2026: 3,1% · Q2/2026: 2,9% (OECD, so cùng kỳ)
Kỳ khảo sát Sakernas tháng 5/2026 (Q2): 4,65% · tháng 2/2026 (Q1): 4,68% (BPS)
—
Chưa xác minh được CPI và thất nghiệp theo quý từ nguồn chính thức; không điền. Thất nghiệp: BPS công bố theo kỳ khảo sát (tháng 2, tháng 5, tháng 8), không phải bình quân quý; số theo tiêu đề thông cáo BPS 05/05/2026 và 05/08/2026 và Infobank. CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
Đài Loan
Q2/2026: +2,16% (sơ bộ) · Q1/2026: +1,23% (so cùng kỳ; DGBAS, bản tin 14/08/2026, Table 2). Q3/2026 chỉ là dự báo DGBAS: +2,47%; cả năm 2026f: +2,07%
Chưa quy đổi quý
—
Chưa xác minh được CPI và thất nghiệp theo quý từ nguồn chính thức; không điền.
Singapore
Q3/2026: 2,3% · Q2/2026: 1,8% (so cùng quý năm trước; Atlas tính từ chỉ số CPI quý của DOS, năm gốc 2024)
Q2/2026 (tháng 6): 1,9% · Q1/2026 (tháng 3): 2,0% — thất nghiệp chung, cuối quý, đã điều chỉnh mùa vụ (MOM, Labour Market Report 2Q 2026, 21/09/2026); cư dân 2,9%, công dân 3,0%
—
Q3/2026: chưa có số chính thức (MOM, NESDC công bố sau). Singapore: thất nghiệp Q2 đã đối chiếu với báo cáo MOM (bản cũ ghi 2,0%, nay là 1,9%); CPI quý lấy từ SingStat Table Builder, Cục Thống kê Singapore (DOS), bảng “Consumer Price Index (CPI), 2024 As Base Year, Quarterly”, dữ liệu cập nhật 23/10/2026: chỉ số All Items Q3/2026 103,194 so Q3/2025 100,910 (+2,26%); Q2/2026 102,575 so 100,720 (+1,84%). Thất nghiệp Q3 chưa công bố.
Malaysia
Chưa quy đổi quý
Q2/2026: 3,0% (DOSM)
—
Chưa xác minh được CPI và thất nghiệp theo quý từ nguồn chính thức; không điền. Thất nghiệp Q2/2026 theo thông cáo DOSM 13/08/2026 (trang 2); chưa có số Q1 và CPI theo quý.
Nguyên tắc kỳ: mọi chỉ số trong bản này được đánh giá theo QUÝ và NĂM. Số theo tháng hoặc ngày không dùng để so sánh; chỉ giữ ở cột “tham khảo”. CPI và thất nghiệp chỉ điền ở cột quý khi nguồn công bố số quý hoặc đã có bình quân quý; không tự quy đổi từ một tháng.
Lịch công bố số Q3 (theo ngày, chỉ tham khảo)
Quốc gia
Ngày công bố / dự kiến
Việt Nam
03/10/2026
Trung Quốc
20/10/2026
Hoa Kỳ
29/10/2026
Đức
TBD
Nhật Bản
16/11/2026
Vương quốc Anh
12/11/2026
Ấn Độ
30/11/2026
Pháp
30/10/2026
Nga
13/11/2026
Ý
TBD
Canada
30/11/2026
Hàn Quốc
27/10/2026 (sơ bộ)
Malaysia
16/10/2026 (sơ bộ); 18/11/2026 (thực tế)
Singapore
14/10/2026 (sơ bộ)
Đài Loan
30/10/2026 (sơ bộ)
2
Tăng trưởng, giá cả, việc làm
Đọc phần này để biết: Nền kinh tế mỗi nước lớn cỡ nào, tăng nhanh hay chậm, lạm phát và thất nghiệp ra sao, IMF dự báo gì đến 2027.
Trả lời: Nước nào tăng nhanh nhất, giá cả nước nào tăng nóng? · Quy mô GDP, thu nhập bình quân, thất nghiệp của 17 nước.
IMF WEO 10/2026 — GDP thực, CPI và cán cân vãng lai của 17 nền kinh tế
Số liệu theo năm của cùng một ấn bản IMF (WEO tháng 10/2026, phát hành 13/10/2026), để so sánh các nước trên cùng vintage. 2025 là lịch sử/ước tính trong ấn bản này; 2026–2027 là dự báo của IMF, không phải số thực hiện và không thay số Q3 đã công bố.
Quốc gia
GDP thực (% thay đổi/năm)
CPI bình quân (%/năm)
Cán cân vãng lai (% GDP)
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
Việt Nam
+8,0
+8,4
+7,5
3,3
4,7
4,9
+6,7
+0,3
+3,4
Hoa Kỳ
+2,3
+2,3
+2,3
2,7
3,6
2,8
−3,8
−3,9
−3,8
Trung Quốc
+5,0
+4,5
+4,0
0,0
1,0
1,4
+3,7
+4,0
+3,9
Đức
+0,2
+1,3
+1,1
2,3
2,7
3,1
+4,5
+4,5
+4,2
Nhật Bản
+1,2
+0,7
+0,7
3,2
2,0
2,6
+4,9
+4,6
+4,3
Vương quốc Anh
+1,2
+1,3
+1,2
3,4
3,3
2,8
−3,0
−3,3
−3,2
Ấn Độ
+7,8
+7,0
+7,0
2,0
5,0
4,4
−0,7
−1,5
−1,3
Pháp
+0,9
+0,4
+0,7
0,9
2,4
2,2
−0,4
−0,7
−0,2
Nga
+1,0
+0,9
+0,9
8,7
6,1
4,8
+1,5
+3,8
+3,2
Ý
+0,5
+0,8
+0,6
1,6
3,3
2,8
+1,1
+0,7
+1,2
Canada
+1,9
+1,1
+1,7
2,1
2,8
2,4
−0,9
−0,1
−0,2
Hàn Quốc
+1,1
+3,3
+2,8
2,1
2,7
2,3
+6,5
+18,8
+16,1
Thái Lan
+2,4
+2,1
+2,1
−0,1
2,1
1,7
+3,0
−1,2
+1,4
Indonesia
+5,1
+5,1
+5,1
1,9
3,3
2,8
−0,1
−1,6
−1,0
Đài Loan
+8,8
+10,7
+4,3
1,7
2,0
1,8
+20,0
+22,0
+23,1
Singapore
+5,0
+5,0
+3,0
0,9
2,3
2,2
+16,7
+16,7
+16,6
Malaysia
+5,2
+5,2
+4,6
1,4
2,2
1,9
+1,6
+2,1
+2,1
Nguồn: IMF, World Economic Outlook October 2026 — Online Statistical Appendix, Table A2/A4 (GDP thực), A6/A7 (CPI bình quân năm); Chapter 1, Table 1.1 (đối chiếu GDP). Cán cân vãng lai lấy từ khối cán cân vãng lai toàn cầu ở trên (cùng vintage). Ấn Độ: Table 1.1 ghi năm tài khóa (2025/26) — theo năm dương lịch IMF nêu 7,4% cho 2026 và 7,0% cho 2027; bảng trên giữ số của Table A4. ASEAN-5 (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan): 4,5 / 4,4 / 4,3% (2025/26/27). Đã khớp chéo: GDP của 10 nền kinh tế lớn, Hàn Quốc và Việt Nam giữa Table 1.1 và phụ lục; CPI Hoa Kỳ, Nhật Bản, Việt Nam khớp với chú thích Chương 1 và khối WEO Việt Nam. Số CPI/GDP các nước còn lại trích từ phụ lục trực tuyến, nên đối chiếu thêm với cơ sở dữ liệu WEO khi có file.
IMF WEO 10/2026 — quy mô kinh tế, mức sống, việc làm và cán cân vãng lai
Bổ sung các chỉ tiêu WEO còn thiếu cho 17 nền kinh tế, lấy từ file tải trực tiếp của IMF DataMapper (cùng ấn bản WEO 10/2026). Đánh giá theo năm. 2025 là ước tính/số gần nhất; 2026–2027 là dự báo, không phải số thực hiện.
542,1 tỷ USDGDP danh nghĩa Việt Nam 2026 (dự báo), bằng 0,42% GDP thế giới
5.259 USDGDP bình quân đầu người Việt Nam 2026 (dự báo); 2025: 4.829
2,1%Thất nghiệp Việt Nam 2026 (dự báo IMF)
Quốc gia
GDP danh nghĩa (tỷ USD)
GDP bình quân đầu người (USD)
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)
Cán cân vãng lai (tỷ USD)
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
Việt Nam
494
542
587
4.829
5.259
5.659
2,2
2,1
2,2
+33,1
+1,7
+20,2
Hoa Kỳ
30.861
32.642
34.442
90.267
95.212
100.208
4,3
4,2
4,0
−1.177,1
−1.262,6
−1.319,0
Trung Quốc
19.626
21.546
22.939
13.970
15.371
16.402
5,1
5,1
5,1
+724,4
+863,2
+894,1
Đức
5.116
5.471
5.661
61.255
65.699
68.093
3,8
4,0
3,7
+228,3
+244,8
+240,0
Nhật Bản
4.453
4.342
4.468
36.119
35.400
36.620
2,5
2,5
2,5
+216,6
+199,4
+190,5
Vương quốc Anh
4.012
4.268
4.489
57.741
61.108
64.030
4,9
5,3
5,3
−120,8
−141,6
−143,8
Ấn Độ
3.909
4.060
4.521
2.670
2.750
3.036
5,0
5,0
5,0
−27,4
−61,5
−58,5
Pháp
3.383
3.554
3.649
49.129
51.448
52.681
7,7
8,4
8,3
−13,1
−25,6
−8,2
Nga
2.572
2.861
2.675
17.864
19.953
18.701
2,2
2,2
2,4
+38,8
+108,0
+84,4
Ý
2.550
2.702
2.772
43.270
45.886
47.145
6,1
5,6
5,8
+28,3
+17,8
+32,8
Canada
2.321
2.490
2.625
55.796
60.105
63.354
6,9
6,5
6,3
−22,0
−1,6
−5,2
Hàn Quốc
1.882
2.246
2.539
36.408
43.512
49.277
2,8
2,8
2,9
+123,1
+421,9
+409,0
Thái Lan
577
599
598
8.057
8.372
8.367
1,0
1,0
1,0
+17,4
−6,9
+8,2
Indonesia
1.446
1.480
1.609
5.078
5.153
5.550
4,9
4,7
4,7
−1,3
−23,5
−15,4
Đài Loan
921
1.020
1.095
39.512
43.951
47.414
3,4
3,4
3,4
+184,4
+224,7
+253,0
Singapore
604
668
707
99.365
109.117
114.543
2,0
2,1
2,1
+100,9
+111,5
+117,3
Malaysia
473
547
590
13.965
15.981
17.044
3,0
3,0
3,0
+7,7
+11,5
+12,3
Thế giới
118.485
128.004
135.093
14.749
15.889
16.627
—
—
—
+619,8
+871,9
+989,4
Nguồn: IMF DataMapper — WEO tháng 10/2026 (GDP, current prices; GDP per capita, current prices; Unemployment rate; Current account balance, tỷ USD). IMF đánh dấu số thực tế/ước tính đến hết 2025 (Ấn Độ: đến 2026, theo năm tài khóa; Thái Lan, thất nghiệp: đến 2024). Dấu “—”: IMF không công bố, không phải 0 (IMF không có tổng thất nghiệp thế giới). Cán cân vãng lai âm là thâm hụt. Hàn Quốc 2026: GDP danh nghĩa và thặng dư vãng lai tăng mạnh so với 2025 — số của IMF, chưa đối chiếu nguồn quốc gia. Khác nguồn: các thẻ hồ sơ khác trong Atlas dùng World Bank WDI cho GDP 2025 (ví dụ Việt Nam 514,70 tỷ USD theo WDI so với 494,05 theo IMF); hai nguồn khác định nghĩa và vintage nên không trộn trong cùng một phép tính.
Đã khớp chéo: GDP thực 2025–2027 của 17 nước trong file DataMapper khớp 51/51 ô với bảng phụ lục WEO ở trên; cán cân vãng lai tính lại từ USD ÷ GDP khớp số % của bản giao biên tập. CPI bình quân 2025–2027 của 17 nước cũng khớp 51/51 ô giữa file DataMapper “Inflation rate, average consumer prices” và phụ lục WEO (thế giới: 4,1 / 4,7 / 4,1%).
GDP danh nghĩa 2026 (tỷ USD), dự báo — IMF DataMapper, WEO 10/2026.Lạm phát bình quân (% thay đổi/năm), 2024 — IMF DataMapper, WEO 10/2026.GDP bình quân đầu người 2026 (USD), dự báo — IMF DataMapper, WEO 10/2026.
IMF WEO tháng 10/2026 · Việt Nam và cán cân đối ngoại
Cách đọc. Ba thẻ đầu là số dự báo 2026 của Việt Nam; bảng bên dưới đặt 2025 (lịch sử/ước tính), 2026 và 2027 (dự báo) cạnh nhau. Các phần “nhận định” là suy luận có điều kiện của biên tập, tách khỏi số liệu nguồn.
Cập nhật 26/10/2026 · Báo cáo công bố 13/10/2026 · Ngày chốt thông tin của WEO: 01/10/2026. Đây là lớp dự báo năm, tách khỏi số thực hiện theo quý và các snapshot đã lưu.
Tăng trưởng GDP thực · dự báo 20268,4%
CPI bình quân năm · dự báo 20264,7%
Cán cân vãng lai · dự báo 2026+0,3% GDP
Việt Nam · cùng phiên bản WEO tháng 10/2026
Chỉ số
2025 · số lịch sử trong WEO
2026 · dự báo
2027 · dự báo
Tăng trưởng GDP thực (%/năm)
8,0
8,4
7,5
CPI bình quân (%/năm)
3,3
4,7
4,9
Cán cân vãng lai (% GDP)
+6,7
+0,3
+3,4
2025 là số lịch sử/ước tính trong phiên bản WEO này, không mặc định là số cuối cùng không thể điều chỉnh. So với 2025, tỷ lệ cán cân vãng lai năm 2026 giảm 6,4 điểm phần trăm GDP; 2027 tăng lại 3,1 điểm nhưng còn thấp hơn 2025. Đây là chênh lệch giữa các năm trong cùng bản dự báo, không phải mức IMF hạ dự báo so với lần công bố trước.
Đánh giá · tăng trưởng cao, thặng dư đối ngoại thu hẹp
Nhận định biên tập: GDP đo sản lượng được tạo ra; cán cân vãng lai đo số dư giao dịch hàng hóa, dịch vụ, thu nhập và chuyển giao với nước ngoài. Vì vậy tăng trưởng cao vẫn có thể đi cùng thặng dư vãng lai thấp. 0,3% GDP vẫn là thặng dư, gần cân bằng; không phải bằng chứng vốn ngoại đang rút hoặc Việt Nam rơi vào khủng hoảng.
Theo cách nhìn tiết kiệm – đầu tư, cán cân vãng lai bằng tiết kiệm quốc gia trừ đầu tư. Thặng dư thu hẹp có thể phản ánh đầu tư tăng tương đối so với tiết kiệm, nhưng cũng có thể đến từ tiết kiệm giảm. Chưa đủ dữ liệu để kết luận Việt Nam đang thu hẹp thặng dư vì một nguyên nhân duy nhất. Cơ sở phương pháp: IMF, Current Account Deficits.
Kênh cần kiểm tra
Nếu xảy ra, diễn giải thế nào?
Dữ liệu cần đối chiếu
Nhập máy móc, nguyên liệu phục vụ đầu tư
Có thể làm giảm thặng dư trước mắt và tạo năng lực sản xuất về sau; cần kiểm tra hiệu quả sử dụng vốn.
Nhập khẩu theo nhóm hàng, khối lượng; đầu tư và sản lượng thực hiện.
Năng lượng, vận tải đắt hơn; xuất khẩu yếu hơn
Có thể làm giảm thu ròng mà không tạo thêm năng lực tương ứng.
Giá/khối lượng xuất nhập khẩu; cán cân dịch vụ và chi phí logistics.
Thu nhập đầu tư trả cho nước ngoài tăng
Có thể giảm cán cân vãng lai dù xuất siêu hàng hóa còn lớn. Thu nhập FDI còn bao gồm lợi nhuận tái đầu tư, không chỉ tiền thực chuyển ra.
Cán cân thu nhập sơ cấp; lợi nhuận tái đầu tư; chuyển giao và kiều hối.
Các kênh trên là giả thuyết phân tích, chưa phải phân rã nguyên nhân do IMF công bố riêng cho Việt Nam. WEO mô tả thương mại toàn cầu chịu tác động của thuế quan, thay đổi chuỗi cung ứng và chu kỳ công nghệ; không thể lấy bối cảnh đó làm bằng chứng cho toàn bộ mức giảm 6,4 điểm.
Hàm ý với bất động sản — suy luận có điều kiện: khi thặng dư vãng lai mỏng hơn và áp lực giá tăng, cần theo dõi thêm USD/VND, dự trữ ngoại hối, nguồn vốn đối ngoại và lãi suất. Nếu áp lực tỷ giá buộc chính sách tiền tệ thận trọng hơn, chi phí vốn của dự án và người mua có thể chịu ảnh hưởng. Chưa thể suy ra lãi suất chắc chắn tăng hay giá nhà chắc chắn tăng/giảm. Với dự án, nên kiểm tra dòng tiền trả nợ sau thời gian ưu đãi và nhu cầu ở/thuê thực tế.
So sánh cán cân vãng lai · 6 nền kinh tế ASEAN · % GDP
Nền kinh tế
2025
2026 dự báo
2027 dự báo
2026 − 2025 (điểm %)
Việt Nam
6,7
0,3
3,4
-6,4
Singapore
16,7
16,7
16,6
0,0
Malaysia
1,6
2,1
2,1
0,5
Thái Lan
3,0
-1,2
1,4
-4,2
Indonesia
-0,1
-1,6
-1,0
-1,5
Philippines
-3,3
-4,8
-3,6
-1,5
Cùng nguồn và phiên bản: Annex Table 1.1.2. Không xếp hạng sức khỏe kinh tế chỉ bằng độ lớn thặng dư; cơ cấu mỗi nền kinh tế khác nhau.
Gợi ý nội dung Nhật san kỳ tiếp theo
Tăng trưởng 8,4%: nhìn thêm phía sau con số
IMF dự báo GDP Việt Nam tăng 8,4% trong năm 2026. Cùng bảng dự báo, thặng dư tài khoản vãng lai thu hẹp từ 6,7% GDP năm 2025 xuống 0,3%, còn lạm phát bình quân tăng từ 3,3% lên 4,7%. Năm 2027, cán cân vãng lai được dự báo phục hồi lên 3,4% GDP. Nguồn: IMF WEO tháng 10/2026, Annex Table 1.1.2.
Góc bình luận đề xuất, chưa phải lời bình của tác giả: Với thị trường bất động sản, tăng trưởng GDP là một phần của câu chuyện. Phần còn lại là khả năng tiếp cận vốn và sức trả nợ của người mua. Thặng dư đối ngoại thu hẹp đặt ra câu hỏi: nền kinh tế đang nhập thêm nguồn lực cho năng lực sản xuất tương lai, hay đang chịu chi phí cao hơn để duy trì tăng trưởng? Câu trả lời cần đến dữ liệu chi tiết. Trước khi có dữ liệu đó, không nên dùng riêng con số tăng trưởng để kết luận dòng tiền vào bất động sản sẽ thuận lợi hơn.
Quy tắc dữ liệu Atlas và phần cần bổ sung
Lưu mã BCA_NGDPD, quốc gia, kỳ năm, đơn vị % GDP, phiên bản WEO 2026-10, ngày công bố, ngày kiểm tra, bảng/trang nguồn và trạng thái lịch sử/dự báo. Dấu dương là thặng dư; dấu âm là thâm hụt. Giữ dự báo năm ngoài các bảng thực hiện quý. Không cộng chỉ số này với FDI hay dòng vốn danh mục thành một KPI “tiền vào”; không ghi đè snapshot đã khóa.
Chưa cập nhật USD tuyệt đối: cần chuỗi BCA cùng phiên bản hoặc GDP danh nghĩa cùng kỳ, và ghi rõ nếu là phép tính xấp xỉ từ tỷ lệ đã làm tròn. Chưa kết luận thay đổi so với dự báo trước: cần đối chiếu cùng năm mục tiêu qua hai phiên bản WEO. Các chỉ số theo dõi bổ sung gồm hàng hóa, dịch vụ, thu nhập sơ cấp/thứ cấp; FDI, danh mục, đầu tư khác; dự trữ ngoại hối, nợ ngắn hạn và tỷ giá. Đây là danh mục nghiên cứu, không phải dữ liệu đã điền.
Q3/2026 — Macro pulse sources
Inflation and labour observations are taken from the latest official releases available by the 21/10/2026 research cut: BLS, NBS China, Destatis/BA, Statistics Bureau Japan, ONS, MoSPI/PIB, INSEE, Rosstat, Istat, Statistics Canada and NSO Viet Nam. The period label remains visible whenever September/Q3 data were not yet released.
3
Thương mại và cán cân đối ngoại
Đọc phần này để biết: Nước nào xuất siêu, nước nào nhập siêu (cán cân vãng lai); thế giới mua bán bao nhiêu hàng hóa, dịch vụ và ngành nào chiếm tỷ trọng lớn.
Trả lời: Mất cân đối thương mại toàn cầu nằm ở đâu? · Ngành hàng và dịch vụ nào lớn nhất, đổi tỷ trọng thế nào 2019–2025?
Cách đọc. Cán cân vãng lai dương (thặng dư) nghĩa là nền kinh tế cho thế giới vay ròng; âm (thâm hụt) là vay ròng từ thế giới. Đây là cân đối vĩ mô, không phải điểm chất lượng của nền kinh tế. Số 2025 là lịch sử/ước tính, 2026–2027 là dự báo của IMF.
Cập nhật 26/10/2026 · 26 nền kinh tế được chọn, gồm toàn bộ 17 hồ sơ quốc gia hiện có trong Atlas và các đại diện bổ sung. Không phải bảng xếp hạng đầy đủ mọi nền kinh tế. 2025: lịch sử/ước tính trong WEO; 2026–2027: dự báo. Dấu + là thặng dư, dấu − là thâm hụt.
Mất cân đối vãng lai toàn cầu · 2025Khoảng 3,8% GDP thế giới
Xu hướng IMF dự báo · 2026–2027Tăng nhẹ rồi duy trì cao
Đơn vị quốc gia / quy mô% GDP / tỷ USD
IMF đo mất cân đối bằng tổng trị tuyệt đối các khoản thặng dư và thâm hụt, chia GDP thế giới. Không phải thế giới có thặng dư 3,8%, và cũng không phải trung bình cộng các tỷ lệ quốc gia. Nguồn: Chương 1, trang 14, Figure 1.10. Báo cáo không nêu số điểm 2026–2027 ngay trong đoạn văn; chỉ ghi xu hướng, không tự đọc xấp xỉ từ hình.
Sắp theo giá trị 2026, không phải điểm chất lượng hay khuyến nghị đầu tư. Một số nền kinh tế có kỳ báo cáo theo năm tài khóa theo ghi chú WEO, đặc biệt Ấn Độ. Không tự đổi thành số thực hiện năm dương lịch.
Quy mô tuyệt đối · tỷ USD · nước và nhóm được tách rõ
Nước/nhóm
2025
2026 dự báo
2027 dự báo
Hoa Kỳ
-1177,1
-1262,6
-1319,0
Đức
+228,3
+244,8
+240,0
Nhật Bản
+216,6
+199,4
+190,5
Vương quốc Anh
-120,8
-141,6
-143,8
Pháp
-13,1
-25,6
-8,2
Ý
+28,3
+17,8
+32,8
Canada
-22,0
-1,6
-5,2
Euro Area (nhóm)
+305,4
+234,1
+263,0
Châu Á mới nổi và đang phát triển (nhóm)
+747,1
+764,7
+828,0
Mỹ Latinh và Caribe (nhóm)
-74,1
-57,0
-80,8
Trung Đông và Trung Á (nhóm)
+31,0
-57,1
+55,2
Châu Phi hạ Sahara (nhóm)
-17,2
-16,3
-23,7
Nguồn trực tiếp: Online Table A10, trang in 44. Không cộng các nhóm với quốc gia thành tổng vì có trùng thành viên. Đây là tập số USD đã xác minh trong bảng, chưa phủ đủ 26 nền kinh tế. Chưa tự quy đổi các ô còn thiếu từ tỷ lệ làm tròn.
Đánh giá và vị trí Việt Nam
1. Sự phân hóa đáng chú ý hơn một mức trung bình. IMF mô tả mất cân đối toàn cầu tiếp tục cao, với vai trò lớn của Mỹ và Trung Quốc. Chu kỳ công nghệ là một động lực, nhưng các nước không hưởng lợi giống nhau. So sánh trong bảng cho thấy Việt Nam thu hẹp thặng dư trong khi Hàn Quốc và Đài Loan tăng; chưa có phân rã đủ để quy toàn bộ khác biệt cho công nghệ.
2. Thặng dư không đồng nghĩa tiền đang đổ vào thị trường tài sản trong nước. Theo đồng nhất thức tiết kiệm – đầu tư, thặng dư tương ứng tiết kiệm lớn hơn đầu tư trong nước. Muốn biết vốn tài chính đi đâu phải đọc riêng FDI, danh mục, đầu tư khác, dự trữ và sai số thống kê. Không suy ra một nước thặng dư trực tiếp cấp vốn cho một nước thâm hụt nào đó.
3. Cần đọc cả mức và biến động. Việt Nam vẫn dương nhưng giảm 6,4 điểm phần trăm GDP. Mức dương nhỏ không tự chứng minh an toàn; mức âm cũng không tự chứng minh khủng hoảng. Đánh giá phụ thuộc dự trữ, nợ ngoại tệ ngắn hạn, chất lượng đầu tư và độ ổn định nguồn tài trợ.
4. Hàm ý cho bất động sản — nhận định biên tập. Kinh tế toàn cầu phân hóa làm thay đổi đơn hàng, việc làm và điều kiện tài chính. Nhu cầu bất động sản công nghiệp, nhà ở và thương mại cần gắn với đầu tư/sản xuất thực tại địa bàn. Riêng cán cân vãng lai không dự báo được giá nhà, lãi suất hay vốn ngoại vào một dự án.
Tổng cán cân có dấu của thế giới về nguyên tắc phải bằng 0; bảng thống kê có thể có sai lệch do độ phủ, thời điểm ghi nhận và phương pháp. Không gọi dòng World dương trong A10 là “lợi nhuận toàn cầu”. Mất cân đối (tổng trị tuyệt đối) là thước đo khác. Không cộng % GDP của từng nước; muốn tổng hợp phải dùng số tiền và GDP tương ứng. Không gộp Euro Area với các thành viên. Bản này bổ sung lớp dự báo, không sửa snapshot lịch sử hay tự chấm điểm Atlas.
Thương mại toàn cầu 2019–2025 — tổng giá trị và tỷ trọng ngành
Xuất khẩu hàng hóa của thế giới theo năm, lấy từ cơ sở dữ liệu WTO Stats (cùng một ấn bản cho mọi năm), nên so sánh các năm với nhau được. Dịch vụ thương mại theo ngành cũng lấy từ WTO Stats (mục 3–5); số nửa đầu 2026 là nguồn riêng.
26,28 nghìn tỷ USDXuất khẩu hàng hóa thế giới 2025, +7,1% · WTO Stats
+38,2%Tăng 2019 → 2025 (từ 19,01 lên 26,28 nghìn tỷ USD)
9,59 nghìn tỷ USDXuất khẩu dịch vụ thương mại 2025, +8,4% · 27,5% tổng hàng hóa + dịch vụ · WTO Stats
≈13,7 nghìn tỷ USDHàng hóa nửa đầu 2026, +12,5% so cùng kỳ (danh nghĩa, gồm tác động giá) · UNCTAD 07/2026
1. Tổng giá trị và so sánh các năm (hàng hóa, nghìn tỷ USD)
Cặp năm
Tổng hàng hóa
Nông sản
Nhiên liệu và khai khoáng
Hàng chế tạo
2019 → 2020
−7,2%
+1,3%
−24,9%
−4,9%
2020 → 2021
+26,3%
+18,4%
+57,2%
+22,2%
2021 → 2022
+11,8%
+8,6%
+41,4%
+6,0%
2022 → 2023
−4,1%
−1,0%
−17,2%
−1,1%
2023 → 2024
+2,6%
+3,4%
−3,3%
+2,2%
2024 → 2025
+7,1%
Chưa có
Chưa có
Chưa có
2019 → 2025
+38,2%
+33,2% (đến 2024)
+33,7% (đến 2024)
+24,5% (đến 2024)
Cột đầu là thay đổi giá trị USD của tổng xuất khẩu; các cột sau là thay đổi từng nhóm (2025 chưa có phân nhóm trong WTO Stats tại thời điểm tra 26/10/2026). Giá trị bằng USD hiện hành nên chịu ảnh hưởng của giá và tỷ giá, không chỉ khối lượng: năm 2022 tăng mạnh phần lớn nhờ giá nhiên liệu.
2. Tỷ trọng ngành trong xuất khẩu hàng hóa thế giới
Nhóm hàng
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Đổi 2019→2024
Nông sản
9,4%
10,2%
9,6%
9,3%
9,6%
9,7%
Chưa có
+0,3 điểm %
Nhiên liệu và khai khoáng
16,3%
13,2%
16,4%
20,7%
17,9%
16,9%
Chưa có
+0,6 điểm %
Hàng chế tạo
67,2%
68,8%
66,6%
63,1%
65,1%
64,8%
Chưa có
−2,4 điểm %
Hàng hóa khác (phần còn lại)
7,1%
7,8%
7,4%
6,8%
7,4%
8,7%
Chưa có
+1,5 điểm %
Tỷ trọng tính từ giá trị từng nhóm trong WTO Stats; “hàng hóa khác” là phần còn lại của tổng sau khi trừ ba nhóm chính. Hàng chế tạo luôn chiếm đa số; nhiên liệu và khai khoáng dao động mạnh theo giá năng lượng (đáy 2020, đỉnh 2022).
2b. Nhóm hàng con: ai tăng, ai giảm tỷ trọng (2019 → 2024)
Nhóm con
Tỷ trọng 2019
Tỷ trọng 2024
Đổi
Giá trị USD 2019→2024
Thực phẩm
8,1%
8,5%
+0,5 điểm %
+36,6%
Nhiên liệu
12,5%
12,7%
+0,2 điểm %
+31,6%
Hóa chất
11,6%
11,7%
+0,1 điểm %
+30,0%
Dược phẩm
3,5%
4,0%
+0,5 điểm %
+46,1%
Sắt thép
2,2%
2,1%
−0,1 điểm %
+20,9%
Dệt
1,6%
1,3%
−0,3 điểm %
+8,2%
May mặc
2,6%
2,2%
−0,4 điểm %
+10,9%
Máy móc và thiết bị vận tải
34,3%
33,6%
−0,7 điểm %
+26,3%
Thiết bị văn phòng và viễn thông
10,6%
10,5%
−0,1 điểm %
+27,3%
Máy tính và thiết bị văn phòng
3,4%
3,1%
−0,4 điểm %
+15,6%
Thiết bị viễn thông
3,5%
3,3%
−0,2 điểm %
+22,3%
Mạch tích hợp, linh kiện điện tử
3,7%
4,1%
+0,4 điểm %
+42,8%
Thiết bị vận tải
11,5%
10,6%
−0,8 điểm %
+19,6%
Ô tô và sản phẩm ô tô
7,9%
7,5%
−0,4 điểm %
+22,4%
Tỷ trọng trong tổng xuất khẩu hàng hóa thế giới. Các nhóm con nằm trong nhóm lớn nên không cộng với nhau: thực phẩm thuộc nông sản; nhiên liệu thuộc nhiên liệu và khai khoáng; hóa chất (gồm dược phẩm), sắt thép, dệt, may mặc, máy móc và thiết bị vận tải thuộc hàng chế tạo; thiết bị văn phòng và viễn thông (gồm máy tính, viễn thông, mạch tích hợp) và thiết bị vận tải (gồm ô tô) thuộc máy móc và thiết bị vận tải.
Giá trị từng nhóm hàng và nhóm con (nghìn tỷ USD)
Nhóm hàng
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Nông sản
1,78
1,81
2,14
2,32
2,30
2,38
—
Nhiên liệu và khai khoáng
3,10
2,32
3,65
5,17
4,28
4,14
—
Hàng chế tạo
12,77
12,15
14,84
15,73
15,56
15,90
—
Hàng hóa khác (phần còn lại)
1,35
1,37
1,66
1,70
1,77
2,12
—
Thực phẩm
1,53
1,57
1,83
2,01
2,03
2,09
—
Nhiên liệu
2,37
1,57
2,55
4,10
3,29
3,12
—
Hóa chất
2,21
2,21
2,79
3,06
2,81
2,87
—
Dược phẩm
0,67
0,73
0,88
0,91
0,91
0,98
—
Sắt thép
0,42
0,36
0,58
0,62
0,54
0,51
—
Dệt
0,31
0,33
0,35
0,35
0,32
0,33
—
May mặc
0,50
0,45
0,55
0,58
0,54
0,55
—
Máy móc và thiết bị vận tải
6,52
6,16
7,34
7,69
7,96
8,23
—
Thiết bị văn phòng và viễn thông
2,02
2,09
2,49
2,57
2,37
2,58
—
Máy tính và thiết bị văn phòng
0,65
0,61
0,71
0,69
0,61
0,75
—
Thiết bị viễn thông
0,66
0,71
0,81
0,79
0,79
0,81
—
Mạch tích hợp, linh kiện điện tử
0,71
0,77
0,96
1,08
0,96
1,01
—
Thiết bị vận tải
2,18
1,82
2,13
2,23
2,60
2,60
—
Ô tô và sản phẩm ô tô
1,51
1,27
1,47
1,56
1,87
1,85
—
Tổng xuất khẩu hàng hóa
19,01
17,65
22,29
24,92
23,91
24,54
26,28
3. Hàng hóa cộng dịch vụ: tổng xuất khẩu và phần của dịch vụ
Năm
Hàng hóa + dịch vụ thương mại
Hàng hóa
Dịch vụ thương mại
Dịch vụ / tổng
2019
24,80
19,01
6,33
25,5%
2020
22,28
17,65
5,26
23,6%
2021
28,02
22,29
6,35
22,6%
2022
31,57
24,92
7,39
23,4%
2023
31,00
23,91
8,04
25,9%
2024
32,37
24,54
8,85
27,3%
2025
34,89
26,28
9,59
27,5%
Nghìn tỷ USD. “Dịch vụ thương mại” theo WTO Stats không gồm hàng hóa và dịch vụ chính phủ chưa phân loại. Dịch vụ giảm tỷ trọng năm 2020–2021 (du lịch sụp đổ) rồi lên 27,5% năm 2025.
4. Dịch vụ thương mại theo ngành (xuất khẩu, nghìn tỷ USD)
Ngành
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Tỷ trọng 2019
Tỷ trọng 2025
Giá trị 2019→2025
Vận tải
1,07
0,89
1,25
1,57
1,40
1,51
1,55
16,8%
16,2%
+45,9%
Du lịch
1,49
0,57
0,65
1,15
1,54
1,76
1,90
23,6%
19,9%
+27,5%
Dịch vụ kinh doanh khác
1,45
1,46
1,67
1,81
1,98
2,15
2,35
22,9%
24,5%
+62,1%
Viễn thông, máy tính và thông tin
0,71
0,79
0,96
1,02
1,14
1,27
1,42
11,3%
14,8%
+98,7%
Tài chính
0,54
0,57
0,66
0,65
0,71
0,77
0,85
8,5%
8,9%
+57,6%
Phí sử dụng tài sản trí tuệ
0,45
0,40
0,48
0,49
0,50
0,56
0,61
7,1%
6,3%
+35,8%
Bảo hiểm và hưu trí
0,14
0,14
0,16
0,17
0,20
0,22
0,24
2,1%
2,5%
+77,3%
Gia công trên hàng hóa của bên khác
0,13
0,12
0,14
0,15
0,15
0,16
0,17
2,0%
1,8%
+34,2%
Bảo trì, sửa chữa
0,12
0,10
0,10
0,12
0,14
0,16
0,18
1,8%
1,9%
+56,9%
Xây dựng
0,11
0,09
0,10
0,11
0,11
0,13
0,13
1,8%
1,4%
+17,3%
Cá nhân, văn hóa, giải trí
0,09
0,09
0,11
0,11
0,12
0,13
0,14
1,5%
1,4%
+48,0%
Chưa phân bổ theo ngành (phần còn lại)
0,04
0,04
0,05
0,04
0,04
0,04
0,05
0,6%
0,5%
—
Dịch vụ thương mại (tổng)
6,33
5,26
6,35
7,39
8,04
8,85
9,59
100%
100%
+51,5%
5. Dịch vụ: so sánh các năm
Cặp năm
Tổng dịch vụ
Vận tải
Du lịch
Viễn thông, máy tính, thông tin
2019 → 2020
−17,0%
−16,1%
−61,9%
+10,1%
2020 → 2021
+20,7%
+39,8%
+15,0%
+21,8%
2021 → 2022
+16,5%
+25,4%
+76,0%
+6,5%
2022 → 2023
+8,8%
−10,5%
+33,9%
+12,2%
2023 → 2024
+10,0%
+7,8%
+13,9%
+11,3%
2024 → 2025
+8,4%
+2,8%
+8,4%
+11,4%
Nguồn: WTO Stats, “Commercial services exports by sector and partner – annual”, Reporting Economy = World, triệu USD, tải 26/10/2026 (cùng ấn bản cho mọi năm, thay bảng ghép nhiều ấn bản trước đây). Số 2024 trong file là 8,85 nghìn tỷ USD, cao hơn 8,69 của ấn bản WTO 04/2025 do WTO đã điều chỉnh. Du lịch rơi 62% năm 2020 và mới vượt mức 2019 từ 2023; viễn thông, máy tính và thông tin tăng gần gấp đôi. Giai đoạn 2019–2022 file chưa phân bổ hết theo ngành nên có dòng “phần còn lại”. Nửa đầu 2026 (UNCTAD Global Trade Update 07/2026, đã đối chiếu 26/10/2026): thương mại hàng hóa ≈ 13,7 nghìn tỷ USD, +12,5% so nửa đầu 2025; dịch vụ +10,5% (UNCTAD không nêu giá trị USD); hai khối cùng thêm khoảng 2 nghìn tỷ USD. Giá hàng hóa tăng khoảng 3,6% (Q1, so quý trước) và ước khoảng 5,1% (Q2), nên một phần mức tăng là do giá. So quý trước: Q1 hàng hóa +4,8%, dịch vụ +1,6%. Lưu ý: hai tỷ lệ +12,5% và +10,5% là của cả nửa đầu năm, không phải Q1 như bản trước ghi nhầm. Số đối chiếu với WTO: +12,5% ngụ ý nửa đầu 2025 ≈ 12,2 nghìn tỷ USD, tức khoảng 46% của 26,28 nghìn tỷ cả năm 2025 — hợp lý; nhưng UNCTAD tính theo phương pháp riêng nên không ghép trực tiếp vào chuỗi WTO. Nhãn biểu đồ “sluggish services” trong ấn phẩm không khớp tốc độ 10,5% của phần nội dung.
Cách đọc. Bảng 1 gom các số năm 2025 (hồ sơ từng nước và World Bank), bảng 2 là thương mại hàng hóa theo quý (WTO); ô “—” nghĩa là chưa có số trong nguồn, không phải 0. Hai cột “Atlas tính” là phép tính từ số World Bank WDI, không phải số công bố. Bảng 3 liệt kê chỉ số nào có, chỉ số nào chưa. FDI và dòng vốn chi tiết từng năm nằm ở nút “Dòng vốn” trong hồ sơ từng nước.
Bảng 1. Số đối ngoại 2025 của 17 nước
Quốc gia
Vãng lai 2025 (% GDP)
Vãng lai 2025 (tỷ USD)
FDI vào 2025 (tỷ USD)
FDI ra 2025 (tỷ USD)
Kiều hối nhận 2025 (tỷ USD)
Xuất khẩu HH+DV / GDP (%) — WDI
Nhập khẩu HH+DV / GDP (%) — WDI
Độ mở (XK+NK)/GDP (%) — Atlas tính
XK − NK HH+DV (% GDP) — Atlas tính
Dự trữ quốc tế gồm vàng (tỷ USD) — WDI
Việt Nam
+6,7
+33,1
21,99
0,70
—
98,24
92,09
190,3
+6,2
85,58
Hoa Kỳ
−3,8
−1.177,1
307,02
389,60
9,35
10,97 (2024)
14,04 (2024)
25,0 (2024)
−3,1 (2024)
1.385,45
Trung Quốc
+3,7
+724,4
79,98
157,21
30,00
21,07
16,89
38,0
+4,2
3.748,74
Đức
+4,5
+228,3
95,19
108,13
23,90
40,43
38,08
78,5
+2,4
572,20
Nhật Bản
+4,9
+216,6
45,81
217,76
4,73
21,98 (2024)
22,87 (2024)
44,9 (2024)
−0,9 (2024)
1.371,40
Vương quốc Anh
−3,0
−120,8
37,59
9,43
5,36
30,60
31,86
62,5
−1,3
214,36
Ấn Độ
−0,7
−27,4
40,79
38,21
150,71
22,26
24,01
46,3
−1,7
700,07
Pháp
−0,4
−13,1
61,10
96,66
44,54
33,39
33,80
67,2
−0,4
428,21
Nga
+1,5
+38,8
11,14
−5,46
1,61
18,20
15,51
33,7
+2,7
608,36 (2024)
Ý
+1,1
+28,3
0,88
22,90
12,84
32,23
30,30
62,5
+1,9
434,01
Canada
−0,9
−22,0
70,13
56,93
0,83
—
—
—
—
—
Hàn Quốc
+6,5
+123,1
15,80
41,23
7,07
45,76
40,60
86,4
+5,2
436,57
Thái Lan
+3,0
+17,4
18,53
9,58
11,90
71,15
67,27
138,4
+3,9
282,26
Indonesia
−0,1
−1,3
22,70
8,15
17,60
22,85
20,54
43,4
+2,3
156,54
Đài Loan
+20,0
+184,4
—
—
—
—
—
—
—
—
Singapore
+16,7
+100,9
159,09
94,20
—
177,85
142,45
320,3
+35,4
432,11
Malaysia
+1,6
+7,7
21,62
9,09
8,94
70,97
65,43
136,4
+5,5
125,63
Xuất khẩu, nhập khẩu, dự trữ lấy từ World Bank WDI (cập nhật 08/10/2026); số có ghi năm trong ngoặc là năm gần nhất có số (2025 chưa công bố). Hoa Kỳ, Nhật Bản: xuất khẩu và nhập khẩu 2024; Nga: dự trữ 2024. Chưa có Canada và Đài Loan. Chênh lệch XK − NK gồm cả dịch vụ nên khác cán cân thương mại hàng hóa. Singapore có thương mại trung chuyển lớn nên tỷ lệ trên GDP rất cao (độ mở trên 300% GDP); không so thẳng với các nước còn lại.
Bảng 2. Cán cân thương mại hàng hóa theo quý (tỷ USD, xuất khẩu − nhập khẩu)
Quốc gia
Q1/2025
Q2/2025
Q3/2025
Q4/2025
Q1/2026
Q2/2026
Cả năm 2024
Cả năm 2025
Xuất khẩu Q2/2026 so cùng kỳ
Nhập khẩu Q2/2026 so cùng kỳ
Việt Nam
+3,2
+4,0
+8,9
+3,1
−3,5
−11,8
+24,3
+19,2
+23,3%
+38,2%
Hoa Kỳ
−447,6
−285,1
−314,9
−277,6
−236,4
−319,2
−1.296,6
−1.325,3
+14,8%
+13,8%
Trung Quốc
+271,0
+312,3
+287,1
+309,8
+260,5
+315,4
+992,6
+1.180,2
+20,2%
+29,5%
Đức
+57,8
+58,2
+56,5
+54,8
+65,9
+56,0
+262,3
+227,3
+8,3%
+10,1%
Nhật Bản
−10,4
−4,8
−4,9
+1,0
−3,2
−3,3
−37,5
−19,1
+6,0%
+5,1%
Vương quốc Anh
−51,2
−110,3
−100,5
−132,0
−137,1
−106,7
−295,9
−394,0
+16,8%
+7,6%
Ấn Độ
−59,6
−68,7
−88,0
−94,0
−83,5
−86,7
−275,4
−310,3
+16,2%
+19,9%
Pháp
−28,0
−33,4
−27,0
−17,2
−25,0
−32,0
−111,3
−105,5
+11,0%
+8,5%
Nga
+30,6
+23,6
+31,3
+27,7
+27,1
+38,3
+132,1
+113,2
+27,3%
+16,4%
Ý
+9,4
+15,8
+14,8
+17,7
+12,8
+15,8
+52,1
+57,8
+10,5%
+11,4%
Canada
+4,4
−16,0
−11,0
−0,4
−1,1
+6,8
−5,4
−23,0
+27,9%
+9,5%
Hàn Quốc
+6,7
+20,7
+22,4
+27,6
+51,0
+86,4
+51,8
+77,4
+57,2%
+22,3%
Thái Lan
+2,1
−0,3
+0,3
−5,8
−9,5
−22,3
−4,8
−3,7
+17,7%
+43,3%
Indonesia
+10,9
+8,6
+14,0
+7,6
+5,5
−2,0
+31,5
+41,1
+7,5%
+26,1%
Đài Loan
—
—
—
—
—
—
—
—
—
—
Singapore
+12,2
+20,0
+14,2
+14,6
+23,5
+24,0
+47,0
+61,0
+40,7%
+44,1%
Malaysia
+9,3
+3,6
+12,1
+11,8
+15,9
+21,1
+30,5
+36,8
+53,5%
+35,1%
Nguồn: WTO Stats, tổng hàng hóa (merchandise), giá hiện hành, đơn vị tỷ USD, tải 26/10/2026. Dương là xuất siêu, âm là nhập siêu. Chỉ gồm hàng hóa, không gồm dịch vụ, thu nhập và chuyển tiền nên khác cán cân vãng lai ở bảng 1. Cách tính giá xuất nhập khẩu (fob hoặc cif) tùy từng nước, nên số WTO có thể lệch số của cơ quan thống kê quốc gia (chưa đối chiếu từng nước). Chưa có số Q3/2026 và chưa có Đài Loan.
Bảng 3. Bảng kiểm chỉ số đối ngoại
Chỉ số đối ngoại
Số nước có số liệu
Nguồn và kỳ
Còn thiếu
Cán cân vãng lai
17/17
IMF WEO 10/2026; % GDP và tỷ USD, 2025–2027
Đủ.
Cán cân thương mại hàng hóa (xuất siêu/nhập siêu)
16/17
WTO Stats, tổng hàng hóa theo quý, Q1/2023–Q2/2026 (bảng 2)
Thiếu Đài Loan (WTO không có số). Chưa có Q3/2026. Cột “XK − NK HH+DV” ở bảng 1 là phép tính gần đúng, gồm cả dịch vụ.
Dự trữ ngoại hối
15/17
World Bank WDI (cập nhật 08/10/2026), tổng dự trữ gồm vàng, 2025; Nga: 2024
Thiếu Canada (chưa tải) và Đài Loan (World Bank không có); chưa có “số tháng nhập khẩu”.
Nợ nước ngoài (so với GNI)
3/17
World Bank IDS; bảng ở mục Nợ và thị trường vốn
IDS chỉ có cho nước thu nhập thấp và trung bình; các nước còn lại ghi N/A, không phải 0.
FDI vào
16/17
World Bank WDI, 2025 (hồ sơ từng nước, nút Dòng vốn)
Thiếu Đài Loan (World Bank không có số). Dòng vốn theo chiều vào/ra giữ nguyên như bản trước.
FDI ra
16/17
World Bank WDI, 2025
Thiếu Đài Loan.
Đầu tư danh mục
17/17
Nhà cung cấp thống kê vốn quốc tế (cut 21/10/2026); chiều vốn ròng
Đủ về chiều vốn; số tiền từng nước tùy nguồn.
Cơ cấu xuất khẩu theo mặt hàng
11/17 (một phần)
WITS/UN Comtrade, năm 2023, tối đa 5 nhóm; WTO cho tổng thế giới
Chưa có tỷ trọng cho 6 nước châu Á; nhiều ô “NR”. Chưa có cơ cấu theo thị trường đối tác.
Độ mở thương mại
15/17
Atlas tính = XK + NK hàng hóa và dịch vụ / GDP (World Bank WDI, 2025; Hoa Kỳ, Nhật Bản: 2024 vì WDI chưa có 2025)
Thiếu Canada (chưa tải) và Đài Loan (World Bank không có).
Tỷ giá, tỷ giá hiệu dụng thực (REER)
0/17
Chưa có
Cần chuỗi REER của BIS hoặc IMF; chưa đưa vào.
Điều kiện thương mại, thuế quan
0/17
Chưa có
Điều kiện thương mại: IMF WEO, WDI. Thuế quan bình quân: WTO/ITC. Chưa đưa vào.
Kiều hối
14/17
World Bank WDI, 2025 (nhận về, cá nhân)
Thiếu Việt Nam, Singapore, Đài Loan (không có số 2025 trong nguồn).
4
Nợ và thị trường vốn
Đọc phần này để biết: Nợ chính phủ, nợ tư nhân so với GDP; độ sâu thị trường vốn; cấu trúc nợ của từng nước.
Trả lời: Nợ tư nhân của nước nào cao nhất? · Thị trường vốn nước nào sâu, nước nào còn nông?
Độ sâu thị trường vốn & Cấu trúc nợ — dữ liệu v1.5.18
Cách đọc. Độ sâu thị trường vốn cho biết thị trường cổ phiếu, trái phiếu và tín dụng của nước đó lớn đến đâu so với nền kinh tế; cấu trúc nợ cho biết ai nợ (chính phủ, doanh nghiệp, hộ gia đình, nước ngoài). Bảng cuộn ngang trên điện thoại.
Nguyên tắc dữ liệu: dùng latest comparable để xếp hạng; dữ liệu gần nhất nhưng khác kỳ được ghi rõ STALE/LATEST AVAILABLE. Không lấp NR bằng ước tính và không cộng Market Cap, ETF, VC/PE hay Debt thành “tổng vốn”.
157,8 nghìn tỷ USDVốn hóa cổ phiếu toàn cầu 2025 • SIFMA/WFE
2025Kỳ so sánh ưu tiên cho Capital Market
2024Kỳ so sánh gần nhất của IMF Global Debt Database
6. Độ sâu thị trường vốn / Capital Market
Global Equity Market Share = vốn hóa công ty niêm yết trong nước / 157.770,9 tỷ USD. Chỉ tính tỷ trọng khi tử số là 2025. Pháp, Ý và Nga giữ kỳ mới nhất nguồn trả về nhưng không đưa vào ranking 2025.
IMF GDD 2024 được dùng để tách Chính phủ → Hộ gia đình → Doanh nghiệp phi tài chính → Tư nhân phi tài chính → Tổng phi tài chính. Đây là lớp khác với Public Debt/GDP 2025 của IMF WEO ở phần vĩ mô.
Quốc gia
Chính phủ %GDP
Hộ GĐ %GDP
DN phi TC %GDP
Tư nhân phi TC %GDP
Tổng phi TC %GDP
Kỳ
Hoa Kỳ
120,79
69,35
73,77
143,12
263,91
2024
Trung Quốc
88,33
61,40
144,20
205,60
293,93
2024
Đức
63,89
49,90
89,50
139,40
203,29
2024
Nhật Bản
236,66
65,10
116,30
181,40
418,06
2024
Vương quốc Anh
101,29
76,20
61,10
137,30
238,59
2024
Ấn Độ
81,29
40,80
49,80
90,60
171,89
2024
Pháp
113,11
60,50
154,90
215,40
328,51
2024
Nga
20,30
22,20
76,50
98,70
119,00
2024
Ý
135,33
36,10
59,20
95,30
230,63
2024
Canada
110,77
100,10
118,00
218,10
328,87
2024
Việt Nam
32,86
NR
NR
125,00
NR
Gov 2024 • Private 2022 (khác kỳ; IMF GDD vay và chứng khoán nợ, đã đối chiếu 26/10/2026)
Nợ tư nhân Việt Nam — đã đối chiếu với IMF Global Debt Database (26/10/2026). (1) Nợ tư nhân (vay và chứng khoán nợ của hộ gia đình và doanh nghiệp phi tài chính), IMF GDD 09/2025: 2019 108,0% · 2020 115,5% · 2021 124,3% · 2022 125,0% GDP. Đây là số mới nhất của Việt Nam trong GDD (chưa có 2023–2024) và là nguồn chính thức uy tín nhất cho “nợ tư nhân”. Số 125,00 vốn có trong Atlas là đúng.
(2) Tín dụng ngân hàng cho nền kinh tế (IMF Article IV Việt Nam 2025, Country Report 25/283, Bảng 5): 2022 125,0% · 2023 132,4% · 2024 136,4% · 2025 (dự báo) 142,7% · 2026 (dự báo) 147,5% GDP. Khái niệm khác, có số 2023–2025; chỉ nên dùng để xem xu hướng sau 2022, không ghép vào chuỗi (1).
Sửa so với bản trước: số 165% GDP (2022) trong bản bàn giao không khớp bảng GDD và đã bỏ khỏi ô nợ tư nhân. Chỉ tiêu “tỷ trọng tín dụng toàn cầu” của Việt Nam tính lại theo 125,0%: 0,35% (trước đây 0,47% theo 165%).
Đối chiếu toàn cầu (IMF Global Debt Monitor 2025, năm 2024): nợ tư nhân thế giới 143% GDP; nhóm tiên tiến 157%; nhóm mới nổi ≈122–123%; Trung Quốc 206% (2021: 188%).
Nợ tư nhân — IMF Global Debt Database, vay và chứng khoán nợ (% GDP)
Quốc gia
2019
2020
2021
2022
2023
2024
Năm mới nhất
Đổi 2019→mới nhất
Việt Nam
108,0
115,5
124,3
125,0
—
—
2022
+16,9 điểm %
Hoa Kỳ
153,1
164,6
159,8
153,9
147,7
143,1
2024
−10,0 điểm %
Trung Quốc
183,4
195,5
188,2
193,3
199,2
205,6
2024
+22,2 điểm %
Đức
137,9
148,4
147,3
147,1
140,7
139,4
2024
+1,5 điểm %
Nhật Bản
165,9
184,8
185,4
187,3
182,6
181,4
2024
+15,5 điểm %
Vương quốc Anh
157,0
176,7
163,9
148,6
142,2
137,3
2024
−19,7 điểm %
Ấn Độ
86,2
93,5
87,4
86,4
88,7
90,6
2024
+4,3 điểm %
Pháp
212,3
239,6
227,5
225,6
217,4
215,5
2024
+3,2 điểm %
Nga
98,7
114,7
99,2
92,0
97,7
98,7
2024
+0,0 điểm %
Ý
108,0
120,5
112,8
105,7
98,6
95,3
2024
−12,6 điểm %
Canada
221,2
244,5
230,7
215,2
218,1
218,1
2024
−3,1 điểm %
Hàn Quốc
185,1
200,6
205,6
209,0
206,5
200,7
2024
+15,6 điểm %
Thái Lan
159,4
180,7
184,1
178,7
178,0
171,4
2024
+12,0 điểm %
Indonesia
40,9
42,8
40,5
38,4
38,7
38,2
2024
−2,8 điểm %
Singapore
210,4
232,0
201,1
165,1
174,4
167,0
2024
−43,4 điểm %
Malaysia
164,2
181,7
174,6
154,2
159,1
157,0
2024
−7,1 điểm %
Nguồn: IMF DataMapper, “Private debt, loans and debt securities”, Global Debt Database (09/2025), tải 26/10/2026. Đây là khái niệm đang dùng ở cột “Tư nhân phi TC” của bảng trên; các số 2024 của 10 nước lớn khớp cột đó (ví dụ Hoa Kỳ 143,1%, Trung Quốc 205,6%). Việt Nam chỉ có đến 2022 (125,0%), nên chưa có số 2023–2024; Đài Loan không có trong bảng IMF; ô “—” là không có số, không phải 0.
IMF DataMapper, “Private debt, all instruments” (GDD 09/2025). Rộng hơn chuỗi trên (Hoa Kỳ 2024: 216,6% so với 143,1%) nên không so sánh chéo hai chuỗi. Không có số: Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, Nga, Thái Lan, Indonesia, Đài Loan, Singapore, Malaysia.
Nợ tư nhân, vay và chứng khoán nợ, % GDP, 2024 — IMF DataMapper (GDD 09/2025). Vùng xám là chưa có số 2024, gồm Việt Nam (số mới nhất là 2022) và Đài Loan.
Nguồn: IMF Global Debt Database. Các cột “Tư nhân phi tài chính” và “Tổng phi tài chính” được Atlas tính từ các cấu phần cùng kỳ. Việt Nam giữ NR cho split 2024; private debt 125,0% GDP là latest available 2022 nên không cộng với nợ chính phủ 2024.
Tỷ trọng tín dụng & nợ công toàn cầu / Global Share
Hai chỉ tiêu mới từ handoff Atlas Economic VietNam. Đây là chỉ tiêu tỷ trọng quy mô, không thay thế các tỷ lệ nợ/GDP hiện có. Các nước ngoài Việt Nam giữ NR cho tới khi numerator được nhập theo cùng IMF concept và cùng denominator/vintage.
Quốc gia
Tỷ trọng tín dụng toàn cầu (%)
Kỳ / QA
Tỷ trọng nợ công toàn cầu (%)
Kỳ / QA
Việt Nam
0,35
2022 • theo IMF GDD 125,0% (Tú chốt dùng 125%, 26/10/2026) • COMPARABLE APPROX
0,16
2024 • LOCKED
Hoa Kỳ
NR
same-concept numerator pending
NR
same-concept numerator pending
Trung Quốc
NR
same-concept numerator pending
NR
same-concept numerator pending
Đức
NR
same-concept numerator pending
NR
same-concept numerator pending
Nhật Bản
NR
same-concept numerator pending
NR
same-concept numerator pending
Vương quốc Anh
NR
same-concept numerator pending
NR
same-concept numerator pending
Ấn Độ
NR
same-concept numerator pending
NR
same-concept numerator pending
Pháp
NR
same-concept numerator pending
NR
same-concept numerator pending
Nga
NR
same-concept numerator pending
NR
same-concept numerator pending
Ý
NR
same-concept numerator pending
NR
same-concept numerator pending
Canada
NR
same-concept numerator pending
NR
same-concept numerator pending
Credit share:Việt Nam nợ tư nhân 125,0% GDP (IMF GDD, 2022) × GDP 408,0 tỷ USD = 510,0 tỷ USD; chia global private debt ≈144.000 tỷ USD → 0,3542%. (Bản bàn giao dùng 165% → 0,4675%; số 165% không khớp GDD nên đã thay.) Không dùng SBV domestic bank credit.Không dùng SBV domestic bank credit. Public debt share: General government gross debt 32,86% GDP × GDP 468,5 tỷ USD = 153,949 tỷ USD; chia global public debt 99.200 tỷ USD → 0,15519%. Giữ nguyên chỉ tiêu Public Debt/GDP hiện hữu.
Sửa đơn vị quan trọng: World Bank IDS công bố tỷ lệ External Debt / GNI, không phải /GDP. Vì vậy code cũ EXTERNAL_DEBT_GDP được giữ NR để tránh đổi nhãn sai. IDS không bao phủ mọi nền kinh tế trong bộ Atlas; N/A không có nghĩa là 0.
Danh mục ấn phẩm hiển thị trên trang chủ IMF (bản lưu đến 23/10/2026). Đây là chỉ dẫn nguồn, không phải bảng số: trang chủ không có số liệu theo nước. Số WEO theo nước phải lấy từ cơ sở dữ liệu WEO / IMF DataMapper trước khi đưa vào Atlas.
1 USD = 0,737803 SDRTỷ giá SDR, ngày 23/10/2026 · IMF
12–18/10/2026Hội nghị thường niên IMF–WB, Bangkok (Thái Lan)
Cách dùng: chỉ số trong bảng WEO của Atlas (cán cân vãng lai, GDP, CPI) thuộc vintage 10/2026, phát hành 13/10/2026. Chênh lệch giữa ngày trong đường dẫn và ngày công bố hiển thị là chi tiết của trang IMF; Atlas giữ cả hai để truy vết. Fiscal Monitor 10/2026 và GFSR chưa được đưa số liệu vào Atlas.
Cách đọc. Mỗi dòng là một nhóm chỉ số ở một kỳ: bao nhiêu trong 17 nước đã có số của kỳ đó. Số đếm lấy trực tiếp từ các bảng trong Atlas. “Gần đủ” là từ 90% trở lên, “Phần lớn” từ 60%, “Một nửa” từ 40%.
Kỳ
Nhóm chỉ số
Số nước có
Tỷ lệ
Mức
Ghi chú
Năm 2025
GDP và CPI thực hiện/ước tính
17/17
100%
Gần đủ
Đủ 17 nước (nguồn quốc gia và IMF).
Năm 2025–2027
IMF WEO 10/2026: GDP thực, CPI, vãng lai, GDP USD, thất nghiệp
17/17
100%
Gần đủ
Đủ 17 nước; 2026–2027 là dự báo.
Năm 2025
FDI vào (World Bank WDI)
16/17
94%
Gần đủ
Thiếu Đài Loan.
Năm 2025
Kiều hối nhận về (World Bank WDI)
14/17
82%
Phần lớn
Thiếu Việt Nam, Singapore, Đài Loan.
Năm 2025
Xuất khẩu, nhập khẩu, dự trữ (WDI)
15/17
88%
Phần lớn
Hoa Kỳ, Nhật Bản chỉ có xuất nhập khẩu đến 2024; Nga dự trữ đến 2024; thiếu Canada, Đài Loan.
Năm 2024
Nợ tư nhân (IMF Global Debt Database)
15/17
88%
Phần lớn
Việt Nam chỉ đến 2022; Đài Loan chưa có.
Năm 2019–2025
Thương mại thế giới (WTO): tổng hàng hóa, dịch vụ
17/17
100%
Gần đủ
Số tổng của thế giới, không theo nước. Phân nhóm hàng chỉ đến 2024.
Quý II/2026
GDP
17/17
100%
Gần đủ
Hàn Quốc chỉ có số so với quý trước.
Quý II/2026
Thương mại hàng hóa: xuất khẩu, nhập khẩu (WTO)
16/17
94%
Gần đủ
Thiếu Đài Loan; WTO chưa có Q3/2026.
Quý III/2026
GDP (đã công bố, gồm sơ bộ)
4/17
24%
Còn thiếu nhiều
2 nước có số thực hiện, 2 nước sơ bộ (Singapore, Malaysia); còn lại chờ công bố; dự kiến 27–30/10/2026: Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Pháp, Đài Loan.
Quý III/2026
CPI theo quý
9/17
53%
Một nửa
Đã có Q3: Việt Nam, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Đức, Vương quốc Anh, Canada, Hàn Quốc, Indonesia, Singapore.
Quý II/2026
CPI theo quý
11/17
65%
Phần lớn
Chưa có Q2: Việt Nam, Nhật Bản, Pháp, Nga, Ý, Malaysia (Pháp, Ý chỉ đến Q4/2025; Việt Nam chỉ có số Q3).
Quý III/2026
Thất nghiệp theo quý
5/17
29%
Còn thiếu nhiều
Đã có Q3: Việt Nam, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Canada, Hàn Quốc. Phần lớn nước khác chưa công bố; Q2/2026 là kỳ có nhiều nước nhất.
Quý II/2026
Thất nghiệp theo quý
10/17
59%
Một nửa
Chưa có Q2: Việt Nam, Trung Quốc, Vương quốc Anh, Ấn Độ, Nga, Indonesia, Đài Loan (Indonesia theo kỳ khảo sát tháng 5, không phải bình quân quý).
Quý/kỳ chốt 21/10/2026
Xếp hạng thị trường, dòng vốn, tín nhiệm
17/17
100%
Gần đủ
Đủ 17 nước theo cut 21/10/2026; Research cut của một số nước lớn là 18/09/2026.
Tóm lại: dữ liệu năm 2025 và dự báo IMF 2026–2027 đã gần đủ cho cả 17 nước. Quý II/2026 đã đủ GDP của 17 nước; CPI và thất nghiệp theo quý có khoảng hai phần ba. Quý III/2026 mới có GDP của 4 nước (2 sơ bộ); CPI và thất nghiệp theo quý thiếu nhiều hơn, vì nhiều cơ quan thống kê chưa công bố.
Khoảng trống dữ liệu & trạng thái xác minh
Những gì Atlas chưa có hoặc chưa kiểm chứng, để người đọc không dùng nhầm. Ô thiếu giữ nguyên là thiếu; không điền bằng nội suy hay số của nước khác.
1. Đã xác minh trong lượt biên tập 26/10/2026
Singapore, Malaysia — GDP Q3/2026: +5,4% và +5,3% so cùng kỳ (ước tính sơ bộ; Malaysia theo trang DOSM, Singapore theo SingStat 14/10/2026, đã đối chiếu). Số thực tế Malaysia công bố 18/11/2026.
Hàn Quốc, Thái Lan, Indonesia, Đài Loan — GDP Q2/2026: +0,6% so quý trước (Hàn Quốc), 1,9%, 5,29%, 12,93% so cùng kỳ. Số Q3 chưa công bố: Hàn Quốc dự kiến 27/10/2026; Đài Loan 30/10/2026 (DGBAS); lịch Thái Lan, Indonesia chưa xác minh.
Nợ tư nhân Việt Nam: IMF GDD ghi 125,0% GDP năm 2022 (đã xác minh); số 165% trong bản bàn giao không khớp và đã bỏ. Tín dụng ngân hàng (IMF Article IV, Bảng 5) là khái niệm riêng, 136,4% năm 2024. Bảng IMF GDD (vay và chứng khoán nợ) 2019–2024 cho 16 nước; Việt Nam có đến 2022, Đài Loan không có.
IMF WEO 10/2026: GDP thực và CPI 2025–2027 của cả 17 nước (phụ lục WEO); GDP danh nghĩa, GDP bình quân đầu người, thất nghiệp và cán cân vãng lai (tỷ USD) từ file IMF DataMapper. GDP thực và CPI khớp 51/51 ô giữa hai nguồn.
Thương mại toàn cầu: chuỗi xuất khẩu hàng hóa 2019–2025 (14 nhóm con) và dịch vụ thương mại 2019–2025 theo 11 ngành, từ file CSV WTO Stats.
2. Còn chưa xác minh được
CPI theo quý: đã có từ OECD cho Hoa Kỳ, Trung Quốc, Đức, Anh, Ấn Độ, Pháp, Ý, Canada, Hàn Quốc, Indonesia (Pháp, Ý đến Q4/2025), từ DOS cho Singapore, từ NESDC cho Thái Lan. Đài Loan từ DGBAS (Q2 sơ bộ, Q1). Còn thiếu Nhật Bản, Nga, Malaysia (file OECD tải về chỉ đến 2021–2022). Thất nghiệp theo quý: có cho Hoa Kỳ, Đức, Nhật Bản, Anh, Pháp, Ý, Canada, Hàn Quốc (OECD), Singapore (MOM), Thái Lan (NESDC), Malaysia (DOSM Q2), Indonesia (BPS theo kỳ khảo sát), Trung Quốc (cuối Q3, nguồn thứ cấp). Còn thiếu Ấn Độ (chỉ có số tháng/nguồn báo chí mâu thuẫn), Nga và Đài Loan (chỉ có số tháng, không quy đổi quý).
Đài Loan: đã có tỷ trọng ngành trong GDP (DGBAS, Table 4-2, giá hiện hành, năm 2025 và Q2/2026 sơ bộ). Chưa có tỷ trọng từng mặt hàng xuất khẩu.
Singapore: GDP Q3 +5,4% đã đối chiếu với bản công bố SingStat 14/10/2026 (ước tính sơ bộ, sẽ được điều chỉnh).
Nợ tư nhân Việt Nam 2023–2024: IMF GDD chưa có số; chỉ có tín dụng ngân hàng (khái niệm khác) từ Article IV. Chỉ tiêu “tỷ trọng tín dụng toàn cầu” đã tính lại theo 125,0%: 0,35% (trước đây 0,47%).
Thương mại toàn cầu: hàng hóa và dịch vụ đã đủ chuỗi 2019–2025. Còn thiếu phân nhóm hàng hóa 2025 (WTO Stats chưa công bố) và dịch vụ theo nhóm con ở một số mã (một số mã con chỉ có đến 2024).
IMF WEO 10/2026: không còn khoảng trống trong 17 nước cho GDP thực, CPI, GDP danh nghĩa, GDP/người, thất nghiệp, cán cân vãng lai. IMF không công bố tổng thất nghiệp thế giới.
3. Độ phủ theo quốc gia
Quốc gia
Cán cân vãng lai WEO (% GDP)
GDP thực WEO 2025–27
CPI WEO 2025–27
Ô “Chưa xác minh” trong hồ sơ
Ô trống/“Chưa có”/“—”
Việt Nam
Có
Có
Có
26
67
Hoa Kỳ
Có
Có
Có
9
56
Trung Quốc
Có
Có
Có
9
65
Đức
Có
Có
Có
19
62
Nhật Bản
Có
Có
Có
9
57
Vương quốc Anh
Có
Có
Có
19
60
Ấn Độ
Có
Có
Có
9
69
Pháp
Có
Có
Có
19
62
Nga
Có
Có
Có
8
105
Ý
Có
Có
Có
19
59
Canada
Có
Có
Có
9
56
Hàn Quốc
Có
Có
Có
1
82
Thái Lan
Có
Có
Có
1
64
Indonesia
Có
Có
Có
1
62
Đài Loan
Có
Có
Có
1
174
Singapore
Có
Có
Có
1
95
Malaysia
Có
Có
Có
1
63
Hai cột cuối đếm tự động trong hồ sơ từng nước, gồm cả ô thiếu hợp lệ (nguồn không công bố); dùng ước lượng mức thiếu, không phải điểm chất lượng.
4. Điểm cần đối chiếu
Ngày chốt hồ sơ: đầu hồ sơ 10 nước lớn còn ghi “Research cut 18/09/2026”, trong khi các lớp khác dùng cut 21/10/2026 và WEO 26/10/2026.
Độ sâu thị trường vốn / cấu trúc nợ chỉ có bảng 11 nước; Nga, Malaysia nhiều ô NR/N/A do nguồn không công bố, không phải số 0.
Nhật ký quy đổi nhãn kỳ: ngày/tháng → quý/năm
Các nhãn kỳ theo ngày hoặc tháng trong hồ sơ được đổi sang quý; ngày quan sát gốc giữ trong bảng này và trong chú thích khi rê chuột. Số theo tháng không được quy đổi thành số quý.
Nhãn mới
Ngày/tháng gốc
Số thẻ
12 tháng gần nhất
12M đến 31/08/2026
3
12 tháng gần nhất
12M đến Sep/2026
1
Q2/2026
30/06/2026
9
Q3/2026
10/09/2026
18
Q3/2026
11/09/2026
9
Q3/2026
15/09/2026
3
Q3/2026
18/09/2026
11
Số theo tháng (tham khảo)
Aug 2026
6
Số theo tháng (tham khảo)
Jun–Aug 2026
1
Số theo tháng (tham khảo)
Sep 2026
13
Thay đổi so với v1.5.25 (26/10/2026, biên tập lần 2)
Cấu trúc: hướng dẫn đọc, bản đồ nội dung, bảng nhãn trạng thái ở đầu trang; hai hàng menu cố định; dòng “Cách đọc” cho từng mục.
Chuẩn kỳ quý/năm: Snapshot và bảng CPI/lao động dựng lại theo quý; lịch công bố theo ngày gập xuống bảng tham khảo; nhãn kỳ theo ngày trong hồ sơ đổi sang quý; số theo tháng gắn “tham khảo, chưa quy đổi quý”.
Xác minh: Singapore, Malaysia có GDP Q3 sơ bộ; Hàn Quốc, Thái Lan, Indonesia, Đài Loan có GDP Q2 và trạng thái PENDING Q3.
Nợ tư nhân: Việt Nam đối chiếu GDD: 125,0% (2022), bỏ số 165% không khớp; tách khỏi tín dụng ngân hàng (Article IV: 136,4% năm 2024); thêm bảng IMF GDD 2019–2024 cho 16 nước.
IMF WEO 10/2026: bảng GDP thực, CPI, cán cân vãng lai của 17 nước; bảng GDP danh nghĩa, GDP/người, thất nghiệp, cán cân vãng lai (tỷ USD) từ IMF DataMapper; CPI và GDP thực khớp 51/51; thẻ WEO trong từng hồ sơ; 4 bản đồ minh họa.
Mới: mục Thương mại toàn cầu 2019–2025 (hàng hóa 14 nhóm con, dịch vụ 11 ngành, tổng hàng hóa + dịch vụ, so sánh các năm; WTO Stats CSV); khối IMF 10/2026; khối Khoảng trống dữ liệu.
Không đổi: năm khối JSON nhúng, hai khối WEO 26/10, 17 hồ sơ, chiều dòng vốn.
WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE
Việt Nam
GDP rank #33 • Dân số #16 thế giới • Upper-middle income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.
Current Economic Pulse
Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.
Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.
Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
5,08%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
CPI Q3 bình quân 4,80%; 9M 4,52%.
Unemployment / Thất nghiệp
2,22%
Q3 2026
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
8.81%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #1 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
9,95%
Q3/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
9,01%
9M/2026
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
Cục Thống kê (NSO) • 03/10/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.
FDI đăng ký 9M
50,36 tỷ USD
9M/2026 • +76,4% YoY
Cấp mới + điều chỉnh + góp vốn/mua cổ phần.
FDI thực hiện 9M
21,07 tỷ USD
9M/2026 • +12,1% YoY
Khác FDI đăng ký; giữ riêng khỏi UNCTAD annual.
Thương mại hàng hóa
888,02 tỷ USD
9M/2026 • +30,4% YoY
Xuất 434,30 • nhập 453,72 • nhập siêu 19,42 tỷ USD.
GRDP địa phương
12/34
9M/2026
12 địa phương tăng từ 10% trở lên.
Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.
Chỉ số chính
Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.
GDP danh nghĩa
494,05 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
4.829 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
8,0%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
6,2%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
30,3%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
27.957 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
101,6 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,766
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Vĩ mô & ổn định
Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
4.970 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%
Con người & phát triển
Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#16
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45
Dự báo IMF WEO 10/2026 — Việt Nam
Chỉ tiêu
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)
+8,0
+8,4
+7,5
CPI bình quân (%/năm)
3,3
4,7
4,9
Cán cân vãng lai (% GDP)
+6,7
+0,3
+3,4
GDP danh nghĩa (tỷ USD)
494,0
542,1
587,1
GDP bình quân đầu người (USD)
4.829
5.259
5.659
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)
2,2
2,1
2,2
Cán cân vãng lai (tỷ USD)
+33,1
+1,7
+20,2
Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 125,0% GDP năm 2022.
5 ngành kinh tế trong danh sách
Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.
Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Năm 2024 sơ bộ. Bán buôn/bán lẻ gồm sửa chữa xe. Vận tải, kho bãi 5,17% cao hơn bất động sản nhưng chưa có trong danh sách cũ.
1. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo24,43% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn2. Wholesale & retailBán buôn và bán lẻ9,75% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn3. Agriculture, forestry & fishingNông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản11,86% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn4. Real estateBất động sản3,44% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn5. ConstructionXây dựng6,02% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn
5 nhóm xuất khẩu trong danh sách
Đã có tỷ trọng 1/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.
1. Broadcasting equipmentThiết bị phát sóngNR — Chưa đủ dữ liệu2. Integrated circuitsMạch tích hợp (vi mạch)3,48% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 85423. FootwearGiày dépNR — Chưa đủ dữ liệu4. Office-machine partsLinh kiện máy văn phòngNR — Chưa đủ dữ liệu5. FurnitureĐồ nội thấtNR — Chưa đủ dữ liệu
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.
Phân hạng thị trường cổ phiếu
Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.
Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.
* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.
Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố
Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.
Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.
“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.
PPI là cam kết tại financial closure, gồm tổng tài trợ dự án có tư nhân tham gia; không phải giải ngân, không phải riêng vốn ngoại. Giữ từng ngành, không tính tổng. Các dòng khác kỳ không được dùng như một bảng cùng kỳ.
Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêu
Đơn vị
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng
tỷ USD
Ra ròng 1,26
Vào ròng 0,28
Vào ròng 1,51
Ra ròng 1,19
Ra ròng 5,71
Ra ròng 4,93
FDI — dòng vào ròng, World Bank
tỷ USD
15,80
15,66
17,90
18,50
20,17
21,99
FDI vào/GDP — World Bank công bố
% GDP
4,56
4,27
4,33
4,26
4,23
4,27
FDI — dòng ra ròng, World Bank
tỷ USD
0,38
0,32
2,67
-1,55
0,60
0,70
PPI — cam kết đầu tư năng lượng
tỷ USD
2,30
3,91
2,49
0,09
1,64
—
PPI — cam kết đầu tư giao thông
tỷ USD
—
0,10
1,63
—
—
—
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh
tỷ USD
—
—
—
—
0,02
—
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật
tỷ USD
0,49
0,58
0,48
0,53
—
—
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025
Số liệu cấp quỹ; không cộng thành tổng ETF/Active Fund của Việt Nam. Các quỹ đóng được ghi riêng, không nhập vào phạm vi quỹ mở/active ETF của phương pháp cũ. Không suy dòng vốn từ biến động NAV.
Phạm vi chưa đủ dữ liệu
Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.
Vốn & Đầu tư
Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.
Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.
Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế
Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.
FDI — cùng kỳ để so sánh
Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
20,35 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
0,9%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
34,6
Kỳ: H1 2026 / latest official YTD
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
13,0
Kỳ: H1 2026 / latest official YTD
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
VC/tài trợ công nghệ — Theo phạm vi báo cáo
0,509 Tỷ USD
Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026 Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Tham khảo: phạm vi rộng
Nguồn dùng phạm vi tài trợ công nghệ rộng, gồm một số venture debt, project financing và corporate spin-offs. Chưa tách riêng VC cổ phần thuần. Không coi toàn bộ là vốn nước ngoài.
ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
0,51 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
11,1 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,66%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
-59,5 triệu USD
Kỳ: 12 tháng gần nhất đến Q3/2026
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
NR
Kỳ: Chưa xác minh
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
83%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn
Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.
4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn
Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.
5. Tài chính phát triển & kiều hối
Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.
Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.
Dữ liệu cần bổ sung · 18 chỉ tiêu
Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không cộng thêm ETF/Active nếu đã nằm trong dòng danh mục.
Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.
Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.
VC có nguồn vốn nước ngoài
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.
ETF — Dòng vốn cấp quốc gia
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.
ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.
Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.
Active Fund — Tài sản quản lý
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.
Private Credit — Tín dụng tư nhân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.
Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết
Chưa có dữ liệu
Cam kết tại financial close · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.
Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.
Vốn nhận theo lĩnh vực
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.
Vốn theo loại nhà đầu tư
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.
Vốn theo quốc gia xuất xứ
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.
ODA — Viện trợ không hoàn lại
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.
ODA — Vốn vay ưu đãi
Chưa có dữ liệu
Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.
Tài chính phát triển ngoài ODA
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.
Kiều hối nhận được
Chưa có dữ liệu
Dòng tiền nhận trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Từ nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách riêng khỏi đầu tư. Không mặc định kiều hối đi vào sản xuất.
Các quỹ ETF đầu tư vào Việt Nam — quy mô và chỉ số tham chiếu
Cập nhật nguồn 21/10/2026. 6 ETF trong danh sách theo dõi; chưa phải toàn bộ thị trường. Quy mô, danh mục đang nắm giữ và dòng tiền trong kỳ là ba đại lượng riêng.
ETF nước ngoài
Quỹ / chỉ số
Quy mô nguồn công bố / ngày
Danh mục thực tế được công bố
Vốn vào/rút trong kỳ
VanEck Vietnam ETF (VNM) ETF nước ngoài; MarketVector Vietnam Local
24 cổ phiếu · 30/09/2026; chưa xác minh tổng giá trị danh mục
Chưa xác minh dòng vốn ròng / phần vốn ngoại
Giá trị danh mục là giá trị thị trường tại ngày chốt, không phải giá vốn hay tiền mới rót vào. ETF trong nước có cả vốn nội và vốn ngoại. Xtrackers dùng swap; không coi toàn bộ tài sản quỹ là cổ phiếu Việt Nam đã mua. Giữ tiền tệ gốc và kỳ riêng, không cộng các dòng. Không ước tính dòng vốn bằng chênh lệch NAV.
Quỹ và nhà đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp Việt Nam
Phân loại theo cách đầu tư qua thương vụ. Không tự gán tất cả thương vụ vào FDI thống kê. Quy mô quỹ PE là vốn cam kết tại đóng quỹ; NAV của quỹ đóng là giá trị tài sản tại ngày chốt.
Quỹ / nhà đầu tư
Phạm vi
Quy mô / cơ sở
Vốn đã đầu tư được xác minh
Mekong Enterprise Fund IV
PE/growth; tập trung doanh nghiệp Việt Nam
246 triệu USD Vốn cam kết của quỹ; thành lập 2019 · Nguồn
Các giao dịch công bố riêng ở bảng dưới. Chưa có tổng giải ngân lũy kế được xác minh.
KKR Asian Fund III
PE khu vực châu Á–Thái Bình Dương
9,3 tỷ USD Quy mô tại đóng quỹ 2017; không phải vốn dành riêng cho Việt Nam · Nguồn
KKR dùng chủ yếu quỹ này cho giao dịch Vinhomes 2020; chưa có phần tiền riêng của KKR.
Private equity 11,9% NAV; 7 doanh nghiệp tư nhân. Đây là danh mục hiện tại, không phải giải ngân trong kỳ.
Nhóm do Warburg Pincus dẫn dắt
Đầu tư trực tiếp / tài trợ doanh nghiệp
Chưa xác minh quỹ pháp lý cụ thể Không thay bằng AUM toàn công ty quản lý · Nguồn
Novaland: 250 triệu USD của cả nhóm; nguồn xác nhận hoàn tất.
Bain Capital — giao dịch Masan
Đầu tư vốn cổ phần
Chưa xác minh quỹ pháp lý cụ thể Không thay bằng AUM toàn công ty quản lý · Nguồn
Masan công bố hoàn tất huy động 250 triệu USD; xem giới hạn nguồn tại bảng giao dịch.
Giao dịch đã đầu tư / đã hoàn tất — lịch sử công bố
Các giao dịch từ 2020–2024, không phải vốn rót mới năm 2026. Ngày là ngày công bố hoặc tháng đầu tư được nguồn nêu. Chưa có sổ giải ngân ngân hàng hoặc toàn bộ lịch sử thoái vốn; bảng không thể hiện số vốn còn nắm giữ hiện nay.
Doanh nghiệp công bố hoàn tất huy động Bài trên website Masan ghi nguồn The Saigon Times; giữ nhãn bài đăng lại. Nguồn nêu tiền ròng tác động 6.228 tỷ VND, không tự quy đổi.
Chưa cộng tổng và chưa tính tỷ lệ giải ngân: danh sách thương vụ chưa đầy đủ, có giao dịch của cả nhóm, có chuyển nhượng cổ phần hiện hữu và phạm vi hoạt động nhiều quốc gia. Cam kết, ký thỏa thuận, hoàn tất giao dịch và giải ngân vào dự án phải được lưu riêng.
Tín nhiệm quốc gia
Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.
Đơn vị
Chức năng
Kết quả · ngày · nguồn
Moody’s
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.
Ba2 · triển vọng tích cực (từ ổn định) · 04/05/2026 — đã đối chiếu nguồn sơ cấp của Moody's
S&P Global Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.
So sánh với quốc gia khác
Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.
Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.
So sánh với Hoa Kỳ
Việt Nam↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+30.273,03 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+85.162 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-5,9 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-2,9 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,7 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+93,6 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,7 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+129.026 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+240,2 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-13 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-3,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+5,1 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+41,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+83.840 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,172
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-22 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+256,95 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-3,2 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+95,54 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+224,5 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,63 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
+6.227,5 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Trung Quốc
Việt Nam↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+19.132,20 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+9.139 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3,0 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
-0,8 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-3,4 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+68,9 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,1 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+20.168 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.305,0 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-14 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+1,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+6,7 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+27,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+9.260 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,031
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+20 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+84,31 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,9 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+5,67 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+93,5 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
-0,07 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
+27,1 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Đức
Việt Nam↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4.554,01 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+55.610 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,8 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-5,3 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,3 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+32,6 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,2 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+97.129 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-18,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
+3 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-5,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+12,1 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+43,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+55.230 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,193
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-28 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+53,92 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+254,9 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+1,17 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+21,7 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,17 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nhật Bản
Việt Nam↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3.941,12 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+31.144 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,8 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-4,9 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,9 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+176,2 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,0 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+59.931 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+21,8 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
-4 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-9,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+16,4 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+53,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+33.370 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,159
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+16 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-6,03 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+6,3 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+23,13 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+348,1 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,17 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
+3.320,5 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Vương quốc Anh
Việt Nam↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3.508,98 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+52.779 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,7 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
-3,0 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,3 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+72,0 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,2 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+83.277 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-32,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+6 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-5,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+6,7 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+44,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+49.580 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,180
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-16 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+54,86 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+357,6 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+3,18 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+34,3 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,16 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ấn Độ
Việt Nam↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3.422,27 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.154 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,4 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+1,6 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,4 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+53,8 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,7 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-3.115 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.362,3 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-15 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-4,6 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-3,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-2.210 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,081
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+71 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+18,54 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+42,7 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+6,09 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+189,4 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
-0,05 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-1.893,5 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Pháp
Việt Nam↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.874,88 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+44.101 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,1 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-3,6 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,6 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+85,7 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+6,0 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+100.630 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-32,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+7 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-7,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+8,9 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+40,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+43.660 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,154
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-10 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+1,56 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-48,1 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-0,16 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+1,4 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
-0,16 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nga
Việt Nam↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.093,89 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+13.143 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,0 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-3,4 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+4,8 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-13,1 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,6 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+58.861 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+41,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-7 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-1,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+6,9 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+36,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+10.990 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,066
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+34 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+4,93 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.062,4 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: N/A
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: N/A
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-83 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ý
Việt Nam↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.056,07 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+38.441 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,5 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
-3,1 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,6 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+106,8 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+4,9 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+103.523 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-42,7 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+9 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-5,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+14,8 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+31,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+37.110 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,149
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-7 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-11,47 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-56,7 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+0,60 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+7,9 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,16 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Canada
Việt Nam↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.825,85 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+50.936 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,3 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-2,9 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,2 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+83,2 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+5,4 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+85.606 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-59,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+22 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-3,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+7,2 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+44,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+51.450 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,173
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-20 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+46,62 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-0,7 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+6,32 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+96,3 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,16 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
+1.509,5 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE
Hoa Kỳ
GDP rank #1 • Dân số #3 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.
Current Economic Pulse
Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.
Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.
Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
3,70%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
BLS official.
Unemployment / Thất nghiệp
4,20%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
2.20%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #4 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
2,20%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
BEA • 30/09/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.
Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.
Chỉ số chính
Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.
GDP danh nghĩa
30.767,08 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
89.991 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
2,1%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
3,3%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
123,9%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
156.983 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
341,8 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,938
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Vĩ mô & ổn định
Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
88.810 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%
Con người & phát triển
Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#3
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23
Dự báo IMF WEO 10/2026 — Hoa Kỳ
Chỉ tiêu
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)
+2,3
+2,3
+2,3
CPI bình quân (%/năm)
2,7
3,6
2,8
Cán cân vãng lai (% GDP)
−3,8
−3,9
−3,8
GDP danh nghĩa (tỷ USD)
30.861,3
32.642,4
34.441,6
GDP bình quân đầu người (USD)
90.267
95.212
100.208
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)
4,3
4,2
4,0
Cán cân vãng lai (tỷ USD)
−1.177,1
−1.262,6
−1.319,0
Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 143,1% GDP năm 2024.
5 ngành kinh tế trong danh sách
Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.
Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. GDP giá hiện hành 2024, bản BEA 27/03/2025. Các ngành tư nhân; Government tách riêng. Không phải số liệu đã cập nhật hồi tố mới nhất.
1. Professional & business servicesDịch vụ chuyên môn và hỗ trợ kinh doanh13,18% GDP · 2024Nguồn2. Real estate & rentalBất động sản và cho thuê13,79% GDP · 2024Nguồn3. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo9,98% GDP · 2024Nguồn4. Finance & insuranceTài chính và bảo hiểm7,42% GDP · 2024Nguồn5. Health & social assistanceY tế và trợ giúp xã hội7,58% GDP · 2024Nguồn
5 nhóm xuất khẩu trong danh sách
Đã có tỷ trọng 3/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.
1. Refined petroleumSản phẩm dầu mỏ tinh chế5,59% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 1988/92 (H0) 2710002. Crude petroleumDầu thô5,80% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 1988/92 (H0) 2709003. Petroleum gasKhí dầu mỏNR — Chưa đủ dữ liệu4. Aircraft & partsMáy bay và phụ tùngNR — Chưa đủ dữ liệu5. CarsÔ tô con3,12% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 8703
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.
Phân hạng thị trường cổ phiếu
Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.
Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.
* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.
Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố
Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.
Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.
“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.
Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêu
Đơn vị
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng
tỷ USD
687,42
-53,07
2,59
45,46
307,49
748,76
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng
tỷ USD
Vào ròng 540,19
Ra ròng 97,44
Vào ròng 438,34
Vào ròng 1.163,08
Vào ròng 960,12
Vào ròng 1.407,11
FDI — dòng vào ròng, World Bank
tỷ USD
137,07
477,96
425,82
349,70
248,58
307,02
FDI vào/GDP — World Bank công bố
% GDP
0,64
2,01
1,63
1,26
0,85
1,00
FDI — dòng ra ròng, World Bank
tỷ USD
282,33
342,15
401,87
359,19
218,89
389,60
Kiều hối cá nhân nhận được
tỷ USD
6,83
7,09
7,66
8,40
9,03
9,35
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025
FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ
307,02 tỷ USD
Trung Quốc
79,98 tỷ USD
Đức
95,19 tỷ USD
Nhật Bản
45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh
37,59 tỷ USD
Ấn Độ
40,79 tỷ USD
Pháp
61,10 tỷ USD
Nga
11,14 tỷ USD
Ý
0,88 tỷ USD
Canada
70,13 tỷ USD
Hàn Quốc
15,80 tỷ USD
Thái Lan
18,53 tỷ USD
Indonesia
22,70 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
159,09 tỷ USD
Malaysia
21,62 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP
Quốc gia
2025
Việt Nam
4,27 % GDP
Hoa Kỳ
1,00 % GDP
Trung Quốc
0,41 % GDP
Đức
1,88 % GDP
Nhật Bản
1,03 % GDP
Vương quốc Anh
0,94 % GDP
Ấn Độ
1,03 % GDP
Pháp
1,81 % GDP
Nga
0,43 % GDP
Ý
0,03 % GDP
Canada
3,02 % GDP
Hàn Quốc
0,84 %
Thái Lan
3,21 %
Indonesia
1,57 %
Đài Loan
—
Singapore
26,34 %
Malaysia
4,58 %
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
—
Hoa Kỳ
748,76 tỷ USD
Trung Quốc
35,76 tỷ USD
Đức
-18,32 tỷ USD
Nhật Bản
57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh
46,30 tỷ USD
Ấn Độ
-18,54 tỷ USD
Pháp
11,52 tỷ USD
Nga
-3,76 tỷ USD
Ý
6,21 tỷ USD
Canada
-12,55 tỷ USD
Hàn Quốc
Rút ròng 5,75 tỷ USD
Thái Lan
Vào ròng 0,61 tỷ USD
Indonesia
Rút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
Vào ròng 5,78 tỷ USD
Malaysia
Rút ròng 2,71 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
Ra ròng 4,93 tỷ USD
Hoa Kỳ
Vào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung Quốc
Ra ròng 425,58 tỷ USD
Đức
Ra ròng 53,99 tỷ USD
Nhật Bản
Vào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc Anh
Vào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn Độ
Ra ròng 10,17 tỷ USD
Pháp
Ra ròng 141,76 tỷ USD
Nga
Ra ròng 5,04 tỷ USD
Ý
Vào ròng 37,23 tỷ USD
Canada
Ra ròng 9,01 tỷ USD
Hàn Quốc
Ra ròng 87,73 tỷ USD
Thái Lan
Ra ròng 36,38 tỷ USD
Indonesia
Ra ròng 9,20 tỷ USD
Đài Loan
Ra ròng 51,41 tỷ USD
Singapore
Ra ròng 72,86 tỷ USD
Malaysia
Ra ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu
Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.
Vốn & Đầu tư
Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.
Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.
Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế
Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.
FDI — cùng kỳ để so sánh
Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
277,30 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
-2,3%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được
320 Tỷ USD
Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026 Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Theo nguồn công bố
Đầu tư vào startup Hoa Kỳ năm 2025. Chọn chuỗi NVCA, không trộn với tổng KPMG khác phạm vi/phiên bản.
ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
96,05 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
235,7 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,03%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
6.168,0 triệu USD
Kỳ: 12 tháng gần nhất đến Q3/2026
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
0,02 điểm %
Kỳ: Q2/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
100%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn
Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.
4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn
Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.
5. Tài chính phát triển & kiều hối
Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.
Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.
Dữ liệu cần bổ sung · 18 chỉ tiêu
Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.
Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.
Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.
VC có nguồn vốn nước ngoài
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.
Private Equity — Vốn tăng trưởng
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.
Private Equity — Mua quyền kiểm soát
Chưa có dữ liệu
Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.
ETF — Dòng vốn cấp quốc gia
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.
ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.
Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.
Active Fund — Tài sản quản lý
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.
Private Credit — Tín dụng tư nhân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.
Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết
Chưa có dữ liệu
Cam kết tại financial close · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.
Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.
Vốn nhận theo lĩnh vực
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.
Vốn theo loại nhà đầu tư
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.
Vốn theo quốc gia xuất xứ
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.
ODA — Viện trợ không hoàn lại
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.
ODA — Vốn vay ưu đãi
Chưa có dữ liệu
Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.
Tài chính phát triển ngoài ODA
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu
748760000000 USD
Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026
Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.
Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.
Đơn vị
Chức năng
Kết quả · ngày · nguồn
Moody’s
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Vốn hóa thị trường cổ phiếu niêm yết
Chỉ tiêu
Giá trị
Tỷ trọng toàn cầu
Kỳ
Vốn hóa công ty niêm yết trong nước
68.937,9 tỷ USD
43,69%
2025
Stock cuối kỳ, không phải dòng vốn. Nguồn: World Bank CM.MKT.LCAP.CD; mẫu số toàn cầu 157.770,9 tỷ USD (SIFMA 2026 Fact Book / WFE, 2025).
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.
So sánh với quốc gia khác
Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.
Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.
So sánh với Việt Nam
Hoa Kỳ↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-30.273,03 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-85.162 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+5,9 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+2,9 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,7 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-93,6 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,7 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-129.026 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-240,2 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
+13 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+3,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-5,1 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-41,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-83.840 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,172
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+22 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-256,95 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+3,2 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-95,54 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-224,5 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,63 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-6.227,5 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Trung Quốc
Hoa Kỳ↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-11.140,83 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-76.023 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2,9 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+2,1 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,7 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-24,7 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,4 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-108.857 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.064,8 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-1 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+1,6 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-14,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-74.580 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,141
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+42 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-172,64 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-7,6 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-89,87 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-131,1 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,56 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-6.200,5 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,28 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Đức
Hoa Kỳ↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-25.719,02 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-29.552 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,9 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-2,4 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,6 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-61,0 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,5 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-31.897 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-258,3 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
+16 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+7,0 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+2,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-28.610 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,021
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-6 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-203,03 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+258,1 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-94,37 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-202,8 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
+0,46 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,63 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nhật Bản
Hoa Kỳ↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-26.331,91 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-54.018 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,9 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-2,0 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,2 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+82,6 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,7 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-69.095 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-218,4 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
+9 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-6,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+11,3 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+12,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-50.470 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,013
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+38 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-262,98 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+9,6 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-72,41 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+123,5 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
+0,46 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-2.907,0 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,76 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Vương quốc Anh
Hoa Kỳ↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-26.764,05 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-32.383 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,8 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
-0,1 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,4 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-21,6 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,5 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-45.749 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-272,3 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+19 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+1,6 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+3,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-34.260 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,008
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+6 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-202,09 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+360,8 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-92,36 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-190,2 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,47 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,07 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ấn Độ
Hoa Kỳ↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-26.850,76 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-87.316 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+5,5 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+4,5 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,1 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-39,8 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,0 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-132.141 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.122,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-2 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+3,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-9,7 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-44,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-86.050 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,253
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+93 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-238,41 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+45,9 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-89,45 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-35,1 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,58 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-8.121,0 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,35 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Pháp
Hoa Kỳ↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-27.398,15 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-41.061 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,2 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-0,7 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,9 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,9 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,3 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-28.396 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-273,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+20 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+3,8 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-1,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-40.180 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,018
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+12 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-255,39 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-44,9 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-95,70 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-223,1 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
+0,47 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,18 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nga
Hoa Kỳ↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-28.179,14 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-72.019 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,1 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-0,5 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+5,5 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-106,7 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,1 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-70.165 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-198,3 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
+6 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+1,8 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-5,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-72.850 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,106
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+56 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-252,02 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.065,6 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
NRKỳ: N/A
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-100 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ý
Hoa Kỳ↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-28.216,96 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-46.721 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,6 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
-0,2 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,9 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+13,2 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,2 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-25.503 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-282,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+22 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+9,7 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-10,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-46.730 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,023
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+15 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-268,42 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-53,5 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-94,94 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-216,6 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,47 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,02 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Canada
Hoa Kỳ↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-28.447,17 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-34.226 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,4 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-0,0 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,5 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-10,4 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,7 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-43.420 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-300,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+35 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+2,1 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+3,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-32.390 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,001
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+2 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-210,33 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+2,5 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-89,22 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-128,2 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,47 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-4.718,0 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,50 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE
Trung Quốc
GDP rank #2 • Dân số #2 thế giới • Upper-middle income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.
Current Economic Pulse
Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.
Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.
Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
0,90%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
Urban surveyed.
Unemployment / Thất nghiệp
5,20%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
4.30%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #3 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
4,50%
Q3/2026 • actual
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
4,60%
9M/2026
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
NBS China • 17/07/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.
Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.
Chỉ số chính
Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.
GDP danh nghĩa
19.626,25 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
13.968 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
5,0%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
5,4%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
99,2%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
48.126 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
1.406,6 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,797
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Vĩ mô & ổn định
Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
14.230 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%
Con người & phát triển
Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#2
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65
Dự báo IMF WEO 10/2026 — Trung Quốc
Chỉ tiêu
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)
+5,0
+4,5
+4,0
CPI bình quân (%/năm)
0,0
1,0
1,4
Cán cân vãng lai (% GDP)
+3,7
+4,0
+3,9
GDP danh nghĩa (tỷ USD)
19.626,2
21.546,4
22.939,1
GDP bình quân đầu người (USD)
13.970
15.371
16.402
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)
5,1
5,1
5,1
Cán cân vãng lai (tỷ USD)
+724,4
+863,2
+894,1
Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 205,6% GDP năm 2024.
5 ngành kinh tế trong danh sách
Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.
Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Số liệu sơ bộ 2024, bản NBS 28/02/2025; chưa cập nhật hồi tố. Ngành chế biến, chế tạo còn NR. Chế biến, chế tạo: nguồn bảng GDP sơ bộ cả năm 2024, cùng mẫu số với các ngành đã có.
1. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo24,87% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn2. Wholesale & retailBán buôn và bán lẻ10,23% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn3. Financial servicesDịch vụ tài chính7,30% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn4. Real estateBất động sản6,27% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn5. ConstructionXây dựng6,67% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn
5 nhóm xuất khẩu trong danh sách
Đã có tỷ trọng 1/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.
1. Broadcasting equipmentThiết bị phát sóngNR — Chưa đủ dữ liệu2. ComputersMáy tínhNR — Chưa đủ dữ liệu3. Integrated circuitsMạch tích hợp (vi mạch)4,09% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 85424. Office-machine partsLinh kiện máy văn phòngNR — Chưa đủ dữ liệu5. Electric batteriesPin và ắc quy điệnNR — Chưa đủ dữ liệu
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.
Phân hạng thị trường cổ phiếu
Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.
Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.
* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.
Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố
Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.
Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.
“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.
PPI là cam kết tại financial closure, gồm tổng tài trợ dự án có tư nhân tham gia; không phải giải ngân, không phải riêng vốn ngoại. Giữ từng ngành, không tính tổng. Các dòng khác kỳ không được dùng như một bảng cùng kỳ.
Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêu
Đơn vị
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng
tỷ USD
80,33
82,90
38,46
11,29
-12,75
35,76
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng
tỷ USD
Vào ròng 95,54
Vào ròng 51,37
Ra ròng 289,05
Ra ròng 57,82
Ra ròng 179,24
Ra ròng 425,58
FDI — dòng vào ròng, World Bank
tỷ USD
253,10
344,07
190,20
51,34
42,65
79,98
FDI vào/GDP — World Bank công bố
% GDP
1,69
1,89
1,04
0,28
0,23
0,41
FDI — dòng ra ròng, World Bank
tỷ USD
153,72
178,80
210,05
225,67
192,20
157,21
Kiều hối cá nhân nhận được
tỷ USD
14,71
17,12
20,42
22,59
24,98
30,00
PPI — cam kết đầu tư năng lượng
tỷ USD
0,84
0,26
0,56
38,42
36,35
—
PPI — cam kết đầu tư giao thông
tỷ USD
2,79
6,50
28,43
1,68
3,33
—
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh
tỷ USD
2,31
3,74
0,94
0,29
0,50
—
PPI — cam kết đầu tư ICT
tỷ USD
—
—
1,67
—
0,57
—
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật
tỷ USD
0,19
0,16
0,11
0,10
—
—
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025
FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ
307,02 tỷ USD
Trung Quốc
79,98 tỷ USD
Đức
95,19 tỷ USD
Nhật Bản
45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh
37,59 tỷ USD
Ấn Độ
40,79 tỷ USD
Pháp
61,10 tỷ USD
Nga
11,14 tỷ USD
Ý
0,88 tỷ USD
Canada
70,13 tỷ USD
Hàn Quốc
15,80 tỷ USD
Thái Lan
18,53 tỷ USD
Indonesia
22,70 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
159,09 tỷ USD
Malaysia
21,62 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP
Quốc gia
2025
Việt Nam
4,27 % GDP
Hoa Kỳ
1,00 % GDP
Trung Quốc
0,41 % GDP
Đức
1,88 % GDP
Nhật Bản
1,03 % GDP
Vương quốc Anh
0,94 % GDP
Ấn Độ
1,03 % GDP
Pháp
1,81 % GDP
Nga
0,43 % GDP
Ý
0,03 % GDP
Canada
3,02 % GDP
Hàn Quốc
0,84 %
Thái Lan
3,21 %
Indonesia
1,57 %
Đài Loan
—
Singapore
26,34 %
Malaysia
4,58 %
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
—
Hoa Kỳ
748,76 tỷ USD
Trung Quốc
35,76 tỷ USD
Đức
-18,32 tỷ USD
Nhật Bản
57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh
46,30 tỷ USD
Ấn Độ
-18,54 tỷ USD
Pháp
11,52 tỷ USD
Nga
-3,76 tỷ USD
Ý
6,21 tỷ USD
Canada
-12,55 tỷ USD
Hàn Quốc
Rút ròng 5,75 tỷ USD
Thái Lan
Vào ròng 0,61 tỷ USD
Indonesia
Rút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
Vào ròng 5,78 tỷ USD
Malaysia
Rút ròng 2,71 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
Ra ròng 4,93 tỷ USD
Hoa Kỳ
Vào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung Quốc
Ra ròng 425,58 tỷ USD
Đức
Ra ròng 53,99 tỷ USD
Nhật Bản
Vào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc Anh
Vào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn Độ
Ra ròng 10,17 tỷ USD
Pháp
Ra ròng 141,76 tỷ USD
Nga
Ra ròng 5,04 tỷ USD
Ý
Vào ròng 37,23 tỷ USD
Canada
Ra ròng 9,01 tỷ USD
Hàn Quốc
Ra ròng 87,73 tỷ USD
Thái Lan
Ra ròng 36,38 tỷ USD
Indonesia
Ra ròng 9,20 tỷ USD
Đài Loan
Ra ròng 51,41 tỷ USD
Singapore
Ra ròng 72,86 tỷ USD
Malaysia
Ra ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu
Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.
Vốn & Đầu tư
Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.
Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.
Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế
Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.
FDI — cùng kỳ để so sánh
Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
104,66 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
-10,0%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được
≈ 43,6 Tỷ USD
Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026 Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Xấp xỉ: tổng 4 quý
Tổng bốn quý từ nhãn số đã làm tròn. Bản Q4/2025, dữ liệu PitchBook chốt 19/01/2026. Giá trị thương vụ, không phải giải ngân thuần hay FDI.
ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
6,18 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
104,6 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,59%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
-32,5 triệu USD
Kỳ: 12M đến 05/2026
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
0,30 điểm %
Kỳ: Q2/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
100%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn
Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.
4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn
Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.
5. Tài chính phát triển & kiều hối
Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.
Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.
Dữ liệu cần bổ sung · 19 chỉ tiêu
Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.
Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.
Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.
VC có nguồn vốn nước ngoài
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.
Số thương vụ VC
Chưa có dữ liệu
Số giao dịch trong năm · Thương vụ Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.
Private Equity — Vốn tăng trưởng
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.
Private Equity — Mua quyền kiểm soát
Chưa có dữ liệu
Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.
ETF — Dòng vốn cấp quốc gia
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.
ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.
Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.
Active Fund — Tài sản quản lý
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.
Private Credit — Tín dụng tư nhân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.
Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết
Chưa có dữ liệu
Cam kết tại financial close · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.
Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.
Vốn nhận theo lĩnh vực
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.
Vốn theo loại nhà đầu tư
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.
Vốn theo quốc gia xuất xứ
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.
ODA — Viện trợ không hoàn lại
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.
ODA — Vốn vay ưu đãi
Chưa có dữ liệu
Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.
Tài chính phát triển ngoài ODA
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu
35761944465.28 USD
Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026
Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.
Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.
Đơn vị
Chức năng
Kết quả · ngày · nguồn
Moody’s
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Vốn hóa thị trường cổ phiếu niêm yết
Chỉ tiêu
Giá trị
Tỷ trọng toàn cầu
Kỳ
Vốn hóa công ty niêm yết trong nước
15.508,9 tỷ USD
9,83%
2025
Stock cuối kỳ, không phải dòng vốn. Nguồn: World Bank CM.MKT.LCAP.CD; mẫu số toàn cầu 157.770,9 tỷ USD (SIFMA 2026 Fact Book / WFE, 2025).
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.
So sánh với quốc gia khác
Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.
Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.
So sánh với Việt Nam
Trung Quốc↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-19.132,20 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-9.139 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3,0 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+0,8 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+3,4 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-68,9 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,1 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-20.168 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.305,0 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
+14 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-1,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-6,7 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-27,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-9.260 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,031
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-20 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-84,31 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+10,9 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-5,67 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-93,5 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,07 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-27,1 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Hoa Kỳ
Trung Quốc↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+11.140,83 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+76.023 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2,9 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-2,1 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,7 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+24,7 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,4 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+108.857 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.064,8 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
+1 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-1,6 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+14,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+74.580 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,141
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-42 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+172,64 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+7,6 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+89,87 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+131,1 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,56 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
+6.200,5 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,28 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Đức
Trung Quốc↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-14.578,19 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+46.471 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4,8 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-4,5 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,1 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-36,3 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,9 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+76.961 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.323,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
+17 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-6,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+5,4 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+16,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+45.970 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,162
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-48 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-30,39 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+265,7 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-4,50 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-71,7 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,10 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,35 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nhật Bản
Trung Quốc↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-15.191,08 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+22.005 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3,8 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-4,1 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,5 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+107,3 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,1 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+39.762 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.283,2 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
+10 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-10,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+9,7 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+26,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+24.110 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,128
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-4 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-90,34 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+17,2 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+17,46 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+254,6 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,10 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
+3.293,5 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,48 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Vương quốc Anh
Trung Quốc↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-15.623,22 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+43.640 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3,7 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
-2,2 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+3,1 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3,1 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,1 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+63.109 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.337,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+20 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-6,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-0,0 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+17,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+40.320 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,149
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-36 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-29,45 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+368,5 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-2,49 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-59,1 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,09 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,79 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ấn Độ
Trung Quốc↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-15.709,93 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-11.293 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2,6 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+2,4 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+4,8 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-15,1 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,4 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-23.284 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+57,3 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-1 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-1,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-11,3 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-30,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-11.470 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,112
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+51 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-65,77 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+53,5 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+0,42 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+96,0 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,02 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-1.920,5 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,07 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Pháp
Trung Quốc↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-16.257,32 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+34.962 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4,1 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-2,8 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,8 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+16,8 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,9 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+80.461 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.337,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+21 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-8,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+2,2 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+13,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+34.400 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,123
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-30 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-82,75 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-37,3 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-5,83 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-92,0 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
-0,09 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,90 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nga
Trung Quốc↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-17.038,31 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4.004 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4,0 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-2,5 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+8,2 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-82,0 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,5 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+38.692 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.263,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
+7 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+0,2 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+9,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.730 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,035
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+14 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-79,38 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.073,2 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: N/A
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-100 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ý
Trung Quốc↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-17.076,14 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+29.302 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4,5 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
-2,2 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,8 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+37,9 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,8 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+83.355 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.347,7 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+23 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-6,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+8,1 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+4,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+27.850 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,118
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-27 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-95,78 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-45,9 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-5,07 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-85,6 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,09 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,26 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Canada
Trung Quốc↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-17.306,35 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+41.797 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3,3 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-2,1 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,2 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+14,3 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,3 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+65.437 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.364,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+36 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+0,5 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+17,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+42.190 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,142
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-40 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-37,69 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+10,1 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+0,65 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+2,8 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,09 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
+1.482,5 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,22 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE
Đức
GDP rank #3 • Dân số #19 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.
Current Economic Pulse
Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.
Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.
Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
3,30%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
ILO-style latest.
Unemployment / Thất nghiệp
4,30%
Tham khảo theo tháng: Aug 2026 — chưa quy đổi quý
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
0.90%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #9 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
0,90%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
Destatis • 30/07/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.
Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.
Chỉ số chính
Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.
GDP danh nghĩa
5.048,06 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
60.439 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
0,2%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
0,9%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
62,9%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
125.086 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
83,5 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,959
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Vĩ mô & ổn định
Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
60.200 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%
Con người & phát triển
Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#19
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17
Dự báo IMF WEO 10/2026 — Đức
Chỉ tiêu
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)
+0,2
+1,3
+1,1
CPI bình quân (%/năm)
2,3
2,7
3,1
Cán cân vãng lai (% GDP)
+4,5
+4,5
+4,2
GDP danh nghĩa (tỷ USD)
5.115,6
5.471,3
5.661,3
GDP bình quân đầu người (USD)
61.255
65.699
68.093
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)
3,8
4,0
3,7
Cán cân vãng lai (tỷ USD)
+228,3
+244,8
+240,0
Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 139,4% GDP năm 2024.
5 ngành kinh tế trong danh sách
Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.
Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Eurostat 2024, cập nhật 18/09/2026. Giá trị gia tăng ngành chia GDP giá thị trường, không chia tổng GVA. Dịch vụ chuyên môn theo NACE M, không gộp dịch vụ hỗ trợ N.
1. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo18,08% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn2. Public, education & healthDịch vụ công, giáo dục và y tế17,75% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn3. Trade, transport & hospitalityThương mại, vận tải, lưu trú và ăn uống14,75% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn4. Real estateBất động sản9,93% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn5. Professional servicesDịch vụ chuyên môn6,35% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn
5 nhóm xuất khẩu trong danh sách
Đã có tỷ trọng 2/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.
1. CarsÔ tô con10,47% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 87032. Packaged medicamentsDược phẩm đóng gói3,93% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 30043. Motor-vehicle partsPhụ tùng xe cơ giớiNR — Chưa đủ dữ liệu4. Aircraft & partsMáy bay và phụ tùngNR — Chưa đủ dữ liệu5. Blood productsCác chế phẩm từ máuNR — Chưa đủ dữ liệu
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.
Phân hạng thị trường cổ phiếu
Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.
Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.
* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.
Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố
Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.
Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.
“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.
Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêu
Đơn vị
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng
tỷ USD
-17,66
-7,21
-9,97
-17,64
-6,62
-18,32
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng
tỷ USD
Ra ròng 28,06
Ra ròng 234,72
Ra ròng 11,45
Vào ròng 8,72
Ra ròng 22,24
Ra ròng 53,99
FDI — dòng vào ròng, World Bank
tỷ USD
176,78
127,61
76,57
90,88
62,64
95,19
FDI vào/GDP — World Bank công bố
% GDP
4,49
2,93
1,82
1,99
1,34
1,88
FDI — dòng ra ròng, World Bank
tỷ USD
144,87
214,71
160,26
116,19
87,04
108,13
Kiều hối cá nhân nhận được
tỷ USD
18,82
20,26
19,89
21,41
22,17
23,90
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025
FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ
307,02 tỷ USD
Trung Quốc
79,98 tỷ USD
Đức
95,19 tỷ USD
Nhật Bản
45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh
37,59 tỷ USD
Ấn Độ
40,79 tỷ USD
Pháp
61,10 tỷ USD
Nga
11,14 tỷ USD
Ý
0,88 tỷ USD
Canada
70,13 tỷ USD
Hàn Quốc
15,80 tỷ USD
Thái Lan
18,53 tỷ USD
Indonesia
22,70 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
159,09 tỷ USD
Malaysia
21,62 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP
Quốc gia
2025
Việt Nam
4,27 % GDP
Hoa Kỳ
1,00 % GDP
Trung Quốc
0,41 % GDP
Đức
1,88 % GDP
Nhật Bản
1,03 % GDP
Vương quốc Anh
0,94 % GDP
Ấn Độ
1,03 % GDP
Pháp
1,81 % GDP
Nga
0,43 % GDP
Ý
0,03 % GDP
Canada
3,02 % GDP
Hàn Quốc
0,84 %
Thái Lan
3,21 %
Indonesia
1,57 %
Đài Loan
—
Singapore
26,34 %
Malaysia
4,58 %
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
—
Hoa Kỳ
748,76 tỷ USD
Trung Quốc
35,76 tỷ USD
Đức
-18,32 tỷ USD
Nhật Bản
57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh
46,30 tỷ USD
Ấn Độ
-18,54 tỷ USD
Pháp
11,52 tỷ USD
Nga
-3,76 tỷ USD
Ý
6,21 tỷ USD
Canada
-12,55 tỷ USD
Hàn Quốc
Rút ròng 5,75 tỷ USD
Thái Lan
Vào ròng 0,61 tỷ USD
Indonesia
Rút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
Vào ròng 5,78 tỷ USD
Malaysia
Rút ròng 2,71 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
Ra ròng 4,93 tỷ USD
Hoa Kỳ
Vào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung Quốc
Ra ròng 425,58 tỷ USD
Đức
Ra ròng 53,99 tỷ USD
Nhật Bản
Vào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc Anh
Vào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn Độ
Ra ròng 10,17 tỷ USD
Pháp
Ra ròng 141,76 tỷ USD
Nga
Ra ròng 5,04 tỷ USD
Ý
Vào ròng 37,23 tỷ USD
Canada
Ra ròng 9,01 tỷ USD
Hàn Quốc
Ra ròng 87,73 tỷ USD
Thái Lan
Ra ròng 36,38 tỷ USD
Indonesia
Ra ròng 9,20 tỷ USD
Đài Loan
Ra ròng 51,41 tỷ USD
Singapore
Ra ròng 72,86 tỷ USD
Malaysia
Ra ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu
Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.
Vốn & Đầu tư
Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.
Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.
Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế
Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.
FDI — cùng kỳ để so sánh
Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
74,27 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
255,8%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được
≈ 8,9369 Tỷ USD
Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026 Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Xấp xỉ: tổng 4 quý
Tổng bốn quý từ nhãn số đã làm tròn. Bản Q4/2025, dữ liệu PitchBook chốt 19/01/2026. Giá trị thương vụ, không phải giải ngân thuần hay FDI.
ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
1,68 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
32,9 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,49%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
NR
Kỳ: Chưa xác minh
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
0,65 điểm %
Kỳ: Q2/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
83%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn
Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.
4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn
Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.
5. Tài chính phát triển & kiều hối
Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.
Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.
Dữ liệu cần bổ sung · 19 chỉ tiêu
Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.
Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.
Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.
VC có nguồn vốn nước ngoài
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.
Số thương vụ VC
Chưa có dữ liệu
Số giao dịch trong năm · Thương vụ Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.
Private Equity — Vốn tăng trưởng
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.
Private Equity — Mua quyền kiểm soát
Chưa có dữ liệu
Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.
ETF — Dòng vốn cấp quốc gia
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.
ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.
Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.
Active Fund — Tài sản quản lý
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.
Private Credit — Tín dụng tư nhân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.
Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết
Chưa có dữ liệu
Cam kết tại financial close · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.
Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.
Vốn nhận theo lĩnh vực
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.
Vốn theo loại nhà đầu tư
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.
Vốn theo quốc gia xuất xứ
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.
ODA — Viện trợ không hoàn lại
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.
ODA — Vốn vay ưu đãi
Chưa có dữ liệu
Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.
Tài chính phát triển ngoài ODA
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu
-18321548527.2421 USD
Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026
Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.
Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.
Đơn vị
Chức năng
Kết quả · ngày · nguồn
Moody’s
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Vốn hóa thị trường cổ phiếu niêm yết
Chỉ tiêu
Giá trị
Tỷ trọng toàn cầu
Kỳ
Vốn hóa công ty niêm yết trong nước
2.898,6 tỷ USD
1,84%
2025
Stock cuối kỳ, không phải dòng vốn. Nguồn: World Bank CM.MKT.LCAP.CD; mẫu số toàn cầu 157.770,9 tỷ USD (SIFMA 2026 Fact Book / WFE, 2025).
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.
So sánh với quốc gia khác
Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.
Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.
So sánh với Việt Nam
Đức↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4.554,01 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-55.610 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,8 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+5,3 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,3 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-32,6 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,2 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-97.129 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+18,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
-3 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+5,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-12,1 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-43,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-55.230 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,193
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+28 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-53,92 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-254,9 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-1,17 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-21,7 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,17 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Hoa Kỳ
Đức↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+25.719,02 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+29.552 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,9 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+2,4 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,6 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+61,0 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,5 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+31.897 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+258,3 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-16 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-7,0 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-2,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+28.610 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,021
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+6 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+203,03 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-258,1 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+94,37 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+202,8 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,46 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,63 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Trung Quốc
Đức↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+14.578,19 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-46.471 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4,8 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+4,5 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,1 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+36,3 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,9 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-76.961 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.323,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-17 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+6,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-5,4 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-16,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-45.970 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,162
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+48 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+30,39 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-265,7 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+4,50 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+71,7 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,10 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,35 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nhật Bản
Đức↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-612,90 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-24.466 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,0 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
+0,4 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,4 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+143,6 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,2 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-37.198 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+39,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
-7 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+4,3 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+10,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-21.860 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,034
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+44 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-59,95 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-248,6 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+21,96 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+326,3 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
+0,00 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,13 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Vương quốc Anh
Đức↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.045,04 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.831 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,1 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
+2,3 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,0 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+39,4 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,0 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-13.852 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-14,0 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+3 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-5,4 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+1,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-5.650 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,013
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+12 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+0,93 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+102,7 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+2,00 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+12,6 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,01 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,44 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ấn Độ
Đức↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.131,75 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-57.764 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,4 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+6,9 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,7 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+21,2 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,5 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-100.244 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.380,4 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-18 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+5,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-16,7 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-46,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-57.440 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,274
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+99 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-35,38 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-212,2 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+4,92 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+167,7 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,12 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,72 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Pháp
Đức↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.679,13 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-11.509 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,7 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
+1,7 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,3 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+53,1 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,8 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+3.501 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-14,8 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+4 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-3,2 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-3,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-11.570 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,039
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+18 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-52,36 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-303,0 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-1,33 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-20,3 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
+0,01 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,55 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nga
Đức↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.460,12 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-42.467 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,8 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
+1,9 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+6,1 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-45,7 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,6 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-38.268 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+60,0 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-10 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-5,2 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-7,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-44.240 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,127
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+62 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-48,99 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+807,5 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: N/A
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-83 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ý
Đức↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.497,95 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-17.169 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,3 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
+2,2 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,3 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+74,2 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,7 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+6.394 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-24,6 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+6 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+2,7 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-12,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-18.120 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,044
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+21 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-65,39 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-311,6 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-0,58 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-13,9 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,01 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,61 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Canada
Đức↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.728,16 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4.674 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,5 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+2,4 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,1 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+50,6 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,2 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-11.523 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-41,8 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+19 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-4,8 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+1,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-3.780 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,020
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+8 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-7,30 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-255,6 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+5,14 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+74,5 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,01 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,13 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE
Nhật Bản
GDP rank #4 • Dân số #12 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.
Current Economic Pulse
Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.
Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.
Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
1,90%
Tham khảo theo tháng: Aug 2026 — chưa quy đổi quý
Sep pending at research cut.
Unemployment / Thất nghiệp
2,50%
Tham khảo theo tháng: Aug 2026 — chưa quy đổi quý
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
0.90%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #9 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
0,90%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
Cabinet Office • 08/09/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.
Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.
Chỉ số chính
Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.
GDP danh nghĩa
4.435,16 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
35.973 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
1,2%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
1,3%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
206,5%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
87.888 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
123,4 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,925
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Vĩ mô & ổn định
Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
38.340 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%
Con người & phát triển
Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#12
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61
Dự báo IMF WEO 10/2026 — Nhật Bản
Chỉ tiêu
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)
+1,2
+0,7
+0,7
CPI bình quân (%/năm)
3,2
2,0
2,6
Cán cân vãng lai (% GDP)
+4,9
+4,6
+4,3
GDP danh nghĩa (tỷ USD)
4.453,1
4.342,0
4.467,6
GDP bình quân đầu người (USD)
36.119
35.400
36.620
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)
2,5
2,5
2,5
Cán cân vãng lai (tỷ USD)
+216,6
+199,4
+190,5
Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 181,4% GDP năm 2024.
5 ngành kinh tế trong danh sách
Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.
Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. ESRI 2024, năm dương lịch, giá hiện hành, benchmark 2020. GDP gồm chênh lệch thống kê.
1. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo18,82% GDP · 2024Nguồn2. Wholesale & retailBán buôn và bán lẻ12,40% GDP · 2024Nguồn3. Real estateBất động sản12,67% GDP · 2024Nguồn4. Professional servicesDịch vụ chuyên môn9,16% GDP · 2024Nguồn5. Health & social workY tế và công tác xã hội6,79% GDP · 2024Nguồn
5 nhóm xuất khẩu trong danh sách
Đã có tỷ trọng 1/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.
1. CarsÔ tô con15,41% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 87032. Integrated circuitsMạch tích hợp (vi mạch)NR — Chưa đủ dữ liệu3. Motor-vehicle partsPhụ tùng xe cơ giớiNR — Chưa đủ dữ liệu4. Industrial machineryMáy móc công nghiệpNR — Chưa đủ dữ liệu5. Hot-rolled ironSắt thép cán nóngNR — Chưa đủ dữ liệu
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.
Phân hạng thị trường cổ phiếu
Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.
Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.
* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.
Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố
Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.
Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.
“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.
Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêu
Đơn vị
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng
tỷ USD
-80,45
18,64
-8,29
25,14
13,57
57,42
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng
tỷ USD
Ra ròng 35,93
Vào ròng 195,68
Vào ròng 137,87
Ra ròng 196,45
Ra ròng 93,93
Vào ròng 105,45
FDI — dòng vào ròng, World Bank
tỷ USD
62,58
35,03
48,15
20,01
18,87
45,81
FDI vào/GDP — World Bank công bố
% GDP
1,21
0,67
1,08
0,46
0,45
1,03
FDI — dòng ra ròng, World Bank
tỷ USD
150,12
209,69
174,94
197,02
207,46
217,76
Kiều hối cá nhân nhận được
tỷ USD
4,89
5,29
5,41
4,71
4,65
4,73
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025
FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ
307,02 tỷ USD
Trung Quốc
79,98 tỷ USD
Đức
95,19 tỷ USD
Nhật Bản
45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh
37,59 tỷ USD
Ấn Độ
40,79 tỷ USD
Pháp
61,10 tỷ USD
Nga
11,14 tỷ USD
Ý
0,88 tỷ USD
Canada
70,13 tỷ USD
Hàn Quốc
15,80 tỷ USD
Thái Lan
18,53 tỷ USD
Indonesia
22,70 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
159,09 tỷ USD
Malaysia
21,62 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP
Quốc gia
2025
Việt Nam
4,27 % GDP
Hoa Kỳ
1,00 % GDP
Trung Quốc
0,41 % GDP
Đức
1,88 % GDP
Nhật Bản
1,03 % GDP
Vương quốc Anh
0,94 % GDP
Ấn Độ
1,03 % GDP
Pháp
1,81 % GDP
Nga
0,43 % GDP
Ý
0,03 % GDP
Canada
3,02 % GDP
Hàn Quốc
0,84 %
Thái Lan
3,21 %
Indonesia
1,57 %
Đài Loan
—
Singapore
26,34 %
Malaysia
4,58 %
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
—
Hoa Kỳ
748,76 tỷ USD
Trung Quốc
35,76 tỷ USD
Đức
-18,32 tỷ USD
Nhật Bản
57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh
46,30 tỷ USD
Ấn Độ
-18,54 tỷ USD
Pháp
11,52 tỷ USD
Nga
-3,76 tỷ USD
Ý
6,21 tỷ USD
Canada
-12,55 tỷ USD
Hàn Quốc
Rút ròng 5,75 tỷ USD
Thái Lan
Vào ròng 0,61 tỷ USD
Indonesia
Rút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
Vào ròng 5,78 tỷ USD
Malaysia
Rút ròng 2,71 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
Ra ròng 4,93 tỷ USD
Hoa Kỳ
Vào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung Quốc
Ra ròng 425,58 tỷ USD
Đức
Ra ròng 53,99 tỷ USD
Nhật Bản
Vào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc Anh
Vào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn Độ
Ra ròng 10,17 tỷ USD
Pháp
Ra ròng 141,76 tỷ USD
Nga
Ra ròng 5,04 tỷ USD
Ý
Vào ròng 37,23 tỷ USD
Canada
Ra ròng 9,01 tỷ USD
Hàn Quốc
Ra ròng 87,73 tỷ USD
Thái Lan
Ra ròng 36,38 tỷ USD
Indonesia
Ra ròng 9,20 tỷ USD
Đài Loan
Ra ròng 51,41 tỷ USD
Singapore
Ra ròng 72,86 tỷ USD
Malaysia
Ra ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu
Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.
Vốn & Đầu tư
Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.
Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.
Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế
Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.
FDI — cùng kỳ để so sánh
Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
14,32 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
7,2%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được
≈ 5,848 Tỷ USD
Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026 Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Xấp xỉ: tổng 4 quý
Tổng bốn quý từ nhãn số đã làm tròn. Bản Q4/2025, dữ liệu PitchBook chốt 19/01/2026. Giá trị thương vụ, không phải giải ngân thuần hay FDI.
ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
23,64 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
359,2 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,49%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
3.261,0 triệu USD
Kỳ: 12 tháng gần nhất đến Q3/2026
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
0,78 điểm %
Kỳ: Q2/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
100%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn
Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.
4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn
Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.
5. Tài chính phát triển & kiều hối
Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.
Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.
Dữ liệu cần bổ sung · 19 chỉ tiêu
Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.
Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.
Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.
VC có nguồn vốn nước ngoài
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.
Số thương vụ VC
Chưa có dữ liệu
Số giao dịch trong năm · Thương vụ Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.
Private Equity — Vốn tăng trưởng
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.
Private Equity — Mua quyền kiểm soát
Chưa có dữ liệu
Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.
ETF — Dòng vốn cấp quốc gia
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.
ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.
Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.
Active Fund — Tài sản quản lý
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.
Private Credit — Tín dụng tư nhân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.
Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết
Chưa có dữ liệu
Cam kết tại financial close · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.
Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.
Vốn nhận theo lĩnh vực
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.
Vốn theo loại nhà đầu tư
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.
Vốn theo quốc gia xuất xứ
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.
ODA — Viện trợ không hoàn lại
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.
ODA — Vốn vay ưu đãi
Chưa có dữ liệu
Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.
Tài chính phát triển ngoài ODA
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu
57424264211.3909 USD
Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026
Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.
Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.
Đơn vị
Chức năng
Kết quả · ngày · nguồn
Moody’s
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Vốn hóa thị trường cổ phiếu niêm yết
Chỉ tiêu
Giá trị
Tỷ trọng toàn cầu
Kỳ
Vốn hóa công ty niêm yết trong nước
7.610,5 tỷ USD
4,82%
2025
Stock cuối kỳ, không phải dòng vốn. Nguồn: World Bank CM.MKT.LCAP.CD; mẫu số toàn cầu 157.770,9 tỷ USD (SIFMA 2026 Fact Book / WFE, 2025).
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.
So sánh với quốc gia khác
Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.
Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.
So sánh với Việt Nam
Nhật Bản↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3.941,12 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-31.144 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,8 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+4,9 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,9 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-176,2 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,0 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-59.931 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-21,8 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
+4 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+9,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-16,4 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-53,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-33.370 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,159
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-16 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+6,03 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-6,3 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-23,13 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-348,1 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,17 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-3.320,5 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Hoa Kỳ
Nhật Bản↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+26.331,91 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+54.018 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,9 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+2,0 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,2 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-82,6 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,7 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+69.095 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+218,4 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-9 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+6,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-11,3 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-12,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+50.470 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,013
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-38 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+262,98 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-9,6 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+72,41 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-123,5 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,46 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
+2.907,0 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,76 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Trung Quốc
Nhật Bản↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+15.191,08 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-22.005 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3,8 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+4,1 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,5 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-107,3 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,1 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-39.762 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.283,2 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-10 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+10,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-9,7 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-26,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-24.110 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,128
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+4 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+90,34 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-17,2 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-17,46 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-254,6 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,10 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-3.293,5 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,48 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Đức
Nhật Bản↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+612,90 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+24.466 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,0 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-0,4 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,4 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-143,6 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,2 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+37.198 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-39,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
+7 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-4,3 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-10,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+21.860 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,034
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-44 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+59,95 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+248,6 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-21,96 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-326,3 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,13 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Vương quốc Anh
Nhật Bản↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-432,14 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+21.635 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,1 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
+1,9 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,6 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-104,2 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,2 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+23.346 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-53,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+10 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-9,7 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-9,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+16.210 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,021
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-32 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+60,89 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+351,3 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-19,95 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-313,7 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,01 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,31 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ấn Độ
Nhật Bản↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-518,85 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-33.298 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,4 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+6,5 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,3 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-122,4 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,7 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-63.046 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.340,5 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-11 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+9,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-21,0 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-56,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-35.580 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,240
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+55 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+24,57 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+36,4 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-17,04 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-158,6 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,12 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-5.214,0 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,59 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Pháp
Nhật Bản↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.066,24 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+12.957 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,3 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
+1,3 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,7 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-90,5 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+5,0 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+40.699 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-54,6 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+11 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-7,5 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-13,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+10.290 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,005
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-26 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+7,59 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-54,5 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-23,29 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-346,6 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
+0,01 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,42 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nga
Nhật Bản↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.847,22 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-18.001 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,2 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
+1,5 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+5,7 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-189,3 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,4 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-1.070 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+20,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-3 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+8,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-9,5 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-17,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-22.380 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,093
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+18 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+10,96 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.056,1 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: N/A
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-100 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ý
Nhật Bản↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.885,05 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7.297 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,7 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
+1,8 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,7 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-69,4 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,9 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+43.592 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-64,5 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+13 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-1,6 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-22,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+3.740 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,010
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-23 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-5,44 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-63,1 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-22,53 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-340,2 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,01 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,74 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Canada
Nhật Bản↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.115,26 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+19.792 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,5 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+2,0 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,3 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-93,0 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+4,4 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+25.675 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-81,7 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+26 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+6,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-9,1 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-9,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+18.080 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,014
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-36 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+52,65 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-7,1 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-16,81 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-251,8 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,01 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-1.811,0 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,26 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE
Vương quốc Anh
GDP rank #5 • Dân số #22 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.
Current Economic Pulse
Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.
Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.
Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
3,10%
Tham khảo theo tháng: Aug 2026 — chưa quy đổi quý
Sep CPI later 21/10.
Unemployment / Thất nghiệp
4,70%
Tham khảo theo tháng: Jun–Aug 2026 — chưa quy đổi quý
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
1.40%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #5 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
1,40%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
ONS • 30/09/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.
Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.
Chỉ số chính
Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.
GDP danh nghĩa
4.003,02 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
57.608 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
1,3%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
3,2%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
102,3%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
111.234 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
69,5 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,946
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Vĩ mô & ổn định
Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
54.550 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%
Con người & phát triển
Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#22
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29
Dự báo IMF WEO 10/2026 — Vương quốc Anh
Chỉ tiêu
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)
+1,2
+1,3
+1,2
CPI bình quân (%/năm)
3,4
3,3
2,8
Cán cân vãng lai (% GDP)
−3,0
−3,3
−3,2
GDP danh nghĩa (tỷ USD)
4.012,2
4.268,4
4.488,9
GDP bình quân đầu người (USD)
57.741
61.108
64.030
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)
4,9
5,3
5,3
Cán cân vãng lai (tỷ USD)
−120,8
−141,6
−143,8
Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 137,3% GDP năm 2024.
5 ngành kinh tế trong danh sách
Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.
Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Năm 2023, dữ liệu lịch sử từ ONS Blue Book 2025. GVA ngành chia GDP giá thị trường. Dịch vụ chuyên môn chỉ gồm SIC M, không gồm dịch vụ hỗ trợ N.
1. Real estateBất động sản12,60% GDP · 2023 (lịch sử)Nguồn2. Professional & technical servicesDịch vụ chuyên môn và kỹ thuật7,79% GDP · 2023 (lịch sử)Nguồn3. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo8,22% GDP · 2023 (lịch sử)Nguồn4. Health & social workY tế và công tác xã hội7,42% GDP · 2023 (lịch sử)Nguồn5. Finance & insuranceTài chính và bảo hiểm7,41% GDP · 2023 (lịch sử)Nguồn
5 nhóm xuất khẩu trong danh sách
Đã có tỷ trọng 4/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.
1. GoldVàng12,51% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 71082. CarsÔ tô con7,09% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 87033. Gas turbinesTua-bin khíNR — Chưa đủ dữ liệu4. Crude petroleumDầu thô4,05% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 1988/92 (H0) 2709005. Packaged medicamentsDược phẩm đóng gói3,71% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 3004
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.
Phân hạng thị trường cổ phiếu
Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.
Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.
* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.
Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố
Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.
Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.
“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.
Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêu
Đơn vị
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng
tỷ USD
49,99
-2,88
-39,79
-32,04
-4,79
46,30
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng
tỷ USD
Ra ròng 36,40
Vào ròng 262,55
Vào ròng 50,77
Ra ròng 222,30
Vào ròng 43,37
Vào ròng 48,49
FDI — dòng vào ròng, World Bank
tỷ USD
157,19
102,43
92,78
13,79
-12,96
37,59
FDI vào/GDP — World Bank công bố
% GDP
5,77
3,21
2,92
0,40
-0,35
0,94
FDI — dòng ra ròng, World Bank
tỷ USD
16,39
133,31
143,63
30,21
-72,50
9,43
Kiều hối cá nhân nhận được
tỷ USD
3,25
3,46
3,97
4,49
4,83
5,36
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025
FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ
307,02 tỷ USD
Trung Quốc
79,98 tỷ USD
Đức
95,19 tỷ USD
Nhật Bản
45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh
37,59 tỷ USD
Ấn Độ
40,79 tỷ USD
Pháp
61,10 tỷ USD
Nga
11,14 tỷ USD
Ý
0,88 tỷ USD
Canada
70,13 tỷ USD
Hàn Quốc
15,80 tỷ USD
Thái Lan
18,53 tỷ USD
Indonesia
22,70 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
159,09 tỷ USD
Malaysia
21,62 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP
Quốc gia
2025
Việt Nam
4,27 % GDP
Hoa Kỳ
1,00 % GDP
Trung Quốc
0,41 % GDP
Đức
1,88 % GDP
Nhật Bản
1,03 % GDP
Vương quốc Anh
0,94 % GDP
Ấn Độ
1,03 % GDP
Pháp
1,81 % GDP
Nga
0,43 % GDP
Ý
0,03 % GDP
Canada
3,02 % GDP
Hàn Quốc
0,84 %
Thái Lan
3,21 %
Indonesia
1,57 %
Đài Loan
—
Singapore
26,34 %
Malaysia
4,58 %
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
—
Hoa Kỳ
748,76 tỷ USD
Trung Quốc
35,76 tỷ USD
Đức
-18,32 tỷ USD
Nhật Bản
57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh
46,30 tỷ USD
Ấn Độ
-18,54 tỷ USD
Pháp
11,52 tỷ USD
Nga
-3,76 tỷ USD
Ý
6,21 tỷ USD
Canada
-12,55 tỷ USD
Hàn Quốc
Rút ròng 5,75 tỷ USD
Thái Lan
Vào ròng 0,61 tỷ USD
Indonesia
Rút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
Vào ròng 5,78 tỷ USD
Malaysia
Rút ròng 2,71 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
Ra ròng 4,93 tỷ USD
Hoa Kỳ
Vào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung Quốc
Ra ròng 425,58 tỷ USD
Đức
Ra ròng 53,99 tỷ USD
Nhật Bản
Vào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc Anh
Vào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn Độ
Ra ròng 10,17 tỷ USD
Pháp
Ra ròng 141,76 tỷ USD
Nga
Ra ròng 5,04 tỷ USD
Ý
Vào ròng 37,23 tỷ USD
Canada
Ra ròng 9,01 tỷ USD
Hàn Quốc
Ra ròng 87,73 tỷ USD
Thái Lan
Ra ròng 36,38 tỷ USD
Indonesia
Ra ròng 9,20 tỷ USD
Đài Loan
Ra ròng 51,41 tỷ USD
Singapore
Ra ròng 72,86 tỷ USD
Malaysia
Ra ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu
Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.
Vốn & Đầu tư
Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.
Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.
Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế
Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.
FDI — cùng kỳ để so sánh
Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
75,21 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
358,5%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được
≈ 23,8 Tỷ USD
Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026 Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Xấp xỉ: tổng 4 quý
Tổng bốn quý từ nhãn số đã làm tròn. Bản Q4/2025, dữ liệu PitchBook chốt 19/01/2026. Giá trị thương vụ, không phải giải ngân thuần hay FDI.
Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 24/09/2026 Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Cách đo: Vốn cổ phần đầu tư trong năm Tham khảo: phạm vi UK của nguồn
Market statistics: vốn cổ phần đầu tư vào doanh nghiệp theo phạm vi UK của nguồn, gồm một số lãnh thổ liên quan. Không phải UK-led toàn cầu; không cộng với VC KPMG khác phạm vi.
Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 24/09/2026 Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Cách đo: Vốn cổ phần đầu tư trong năm Tham khảo: phạm vi UK của nguồn
Market statistics, vốn cổ phần buyout; không phải tổng giá trị doanh nghiệp gồm nợ. Phạm vi UK của nguồn gồm một số lãnh thổ liên quan. Không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.
ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
3,69 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
45,5 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,50%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
NR
Kỳ: Chưa xác minh
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
1,09 điểm %
Kỳ: Q2/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
83%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn
Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.
4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn
Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.
5. Tài chính phát triển & kiều hối
Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.
Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.
Dữ liệu cần bổ sung · 17 chỉ tiêu
Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.
Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.
Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.
VC có nguồn vốn nước ngoài
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.
Số thương vụ VC
Chưa có dữ liệu
Số giao dịch trong năm · Thương vụ Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.
ETF — Dòng vốn cấp quốc gia
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.
ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.
Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.
Active Fund — Tài sản quản lý
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.
Private Credit — Tín dụng tư nhân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.
Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết
Chưa có dữ liệu
Cam kết tại financial close · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.
Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.
Vốn nhận theo lĩnh vực
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.
Vốn theo loại nhà đầu tư
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.
Vốn theo quốc gia xuất xứ
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.
ODA — Viện trợ không hoàn lại
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.
ODA — Vốn vay ưu đãi
Chưa có dữ liệu
Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.
Tài chính phát triển ngoài ODA
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu
46295302302.6985 USD
Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026
Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.
Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.
Đơn vị
Chức năng
Kết quả · ngày · nguồn
Moody’s
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.
So sánh với quốc gia khác
Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.
Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.
So sánh với Việt Nam
Vương quốc Anh↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3.508,98 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-52.779 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,7 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+3,0 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,3 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-72,0 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,2 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-83.277 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+32,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
-6 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+5,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-6,7 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-44,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-49.580 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,180
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+16 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-54,86 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-357,6 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-3,18 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-34,3 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,16 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Hoa Kỳ
Vương quốc Anh↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+26.764,05 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+32.383 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,8 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,1 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,4 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+21,6 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,5 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+45.749 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+272,3 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-19 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-1,6 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-3,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+34.260 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,008
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-6 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+202,09 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-360,8 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+92,36 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+190,2 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,47 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,07 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Trung Quốc
Vương quốc Anh↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+15.623,22 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-43.640 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3,7 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+2,2 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-3,1 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3,1 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,1 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-63.109 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.337,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-20 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+6,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+0,0 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-17,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-40.320 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,149
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+36 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+29,45 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-368,5 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+2,49 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+59,1 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,09 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,79 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Đức
Vương quốc Anh↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.045,04 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.831 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,1 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-2,3 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,0 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-39,4 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,0 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+13.852 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+14,0 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
-3 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+5,4 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-1,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+5.650 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,013
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-12 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-0,93 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-102,7 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-2,00 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-12,6 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,01 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,44 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nhật Bản
Vương quốc Anh↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+432,14 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-21.635 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,1 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-1,9 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,6 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+104,2 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,2 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-23.346 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+53,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
-10 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+9,7 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+9,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-16.210 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,021
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+32 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-60,89 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-351,3 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+19,95 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+313,7 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,01 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,31 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ấn Độ
Vương quốc Anh↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-86,71 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-54.933 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,3 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+4,6 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,7 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-18,2 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,5 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-86.392 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.394,4 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-21 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+5,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-11,2 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-47,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-51.790 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,261
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+87 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-36,32 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-314,9 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+2,91 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+155,1 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,11 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,28 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Pháp
Vương quốc Anh↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-634,10 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-8.678 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,4 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-0,6 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,3 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+13,7 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,8 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+17.353 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-0,8 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+1 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+2,2 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-4,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-5.920 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,026
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+6 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-53,30 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-405,7 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-3,34 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-32,9 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
+0,00 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,11 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nga
Vương quốc Anh↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.415,08 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-39.636 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,3 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-0,4 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+5,1 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-85,1 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,6 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-24.416 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+74,0 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-13 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+0,2 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-8,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-38.590 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,114
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+50 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-49,93 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+704,8 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: N/A
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-83 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ý
Vương quốc Anh↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.452,91 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-14.338 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,8 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
-0,1 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,3 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+34,8 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,7 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+20.246 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-10,6 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+3 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+8,2 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-13,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-12.470 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,031
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+9 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-66,33 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-414,3 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-2,58 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-26,5 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,05 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Canada
Vương quốc Anh↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.683,12 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.843 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,4 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,0 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,9 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+11,2 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,2 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+2.329 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-27,8 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+16 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+0,6 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+0,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.870 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,007
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-4 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-8,23 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-358,3 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+3,14 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+61,9 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,57 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE
Ấn Độ
GDP rank #6 • Dân số #1 thế giới • Lower-middle income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.
Current Economic Pulse
Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.
Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.
Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
5,54%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
PLFS CWS.
Unemployment / Thất nghiệp
5,00%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
7.80%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #2 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
7,80%
Q2/2026 / Q1 FY26-27
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
MoSPI • 31/08/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.
Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.
Chỉ số chính
Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.
GDP danh nghĩa
3.916,31 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
2.675 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
7,6%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
7,8%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
84,1%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
24.842 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
1.463,9 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,685
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Vĩ mô & ổn định
Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
2.760 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%
Con người & phát triển
Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#1
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116
Dự báo IMF WEO 10/2026 — Ấn Độ
Chỉ tiêu
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)
+7,8
+7,0
+7,0
CPI bình quân (%/năm)
2,0
5,0
4,4
Cán cân vãng lai (% GDP)
−0,7
−1,5
−1,3
GDP danh nghĩa (tỷ USD)
3.909,0
4.060,2
4.521,2
GDP bình quân đầu người (USD)
2.670
2.750
3.036
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)
5,0
5,0
5,0
Cán cân vãng lai (tỷ USD)
−27,4
−61,5
−58,5
Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 90,6% GDP năm 2024. Ấn Độ: bảng giữ số Table A4; theo năm dương lịch IMF nêu 7,4% (2026) và 7,0% (2027).
5 ngành kinh tế trong danh sách
Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.
Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Năm tài chính 04/2024–03/2025. GVA ngành chia GDP cùng kỳ, giá hiện hành. Dữ liệu lịch sử: MoSPI 30/05/2025, ước tính PE theo chuỗi 2011–12; chưa dùng chuỗi sửa đổi 2022–23. Phạm vi đầy đủ ghi dưới từng nhóm.
1. Trade, transport & hospitalityThương mại, vận tải, lưu trú và ăn uống15,90% GDP · FY 2024/25 (bản 2025)Gồm thương mại, khách sạn, vận tải, truyền thông và dịch vụ liên quan phát sóng.Nguồn2. Finance, real estate & professionalTài chính, bất động sản và dịch vụ chuyên môn20,81% GDP · FY 2024/25 (bản 2025)Gồm tài chính, bất động sản và dịch vụ chuyên môn theo nhóm MoSPI.Nguồn3. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo12,61% GDP · FY 2024/25 (bản 2025)Toàn bộ ngành chế biến, chế tạo.Nguồn4. Public & other servicesDịch vụ công và các dịch vụ khác13,16% GDP · FY 2024/25 (bản 2025)Gồm hành chính công, quốc phòng, giáo dục, y tế, giải trí và dịch vụ cá nhân khác.Nguồn5. AgricultureNông nghiệp16,29% GDP · FY 2024/25 (bản 2025)Gồm nông nghiệp, chăn nuôi, lâm nghiệp và thủy sản.Nguồn
5 nhóm xuất khẩu trong danh sách
Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.
1. Refined petroleumSản phẩm dầu mỏ tinh chế19,69% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 1988/92 (H0) 2710002. DiamondsKim cương4,21% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 71023. Packaged medicamentsDược phẩm đóng gói4,36% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 30044. JewelleryĐồ trang sức2,95% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 71135. RiceGạo2,42% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 1006
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.
Phân hạng thị trường cổ phiếu
Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.
Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.
* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.
Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố
Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.
Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.
“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.
PPI là cam kết tại financial closure, gồm tổng tài trợ dự án có tư nhân tham gia; không phải giải ngân, không phải riêng vốn ngoại. Giữ từng ngành, không tính tổng. Các dòng khác kỳ không được dùng như một bảng cùng kỳ.
Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêu
Đơn vị
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng
tỷ USD
24,85
5,22
-16,57
21,43
-0,83
-18,54
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng
tỷ USD
Vào ròng 15,11
Vào ròng 5,72
Ra ròng 18,70
Vào ròng 31,03
Vào ròng 20,81
Ra ròng 10,17
FDI — dòng vào ròng, World Bank
tỷ USD
64,36
44,73
49,94
28,09
27,14
40,79
FDI vào/GDP — World Bank công bố
% GDP
2,41
1,41
1,54
0,80
0,72
1,03
FDI — dòng ra ròng, World Bank
tỷ USD
11,12
17,24
14,53
13,88
24,25
38,21
Kiều hối cá nhân nhận được
tỷ USD
83,15
89,38
111,22
119,53
137,67
150,71
PPI — cam kết đầu tư năng lượng
tỷ USD
3,30
1,62
1,57
6,02
3,42
—
PPI — cam kết đầu tư giao thông
tỷ USD
2,05
5,73
9,27
1,62
1,16
—
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh
tỷ USD
—
0,28
0,03
—
—
—
PPI — cam kết đầu tư ICT
tỷ USD
—
—
—
0,39
1,08
—
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật
tỷ USD
0,62
0,79
0,68
0,65
—
—
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025
FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ
307,02 tỷ USD
Trung Quốc
79,98 tỷ USD
Đức
95,19 tỷ USD
Nhật Bản
45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh
37,59 tỷ USD
Ấn Độ
40,79 tỷ USD
Pháp
61,10 tỷ USD
Nga
11,14 tỷ USD
Ý
0,88 tỷ USD
Canada
70,13 tỷ USD
Hàn Quốc
15,80 tỷ USD
Thái Lan
18,53 tỷ USD
Indonesia
22,70 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
159,09 tỷ USD
Malaysia
21,62 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP
Quốc gia
2025
Việt Nam
4,27 % GDP
Hoa Kỳ
1,00 % GDP
Trung Quốc
0,41 % GDP
Đức
1,88 % GDP
Nhật Bản
1,03 % GDP
Vương quốc Anh
0,94 % GDP
Ấn Độ
1,03 % GDP
Pháp
1,81 % GDP
Nga
0,43 % GDP
Ý
0,03 % GDP
Canada
3,02 % GDP
Hàn Quốc
0,84 %
Thái Lan
3,21 %
Indonesia
1,57 %
Đài Loan
—
Singapore
26,34 %
Malaysia
4,58 %
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
—
Hoa Kỳ
748,76 tỷ USD
Trung Quốc
35,76 tỷ USD
Đức
-18,32 tỷ USD
Nhật Bản
57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh
46,30 tỷ USD
Ấn Độ
-18,54 tỷ USD
Pháp
11,52 tỷ USD
Nga
-3,76 tỷ USD
Ý
6,21 tỷ USD
Canada
-12,55 tỷ USD
Hàn Quốc
Rút ròng 5,75 tỷ USD
Thái Lan
Vào ròng 0,61 tỷ USD
Indonesia
Rút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
Vào ròng 5,78 tỷ USD
Malaysia
Rút ròng 2,71 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
Ra ròng 4,93 tỷ USD
Hoa Kỳ
Vào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung Quốc
Ra ròng 425,58 tỷ USD
Đức
Ra ròng 53,99 tỷ USD
Nhật Bản
Vào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc Anh
Vào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn Độ
Ra ròng 10,17 tỷ USD
Pháp
Ra ròng 141,76 tỷ USD
Nga
Ra ròng 5,04 tỷ USD
Ý
Vào ròng 37,23 tỷ USD
Canada
Ra ròng 9,01 tỷ USD
Hàn Quốc
Ra ròng 87,73 tỷ USD
Thái Lan
Ra ròng 36,38 tỷ USD
Indonesia
Ra ròng 9,20 tỷ USD
Đài Loan
Ra ròng 51,41 tỷ USD
Singapore
Ra ròng 72,86 tỷ USD
Malaysia
Ra ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu
Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.
Vốn & Đầu tư
Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.
Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.
Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế
Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.
FDI — cùng kỳ để so sánh
Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
38,89 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
43,6%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được
≈ 14,7 Tỷ USD
Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026 Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Xấp xỉ: tổng 4 quý
Tổng bốn quý từ nhãn số đã làm tròn. Bản Q4/2025, dữ liệu PitchBook chốt 19/01/2026. Giá trị thương vụ, không phải giải ngân thuần hay FDI.
ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
6,60 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
200,6 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,61%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
-1.953,0 triệu USD
Kỳ: 12 tháng gần nhất đến Q3/2026
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
1,37 điểm %
Kỳ: Q2/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
100%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn
Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.
4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn
Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.
5. Tài chính phát triển & kiều hối
Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.
Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.
Dữ liệu cần bổ sung · 19 chỉ tiêu
Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.
Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.
Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.
VC có nguồn vốn nước ngoài
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.
Số thương vụ VC
Chưa có dữ liệu
Số giao dịch trong năm · Thương vụ Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.
Private Equity — Vốn tăng trưởng
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.
Private Equity — Mua quyền kiểm soát
Chưa có dữ liệu
Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.
ETF — Dòng vốn cấp quốc gia
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.
ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.
Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.
Active Fund — Tài sản quản lý
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.
Private Credit — Tín dụng tư nhân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.
Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết
Chưa có dữ liệu
Cam kết tại financial close · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.
Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.
Vốn nhận theo lĩnh vực
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.
Vốn theo loại nhà đầu tư
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.
Vốn theo quốc gia xuất xứ
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.
ODA — Viện trợ không hoàn lại
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.
ODA — Vốn vay ưu đãi
Chưa có dữ liệu
Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.
Tài chính phát triển ngoài ODA
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu
-18535150000.0001 USD
Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026
Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.
Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.
Đơn vị
Chức năng
Kết quả · ngày · nguồn
Moody’s
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Vốn hóa thị trường cổ phiếu niêm yết
Chỉ tiêu
Giá trị
Tỷ trọng toàn cầu
Kỳ
Vốn hóa công ty niêm yết trong nước
10.559,6 tỷ USD
6,69%
2025
Stock cuối kỳ, không phải dòng vốn. Nguồn: World Bank CM.MKT.LCAP.CD; mẫu số toàn cầu 157.770,9 tỷ USD (SIFMA 2026 Fact Book / WFE, 2025).
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.
So sánh với quốc gia khác
Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.
Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.
So sánh với Việt Nam
Ấn Độ↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3.422,27 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.154 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,4 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
-1,6 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,4 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-53,8 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,7 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+3.115 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.362,3 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
+15 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+4,6 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+3,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+2.210 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,081
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-71 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-18,54 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-42,7 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-6,09 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-189,4 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,05 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
+1.893,5 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Hoa Kỳ
Ấn Độ↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+26.850,76 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+87.316 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-5,5 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-4,5 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,1 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+39,8 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,0 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+132.141 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.122,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
+2 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-3,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+9,7 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+44,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+86.050 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,253
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-93 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+238,41 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-45,9 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+89,45 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+35,1 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,58 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
+8.121,0 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,35 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Trung Quốc
Ấn Độ↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+15.709,93 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+11.293 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2,6 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
-2,4 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-4,8 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+15,1 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,4 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+23.284 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-57,3 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
+1 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+1,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+11,3 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+30,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+11.470 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,112
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-51 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+65,77 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-53,5 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-0,42 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-96,0 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
-0,02 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
+1.920,5 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,07 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Đức
Ấn Độ↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.131,75 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+57.764 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,4 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-6,9 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,7 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-21,2 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,5 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+100.244 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.380,4 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
+18 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-5,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+16,7 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+46,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+57.440 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,274
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-99 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+35,38 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+212,2 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-4,92 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-167,7 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,12 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,72 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nhật Bản
Ấn Độ↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+518,85 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+33.298 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,4 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-6,5 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,3 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+122,4 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,7 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+63.046 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.340,5 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
+11 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-9,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+21,0 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+56,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+35.580 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,240
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-55 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-24,57 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-36,4 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+17,04 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+158,6 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,12 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
+5.214,0 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,59 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Vương quốc Anh
Ấn Độ↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+86,71 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+54.933 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,3 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
-4,6 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,7 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+18,2 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,5 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+86.392 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.394,4 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+21 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-5,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+11,2 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+47,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+51.790 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,261
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-87 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+36,32 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+314,9 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-2,91 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-155,1 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,11 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,28 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Pháp
Ấn Độ↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-547,39 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+46.255 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,7 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-5,2 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-3,0 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+31,9 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,3 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+103.745 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.395,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+22 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-7,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+13,4 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+43,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+45.870 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,235
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-81 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-16,98 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-90,8 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-6,25 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-188,0 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
-0,11 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,17 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nga
Ấn Độ↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.328,37 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+15.297 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,6 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-5,0 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+3,4 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-66,9 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,1 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+61.976 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.320,4 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
+8 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-1,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+11,5 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+39,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+13.200 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,147
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-37 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-13,61 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.019,7 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: N/A
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-100 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ý
Ấn Độ↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.366,20 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+40.595 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,1 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
-4,7 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-4,0 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+53,0 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,2 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+106.638 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.404,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+24 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-5,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+19,4 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+34,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+39.320 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,230
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-78 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-30,01 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-99,4 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-5,49 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-181,5 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,11 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,33 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Canada
Ấn Độ↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.596,41 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+53.090 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-5,9 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-4,6 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,6 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+29,4 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,7 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+88.721 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.422,2 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+37 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-3,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+11,8 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+47,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+53.660 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,254
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-91 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+28,08 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-43,4 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+0,23 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-93,2 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,11 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
+3.403,0 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,85 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE
Pháp
GDP rank #7 • Dân số #23 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.
Current Economic Pulse
Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.
Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.
Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
3,10%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
Q3 labour due 10/11.
Unemployment / Thất nghiệp
8,30%
Q2 2026
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
0.50%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #10 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
0,50%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
OECD fallback • 14/09/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.
Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.
Chỉ số chính
Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.
GDP danh nghĩa
3.368,93 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
48.930 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
0,9%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
2,6%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
116,0%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
128.587 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
68,7 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,920
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Vĩ mô & ổn định
Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
48.630 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%
Con người & phát triển
Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#23
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35
Dự báo IMF WEO 10/2026 — Pháp
Chỉ tiêu
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)
+0,9
+0,4
+0,7
CPI bình quân (%/năm)
0,9
2,4
2,2
Cán cân vãng lai (% GDP)
−0,4
−0,7
−0,2
GDP danh nghĩa (tỷ USD)
3.382,6
3.554,2
3.649,0
GDP bình quân đầu người (USD)
49.129
51.448
52.681
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)
7,7
8,4
8,3
Cán cân vãng lai (tỷ USD)
−13,1
−25,6
−8,2
Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 215,5% GDP năm 2024.
5 ngành kinh tế trong danh sách
Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.
Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Eurostat 2024, cập nhật 18/09/2026. Giá trị gia tăng ngành chia GDP giá thị trường, không chia tổng GVA. Dịch vụ chuyên môn theo NACE M, không gộp dịch vụ hỗ trợ N.
1. Public, education & healthDịch vụ công, giáo dục và y tế19,25% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn2. Trade, transport & hospitalityThương mại, vận tải, lưu trú và ăn uống15,12% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn3. Real estateBất động sản12,96% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn4. Professional servicesDịch vụ chuyên môn7,49% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn5. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo10,16% GDP · 2024 (sơ bộ)Nguồn
5 nhóm xuất khẩu trong danh sách
Đã có tỷ trọng 3/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.
1. Aircraft & partsMáy bay và phụ tùngNR — Chưa đủ dữ liệu2. Packaged medicamentsDược phẩm đóng gói4,24% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 30043. CarsÔ tô con3,88% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 87034. Gas turbinesTua-bin khíNR — Chưa đủ dữ liệu5. WineRượu vang2,04% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 2204
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.
Phân hạng thị trường cổ phiếu
Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.
Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.
* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.
Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố
Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.
Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.
“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.
Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêu
Đơn vị
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng
tỷ USD
8,98
72,99
-19,05
-12,47
30,32
11,52
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng
tỷ USD
Vào ròng 30,63
Ra ròng 18,30
Vào ròng 84,08
Vào ròng 134,54
Ra ròng 72,54
Ra ròng 141,76
FDI — dòng vào ròng, World Bank
tỷ USD
19,37
98,01
112,30
26,79
53,51
61,10
FDI vào/GDP — World Bank công bố
% GDP
0,73
3,30
4,02
0,88
1,69
1,81
FDI — dòng ra ròng, World Bank
tỷ USD
28,74
118,21
102,99
66,64
54,91
96,66
Kiều hối cá nhân nhận được
tỷ USD
29,98
32,65
32,71
37,70
40,72
44,54
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025
FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ
307,02 tỷ USD
Trung Quốc
79,98 tỷ USD
Đức
95,19 tỷ USD
Nhật Bản
45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh
37,59 tỷ USD
Ấn Độ
40,79 tỷ USD
Pháp
61,10 tỷ USD
Nga
11,14 tỷ USD
Ý
0,88 tỷ USD
Canada
70,13 tỷ USD
Hàn Quốc
15,80 tỷ USD
Thái Lan
18,53 tỷ USD
Indonesia
22,70 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
159,09 tỷ USD
Malaysia
21,62 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP
Quốc gia
2025
Việt Nam
4,27 % GDP
Hoa Kỳ
1,00 % GDP
Trung Quốc
0,41 % GDP
Đức
1,88 % GDP
Nhật Bản
1,03 % GDP
Vương quốc Anh
0,94 % GDP
Ấn Độ
1,03 % GDP
Pháp
1,81 % GDP
Nga
0,43 % GDP
Ý
0,03 % GDP
Canada
3,02 % GDP
Hàn Quốc
0,84 %
Thái Lan
3,21 %
Indonesia
1,57 %
Đài Loan
—
Singapore
26,34 %
Malaysia
4,58 %
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
—
Hoa Kỳ
748,76 tỷ USD
Trung Quốc
35,76 tỷ USD
Đức
-18,32 tỷ USD
Nhật Bản
57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh
46,30 tỷ USD
Ấn Độ
-18,54 tỷ USD
Pháp
11,52 tỷ USD
Nga
-3,76 tỷ USD
Ý
6,21 tỷ USD
Canada
-12,55 tỷ USD
Hàn Quốc
Rút ròng 5,75 tỷ USD
Thái Lan
Vào ròng 0,61 tỷ USD
Indonesia
Rút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
Vào ròng 5,78 tỷ USD
Malaysia
Rút ròng 2,71 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
Ra ròng 4,93 tỷ USD
Hoa Kỳ
Vào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung Quốc
Ra ròng 425,58 tỷ USD
Đức
Ra ròng 53,99 tỷ USD
Nhật Bản
Vào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc Anh
Vào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn Độ
Ra ròng 10,17 tỷ USD
Pháp
Ra ròng 141,76 tỷ USD
Nga
Ra ròng 5,04 tỷ USD
Ý
Vào ròng 37,23 tỷ USD
Canada
Ra ròng 9,01 tỷ USD
Hàn Quốc
Ra ròng 87,73 tỷ USD
Thái Lan
Ra ròng 36,38 tỷ USD
Indonesia
Ra ròng 9,20 tỷ USD
Đài Loan
Ra ròng 51,41 tỷ USD
Singapore
Ra ròng 72,86 tỷ USD
Malaysia
Ra ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu
Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.
Vốn & Đầu tư
Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.
Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.
Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế
Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.
FDI — cùng kỳ để so sánh
Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
21,91 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
-47,2%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được
≈ 8,4637 Tỷ USD
Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026 Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Xấp xỉ: tổng 4 quý
Tổng bốn quý từ nhãn số đã làm tròn. Bản Q4/2025, dữ liệu PitchBook chốt 19/01/2026. Giá trị thương vụ, không phải giải ngân thuần hay FDI.
ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
0,35 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
12,6 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,50%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
NR
Kỳ: Chưa xác minh
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
1,20 điểm %
Kỳ: Q2/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
83%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn
Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.
4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn
Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.
5. Tài chính phát triển & kiều hối
Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.
Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.
Dữ liệu cần bổ sung · 19 chỉ tiêu
Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.
Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.
Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.
VC có nguồn vốn nước ngoài
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.
Số thương vụ VC
Chưa có dữ liệu
Số giao dịch trong năm · Thương vụ Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.
Private Equity — Vốn tăng trưởng
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.
Private Equity — Mua quyền kiểm soát
Chưa có dữ liệu
Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.
ETF — Dòng vốn cấp quốc gia
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.
ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.
Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.
Active Fund — Tài sản quản lý
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.
Private Credit — Tín dụng tư nhân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.
Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết
Chưa có dữ liệu
Cam kết tại financial close · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.
Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.
Vốn nhận theo lĩnh vực
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.
Vốn theo loại nhà đầu tư
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.
Vốn theo quốc gia xuất xứ
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.
ODA — Viện trợ không hoàn lại
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.
ODA — Vốn vay ưu đãi
Chưa có dữ liệu
Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.
Tài chính phát triển ngoài ODA
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu
11516591103.9647 USD
Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026
Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.
Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.
Đơn vị
Chức năng
Kết quả · ngày · nguồn
Moody’s
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Vốn hóa thị trường cổ phiếu niêm yết
Chỉ tiêu
Giá trị
Tỷ trọng toàn cầu
Kỳ
Vốn hóa công ty niêm yết trong nước
2.366,0 tỷ USD
NR (số liệu 2018 không cùng kỳ)
2018 — cũ
Stock cuối kỳ, không phải dòng vốn. Nguồn: World Bank CM.MKT.LCAP.CD; mẫu số toàn cầu 157.770,9 tỷ USD (SIFMA 2026 Fact Book / WFE, 2025).
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.
So sánh với quốc gia khác
Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.
Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.
So sánh với Việt Nam
Pháp↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.874,88 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-44.101 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,1 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+3,6 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,6 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-85,7 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-6,0 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-100.630 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+32,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
-7 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+7,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-8,9 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-40,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-43.660 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,154
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+10 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-1,56 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+48,1 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
+0,16 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-1,4 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,16 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Hoa Kỳ
Pháp↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+27.398,15 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+41.061 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,2 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,7 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,9 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,9 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,3 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+28.396 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+273,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-20 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-3,8 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+1,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+40.180 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,018
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-12 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+255,39 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+44,9 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+95,70 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+223,1 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,47 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,18 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Trung Quốc
Pháp↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+16.257,32 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-34.962 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4,1 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+2,8 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,8 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-16,8 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,9 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-80.461 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.337,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-21 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+8,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-2,2 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-13,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-34.400 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,123
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+30 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+82,75 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+37,3 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+5,83 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+92,0 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,09 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,90 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Đức
Pháp↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.679,13 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+11.509 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,7 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-1,7 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,3 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-53,1 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,8 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-3.501 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+14,8 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
-4 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+3,2 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+3,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+11.570 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,039
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-18 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+52,36 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+303,0 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+1,33 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+20,3 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,01 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,55 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nhật Bản
Pháp↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.066,24 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-12.957 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,3 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-1,3 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,7 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+90,5 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-5,0 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-40.699 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+54,6 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
-11 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+7,5 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+13,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-10.290 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,005
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+26 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-7,59 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+54,5 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+23,29 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+346,6 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,01 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,42 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Vương quốc Anh
Pháp↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+634,10 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+8.678 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,4 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
+0,6 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,3 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-13,7 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,8 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-17.353 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+0,8 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
-1 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-2,2 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+4,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+5.920 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,026
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-6 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+53,30 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+405,7 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+3,34 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+32,9 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,11 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ấn Độ
Pháp↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+547,39 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-46.255 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,7 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+5,2 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+3,0 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-31,9 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,3 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-103.745 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.395,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-22 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+7,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-13,4 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-43,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-45.870 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,235
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+81 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+16,98 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+90,8 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+6,25 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+188,0 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,11 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,17 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nga
Pháp↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-780,99 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-30.958 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,1 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
+0,3 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+6,4 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-98,8 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-5,4 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-41.769 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+74,8 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-14 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+6,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-2,0 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-4,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-32.670 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,088
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+44 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+3,37 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.110,5 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: N/A
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-83 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ý
Pháp↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-818,81 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-5.660 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,4 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
+0,6 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,0 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+21,1 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,1 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+2.893 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-9,8 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+2 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+6,0 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-9,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-6.550 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,005
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+3 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-13,03 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-8,6 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+0,76 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+6,5 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,16 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Canada
Pháp↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.049,03 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6.835 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,8 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,7 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,4 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2,5 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,6 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-15.024 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-27,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+15 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-1,6 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+4,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+7.790 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,019
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-10 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+45,07 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+47,4 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+6,48 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+94,8 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,68 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE
Nga
GDP rank #8 • Dân số #9 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.
Current Economic Pulse
Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.
Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.
Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
6,35%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
ILO latest.
Unemployment / Thất nghiệp
2,20%
Tham khảo theo tháng: Aug 2026 — chưa quy đổi quý
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
1.30%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #6 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
1,30%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
0,60%
H1/2026
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
Rosstat • 02/10/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.
Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.
Chỉ số chính
Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.
GDP danh nghĩa
2.587,94 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
17.972 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
1,0%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
2,8%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
17,2%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
86.818 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
143,5 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,832
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Vĩ mô & ổn định
Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
15.960 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%
Con người & phát triển
Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#9
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79
Dự báo IMF WEO 10/2026 — Nga
Chỉ tiêu
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)
+1,0
+0,9
+0,9
CPI bình quân (%/năm)
8,7
6,1
4,8
Cán cân vãng lai (% GDP)
+1,5
+3,8
+3,2
GDP danh nghĩa (tỷ USD)
2.572,3
2.861,2
2.675,0
GDP bình quân đầu người (USD)
17.864
19.953
18.701
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)
2,2
2,2
2,4
Cán cân vãng lai (tỷ USD)
+38,8
+108,0
+84,4
Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 98,7% GDP năm 2024.
5 ngành kinh tế trong danh sách
Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.
Đã có tỷ trọng 0/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5.
1. Mining & energyKhai khoáng và năng lượngNR — Chưa đủ dữ liệu2. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạoNR — Chưa đủ dữ liệu3. Wholesale & retailBán buôn và bán lẻNR — Chưa đủ dữ liệu4. Real estateBất động sảnNR — Chưa đủ dữ liệu5. Public administrationQuản lý hành chính côngNR — Chưa đủ dữ liệu
5 nhóm xuất khẩu trong danh sách
Đã có tỷ trọng 0/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.
Phân hạng thị trường cổ phiếu
Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.
Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.
* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.
Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố
Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.
Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.
“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.
PPI là cam kết tại financial closure, gồm tổng tài trợ dự án có tư nhân tham gia; không phải giải ngân, không phải riêng vốn ngoại. Giữ từng ngành, không tính tổng. Các dòng khác kỳ không được dùng như một bảng cùng kỳ.
Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêu
Đơn vị
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng
tỷ USD
-14,79
-11,04
-16,52
-2,43
-2,45
-3,76
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng
tỷ USD
Ra ròng 25,30
Ra ròng 32,08
Ra ròng 21,21
Ra ròng 4,93
Vào ròng 0,02
Ra ròng 5,04
FDI — dòng vào ròng, World Bank
tỷ USD
9,48
40,45
-39,80
-10,05
-9,35
11,14
FDI vào/GDP — World Bank công bố
% GDP
0,63
2,21
-1,74
-0,49
-0,43
0,43
FDI — dòng ra ròng, World Bank
tỷ USD
5,85
65,88
-13,09
10,71
-0,17
-5,46
Kiều hối cá nhân nhận được
tỷ USD
9,91
9,65
3,25
2,62
1,82
1,61
PPI — cam kết đầu tư năng lượng
tỷ USD
0,49
0,10
—
—
—
—
PPI — cam kết đầu tư giao thông
tỷ USD
0,93
0,11
—
—
—
—
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025
FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ
307,02 tỷ USD
Trung Quốc
79,98 tỷ USD
Đức
95,19 tỷ USD
Nhật Bản
45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh
37,59 tỷ USD
Ấn Độ
40,79 tỷ USD
Pháp
61,10 tỷ USD
Nga
11,14 tỷ USD
Ý
0,88 tỷ USD
Canada
70,13 tỷ USD
Hàn Quốc
15,80 tỷ USD
Thái Lan
18,53 tỷ USD
Indonesia
22,70 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
159,09 tỷ USD
Malaysia
21,62 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP
Quốc gia
2025
Việt Nam
4,27 % GDP
Hoa Kỳ
1,00 % GDP
Trung Quốc
0,41 % GDP
Đức
1,88 % GDP
Nhật Bản
1,03 % GDP
Vương quốc Anh
0,94 % GDP
Ấn Độ
1,03 % GDP
Pháp
1,81 % GDP
Nga
0,43 % GDP
Ý
0,03 % GDP
Canada
3,02 % GDP
Hàn Quốc
0,84 %
Thái Lan
3,21 %
Indonesia
1,57 %
Đài Loan
—
Singapore
26,34 %
Malaysia
4,58 %
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
—
Hoa Kỳ
748,76 tỷ USD
Trung Quốc
35,76 tỷ USD
Đức
-18,32 tỷ USD
Nhật Bản
57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh
46,30 tỷ USD
Ấn Độ
-18,54 tỷ USD
Pháp
11,52 tỷ USD
Nga
-3,76 tỷ USD
Ý
6,21 tỷ USD
Canada
-12,55 tỷ USD
Hàn Quốc
Rút ròng 5,75 tỷ USD
Thái Lan
Vào ròng 0,61 tỷ USD
Indonesia
Rút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
Vào ròng 5,78 tỷ USD
Malaysia
Rút ròng 2,71 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
Ra ròng 4,93 tỷ USD
Hoa Kỳ
Vào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung Quốc
Ra ròng 425,58 tỷ USD
Đức
Ra ròng 53,99 tỷ USD
Nhật Bản
Vào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc Anh
Vào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn Độ
Ra ròng 10,17 tỷ USD
Pháp
Ra ròng 141,76 tỷ USD
Nga
Ra ròng 5,04 tỷ USD
Ý
Vào ròng 37,23 tỷ USD
Canada
Ra ròng 9,01 tỷ USD
Hàn Quốc
Ra ròng 87,73 tỷ USD
Thái Lan
Ra ròng 36,38 tỷ USD
Indonesia
Ra ròng 9,20 tỷ USD
Đài Loan
Ra ròng 51,41 tỷ USD
Singapore
Ra ròng 72,86 tỷ USD
Malaysia
Ra ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu
Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.
Vốn & Đầu tư
Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.
Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.
Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế
Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.
FDI — cùng kỳ để so sánh
Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
25,28 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
1.063,3%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
ETF đại diện — dữ liệu hiện có
Capital Intelligence — ETF Anchor
ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
NR
Kỳ: Liquidation / N/A
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
NR
Kỳ: Liquidation / N/A
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
NR
Kỳ: Liquidation / N/A
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
NR
Kỳ: N/A
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
NR
Kỳ: N/A
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
0%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn
Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.
4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn
Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.
5. Tài chính phát triển & kiều hối
Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.
Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.
Dữ liệu cần bổ sung · 20 chỉ tiêu
Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.
Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.
Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Đo vốn vào doanh nghiệp tại quốc gia, không dùng vốn quỹ huy động.
VC có nguồn vốn nước ngoài
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.
Số thương vụ VC
Chưa có dữ liệu
Số giao dịch trong năm · Thương vụ Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.
Private Equity — Vốn tăng trưởng
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.
Private Equity — Mua quyền kiểm soát
Chưa có dữ liệu
Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.
ETF — Dòng vốn cấp quốc gia
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.
ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.
Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.
Active Fund — Tài sản quản lý
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.
Private Credit — Tín dụng tư nhân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.
Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết
Chưa có dữ liệu
Cam kết tại financial close · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.
Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.
Vốn nhận theo lĩnh vực
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.
Vốn theo loại nhà đầu tư
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.
Vốn theo quốc gia xuất xứ
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.
ODA — Viện trợ không hoàn lại
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.
ODA — Vốn vay ưu đãi
Chưa có dữ liệu
Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.
Tài chính phát triển ngoài ODA
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu
-3758460000 USD
Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026
Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.
Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.
Đơn vị
Chức năng
Kết quả · ngày · nguồn
Moody’s
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Không có trong nguồn đã tra
Fitch Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.
So sánh với quốc gia khác
Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.
Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.
So sánh với Việt Nam
Nga↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.093,89 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-13.143 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,0 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+3,4 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-4,8 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+13,1 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,6 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-58.861 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-41,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
+7 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+1,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-6,9 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-36,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-10.990 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,066
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-34 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-4,93 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.062,4 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,66%Kỳ: 15/09/2026
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+83 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Hoa Kỳ
Nga↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+28.179,14 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+72.019 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,1 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,5 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-5,5 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+106,7 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,1 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+70.165 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+198,3 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-6 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-1,8 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+5,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+72.850 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,106
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-56 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+252,02 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.065,6 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,03%Kỳ: 10/09/2026
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+100 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Trung Quốc
Nga↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+17.038,31 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4.004 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4,0 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+2,5 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-8,2 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+82,0 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,5 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-38.692 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.263,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-7 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-0,2 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-9,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.730 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,035
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-14 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+79,38 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.073,2 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,59%Kỳ: 10/09/2026
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+100 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Đức
Nga↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.460,12 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+42.467 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,8 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-1,9 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-6,1 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+45,7 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,6 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+38.268 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-60,0 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
+10 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+5,2 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+7,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+44.240 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,127
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-62 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+48,99 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-807,5 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,49%Kỳ: 10/09/2026
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+83 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nhật Bản
Nga↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.847,22 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+18.001 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,2 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-1,5 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-5,7 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+189,3 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,4 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+1.070 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-20,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
+3 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-8,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+9,5 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+17,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+22.380 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,093
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-18 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-10,96 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.056,1 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,49%Kỳ: 11/09/2026
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+100 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Vương quốc Anh
Nga↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.415,08 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+39.636 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,3 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
+0,4 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-5,1 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+85,1 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,6 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+24.416 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-74,0 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+13 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-0,2 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+8,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+38.590 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,114
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-50 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+49,93 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-704,8 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,50%Kỳ: 10/09/2026
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+83 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ấn Độ
Nga↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.328,37 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-15.297 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,6 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+5,0 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-3,4 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+66,9 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,1 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-61.976 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.320,4 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-8 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+1,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-11,5 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-39,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-13.200 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,147
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+37 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+13,61 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.019,7 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,61%Kỳ: 11/09/2026
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+100 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Pháp
Nga↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+780,99 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+30.958 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,1 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-0,3 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-6,4 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+98,8 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+5,4 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+41.769 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-74,8 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+14 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-6,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+2,0 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+4,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+32.670 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,088
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-44 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-3,37 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.110,5 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,50%Kỳ: 11/09/2026
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+83 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ý
Nga↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-37,83 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+25.298 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,5 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
+0,3 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-7,4 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+119,9 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+4,3 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+44.662 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-84,6 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+16 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+7,9 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-5,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+26.120 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,083
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-41 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-16,40 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.119,1 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,50%Kỳ: 10/09/2026
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+83 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Canada
Nga↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-268,04 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+37.793 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,7 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,4 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-6,0 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+96,3 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+4,8 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+26.745 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-101,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+29 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+0,3 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+8,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+40.460 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,107
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-54 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+41,70 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.063,1 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,50%Kỳ: 10/09/2026
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+100 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE
Ý
GDP rank #9 • Dân số #25 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.
Current Economic Pulse
Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.
Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.
Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
4,20%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
Sep labour due 29/10.
Unemployment / Thất nghiệp
6,20%
Tham khảo theo tháng: Aug 2026 — chưa quy đổi quý
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
1.00%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #8 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
1,00%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
Istat • 01/09/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.
Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.
Chỉ số chính
Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.
GDP danh nghĩa
2.550,11 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
43.270 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
0,5%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
3,1%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
137,1%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
131.481 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
58,9 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,915
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Vĩ mô & ổn định
Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
42.080 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%
Con người & phát triển
Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#25
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38
Dự báo IMF WEO 10/2026 — Ý
Chỉ tiêu
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)
+0,5
+0,8
+0,6
CPI bình quân (%/năm)
1,6
3,3
2,8
Cán cân vãng lai (% GDP)
+1,1
+0,7
+1,2
GDP danh nghĩa (tỷ USD)
2.550,1
2.701,7
2.772,4
GDP bình quân đầu người (USD)
43.270
45.886
47.145
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)
6,1
5,6
5,8
Cán cân vãng lai (tỷ USD)
+28,3
+17,8
+32,8
Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 95,3% GDP năm 2024.
5 ngành kinh tế trong danh sách
Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.
Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Eurostat 2024, cập nhật 18/09/2026. Giá trị gia tăng ngành chia GDP giá thị trường, không chia tổng GVA. Dịch vụ chuyên môn theo NACE M, không gộp dịch vụ hỗ trợ N.
1. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo15,08% GDP · 2024Nguồn2. Trade, transport & hospitalityThương mại, vận tải, lưu trú và ăn uống18,42% GDP · 2024Nguồn3. Real estateBất động sản11,25% GDP · 2024Nguồn4. Public, education & healthDịch vụ công, giáo dục và y tế14,09% GDP · 2024Nguồn5. Professional servicesDịch vụ chuyên môn6,40% GDP · 2024Nguồn
5 nhóm xuất khẩu trong danh sách
Đã có tỷ trọng 4/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.
1. Packaged medicamentsDược phẩm đóng gói5,48% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 30042. CarsÔ tô con3,03% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 87033. Motor-vehicle partsPhụ tùng xe cơ giớiNR — Chưa đủ dữ liệu4. Refined petroleumSản phẩm dầu mỏ tinh chế2,93% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 1988/92 (H0) 2710005. JewelleryĐồ trang sức1,62% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 7113
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.
Phân hạng thị trường cổ phiếu
Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.
Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.
* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.
Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố
Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.
Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.
“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.
Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêu
Đơn vị
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng
tỷ USD
-3,14
5,09
-12,60
3,90
4,22
6,21
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng
tỷ USD
Ra ròng 130,21
Ra ròng 147,80
Ra ròng 179,12
Vào ròng 25,99
Vào ròng 84,06
Vào ròng 37,23
FDI — dòng vào ròng, World Bank
tỷ USD
-17,05
26,25
61,90
42,02
28,51
0,88
FDI vào/GDP — World Bank công bố
% GDP
-0,89
1,20
2,94
1,81
1,20
0,03
FDI — dòng ra ròng, World Bank
tỷ USD
4,74
58,05
47,26
30,58
45,87
22,90
Kiều hối cá nhân nhận được
tỷ USD
9,89
10,10
9,82
11,89
12,14
12,84
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025
FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ
307,02 tỷ USD
Trung Quốc
79,98 tỷ USD
Đức
95,19 tỷ USD
Nhật Bản
45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh
37,59 tỷ USD
Ấn Độ
40,79 tỷ USD
Pháp
61,10 tỷ USD
Nga
11,14 tỷ USD
Ý
0,88 tỷ USD
Canada
70,13 tỷ USD
Hàn Quốc
15,80 tỷ USD
Thái Lan
18,53 tỷ USD
Indonesia
22,70 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
159,09 tỷ USD
Malaysia
21,62 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP
Quốc gia
2025
Việt Nam
4,27 % GDP
Hoa Kỳ
1,00 % GDP
Trung Quốc
0,41 % GDP
Đức
1,88 % GDP
Nhật Bản
1,03 % GDP
Vương quốc Anh
0,94 % GDP
Ấn Độ
1,03 % GDP
Pháp
1,81 % GDP
Nga
0,43 % GDP
Ý
0,03 % GDP
Canada
3,02 % GDP
Hàn Quốc
0,84 %
Thái Lan
3,21 %
Indonesia
1,57 %
Đài Loan
—
Singapore
26,34 %
Malaysia
4,58 %
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
—
Hoa Kỳ
748,76 tỷ USD
Trung Quốc
35,76 tỷ USD
Đức
-18,32 tỷ USD
Nhật Bản
57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh
46,30 tỷ USD
Ấn Độ
-18,54 tỷ USD
Pháp
11,52 tỷ USD
Nga
-3,76 tỷ USD
Ý
6,21 tỷ USD
Canada
-12,55 tỷ USD
Hàn Quốc
Rút ròng 5,75 tỷ USD
Thái Lan
Vào ròng 0,61 tỷ USD
Indonesia
Rút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
Vào ròng 5,78 tỷ USD
Malaysia
Rút ròng 2,71 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
Ra ròng 4,93 tỷ USD
Hoa Kỳ
Vào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung Quốc
Ra ròng 425,58 tỷ USD
Đức
Ra ròng 53,99 tỷ USD
Nhật Bản
Vào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc Anh
Vào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn Độ
Ra ròng 10,17 tỷ USD
Pháp
Ra ròng 141,76 tỷ USD
Nga
Ra ròng 5,04 tỷ USD
Ý
Vào ròng 37,23 tỷ USD
Canada
Ra ròng 9,01 tỷ USD
Hàn Quốc
Ra ròng 87,73 tỷ USD
Thái Lan
Ra ròng 36,38 tỷ USD
Indonesia
Ra ròng 9,20 tỷ USD
Đài Loan
Ra ròng 51,41 tỷ USD
Singapore
Ra ròng 72,86 tỷ USD
Malaysia
Ra ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu
Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.
Vốn & Đầu tư
Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.
Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.
Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế
Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.
FDI — cùng kỳ để so sánh
Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
8,88 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
-55,9%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
VC — Hệ sinh thái Ý (phạm vi mở rộng)
1,735 Tỷ EUR
Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026 Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Tham khảo: phạm vi mở rộng
Hệ sinh thái Ý: gồm startup tại Ý và startup trụ sở ngoài Ý có nhà sáng lập Ý, trên 50% nhân sự tại Ý. Không phải chỉ vốn vào pháp nhân nội địa. Giữ EUR.
Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 24/09/2026 Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Cách đo: Vốn cổ phần đầu tư trong năm Đã đối chiếu nguồn
Expansion theo AIFI–PwC, đầu tư vào thị trường Ý từ nhà đầu tư trong và ngoài nước. Không phải huy động quỹ; không cộng với VC Growth Capital khác phạm vi.
Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 24/09/2026 Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Cách đo: Vốn cổ phần đầu tư trong năm Đã đối chiếu nguồn
Ammontare investito buyout theo AIFI–PwC tại Ý. Tách expansion, VC và hạ tầng; không dùng tổng giá trị doanh nghiệp gồm nợ. Không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.
ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
1,11 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
19,0 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,50%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
NR
Kỳ: Chưa xác minh
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
0,04 điểm %
Kỳ: Q2/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
83%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn
Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.
4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn
Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.
5. Tài chính phát triển & kiều hối
Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.
Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.
Dữ liệu cần bổ sung · 16 chỉ tiêu
Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.
Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.
Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.
VC có nguồn vốn nước ngoài
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.
ETF — Dòng vốn cấp quốc gia
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.
ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.
Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.
Active Fund — Tài sản quản lý
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.
Private Credit — Tín dụng tư nhân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.
Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết
Chưa có dữ liệu
Cam kết tại financial close · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.
Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.
Vốn nhận theo lĩnh vực
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.
Vốn theo loại nhà đầu tư
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.
Vốn theo quốc gia xuất xứ
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.
ODA — Viện trợ không hoàn lại
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.
ODA — Vốn vay ưu đãi
Chưa có dữ liệu
Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.
Tài chính phát triển ngoài ODA
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu
6205827259.33979 USD
Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026
Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.
Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.
Đơn vị
Chức năng
Kết quả · ngày · nguồn
Moody’s
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.
So sánh với quốc gia khác
Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.
Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.
So sánh với Việt Nam
Ý↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.056,07 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-38.441 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,5 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+3,1 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,6 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-106,8 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-4,9 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-103.523 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+42,7 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
-9 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+5,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-14,8 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-31,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-37.110 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,149
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+7 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+11,47 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+56,7 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-0,60 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-7,9 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,16 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Hoa Kỳ
Ý↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+28.216,96 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+46.721 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,6 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,2 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,9 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-13,2 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,2 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+25.503 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+282,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-22 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-9,7 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+10,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+46.730 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,023
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-15 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+268,42 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+53,5 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+94,94 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+216,6 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,47 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,02 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Trung Quốc
Ý↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+17.076,14 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-29.302 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4,5 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+2,2 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,8 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-37,9 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,8 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-83.355 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.347,7 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-23 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+6,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-8,1 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-4,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-27.850 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,118
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+27 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+95,78 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+45,9 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+5,07 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+85,6 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,09 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,26 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Đức
Ý↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.497,95 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+17.169 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,3 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-2,2 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,3 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-74,2 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,7 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-6.394 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+24,6 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
-6 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-2,7 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+12,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+18.120 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,044
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-21 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+65,39 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+311,6 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+0,58 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+13,9 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,01 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,61 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nhật Bản
Ý↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.885,05 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7.297 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,7 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-1,8 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,7 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+69,4 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,9 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-43.592 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+64,5 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
-13 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+1,6 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+22,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-3.740 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,010
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+23 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+5,44 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+63,1 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+22,53 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+340,2 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,01 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,74 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Vương quốc Anh
Ý↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.452,91 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+14.338 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,8 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
+0,1 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,3 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-34,8 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,7 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-20.246 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+10,6 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
-3 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-8,2 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+13,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+12.470 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,031
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-9 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+66,33 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+414,3 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+2,58 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+26,5 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,05 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ấn Độ
Ý↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.366,20 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-40.595 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,1 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+4,7 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+4,0 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-53,0 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,2 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-106.638 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.404,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-24 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+5,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-19,4 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-34,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-39.320 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,230
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+78 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+30,01 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+99,4 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+5,49 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+181,5 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,11 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,33 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Pháp
Ý↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+818,81 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+5.660 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,4 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-0,6 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,0 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-21,1 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,1 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-2.893 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+9,8 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
-2 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-6,0 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+9,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+6.550 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,005
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-3 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+13,03 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+8,6 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-0,76 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-6,5 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
+0,00 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,16 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nga
Ý↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+37,83 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-25.298 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,5 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-0,3 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+7,4 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-119,9 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-4,3 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-44.662 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+84,6 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-16 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-7,9 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+5,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-26.120 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,083
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+41 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+16,40 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.119,1 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: N/A
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-83 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Canada
Ý↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-230,21 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+12.495 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,2 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,1 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,4 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-23,6 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,5 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-17.917 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-17,3 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+13 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-7,6 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+13,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+14.340 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,024
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-13 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+58,09 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+56,0 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+5,72 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+88,4 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,48 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE
Canada
GDP rank #10 • Dân số #38 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.
Current Economic Pulse
Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.
Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.
Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
3,10%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
Both Sep.
Unemployment / Thất nghiệp
6,50%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
1.10%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #7 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
1,10%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
OECD fallback • 14/09/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.
Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.
Chỉ số chính
Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.
GDP danh nghĩa
2.319,90 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
55.765 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
1,7%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
3,3%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
113,5%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
113.563 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
41,7 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,939
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Vĩ mô & ổn định
Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
56.420 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%
Con người & phát triển
Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#38
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25
Dự báo IMF WEO 10/2026 — Canada
Chỉ tiêu
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)
+1,9
+1,1
+1,7
CPI bình quân (%/năm)
2,1
2,8
2,4
Cán cân vãng lai (% GDP)
−0,9
−0,1
−0,2
GDP danh nghĩa (tỷ USD)
2.321,2
2.490,3
2.625,5
GDP bình quân đầu người (USD)
55.796
60.105
63.354
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)
6,9
6,5
6,3
Cán cân vãng lai (tỷ USD)
−22,0
−1,6
−5,2
Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 218,1% GDP năm 2024.
5 ngành kinh tế trong danh sách
Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.
Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Năm 2022, dữ liệu lịch sử từ Statistics Canada, bản công bố 06/11/2025. GVA ngành chia GDP giá thị trường. Không dùng giá cố định hoặc tỷ trọng trên tổng GVA.
1. Real estate & rentalBất động sản và cho thuê11,36% GDP · 2022 (lịch sử)Nguồn2. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo9,07% GDP · 2022 (lịch sử)Nguồn3. Public administrationQuản lý hành chính công6,39% GDP · 2022 (lịch sử)Nguồn4. Health & social assistanceY tế và trợ giúp xã hội6,90% GDP · 2022 (lịch sử)Nguồn5. Finance & insuranceTài chính và bảo hiểm6,19% GDP · 2022 (lịch sử)Nguồn
5 nhóm xuất khẩu trong danh sách
Đã có tỷ trọng 4/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.
1. Crude petroleumDầu thô17,53% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 1988/92 (H0) 2709002. CarsÔ tô con6,66% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 87033. Petroleum gasKhí dầu mỏNR — Chưa đủ dữ liệu4. GoldVàng3,76% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 71085. LumberGỗ xẻ1,15% xuất khẩu hàng hóa · 2023Nguồn · HS 4407
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.
Phân hạng thị trường cổ phiếu
Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.
Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.
* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.
Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố
Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.
Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.
“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.
Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêu
Đơn vị
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng
tỷ USD
-9,63
36,29
-9,21
-35,85
-5,62
-12,55
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng
tỷ USD
Vào ròng 66,25
Vào ròng 42,97
Vào ròng 116,82
Ra ròng 14,12
Vào ròng 58,24
Ra ròng 9,01
FDI — dòng vào ròng, World Bank
tỷ USD
29,12
60,19
50,76
43,90
63,05
70,13
FDI vào/GDP — World Bank công bố
% GDP
1,76
2,98
2,31
2,00
2,78
3,02
FDI — dòng ra ròng, World Bank
tỷ USD
47,43
104,73
88,87
91,71
89,43
56,93
Kiều hối cá nhân nhận được
tỷ USD
0,82
0,83
0,86
0,85
0,85
0,83
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025
FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ
307,02 tỷ USD
Trung Quốc
79,98 tỷ USD
Đức
95,19 tỷ USD
Nhật Bản
45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh
37,59 tỷ USD
Ấn Độ
40,79 tỷ USD
Pháp
61,10 tỷ USD
Nga
11,14 tỷ USD
Ý
0,88 tỷ USD
Canada
70,13 tỷ USD
Hàn Quốc
15,80 tỷ USD
Thái Lan
18,53 tỷ USD
Indonesia
22,70 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
159,09 tỷ USD
Malaysia
21,62 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP
Quốc gia
2025
Việt Nam
4,27 % GDP
Hoa Kỳ
1,00 % GDP
Trung Quốc
0,41 % GDP
Đức
1,88 % GDP
Nhật Bản
1,03 % GDP
Vương quốc Anh
0,94 % GDP
Ấn Độ
1,03 % GDP
Pháp
1,81 % GDP
Nga
0,43 % GDP
Ý
0,03 % GDP
Canada
3,02 % GDP
Hàn Quốc
0,84 %
Thái Lan
3,21 %
Indonesia
1,57 %
Đài Loan
—
Singapore
26,34 %
Malaysia
4,58 %
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
—
Hoa Kỳ
748,76 tỷ USD
Trung Quốc
35,76 tỷ USD
Đức
-18,32 tỷ USD
Nhật Bản
57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh
46,30 tỷ USD
Ấn Độ
-18,54 tỷ USD
Pháp
11,52 tỷ USD
Nga
-3,76 tỷ USD
Ý
6,21 tỷ USD
Canada
-12,55 tỷ USD
Hàn Quốc
Rút ròng 5,75 tỷ USD
Thái Lan
Vào ròng 0,61 tỷ USD
Indonesia
Rút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan
—
Singapore
Vào ròng 5,78 tỷ USD
Malaysia
Rút ròng 2,71 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD
Quốc gia
2025
Việt Nam
Ra ròng 4,93 tỷ USD
Hoa Kỳ
Vào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung Quốc
Ra ròng 425,58 tỷ USD
Đức
Ra ròng 53,99 tỷ USD
Nhật Bản
Vào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc Anh
Vào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn Độ
Ra ròng 10,17 tỷ USD
Pháp
Ra ròng 141,76 tỷ USD
Nga
Ra ròng 5,04 tỷ USD
Ý
Vào ròng 37,23 tỷ USD
Canada
Ra ròng 9,01 tỷ USD
Hàn Quốc
Ra ròng 87,73 tỷ USD
Thái Lan
Ra ròng 36,38 tỷ USD
Indonesia
Ra ròng 9,20 tỷ USD
Đài Loan
Ra ròng 51,41 tỷ USD
Singapore
Ra ròng 72,86 tỷ USD
Malaysia
Ra ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu
Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.
Vốn & Đầu tư
Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.
Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.
Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế
Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.
FDI — cùng kỳ để so sánh
Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
66,97 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
0,1%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được
8 Tỷ CAD
Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026 Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Theo nguồn công bố
Giữ nguyên CAD, chưa quy đổi USD. Nguồn loại giao dịch thứ cấp và trình bày venture debt riêng.
ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
6,83 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
107,4 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,50%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
1.450,0 triệu USD
Kỳ: 12M đến 05/2026
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
0,52 điểm %
Kỳ: Q2/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
100%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn
Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.
4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn
Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.
5. Tài chính phát triển & kiều hối
Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.
Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.
Dữ liệu cần bổ sung · 18 chỉ tiêu
Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.
Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.
Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại
Chưa có dữ liệu
Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.
VC có nguồn vốn nước ngoài
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.
Private Equity — Vốn tăng trưởng
Chưa có dữ liệu
Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.
Private Equity — Mua quyền kiểm soát
Chưa có dữ liệu
Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.
ETF — Dòng vốn cấp quốc gia
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.
ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.
Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động
Chưa có dữ liệu
Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.
Active Fund — Tài sản quản lý
Chưa có dữ liệu
Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.
Private Credit — Tín dụng tư nhân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.
Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết
Chưa có dữ liệu
Cam kết tại financial close · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.
Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Trong nước + nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.
Vốn nhận theo lĩnh vực
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.
Vốn theo loại nhà đầu tư
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Phải xác định Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.
Vốn theo quốc gia xuất xứ
Chưa có dữ liệu
Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.
ODA — Viện trợ không hoàn lại
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.
ODA — Vốn vay ưu đãi
Chưa có dữ liệu
Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.
Tài chính phát triển ngoài ODA
Chưa có dữ liệu
Giải ngân trong năm · Tỷ USD Phạm vi: Nước ngoài Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh
Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.
Đầu tư danh mục: cổ phiếu
-12547052828.9326 USD
Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026
Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.
Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.
Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.
Đơn vị
Chức năng
Kết quả · ngày · nguồn
Moody’s
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch Ratings
Đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).
Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.
So sánh với quốc gia khác
Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.
Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.
So sánh với Việt Nam
Canada↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.825,85 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-50.936 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,3 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+2,9 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,2 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-83,2 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-5,4 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-85.606 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+59,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
-22 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+3,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-7,2 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-44,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-51.450 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,173
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+20 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-46,62 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+0,7 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-6,32 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-96,3 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,16 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-1.509,5 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Hoa Kỳ
Canada↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+28.447,17 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+34.226 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,4 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,0 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,5 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+10,4 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,7 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+43.420 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+300,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-35 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-2,1 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-3,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+32.390 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,001
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-2 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+210,33 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,5 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+89,22 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+128,2 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,47 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
+4.718,0 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,50 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Trung Quốc
Canada↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+17.306,35 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-41.797 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3,3 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+2,1 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,2 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-14,3 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,3 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-65.437 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.364,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-36 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-0,5 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-17,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-42.190 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,142
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+40 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+37,69 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,1 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-0,65 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-2,8 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,09 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-1.482,5 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,22 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Đức
Canada↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.728,16 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4.674 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,5 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-2,4 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,1 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-50,6 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,2 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+11.523 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+41,8 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
-19 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+4,8 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-1,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+3.780 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,020
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-8 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+7,30 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+255,6 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-5,14 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-74,5 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,01 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,13 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nhật Bản
Canada↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.115,26 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-19.792 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,5 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-2,0 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,3 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+93,0 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-4,4 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-25.675 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+81,7 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
-26 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-6,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+9,1 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+9,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-18.080 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,014
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+36 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-52,65 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+7,1 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+16,81 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+251,8 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,01 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
+1.811,0 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,26 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Vương quốc Anh
Canada↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.683,12 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.843 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,4 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
-0,0 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,9 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-11,2 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,2 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-2.329 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+27,8 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
-16 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-0,6 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+0,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.870 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,007
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+4 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+8,23 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+358,3 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-3,14 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-61,9 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,57 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ấn Độ
Canada↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.596,41 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-53.090 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+5,9 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+4,6 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,6 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-29,4 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,7 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-88.721 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.422,2 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-37 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+3,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-11,8 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-47,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-53.660 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,254
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+91 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-28,08 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+43,4 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-0,23 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+93,2 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,11 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-3.403,0 triệu USD
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,85 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Pháp
Canada↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.049,03 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6.835 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,8 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-0,7 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,4 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2,5 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,6 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+15.024 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+27,1 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
-15 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+1,6 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-4,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-7.790 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,019
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+10 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-45,07 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,4 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-6,48 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-94,8 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
+0,00 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,68 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Nga
Canada↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+268,04 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-37.793 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,7 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-0,4 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+6,0 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-96,3 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-4,8 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-26.745 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+101,9 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-29 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-0,3 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-8,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-40.460 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,107
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+54 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-41,70 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.063,1 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: N/A
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-100 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
So sánh với Ý
Canada↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+230,21 tỷ USD
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-12.495 USD
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,2 điểm %
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
-0,1 điểm %
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,4 điểm %
Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.
Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+23,6 điểm %
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,5 điểm %
Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.
Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+17.917 USD
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+17,3 triệu
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
-13 hạng
Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.
Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %
Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.
Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+7,6 năm
Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.
Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-13,0 điểm %
Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.
GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-14.340 USD
Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.
HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,024
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.
Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+13 hạng
Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.
FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-58,09 tỷ USD
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-56,0 điểm %
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-5,72 tỷ USD
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-88,4 triệu USD
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,48 điểm %
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE
Hàn Quốc
KOR · Nguồn kiểm tra 21/10/2026 · Chuỗi thống kê 2020–2025
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.
Kinh tế và dân số — số liệu năm
Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.
Không trộn số liệu năm với quý hoặc tháng. Chỉ tiêu ILO là ước tính theo mô hình; dân số Đài Loan là đăng ký cuối năm, khác dân số giữa năm WDI.
Dự báo IMF WEO 10/2026 — Hàn Quốc
Chỉ tiêu
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)
+1,1
+3,3
+2,8
CPI bình quân (%/năm)
2,1
2,7
2,3
Cán cân vãng lai (% GDP)
+6,5
+18,8
+16,1
GDP danh nghĩa (tỷ USD)
1.881,7
2.245,8
2.539,5
GDP bình quân đầu người (USD)
36.408
43.512
49.277
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)
2,8
2,8
2,9
Cán cân vãng lai (tỷ USD)
+123,1
+421,9
+409,0
Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 200,7% GDP năm 2024.
Cơ cấu sản xuất
Cách đọc. Cơ cấu sản xuất theo số liệu năm: đóng góp của các khu vực kinh tế vào GDP theo nguồn nêu cạnh bảng.
Chế biến chế tạo là một phần của công nghiệp; không cộng bốn dòng thành 100%. Đây là nhóm ngành WDI, chưa phải bảng 5 ngành lớn nhất. Chưa xác minh cơ cấu ngành Đài Loan và tỷ trọng từng mặt hàng xuất khẩu trong đợt này.
Chuỗi lịch sử 2020–2025
Chỉ tiêu
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng
Rút ròng 15,74 tỷ USD
Rút ròng 14,96 tỷ USD
Rút ròng 5,10 tỷ USD
Vào ròng 11,71 tỷ USD
Vào ròng 2,39 tỷ USD
Rút ròng 5,75 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng
Ra ròng 41,74 tỷ USD
Ra ròng 19,36 tỷ USD
Ra ròng 25,83 tỷ USD
Ra ròng 8,29 tỷ USD
Ra ròng 45,61 tỷ USD
Ra ròng 87,73 tỷ USD
FDI — dòng vào ròng, World Bank
8,76 tỷ USD
22,06 tỷ USD
25,04 tỷ USD
19,04 tỷ USD
12,86 tỷ USD
15,80 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố
0,50 %
1,14 %
1,39 %
1,03 %
0,69 %
0,84 %
FDI — dòng ra ròng, World Bank
34,83 tỷ USD
66,00 tỷ USD
65,80 tỷ USD
32,17 tỷ USD
49,73 tỷ USD
41,23 tỷ USD
Kiều hối cá nhân nhận được
7,51 tỷ USD
7,79 tỷ USD
7,86 tỷ USD
7,11 tỷ USD
7,28 tỷ USD
7,07 tỷ USD
PPI — cam kết đầu tư năng lượng
—
—
—
—
—
—
PPI — cam kết đầu tư giao thông
—
—
—
—
—
—
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh
—
—
—
—
—
—
PPI — cam kết đầu tư ICT
—
—
—
—
—
—
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật
—
—
—
—
—
—
GDP danh nghĩa
1.744,07 tỷ USD
1.942,31 tỷ USD
1.799,36 tỷ USD
1.844,80 tỷ USD
1.875,39 tỷ USD
1.872,37 tỷ USD
GDP bình quân đầu người
33.645,77 USD
37.518,46 USD
34.822,40 USD
35.674,10 USD
36.238,64 USD
36.226,97 USD
Tăng trưởng GDP thực
-0,70 %
4,61 %
2,73 %
1,58 %
2,00 %
1,01 %
Lạm phát CPI bình quân năm
0,54 %
2,50 %
5,09 %
3,60 %
2,32 %
2,12 %
Dân số
51,84 triệu người
51,77 triệu người
51,67 triệu người
51,71 triệu người
51,75 triệu người
51,68 triệu người
Thất nghiệp — ước tính ILO
3,93 %
3,64 %
2,86 %
2,67 %
2,78 %
2,68 %
Dân số đô thị
81,18 %
81,16 %
81,16 %
81,16 %
81,17 %
81,17 %
Nông, lâm, ngư nghiệp / GDP
1,58 %
1,67 %
1,45 %
1,45 %
1,46 %
1,46 %
Công nghiệp và xây dựng / GDP
33,36 %
33,15 %
32,51 %
32,52 %
33,90 %
34,33 %
Chế biến chế tạo / GDP
25,70 %
26,25 %
26,50 %
25,46 %
26,62 %
27,43 %
Dịch vụ / GDP
56,92 %
56,90 %
58,07 %
58,88 %
57,50 %
57,23 %
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP
34,62 %
39,34 %
45,29 %
41,32 %
44,36 %
45,76 %
Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP
30,93 %
35,97 %
45,29 %
40,94 %
40,28 %
40,60 %
Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân / GDP
154,75 %
159,93 %
162,77 %
163,52 %
160,35 %
—
Vốn hóa doanh nghiệp niêm yết / GDP
124,78 %
114,23 %
91,39 %
106,68 %
83,05 %
147,23 %
Dự trữ quốc tế gồm vàng
443,46 tỷ USD
463,28 tỷ USD
423,37 tỷ USD
420,93 tỷ USD
418,22 tỷ USD
436,57 tỷ USD
Nợ chính phủ trung ương / GDP
43,78 %
45,83 %
47,61 %
48,55 %
47,81 %
—
Thương mại và tài chínhĐọc phần này để biết: Xuất nhập khẩu, dự trữ, cán cân đối ngoại.
Thương mại, tài chính và dự trữ
Cách đọc. Thương mại, tài chính và dự trữ: các chỉ tiêu bên ngoài của nền kinh tế theo số liệu năm. External Debt/GNI không đọc thành Debt/GDP.
Nợ chính phủ trung ương khác tổng nợ chính phủ và nợ công. Dự trữ gồm vàng. Mỗi chỉ tiêu giữ năm mới nhất có trong chuỗi 2020–2025; không chuyển số cũ thành số 2025.
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.
Phân hạng thị trường cổ phiếu
Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.
Phân hạng theo từng nhà cung cấp, không phải điểm hoặc thứ hạng sức hấp dẫn đầu tư.
Đầu tư quốc tế — thống kê dòng vốn
Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.
Danh mục: “Ra ròng” = vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng” = vốn vào lớn hơn vốn ra. Bao gồm giao dịch của cả cư dân và người không cư trú. PPI là cam kết, không phải giải ngân. Kiều hối và viện trợ trình bày riêng, không cộng vào đầu tư.
ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp
Cách đọc. ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp có liên quan tới nước này. NAV/AUM là tài sản tại một ngày, không phải dòng vốn mới rót vào.
Quy mô ETF, vốn ròng ETF, vốn cam kết quỹ và giải ngân thương vụ: chưa có bộ số liệu xác minh trong hồ sơ bổ sung này. Không lấy FDI toàn nền kinh tế thay cho vốn quỹ; không coi ô trống là 0.
Tín nhiệm quốc gia
Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.
Mức tại công bố đã xác minh. Moody’s và S&P: chưa bổ sung công bố phù hợp trong đợt này; không suy từ Fitch.
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.
So sánh cùng kỳ 2025
Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE
Thái Lan
THA · Nguồn kiểm tra 21/10/2026 · Chuỗi thống kê 2020–2025
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.
Kinh tế và dân số — số liệu năm
Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.
Không trộn số liệu năm với quý hoặc tháng. Chỉ tiêu ILO là ước tính theo mô hình; dân số Đài Loan là đăng ký cuối năm, khác dân số giữa năm WDI.
Dự báo IMF WEO 10/2026 — Thái Lan
Chỉ tiêu
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)
+2,4
+2,1
+2,1
CPI bình quân (%/năm)
−0,1
2,1
1,7
Cán cân vãng lai (% GDP)
+3,0
−1,2
+1,4
GDP danh nghĩa (tỷ USD)
577,0
599,1
598,1
GDP bình quân đầu người (USD)
8.057
8.372
8.367
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)
1,0
1,0
1,0
Cán cân vãng lai (tỷ USD)
+17,4
−6,9
+8,2
Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 171,4% GDP năm 2024.
Cơ cấu sản xuất
Cách đọc. Cơ cấu sản xuất theo số liệu năm: đóng góp của các khu vực kinh tế vào GDP theo nguồn nêu cạnh bảng.
Chế biến chế tạo là một phần của công nghiệp; không cộng bốn dòng thành 100%. Đây là nhóm ngành WDI, chưa phải bảng 5 ngành lớn nhất. Chưa xác minh cơ cấu ngành Đài Loan và tỷ trọng từng mặt hàng xuất khẩu trong đợt này.
Chuỗi lịch sử 2020–2025
Chỉ tiêu
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng
Rút ròng 7,87 tỷ USD
Rút ròng 1,96 tỷ USD
Vào ròng 6,42 tỷ USD
Rút ròng 5,66 tỷ USD
Rút ròng 3,40 tỷ USD
Vào ròng 0,61 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng
Ra ròng 11,95 tỷ USD
Ra ròng 11,97 tỷ USD
Vào ròng 5,78 tỷ USD
Ra ròng 14,13 tỷ USD
Ra ròng 20,10 tỷ USD
Ra ròng 36,38 tỷ USD
FDI — dòng vào ròng, World Bank
-4,29 tỷ USD
15,39 tỷ USD
11,85 tỷ USD
10,33 tỷ USD
14,30 tỷ USD
18,53 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố
-0,86 %
3,04 %
2,39 %
2,00 %
2,70 %
3,21 %
FDI — dòng ra ròng, World Bank
18,45 tỷ USD
19,32 tỷ USD
7,64 tỷ USD
13,68 tỷ USD
7,36 tỷ USD
9,58 tỷ USD
Kiều hối cá nhân nhận được
7,87 tỷ USD
8,68 tỷ USD
8,95 tỷ USD
9,69 tỷ USD
9,46 tỷ USD
11,90 tỷ USD
PPI — cam kết đầu tư năng lượng
0,25 tỷ USD
—
0,79 tỷ USD
—
1,86 tỷ USD
—
PPI — cam kết đầu tư giao thông
—
—
—
—
—
—
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh
—
—
—
—
—
—
PPI — cam kết đầu tư ICT
—
—
—
0,09 tỷ USD
—
—
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật
0,13 tỷ USD
0,17 tỷ USD
0,17 tỷ USD
0,20 tỷ USD
—
—
GDP danh nghĩa
500,27 tỷ USD
506,05 tỷ USD
495,69 tỷ USD
517,01 tỷ USD
529,39 tỷ USD
577,01 tỷ USD
GDP bình quân đầu người
6.983,03 USD
7.055,19 USD
6.910,01 USD
7.210,54 USD
7.386,64 USD
8.056,56 USD
Tăng trưởng GDP thực
-6,09 %
1,56 %
2,64 %
2,25 %
2,95 %
2,44 %
Lạm phát CPI bình quân năm
-0,85 %
1,23 %
6,08 %
1,23 %
0,40 %
-0,13 %
Dân số
71,64 triệu người
71,73 triệu người
71,74 triệu người
71,70 triệu người
71,67 triệu người
71,62 triệu người
Thất nghiệp — ước tính ILO
1,10 %
1,22 %
0,94 %
0,73 %
0,78 %
0,78 %
Dân số đô thị
57,24 %
58,51 %
59,74 %
60,93 %
61,87 %
62,80 %
Nông, lâm, ngư nghiệp / GDP
8,71 %
8,70 %
8,72 %
8,56 %
8,89 %
8,75 %
Công nghiệp và xây dựng / GDP
33,30 %
35,04 %
35,13 %
32,91 %
31,84 %
31,07 %
Chế biến chế tạo / GDP
25,56 %
27,16 %
27,03 %
24,98 %
24,24 %
23,74 %
Dịch vụ / GDP
57,99 %
56,26 %
56,16 %
58,53 %
59,27 %
60,18 %
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP
51,34 %
58,42 %
65,33 %
65,51 %
69,67 %
71,15 %
Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP
46,32 %
58,71 %
67,48 %
63,28 %
66,05 %
67,27 %
Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân / GDP
160,17 %
164,14 %
156,44 %
153,81 %
146,30 %
143,08 %
Vốn hóa doanh nghiệp niêm yết / GDP
108,57 %
118,35 %
121,92 %
100,50 %
98,17 %
88,80 %
Dự trữ quốc tế gồm vàng
258,10 tỷ USD
246,03 tỷ USD
216,50 tỷ USD
224,47 tỷ USD
236,93 tỷ USD
282,26 tỷ USD
Nợ chính phủ trung ương / GDP
50,34 %
58,53 %
60,34 %
60,99 %
61,86 %
—
Thương mại và tài chínhĐọc phần này để biết: Xuất nhập khẩu, dự trữ, cán cân đối ngoại.
Thương mại, tài chính và dự trữ
Cách đọc. Thương mại, tài chính và dự trữ: các chỉ tiêu bên ngoài của nền kinh tế theo số liệu năm. External Debt/GNI không đọc thành Debt/GDP.
Nợ chính phủ trung ương khác tổng nợ chính phủ và nợ công. Dự trữ gồm vàng. Mỗi chỉ tiêu giữ năm mới nhất có trong chuỗi 2020–2025; không chuyển số cũ thành số 2025.
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.
Phân hạng thị trường cổ phiếu
Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.
Phân hạng theo từng nhà cung cấp, không phải điểm hoặc thứ hạng sức hấp dẫn đầu tư.
Đầu tư quốc tế — thống kê dòng vốn
Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.
Danh mục: “Ra ròng” = vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng” = vốn vào lớn hơn vốn ra. Bao gồm giao dịch của cả cư dân và người không cư trú. PPI là cam kết, không phải giải ngân. Kiều hối và viện trợ trình bày riêng, không cộng vào đầu tư.
ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp
Cách đọc. ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp có liên quan tới nước này. NAV/AUM là tài sản tại một ngày, không phải dòng vốn mới rót vào.
Quy mô ETF, vốn ròng ETF, vốn cam kết quỹ và giải ngân thương vụ: chưa có bộ số liệu xác minh trong hồ sơ bổ sung này. Không lấy FDI toàn nền kinh tế thay cho vốn quỹ; không coi ô trống là 0.
Tín nhiệm quốc gia
Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.
Mức tại công bố đã xác minh. Moody’s và S&P: chưa bổ sung công bố phù hợp trong đợt này; không suy từ Fitch.
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.
So sánh cùng kỳ 2025
Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE
Indonesia
IDN · Nguồn kiểm tra 21/10/2026 · Chuỗi thống kê 2020–2025
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.
Kinh tế và dân số — số liệu năm
Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.
Không trộn số liệu năm với quý hoặc tháng. Chỉ tiêu ILO là ước tính theo mô hình; dân số Đài Loan là đăng ký cuối năm, khác dân số giữa năm WDI.
Dự báo IMF WEO 10/2026 — Indonesia
Chỉ tiêu
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)
+5,1
+5,1
+5,1
CPI bình quân (%/năm)
1,9
3,3
2,8
Cán cân vãng lai (% GDP)
−0,1
−1,6
−1,0
GDP danh nghĩa (tỷ USD)
1.445,6
1.480,0
1.609,0
GDP bình quân đầu người (USD)
5.078
5.153
5.550
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)
4,9
4,7
4,7
Cán cân vãng lai (tỷ USD)
−1,3
−23,5
−15,4
Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 38,2% GDP năm 2024.
Cơ cấu sản xuất
Cách đọc. Cơ cấu sản xuất theo số liệu năm: đóng góp của các khu vực kinh tế vào GDP theo nguồn nêu cạnh bảng.
Chế biến chế tạo là một phần của công nghiệp; không cộng bốn dòng thành 100%. Đây là nhóm ngành WDI, chưa phải bảng 5 ngành lớn nhất. Chưa xác minh cơ cấu ngành Đài Loan và tỷ trọng từng mặt hàng xuất khẩu trong đợt này.
Chuỗi lịch sử 2020–2025
Chỉ tiêu
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng
Rút ròng 4,36 tỷ USD
Vào ròng 3,13 tỷ USD
Vào ròng 0,67 tỷ USD
Vào ròng 0,26 tỷ USD
Rút ròng 1,03 tỷ USD
Rút ròng 1,59 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng
Vào ròng 3,37 tỷ USD
Vào ròng 5,09 tỷ USD
Ra ròng 11,63 tỷ USD
Vào ròng 2,21 tỷ USD
Vào ròng 8,24 tỷ USD
Ra ròng 9,20 tỷ USD
FDI — dòng vào ròng, World Bank
19,18 tỷ USD
21,21 tỷ USD
24,70 tỷ USD
21,54 tỷ USD
24,28 tỷ USD
22,70 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố
1,81 %
1,79 %
1,87 %
1,57 %
1,74 %
1,57 %
FDI — dòng ra ròng, World Bank
5,03 tỷ USD
3,93 tỷ USD
6,63 tỷ USD
7,13 tỷ USD
8,39 tỷ USD
8,15 tỷ USD
Kiều hối cá nhân nhận được
9,65 tỷ USD
9,40 tỷ USD
13,09 tỷ USD
14,47 tỷ USD
16,04 tỷ USD
17,60 tỷ USD
PPI — cam kết đầu tư năng lượng
—
0,15 tỷ USD
—
0,15 tỷ USD
0,15 tỷ USD
—
PPI — cam kết đầu tư giao thông
—
6,74 tỷ USD
0,09 tỷ USD
—
—
—
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh
—
—
0,12 tỷ USD
0,99 tỷ USD
—
—
PPI — cam kết đầu tư ICT
—
—
—
0,56 tỷ USD
—
—
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật
0,63 tỷ USD
1,04 tỷ USD
0,84 tỷ USD
0,96 tỷ USD
—
—
GDP danh nghĩa
1.059,05 tỷ USD
1.186,51 tỷ USD
1.319,10 tỷ USD
1.371,17 tỷ USD
1.396,30 tỷ USD
1.445,64 tỷ USD
GDP bình quân đầu người
3.853,70 USD
4.287,17 USD
4.730,83 USD
4.876,30 USD
4.925,44 USD
5.059,63 USD
Tăng trưởng GDP thực
-2,07 %
3,70 %
5,31 %
5,05 %
5,03 %
5,11 %
Lạm phát CPI bình quân năm
1,92 %
1,56 %
4,21 %
3,67 %
2,18 %
1,91 %
Dân số
274,81 triệu người
276,76 triệu người
278,83 triệu người
281,19 triệu người
283,49 triệu người
285,72 triệu người
Thất nghiệp — ước tính ILO
4,25 %
3,83 %
3,46 %
3,31 %
3,30 %
3,24 %
Dân số đô thị
56,28 %
56,88 %
57,49 %
58,12 %
58,75 %
59,39 %
Nông, lâm, ngư nghiệp / GDP
13,70 %
13,28 %
12,40 %
12,53 %
12,61 %
13,10 %
Công nghiệp và xây dựng / GDP
38,24 %
39,84 %
41,43 %
40,22 %
39,32 %
38,71 %
Chế biến chế tạo / GDP
19,87 %
19,24 %
18,34 %
18,67 %
18,98 %
19,07 %
Dịch vụ / GDP
44,41 %
42,82 %
41,79 %
42,88 %
43,77 %
43,94 %
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP
17,33 %
21,42 %
24,50 %
21,81 %
22,31 %
22,85 %
Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP
15,64 %
18,79 %
20,96 %
19,65 %
20,50 %
20,54 %
Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân / GDP
38,68 %
36,99 %
35,29 %
36,01 %
36,39 %
36,28 %
Vốn hóa doanh nghiệp niêm yết / GDP
46,84 %
48,77 %
46,27 %
55,30 %
54,42 %
65,69 %
Dự trữ quốc tế gồm vàng
135,92 tỷ USD
144,91 tỷ USD
137,22 tỷ USD
146,36 tỷ USD
155,71 tỷ USD
156,54 tỷ USD
Nợ chính phủ trung ương / GDP
—
—
—
—
—
—
Thương mại và tài chínhĐọc phần này để biết: Xuất nhập khẩu, dự trữ, cán cân đối ngoại.
Thương mại, tài chính và dự trữ
Cách đọc. Thương mại, tài chính và dự trữ: các chỉ tiêu bên ngoài của nền kinh tế theo số liệu năm. External Debt/GNI không đọc thành Debt/GDP.
Nợ chính phủ trung ương khác tổng nợ chính phủ và nợ công. Dự trữ gồm vàng. Mỗi chỉ tiêu giữ năm mới nhất có trong chuỗi 2020–2025; không chuyển số cũ thành số 2025.
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.
Phân hạng thị trường cổ phiếu
Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.
Phân hạng theo từng nhà cung cấp, không phải điểm hoặc thứ hạng sức hấp dẫn đầu tư.
MSCI: vẫn ghi Mới nổi theo phân hạng hiện hành; ngày 15/10/2026 mở tham vấn chuyển sang Standalone. Chưa ghi nhận thành thay đổi có hiệu lực. Thông báo MSCI
Đầu tư quốc tế — thống kê dòng vốn
Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.
Danh mục: “Ra ròng” = vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng” = vốn vào lớn hơn vốn ra. Bao gồm giao dịch của cả cư dân và người không cư trú. PPI là cam kết, không phải giải ngân. Kiều hối và viện trợ trình bày riêng, không cộng vào đầu tư.
ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp
Cách đọc. ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp có liên quan tới nước này. NAV/AUM là tài sản tại một ngày, không phải dòng vốn mới rót vào.
Quy mô ETF, vốn ròng ETF, vốn cam kết quỹ và giải ngân thương vụ: chưa có bộ số liệu xác minh trong hồ sơ bổ sung này. Không lấy FDI toàn nền kinh tế thay cho vốn quỹ; không coi ô trống là 0.
Tín nhiệm quốc gia
Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.
Mức tại công bố đã xác minh. Moody’s và S&P: chưa bổ sung công bố phù hợp trong đợt này; không suy từ Fitch.
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.
So sánh cùng kỳ 2025
Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE
Đài Loan
TWN · Nguồn kiểm tra 21/10/2026 · Chuỗi thống kê 2020–2025
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.
Kinh tế và dân số — số liệu năm
Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.
Không trộn số liệu năm với quý hoặc tháng. Chỉ tiêu ILO là ước tính theo mô hình; dân số Đài Loan là đăng ký cuối năm, khác dân số giữa năm WDI.
Dự báo IMF WEO 10/2026 — Đài Loan
Chỉ tiêu
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)
+8,8
+10,7
+4,3
CPI bình quân (%/năm)
1,7
2,0
1,8
Cán cân vãng lai (% GDP)
+20,0
+22,0
+23,1
GDP danh nghĩa (tỷ USD)
920,6
1.019,6
1.095,2
GDP bình quân đầu người (USD)
39.512
43.951
47.414
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)
3,4
3,4
3,4
Cán cân vãng lai (tỷ USD)
+184,4
+224,7
+253,0
Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD): IMF không có số cho nước này.
Cơ cấu sản xuất
Cách đọc. Cơ cấu sản xuất theo số liệu năm: đóng góp của các khu vực kinh tế vào GDP theo nguồn nêu cạnh bảng.
Chỉ tiêu
Năm 2025
Q2/2026 (sơ bộ)
Nguồn
Nông, lâm, ngư nghiệp / GDP
1,44%
1,28%
DGBAS, News Release 14/08/2026, Table 4-2 (cơ cấu theo giá hiện hành, không gồm sai lệch thống kê)
Công nghiệp (gồm xây dựng) / GDP
43,45%
46,39%
DGBAS, News Release 14/08/2026, Table 4-2 (cơ cấu theo giá hiện hành, không gồm sai lệch thống kê)
Trong đó chế biến chế tạo / GDP
38,55%
42,65%
DGBAS, News Release 14/08/2026, Table 4-2 (cơ cấu theo giá hiện hành, không gồm sai lệch thống kê)
Dịch vụ / GDP
55,10%
52,34%
DGBAS, News Release 14/08/2026, Table 4-2 (cơ cấu theo giá hiện hành, không gồm sai lệch thống kê)
Chế biến chế tạo là một phần của công nghiệp; không cộng bốn dòng thành 100%. Tỷ trọng quý biến động theo mùa và theo giá linh kiện bán dẫn, nên Q2/2026 (sơ bộ) không so thẳng với cả năm 2025. Dịch vụ giảm từ 55,10% xuống 52,34% do chế biến chế tạo tăng mạnh (xuất khẩu liên quan AI). Chưa có tỷ trọng từng mặt hàng xuất khẩu.
Đóng góp vào tăng trưởng (không phải tỷ trọng): theo DGBAS, qua Taipei Times (12/01/2026), 9 tháng đầu 2025 tăng trưởng GDP thực 7,15%, trong đó chế biến chế tạo đóng góp 4,89 điểm % và dịch vụ 1,76 điểm %.
Chuỗi lịch sử 2020–2025
Chỉ tiêu
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Đầu tư trực tiếp — tăng ròng nghĩa vụ với nước ngoài
—
—
—
—
11,09 tỷ USD
10,96 tỷ USD
Đầu tư trực tiếp — mua ròng tài sản nước ngoài
—
—
—
—
32,01 tỷ USD
45,31 tỷ USD
Cổ phiếu và chứng chỉ quỹ — dòng vào ròng
—
—
—
—
Rút ròng 18,89 tỷ USD
Rút ròng 17,82 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng
—
—
—
—
—
Ra ròng 51,41 tỷ USD
Đầu tư danh mục — mua ròng tài sản nước ngoài
—
—
—
—
66,37 tỷ USD
36,16 tỷ USD
Đầu tư danh mục — tăng ròng nghĩa vụ với nước ngoài
—
—
—
—
Rút ròng 17,36 tỷ USD
Rút ròng 15,24 tỷ USD
GDP danh nghĩa
—
—
—
—
—
—
GDP bình quân đầu người
28.705,00 USD
33.111,00 USD
32.827,00 USD
32.444,00 USD
34.238,00 USD
39.515,00 USD
Tăng trưởng GDP thực
3,42 %
6,72 %
2,68 %
1,08 %
5,27 %
8,76 %
Lạm phát CPI bình quân năm
—
—
—
—
—
1,66 %
Dân số đăng ký cuối năm
—
—
—
—
—
23,30 triệu người
Thất nghiệp bình quân năm — khảo sát quốc gia
—
—
—
—
—
3,35 %
Thương mại và tài chínhĐọc phần này để biết: Xuất nhập khẩu, dự trữ, cán cân đối ngoại.
Thương mại, tài chính và dự trữ
Cách đọc. Thương mại, tài chính và dự trữ: các chỉ tiêu bên ngoài của nền kinh tế theo số liệu năm. External Debt/GNI không đọc thành Debt/GDP.
Chỉ tiêu
Giá trị
Năm
Nguồn
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP
—
—
Chưa có số liệu xác minh
Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP
—
—
Chưa có số liệu xác minh
Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân / GDP
—
—
Chưa có số liệu xác minh
Vốn hóa doanh nghiệp niêm yết / GDP
—
—
Chưa có số liệu xác minh
Dự trữ quốc tế gồm vàng
—
—
Chưa có số liệu xác minh
Nợ chính phủ trung ương / GDP
—
—
Chưa có số liệu xác minh
Nợ chính phủ trung ương khác tổng nợ chính phủ và nợ công. Dự trữ gồm vàng. Mỗi chỉ tiêu giữ năm mới nhất có trong chuỗi 2020–2025; không chuyển số cũ thành số 2025.
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.
Phân hạng thị trường cổ phiếu
Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.
Phân hạng theo từng nhà cung cấp, không phải điểm hoặc thứ hạng sức hấp dẫn đầu tư.
Đầu tư quốc tế — thống kê dòng vốn
Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.
Chỉ tiêu
Giá trị
Năm
Nguồn
Đầu tư trực tiếp — tăng ròng nghĩa vụ với nước ngoài
Danh mục: “Ra ròng” = vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng” = vốn vào lớn hơn vốn ra. Bao gồm giao dịch của cả cư dân và người không cư trú. PPI là cam kết, không phải giải ngân. Kiều hối và viện trợ trình bày riêng, không cộng vào đầu tư.
Đài Loan dùng CBC: đầu tư trực tiếp theo tài sản/nghĩa vụ và cổ phiếu kèm chứng chỉ quỹ. Không gán các số này thành chuỗi WDI. Cán cân danh mục 2025 do CBC công bố trực tiếp; không tự tính hiệu.
ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp
Cách đọc. ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp có liên quan tới nước này. NAV/AUM là tài sản tại một ngày, không phải dòng vốn mới rót vào.
Quy mô ETF, vốn ròng ETF, vốn cam kết quỹ và giải ngân thương vụ: chưa có bộ số liệu xác minh trong hồ sơ bổ sung này. Không lấy FDI toàn nền kinh tế thay cho vốn quỹ; không coi ô trống là 0.
Tín nhiệm quốc gia
Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.
Mức tại công bố đã xác minh. Moody’s và S&P: chưa bổ sung công bố phù hợp trong đợt này; không suy từ Fitch.
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.
So sánh cùng kỳ 2025
Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE
Singapore
SGP · Nguồn kiểm tra 21/10/2026 · Chuỗi thống kê 2020–2025
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.
Kinh tế và dân số — số liệu năm
Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.
Không trộn số liệu năm với quý hoặc tháng. Chỉ tiêu ILO là ước tính theo mô hình; dân số Đài Loan là đăng ký cuối năm, khác dân số giữa năm WDI.
Dự báo IMF WEO 10/2026 — Singapore
Chỉ tiêu
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)
+5,0
+5,0
+3,0
CPI bình quân (%/năm)
0,9
2,3
2,2
Cán cân vãng lai (% GDP)
+16,7
+16,7
+16,6
GDP danh nghĩa (tỷ USD)
603,9
667,9
706,7
GDP bình quân đầu người (USD)
99.365
109.117
114.543
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)
2,0
2,1
2,1
Cán cân vãng lai (tỷ USD)
+100,9
+111,5
+117,3
Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 167,0% GDP năm 2024.
Cơ cấu sản xuất
Cách đọc. Cơ cấu sản xuất theo số liệu năm: đóng góp của các khu vực kinh tế vào GDP theo nguồn nêu cạnh bảng.
Chế biến chế tạo là một phần của công nghiệp; không cộng bốn dòng thành 100%. Đây là nhóm ngành WDI, chưa phải bảng 5 ngành lớn nhất. Chưa xác minh cơ cấu ngành Đài Loan và tỷ trọng từng mặt hàng xuất khẩu trong đợt này.
Chuỗi lịch sử 2020–2025
Chỉ tiêu
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng
Rút ròng 0,24 tỷ USD
Vào ròng 5,11 tỷ USD
Vào ròng 7,45 tỷ USD
Vào ròng 18,91 tỷ USD
Vào ròng 2,14 tỷ USD
Vào ròng 5,78 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng
Ra ròng 58,67 tỷ USD
Ra ròng 69,68 tỷ USD
Ra ròng 62,62 tỷ USD
Ra ròng 130,07 tỷ USD
Ra ròng 84,00 tỷ USD
Ra ròng 72,86 tỷ USD
FDI — dòng vào ròng, World Bank
79,32 tỷ USD
142,31 tỷ USD
144,15 tỷ USD
125,79 tỷ USD
135,08 tỷ USD
159,09 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố
22,58 %
32,26 %
28,03 %
24,61 %
23,58 %
26,34 %
FDI — dòng ra ròng, World Bank
42,75 tỷ USD
75,95 tỷ USD
65,05 tỷ USD
51,16 tỷ USD
63,61 tỷ USD
94,20 tỷ USD
Kiều hối cá nhân nhận được
—
—
—
—
—
—
PPI — cam kết đầu tư năng lượng
—
—
—
—
—
—
PPI — cam kết đầu tư giao thông
—
—
—
—
—
—
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh
—
—
—
—
—
—
PPI — cam kết đầu tư ICT
—
—
—
—
—
—
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật
—
—
—
—
—
—
GDP danh nghĩa
351,23 tỷ USD
441,11 tỷ USD
514,25 tỷ USD
511,18 tỷ USD
572,88 tỷ USD
603,87 tỷ USD
GDP bình quân đầu người
61.772,50 USD
80.884,86 USD
91.227,70 USD
86.382,59 USD
94.896,56 USD
98.813,98 USD
Tăng trưởng GDP thực
-3,61 %
10,14 %
4,01 %
1,45 %
5,34 %
5,03 %
Lạm phát CPI bình quân năm
-0,17 %
2,32 %
6,13 %
4,83 %
2,39 %
0,90 %
Dân số
5,69 triệu người
5,45 triệu người
5,64 triệu người
5,92 triệu người
6,04 triệu người
6,11 triệu người
Thất nghiệp — ước tính ILO
4,10 %
4,64 %
3,59 %
3,44 %
2,74 %
2,82 %
Dân số đô thị
100,00 %
100,00 %
100,00 %
100,00 %
100,00 %
100,00 %
Nông, lâm, ngư nghiệp / GDP
0,03 %
0,03 %
0,03 %
0,03 %
0,03 %
0,02 %
Công nghiệp và xây dựng / GDP
23,22 %
24,55 %
23,84 %
22,14 %
21,45 %
22,67 %
Chế biến chế tạo / GDP
19,66 %
20,61 %
19,70 %
16,73 %
16,26 %
17,43 %
Dịch vụ / GDP
72,15 %
70,29 %
71,65 %
72,76 %
73,15 %
71,59 %
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP
181,18 %
181,16 %
185,01 %
180,43 %
174,66 %
177,85 %
Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP
149,90 %
145,37 %
145,24 %
143,27 %
138,64 %
142,45 %
Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân / GDP
128,43 %
—
—
—
—
—
Vốn hóa doanh nghiệp niêm yết / GDP
185,81 %
150,39 %
120,44 %
119,00 %
111,30 %
136,51 %
Dự trữ quốc tế gồm vàng
369,83 tỷ USD
425,10 tỷ USD
296,63 tỷ USD
359,83 tỷ USD
383,95 tỷ USD
432,11 tỷ USD
Nợ chính phủ trung ương / GDP
150,82 %
147,76 %
152,53 %
173,62 %
167,80 %
—
Thương mại và tài chínhĐọc phần này để biết: Xuất nhập khẩu, dự trữ, cán cân đối ngoại.
Thương mại, tài chính và dự trữ
Cách đọc. Thương mại, tài chính và dự trữ: các chỉ tiêu bên ngoài của nền kinh tế theo số liệu năm. External Debt/GNI không đọc thành Debt/GDP.
Nợ chính phủ trung ương khác tổng nợ chính phủ và nợ công. Dự trữ gồm vàng. Mỗi chỉ tiêu giữ năm mới nhất có trong chuỗi 2020–2025; không chuyển số cũ thành số 2025.
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.
Phân hạng thị trường cổ phiếu
Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.
Phân hạng theo từng nhà cung cấp, không phải điểm hoặc thứ hạng sức hấp dẫn đầu tư.
Đầu tư quốc tế — thống kê dòng vốn
Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.
Danh mục: “Ra ròng” = vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng” = vốn vào lớn hơn vốn ra. Bao gồm giao dịch của cả cư dân và người không cư trú. PPI là cam kết, không phải giải ngân. Kiều hối và viện trợ trình bày riêng, không cộng vào đầu tư.
ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp
Cách đọc. ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp có liên quan tới nước này. NAV/AUM là tài sản tại một ngày, không phải dòng vốn mới rót vào.
Quy mô ETF, vốn ròng ETF, vốn cam kết quỹ và giải ngân thương vụ: chưa có bộ số liệu xác minh trong hồ sơ bổ sung này. Không lấy FDI toàn nền kinh tế thay cho vốn quỹ; không coi ô trống là 0.
Tín nhiệm quốc gia
Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.
Mức tại công bố đã xác minh. Moody’s và S&P: chưa bổ sung công bố phù hợp trong đợt này; không suy từ Fitch.
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.
So sánh cùng kỳ 2025
Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE
Malaysia
MYS · Nguồn kiểm tra 21/10/2026 · Chuỗi thống kê 2020–2025
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.
Kinh tế và dân số — số liệu năm
Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.
Không trộn số liệu năm với quý hoặc tháng. Chỉ tiêu ILO là ước tính theo mô hình; dân số Đài Loan là đăng ký cuối năm, khác dân số giữa năm WDI.
Dự báo IMF WEO 10/2026 — Malaysia
Chỉ tiêu
2025
2026 (dự báo)
2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)
+5,2
+5,2
+4,6
CPI bình quân (%/năm)
1,4
2,2
1,9
Cán cân vãng lai (% GDP)
+1,6
+2,1
+2,1
GDP danh nghĩa (tỷ USD)
472,7
547,1
589,8
GDP bình quân đầu người (USD)
13.965
15.981
17.044
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)
3,0
3,0
3,0
Cán cân vãng lai (tỷ USD)
+7,7
+11,5
+12,3
Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 157,0% GDP năm 2024.
Cơ cấu sản xuất
Cách đọc. Cơ cấu sản xuất theo số liệu năm: đóng góp của các khu vực kinh tế vào GDP theo nguồn nêu cạnh bảng.
Chế biến chế tạo là một phần của công nghiệp; không cộng bốn dòng thành 100%. Đây là nhóm ngành WDI, chưa phải bảng 5 ngành lớn nhất. Chưa xác minh cơ cấu ngành Đài Loan và tỷ trọng từng mặt hàng xuất khẩu trong đợt này.
Chuỗi lịch sử 2020–2025
Chỉ tiêu
2020
2021
2022
2023
2024
2025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng
Rút ròng 5,64 tỷ USD
Rút ròng 0,43 tỷ USD
Vào ròng 4,17 tỷ USD
Vào ròng 0,48 tỷ USD
Vào ròng 4,98 tỷ USD
Rút ròng 2,71 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng
Ra ròng 12,03 tỷ USD
Vào ròng 4,56 tỷ USD
Ra ròng 11,29 tỷ USD
Ra ròng 8,16 tỷ USD
Ra ròng 18,04 tỷ USD
Ra ròng 13,60 tỷ USD
FDI — dòng vào ròng, World Bank
4,06 tỷ USD
20,25 tỷ USD
15,03 tỷ USD
9,65 tỷ USD
17,72 tỷ USD
21,62 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố
1,20 %
5,42 %
3,68 %
2,41 %
4,20 %
4,58 %
FDI — dòng ra ròng, World Bank
3,30 tỷ USD
12,78 tỷ USD
11,81 tỷ USD
7,80 tỷ USD
15,20 tỷ USD
9,09 tỷ USD
Kiều hối cá nhân nhận được
1,43 tỷ USD
1,55 tỷ USD
1,62 tỷ USD
6,72 tỷ USD
7,61 tỷ USD
8,94 tỷ USD
PPI — cam kết đầu tư năng lượng
—
1,33 tỷ USD
0,05 tỷ USD
0,13 tỷ USD
0,41 tỷ USD
—
PPI — cam kết đầu tư giao thông
—
—
—
—
—
—
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh
—
—
—
—
—
—
PPI — cam kết đầu tư ICT
—
—
—
—
6,43 tỷ USD
—
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật
0,04 tỷ USD
0,06 tỷ USD
0,05 tỷ USD
0,04 tỷ USD
—
—
GDP danh nghĩa
337,46 tỷ USD
373,78 tỷ USD
407,83 tỷ USD
399,95 tỷ USD
422,23 tỷ USD
472,19 tỷ USD
GDP bình quân đầu người
9.957,53 USD
10.903,10 USD
11.754,57 USD
11.386,04 USD
11.874,43 USD
13.124,56 USD
Tăng trưởng GDP thực
-5,46 %
3,32 %
9,03 %
3,54 %
5,11 %
5,17 %
Lạm phát CPI bình quân năm
-1,14 %
2,48 %
3,38 %
2,49 %
1,83 %
1,38 %
Dân số
33,89 triệu người
34,28 triệu người
34,70 triệu người
35,13 triệu người
35,56 triệu người
35,98 triệu người
Thất nghiệp — ước tính ILO
4,54 %
4,64 %
3,93 %
3,86 %
3,85 %
3,76 %
Dân số đô thị
75,05 %
75,51 %
75,97 %
76,44 %
76,92 %
77,39 %
Nông, lâm, ngư nghiệp / GDP
8,17 %
9,57 %
8,96 %
7,77 %
8,13 %
8,22 %
Công nghiệp và xây dựng / GDP
35,93 %
37,68 %
38,97 %
37,56 %
36,97 %
35,67 %
Chế biến chế tạo / GDP
22,23 %
23,36 %
23,34 %
23,02 %
22,50 %
22,10 %
Dịch vụ / GDP
54,79 %
51,65 %
51,02 %
53,55 %
53,72 %
54,83 %
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP
61,58 %
70,63 %
76,81 %
68,68 %
71,34 %
70,97 %
Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP
55,21 %
63,40 %
69,62 %
63,91 %
66,02 %
65,43 %
Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân / GDP
133,82 %
127,26 %
113,07 %
117,10 %
116,11 %
117,94 %
Vốn hóa doanh nghiệp niêm yết / GDP
129,36 %
110,84 %
93,47 %
94,53 %
106,45 %
103,23 %
Dự trữ quốc tế gồm vàng
107,64 tỷ USD
116,92 tỷ USD
114,66 tỷ USD
113,46 tỷ USD
116,23 tỷ USD
125,63 tỷ USD
Nợ chính phủ trung ương / GDP
62,01 %
63,27 %
60,15 %
64,28 %
64,57 %
—
Thương mại và tài chínhĐọc phần này để biết: Xuất nhập khẩu, dự trữ, cán cân đối ngoại.
Thương mại, tài chính và dự trữ
Cách đọc. Thương mại, tài chính và dự trữ: các chỉ tiêu bên ngoài của nền kinh tế theo số liệu năm. External Debt/GNI không đọc thành Debt/GDP.
Nợ chính phủ trung ương khác tổng nợ chính phủ và nợ công. Dự trữ gồm vàng. Mỗi chỉ tiêu giữ năm mới nhất có trong chuỗi 2020–2025; không chuyển số cũ thành số 2025.
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.
Phân hạng thị trường cổ phiếu
Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.
Phân hạng theo từng nhà cung cấp, không phải điểm hoặc thứ hạng sức hấp dẫn đầu tư.
Đầu tư quốc tế — thống kê dòng vốn
Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.
Danh mục: “Ra ròng” = vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng” = vốn vào lớn hơn vốn ra. Bao gồm giao dịch của cả cư dân và người không cư trú. PPI là cam kết, không phải giải ngân. Kiều hối và viện trợ trình bày riêng, không cộng vào đầu tư.
ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp
Cách đọc. ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp có liên quan tới nước này. NAV/AUM là tài sản tại một ngày, không phải dòng vốn mới rót vào.
Quy mô ETF, vốn ròng ETF, vốn cam kết quỹ và giải ngân thương vụ: chưa có bộ số liệu xác minh trong hồ sơ bổ sung này. Không lấy FDI toàn nền kinh tế thay cho vốn quỹ; không coi ô trống là 0.
Tín nhiệm quốc gia
Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.
Mức tại công bố đã xác minh. Moody’s và S&P: chưa bổ sung công bố phù hợp trong đợt này; không suy từ Fitch.
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.
So sánh cùng kỳ 2025
Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.
Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.