WORLD ECONOMIC ATLAS v1.5.26Bản biên tập 26/10/2026 · Thống kê vốn quốc tế (cut 21/10/2026) · IMF WEO 10/2026 · 17 nền kinh tế
1

Bức tranh chung

Đọc phần này để biết: Cách đọc nhãn số liệu; mỗi hãng xếp từng nước vào nhóm thị trường nào; quý III nước nào đã công bố GDP, nước nào chưa.

Trả lời: Nước nào đã có GDP Q3? · Cổ phiếu nước này là thị trường phát triển, mới nổi hay cận biên?

Hướng dẫn đọc Atlas

World Atlas gom số liệu kinh tế, dòng vốn đầu tư và nguồn đối chiếu của 17 nền kinh tế vào một trang. Mỗi con số đi kèm nguồn, đơn vị và kỳ số liệu; chỗ nào chưa có dữ liệu được ghi rõ là chưa có, không điền thay.

  1. Chọn quốc gia ở dải nút phía trên (Việt Nam, Hoa Kỳ, Trung Quốc… Malaysia). Trang chỉ hiện hồ sơ của nước đang chọn.
  2. Dùng hai hàng menu : hàng “Mục chung” chia 5 chủ đề (bức tranh chung · tăng trưởng, giá cả, việc làm · thương mại · nợ và thị trường vốn · dữ liệu và nguồn); hàng thứ hai là hồ sơ riêng của nước đang chọn, cũng chia nhóm.
  3. Đọc nhãn trước khi đọc số: số thực hiện, dự báo, ước tính và “chưa xác minh” là bốn loại khác nhau (xem bảng nhãn bên dưới).

Nguyên tắc kỳ số liệu. Bản này đánh giá theo quý và năm. Số theo tháng hoặc ngày không dùng để so sánh; nếu xuất hiện thì được gắn “tham khảo” và nằm ở cột riêng hoặc bảng gập.

Bản đồ nội dung — 5 chủ đề

Bảng nhãn trạng thái

NhãnNghĩa làCách dùng
ACTUAL Q3Cơ quan thống kê đã công bố số quý IIIDùng như số thực hiện của kỳ.
ACTUAL Q3 (sơ bộ)Ước tính sơ bộ của cơ quan thống kê; có thể được điều chỉnh khi công bố số thực tếDùng với nhãn “sơ bộ”.
PENDING Q3Chưa công bố tại ngày chốt; có ngày dự kiếnKhông thay bằng số quý II hay dự báo.
Q2 carry-forwardSố quý II giữ lại để so sánhKhác kỳ với Q3; không so trực tiếp.
Dự báo (forecast)IMF WEO 2026–2027Ước tính theo kịch bản của IMF, không phải số thực hiện.
Chưa xác minhChưa kiểm chứng được từ nguồn sơ cấpKhông phải số 0; không dùng để so sánh.
“—”, N/A, NR, “Chưa có”Nguồn không công bố, không áp dụng hoặc chưa có dữ liệuKhông phải số 0; không nội suy, không lấy số nước khác.
Nguyên tắc đọc số (giữ từ bản trước)

Phân hạng thị trường: nhà cung cấp chỉ số. Tín nhiệm: mức đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ. Kearney: khảo sát ý định FDI. Dòng vốn: số trong kỳ. AUM/NAV: tài sản tại một ngày.

So sánh số liệu khi cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị. Ô “—” là chưa có dữ liệu, không phải 0. Giữ ngày hiệu lực, ngày công bố và ngày truy xuất riêng. Không tổng hợp điểm hoặc chấm sao quốc gia.

FDI World Bank và UNCTAD được giữ thành hai chuỗi riêng; không thay thế hoặc nối chuỗi. Bảng so sánh cũ còn các chỉ tiêu khác kỳ và phần chênh lệch đã tính trước đây; chưa coi đây là bảng xếp hạng đầu tư.

Dòng vốn: cổ phiếu danh mục vào ròng khác với đầu tư danh mục ròng toàn bộ; đọc định nghĩa và quy ước dấu của từng mã chỉ tiêu. External Debt/GNI không được đọc là External Debt/GDP. Các kỳ nợ khác nhau không cộng thành tổng.

Xem theo kỳ

Cách dùng. Atlas đánh giá theo quý và năm. Bấm một kỳ để nhảy tới bảng có số của kỳ đó; bên trong mỗi bảng, hồ sơ từng nước ghi kỳ ở cột riêng. Chỉ số của từng kỳ có đủ cho bao nhiêu nước xem ở mục “Mức cập nhật”.

So sánh phân hạng thị trường — 17 nền kinh tế, 5 nhà cung cấp

Đọc từng cột theo bộ tiêu chuẩn của nhà cung cấp. Phát triển = Developed; Mới nổi = Emerging; Mới nổi thứ cấp = Secondary Emerging; Cận biên = Frontier.

Quốc giaFTSE RussellMSCIS&P DJISTOXXSolactive
Việt NamMới nổi thứ cấpCận biênCận biênCận biênCận biên — ghi nhận từ 2018**
Hoa KỳPhát triểnPhát triểnPhát triểnPhát triểnPhát triển
Trung QuốcMới nổi thứ cấpMới nổiMới nổiMới nổiMới nổi
ĐứcPhát triểnPhát triểnPhát triểnPhát triểnPhát triển
Nhật BảnPhát triểnPhát triểnPhát triểnPhát triểnPhát triển
Vương quốc AnhPhát triểnPhát triểnPhát triểnPhát triểnPhát triển
Ấn ĐộMới nổi thứ cấpMới nổiMới nổiMới nổiMới nổi
PhápPhát triểnPhát triểnPhát triểnPhát triểnPhát triển
NgaKhông có trong bảng nguồn*Không có trong bảng nguồn*Không có trong bảng nguồn*Không có trong bảng nguồn*Không có trong bảng nguồn*
ÝPhát triểnPhát triểnPhát triểnPhát triểnPhát triển
CanadaPhát triểnPhát triểnPhát triểnPhát triểnPhát triển
Hàn QuốcPhát triểnMới nổiPhát triểnMới nổiMới nổi
Thái LanMới nổi tiên tiếnMới nổiMới nổiMới nổiMới nổi
IndonesiaMới nổi thứ cấpMới nổi · đang tham vấnMới nổiMới nổiMới nổi
Đài LoanMới nổi tiên tiếnMới nổiMới nổiMới nổiMới nổi
SingaporePhát triểnPhát triểnPhát triểnPhát triểnPhát triển
MalaysiaMới nổi tiên tiếnMới nổiMới nổiMới nổiMới nổi

FTSE Russell: 06/10/2026; MSCI: 06/2026; S&P DJI: 10/2026; STOXX: Hiệu lực 21/09/2026; Solactive: Bản 12/2025; hiệu lực 04/2026. S&P Việt Nam: S&P Vietnam BMI thuộc Frontier.

* Nga không có trong các bảng đã đối chiếu; riêng Solactive ghi đã loại khỏi Emerging năm 2022. ** Solactive Việt Nam là thông tin lịch sử trong tài liệu 2025, chưa có bảng Frontier hiện hành riêng.

Mới nổi tiên tiến = Advanced Emerging. Indonesia: MSCI mở tham vấn 15/10/2026; chưa phải phân hạng Standalone có hiệu lực.

Snapshot Q3/2026 — GDP release state

Cách đọc. Bảng đầu là tăng trưởng GDP quý III/2026 so với cùng kỳ: nước đã công bố có nhãn ACTUAL Q3 (hoặc “sơ bộ”); nước chưa công bố có nhãn PENDING Q3 và chỉ hiện số quý II để tham khảo. Bảng sau là CPI và thất nghiệp theo quý; chỉ điền khi nguồn có số quý, số theo tháng nằm ở cột tham khảo. Lịch công bố theo ngày được gập ở dưới bảng.

Cut nghiên cứu Q3/2026 (cập nhật 26/10/2026). Actual Q3 chỉ hiển thị khi cơ quan thống kê đã công bố; nếu chưa có thì giữ Q2 carry-forward riêng.

Snapshot_2026_Q3
Pipeline: Raw/History → Snapshot_2026_Q3 → Current → Compare → Web. Snapshot là trạng thái xuất bản cố định của quý; dữ liệu công bố sau research cut sẽ đi vào History và snapshot kế tiếp/refresh có kiểm soát, không ghi đè observation cũ.
Quốc giaGDP Q3/2026 (so cùng kỳ)Trạng tháiGDP Q2/2026Lũy kế 2026Nguồn / ghi chú
Việt Nam
VNM
9,95%ACTUAL Q38,81%9,01%Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Hoa Kỳ
USA
—PENDING Q32,20%—Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Trung Quốc
CHN
4,50%ACTUAL Q34,30%4,60%Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Đức
DEU
—PENDING Q30,90%—Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Nhật Bản
JPN
—PENDING Q30,90%—Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Vương quốc Anh
GBR
—PENDING Q31,40%—Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Ấn Độ
IND
—PENDING Q37,80%—Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Pháp
FRA
—PENDING Q30,50%—Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Nga
RUS
—PENDING Q31,30%—Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Ý
ITA
—PENDING Q31,00%—Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Canada
CAN
—PENDING Q31,10%—Cơ quan thống kê quốc gia; số liệu đã có trong Atlas.
Hàn Quốc
KOR
—PENDING Q3+0,6% so với quý trước—Bank of Korea. Q2 chỉ có số so quý trước (UPI 23/07/2026); chưa có số so cùng kỳ. Số sơ bộ Q3 dự kiến công bố 27/10/2026.
Thái Lan
THA
—PENDING Q31,9%—NESDC, thông cáo 17/08/2026 (bản gốc đã đọc). Q2/2026 +1,9% so cùng kỳ (Q1 +2,8%); so quý trước, đã điều chỉnh mùa vụ: −0,2%. Dự báo cả năm 2026: +2,0–2,5%.
Indonesia
IDN
—PENDING Q35,29%—BPS, Q2/2026 +5,29% so cùng kỳ (thông cáo báo chí BPS 05/08/2026, các báo trong nước đồng nhất).
Đài Loan
TWN
—PENDING Q312,93%14,15% (đến Q2)DGBAS, bản tin 14/08/2026 (đã đọc bản gốc): Q2 +12,93% so cùng kỳ (+5,70% saar so quý trước); Q1 hiệu chỉnh 15,43%. Ước tính sơ bộ Q3 công bố 30/10/2026.
Singapore
SGP
5,4%ACTUAL Q3 (sơ bộ)6,2%—Ước tính sơ bộ SingStat/MTI công bố 14/10/2026: +5,4% so cùng kỳ, +1,1% so quý trước (sa); Q2 là +6,2% (+1,5% so quý trước). Đã đối chiếu với bản PDF của SingStat.
Malaysia
MYS
5,3%ACTUAL Q3 (sơ bộ)6,0%—DOSM, ước tính sơ bộ Q3/2026 (trang DOSM): +5,3% so cùng kỳ. Số thực tế Q3 công bố 18/11/2026.
Actual Q3 tại cut 26/10/2026: Việt Nam +9,95%; Trung Quốc +4,5% (9T +4,6%); Singapore +5,4% và Malaysia +5,3% (ước tính sơ bộ). Các nước còn lại chưa công bố số Q3; Atlas giữ số Q2 riêng và không gán số Q3.
Quốc giaCPI theo quýThất nghiệp theo quýSố tháng gần nhất (chỉ tham khảo)Ghi chú
Việt Nam4,80% (bình quân Q3/2026)2,22% (Q3/2026)Tháng gần nhất — CPI 5,08% (Sep 2026); thất nghiệp 2,22% (Q3 2026)CPI Q3 bình quân 4,80%; thất nghiệp trong độ tuổi lao động.
Hoa KỳQ3/2026: 3,5% · Q2/2026: 3,9% (OECD, so cùng kỳ)Q3/2026: 4,1% · Q2/2026: 4,3% (OECD)Tháng gần nhất — CPI 3,70% (Sep 2026); thất nghiệp 4,20% (Sep 2026)BLS CPI-U; CPS unemployment SA. Thất nghiệp theo quý: OECD, Infra-annual labour statistics (bình quân quý của chuỗi tháng đã điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026). CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
Trung QuốcQ3/2026: 0,7% · Q2/2026: 1,1% (OECD, so cùng kỳ) · Lũy kế 9T/2026: +0,9% (bình quân)Cuối Q3/2026 (tháng 9): 5,2% · bình quân 9T/2026: 5,2% (NBS qua TrendForce; nguồn thứ cấp, tỷ lệ thất nghiệp đô thị khảo sát)Tháng gần nhất — CPI 0,90% (Sep 2026); thất nghiệp 5,20% (Sep 2026)Urban surveyed unemployment; 9M CPI bình quân +0,9%. Thất nghiệp: NBS công bố theo tháng; cuối quý và bình quân 9T là số NBS nêu qua TrendForce, chưa đọc bản NBS gốc. CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
ĐứcQ3/2026: 3,0% · Q2/2026: 2,6% (OECD, so cùng kỳ)Q2/2026: 3,9% · Q1/2026: 3,9% (OECD)Tháng gần nhất — CPI 3,30% (Sep 2026); thất nghiệp 4,30% (Aug 2026)Unemployment dùng ILO-style latest; registered Sep = 6,4%. Thất nghiệp theo quý: OECD, Infra-annual labour statistics (bình quân quý của chuỗi tháng đã điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026). CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
Nhật BảnChưa quy đổi quýQ2/2026: 2,5% · Q1/2026: 2,7% (OECD)Tháng gần nhất — CPI 1,90% (Aug 2026); thất nghiệp 2,50% (Aug 2026)Sep national CPI/unemployment chưa phát hành tại research cut. Thất nghiệp theo quý: OECD, Infra-annual labour statistics (bình quân quý của chuỗi tháng đã điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
Vương quốc AnhQ3/2026: 3,3% · Q2/2026: 2,9% (OECD, so cùng kỳ)Q1/2026: 5,0% · Q4/2025: 5,2% (OECD)Tháng gần nhất — CPI 3,10% (Aug 2026); thất nghiệp 4,70% (Jun–Aug 2026)Sep CPI phát hành sau research cut cùng ngày 21/10. Thất nghiệp theo quý: OECD, Infra-annual labour statistics (bình quân quý của chuỗi tháng đã điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026). CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
Ấn ĐộQ2/2026: 4,6% · Q1/2026: 4,0% (OECD, so cùng kỳ)Chưa quy đổi quýTháng gần nhất — CPI 5,54% (Sep 2026); thất nghiệp 5,00% (Sep 2026)CPI provisional official; PLFS CWS unemployment age 15+. CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
PhápQ4/2025: 0,9% · Q3/2025: 1,0% (OECD, so cùng kỳ)Q2/2026: 8,3% · Q1/2026: 8,2% (OECD)Tháng gần nhất — CPI 3,10% (Sep 2026); thất nghiệp 8,30% (Q2 2026)Q3 unemployment dự kiến 10/11. Thất nghiệp theo quý: OECD, Infra-annual labour statistics (bình quân quý của chuỗi tháng đã điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026). CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
NgaChưa quy đổi quýChưa quy đổi quýTháng gần nhất — CPI 6,35% (Sep 2026); thất nghiệp 2,20% (Aug 2026)Unemployment ILO latest available.
ÝQ4/2025: 1,2% · Q3/2025: 1,6% (OECD, so cùng kỳ)Q2/2026: 5,7% · Q1/2026: 5,6% (OECD)Tháng gần nhất — CPI 4,20% (Sep 2026); thất nghiệp 6,20% (Aug 2026)Sep labour release dự kiến 29/10. Thất nghiệp theo quý: OECD, Infra-annual labour statistics (bình quân quý của chuỗi tháng đã điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026). CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
CanadaQ3/2026: 3,1% · Q2/2026: 2,9% (OECD, so cùng kỳ)Q3/2026: 6,4% · Q2/2026: 6,7% (OECD)Tháng gần nhất — CPI 3,10% (Sep 2026); thất nghiệp 6,50% (Sep 2026)CPI + labour đều đến Sep 2026. Thất nghiệp theo quý: OECD, Infra-annual labour statistics (bình quân quý của chuỗi tháng đã điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026). CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
Hàn QuốcQ3/2026: 2,9% · Q2/2026: 3,0% (OECD, so cùng kỳ)Q3/2026: 2,7% · Q2/2026: 2,8% (OECD)—Thất nghiệp theo quý: OECD, Infra-annual labour statistics (bình quân quý của chuỗi tháng đã điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026). CPI theo quý chưa có. CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
Thái LanQ2/2026: +2,7% · Q1/2026: −0,5% (lạm phát tổng thể, so cùng kỳ; NESDC 17/08/2026). Lạm phát lõi Q2: 1,0%Q2/2026: 0,96% · Q1/2026: 0,94% (NSO qua NESDC 17/08/2026)—Q3/2026: chưa có số chính thức (MOM, NESDC công bố sau). Singapore: thất nghiệp Q2 đã đối chiếu với báo cáo MOM (bản cũ ghi 2,0%, nay là 1,9%); CPI quý lấy từ SingStat Table Builder, Cục Thống kê Singapore (DOS), bảng “Consumer Price Index (CPI), 2024 As Base Year, Quarterly”, dữ liệu cập nhật 23/10/2026: chỉ số All Items Q3/2026 103,194 so Q3/2025 100,910 (+2,26%); Q2/2026 102,575 so 100,720 (+1,84%). Thất nghiệp Q3 chưa công bố.
IndonesiaQ3/2026: 3,1% · Q2/2026: 2,9% (OECD, so cùng kỳ)Kỳ khảo sát Sakernas tháng 5/2026 (Q2): 4,65% · tháng 2/2026 (Q1): 4,68% (BPS)—Chưa xác minh được CPI và thất nghiệp theo quý từ nguồn chính thức; không điền. Thất nghiệp: BPS công bố theo kỳ khảo sát (tháng 2, tháng 5, tháng 8), không phải bình quân quý; số theo tiêu đề thông cáo BPS 05/05/2026 và 05/08/2026 và Infobank. CPI theo quý: OECD, Consumer price indices (bình quân quý, thay đổi so cùng kỳ năm trước, chưa điều chỉnh mùa vụ, tải 26/10/2026).
Đài LoanQ2/2026: +2,16% (sơ bộ) · Q1/2026: +1,23% (so cùng kỳ; DGBAS, bản tin 14/08/2026, Table 2). Q3/2026 chỉ là dự báo DGBAS: +2,47%; cả năm 2026f: +2,07%Chưa quy đổi quý—Chưa xác minh được CPI và thất nghiệp theo quý từ nguồn chính thức; không điền.
SingaporeQ3/2026: 2,3% · Q2/2026: 1,8% (so cùng quý năm trước; Atlas tính từ chỉ số CPI quý của DOS, năm gốc 2024)Q2/2026 (tháng 6): 1,9% · Q1/2026 (tháng 3): 2,0% — thất nghiệp chung, cuối quý, đã điều chỉnh mùa vụ (MOM, Labour Market Report 2Q 2026, 21/09/2026); cư dân 2,9%, công dân 3,0%—Q3/2026: chưa có số chính thức (MOM, NESDC công bố sau). Singapore: thất nghiệp Q2 đã đối chiếu với báo cáo MOM (bản cũ ghi 2,0%, nay là 1,9%); CPI quý lấy từ SingStat Table Builder, Cục Thống kê Singapore (DOS), bảng “Consumer Price Index (CPI), 2024 As Base Year, Quarterly”, dữ liệu cập nhật 23/10/2026: chỉ số All Items Q3/2026 103,194 so Q3/2025 100,910 (+2,26%); Q2/2026 102,575 so 100,720 (+1,84%). Thất nghiệp Q3 chưa công bố.
MalaysiaChưa quy đổi quýQ2/2026: 3,0% (DOSM)—Chưa xác minh được CPI và thất nghiệp theo quý từ nguồn chính thức; không điền. Thất nghiệp Q2/2026 theo thông cáo DOSM 13/08/2026 (trang 2); chưa có số Q1 và CPI theo quý.

Nguyên tắc kỳ: mọi chỉ số trong bản này được đánh giá theo QUÝ và NĂM. Số theo tháng hoặc ngày không dùng để so sánh; chỉ giữ ở cột “tham khảo”. CPI và thất nghiệp chỉ điền ở cột quý khi nguồn công bố số quý hoặc đã có bình quân quý; không tự quy đổi từ một tháng.

Lịch công bố số Q3 (theo ngày, chỉ tham khảo)
Quốc giaNgày công bố / dự kiến
Việt Nam03/10/2026
Trung Quốc20/10/2026
Hoa Kỳ29/10/2026
ĐứcTBD
Nhật Bản16/11/2026
Vương quốc Anh12/11/2026
Ấn Độ30/11/2026
Pháp30/10/2026
Nga13/11/2026
ÝTBD
Canada30/11/2026
Hàn Quốc27/10/2026 (sơ bộ)
Malaysia16/10/2026 (sơ bộ); 18/11/2026 (thực tế)
Singapore14/10/2026 (sơ bộ)
Đài Loan30/10/2026 (sơ bộ)
2

Tăng trưởng, giá cả, việc làm

Đọc phần này để biết: Nền kinh tế mỗi nước lớn cỡ nào, tăng nhanh hay chậm, lạm phát và thất nghiệp ra sao, IMF dự báo gì đến 2027.

Trả lời: Nước nào tăng nhanh nhất, giá cả nước nào tăng nóng? · Quy mô GDP, thu nhập bình quân, thất nghiệp của 17 nước.

IMF WEO 10/2026 — GDP thực, CPI và cán cân vãng lai của 17 nền kinh tế

Số liệu theo năm của cùng một ấn bản IMF (WEO tháng 10/2026, phát hành 13/10/2026), để so sánh các nước trên cùng vintage. 2025 là lịch sử/ước tính trong ấn bản này; 2026–2027 là dự báo của IMF, không phải số thực hiện và không thay số Q3 đã công bố.

Quốc giaGDP thực (% thay đổi/năm)CPI bình quân (%/năm)Cán cân vãng lai (% GDP)
20252026 (dự báo)2027 (dự báo)20252026 (dự báo)2027 (dự báo)20252026 (dự báo)2027 (dự báo)
Việt Nam+8,0+8,4+7,53,34,74,9+6,7+0,3+3,4
Hoa Kỳ+2,3+2,3+2,32,73,62,8−3,8−3,9−3,8
Trung Quốc+5,0+4,5+4,00,01,01,4+3,7+4,0+3,9
Đức+0,2+1,3+1,12,32,73,1+4,5+4,5+4,2
Nhật Bản+1,2+0,7+0,73,22,02,6+4,9+4,6+4,3
Vương quốc Anh+1,2+1,3+1,23,43,32,8−3,0−3,3−3,2
Ấn Độ+7,8+7,0+7,02,05,04,4−0,7−1,5−1,3
Pháp+0,9+0,4+0,70,92,42,2−0,4−0,7−0,2
Nga+1,0+0,9+0,98,76,14,8+1,5+3,8+3,2
Ý+0,5+0,8+0,61,63,32,8+1,1+0,7+1,2
Canada+1,9+1,1+1,72,12,82,4−0,9−0,1−0,2
Hàn Quốc+1,1+3,3+2,82,12,72,3+6,5+18,8+16,1
Thái Lan+2,4+2,1+2,1−0,12,11,7+3,0−1,2+1,4
Indonesia+5,1+5,1+5,11,93,32,8−0,1−1,6−1,0
Đài Loan+8,8+10,7+4,31,72,01,8+20,0+22,0+23,1
Singapore+5,0+5,0+3,00,92,32,2+16,7+16,7+16,6
Malaysia+5,2+5,2+4,61,42,21,9+1,6+2,1+2,1

Nguồn: IMF, World Economic Outlook October 2026 — Online Statistical Appendix, Table A2/A4 (GDP thực), A6/A7 (CPI bình quân năm); Chapter 1, Table 1.1 (đối chiếu GDP). Cán cân vãng lai lấy từ khối cán cân vãng lai toàn cầu ở trên (cùng vintage). Ấn Độ: Table 1.1 ghi năm tài khóa (2025/26) — theo năm dương lịch IMF nêu 7,4% cho 2026 và 7,0% cho 2027; bảng trên giữ số của Table A4. ASEAN-5 (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan): 4,5 / 4,4 / 4,3% (2025/26/27). Đã khớp chéo: GDP của 10 nền kinh tế lớn, Hàn Quốc và Việt Nam giữa Table 1.1 và phụ lục; CPI Hoa Kỳ, Nhật Bản, Việt Nam khớp với chú thích Chương 1 và khối WEO Việt Nam. Số CPI/GDP các nước còn lại trích từ phụ lục trực tuyến, nên đối chiếu thêm với cơ sở dữ liệu WEO khi có file.

IMF WEO 10/2026 — quy mô kinh tế, mức sống, việc làm và cán cân vãng lai

Bổ sung các chỉ tiêu WEO còn thiếu cho 17 nền kinh tế, lấy từ file tải trực tiếp của IMF DataMapper (cùng ấn bản WEO 10/2026). Đánh giá theo năm. 2025 là ước tính/số gần nhất; 2026–2027 là dự báo, không phải số thực hiện.

542,1 tỷ USDGDP danh nghĩa Việt Nam 2026 (dự báo), bằng 0,42% GDP thế giới
5.259 USDGDP bình quân đầu người Việt Nam 2026 (dự báo); 2025: 4.829
2,1%Thất nghiệp Việt Nam 2026 (dự báo IMF)
Quốc giaGDP danh nghĩa (tỷ USD)GDP bình quân đầu người (USD)Thất nghiệp (% lực lượng lao động)Cán cân vãng lai (tỷ USD)
20252026 (dự báo)2027 (dự báo)20252026 (dự báo)2027 (dự báo)20252026 (dự báo)2027 (dự báo)20252026 (dự báo)2027 (dự báo)
Việt Nam4945425874.8295.2595.6592,22,12,2+33,1+1,7+20,2
Hoa Kỳ30.86132.64234.44290.26795.212100.2084,34,24,0−1.177,1−1.262,6−1.319,0
Trung Quốc19.62621.54622.93913.97015.37116.4025,15,15,1+724,4+863,2+894,1
Đức5.1165.4715.66161.25565.69968.0933,84,03,7+228,3+244,8+240,0
Nhật Bản4.4534.3424.46836.11935.40036.6202,52,52,5+216,6+199,4+190,5
Vương quốc Anh4.0124.2684.48957.74161.10864.0304,95,35,3−120,8−141,6−143,8
Ấn Độ3.9094.0604.5212.6702.7503.0365,05,05,0−27,4−61,5−58,5
Pháp3.3833.5543.64949.12951.44852.6817,78,48,3−13,1−25,6−8,2
Nga2.5722.8612.67517.86419.95318.7012,22,22,4+38,8+108,0+84,4
Ý2.5502.7022.77243.27045.88647.1456,15,65,8+28,3+17,8+32,8
Canada2.3212.4902.62555.79660.10563.3546,96,56,3−22,0−1,6−5,2
Hàn Quốc1.8822.2462.53936.40843.51249.2772,82,82,9+123,1+421,9+409,0
Thái Lan5775995988.0578.3728.3671,01,01,0+17,4−6,9+8,2
Indonesia1.4461.4801.6095.0785.1535.5504,94,74,7−1,3−23,5−15,4
Đài Loan9211.0201.09539.51243.95147.4143,43,43,4+184,4+224,7+253,0
Singapore60466870799.365109.117114.5432,02,12,1+100,9+111,5+117,3
Malaysia47354759013.96515.98117.0443,03,03,0+7,7+11,5+12,3
Thế giới118.485128.004135.09314.74915.88916.627———+619,8+871,9+989,4

Nguồn: IMF DataMapper — WEO tháng 10/2026 (GDP, current prices; GDP per capita, current prices; Unemployment rate; Current account balance, tỷ USD). IMF đánh dấu số thực tế/ước tính đến hết 2025 (Ấn Độ: đến 2026, theo năm tài khóa; Thái Lan, thất nghiệp: đến 2024). Dấu “—”: IMF không công bố, không phải 0 (IMF không có tổng thất nghiệp thế giới). Cán cân vãng lai âm là thâm hụt. Hàn Quốc 2026: GDP danh nghĩa và thặng dư vãng lai tăng mạnh so với 2025 — số của IMF, chưa đối chiếu nguồn quốc gia. Khác nguồn: các thẻ hồ sơ khác trong Atlas dùng World Bank WDI cho GDP 2025 (ví dụ Việt Nam 514,70 tỷ USD theo WDI so với 494,05 theo IMF); hai nguồn khác định nghĩa và vintage nên không trộn trong cùng một phép tính.

Đã khớp chéo: GDP thực 2025–2027 của 17 nước trong file DataMapper khớp 51/51 ô với bảng phụ lục WEO ở trên; cán cân vãng lai tính lại từ USD ÷ GDP khớp số % của bản giao biên tập. CPI bình quân 2025–2027 của 17 nước cũng khớp 51/51 ô giữa file DataMapper “Inflation rate, average consumer prices” và phụ lục WEO (thế giới: 4,1 / 4,7 / 4,1%).

Bản đồ GDP danh nghĩa thế giới năm 2026
GDP danh nghĩa 2026 (tỷ USD), dự báo — IMF DataMapper, WEO 10/2026.
Bản đồ lạm phát bình quân thế giới năm 2024
Lạm phát bình quân (% thay đổi/năm), 2024 — IMF DataMapper, WEO 10/2026.
Bản đồ GDP bình quân đầu người thế giới năm 2026
GDP bình quân đầu người 2026 (USD), dự báo — IMF DataMapper, WEO 10/2026.

IMF WEO tháng 10/2026 · Việt Nam và cán cân đối ngoại

Cách đọc. Ba thẻ đầu là số dự báo 2026 của Việt Nam; bảng bên dưới đặt 2025 (lịch sử/ước tính), 2026 và 2027 (dự báo) cạnh nhau. Các phần “nhận định” là suy luận có điều kiện của biên tập, tách khỏi số liệu nguồn.

Cập nhật 26/10/2026 · Báo cáo công bố 13/10/2026 · Ngày chốt thông tin của WEO: 01/10/2026. Đây là lớp dự báo năm, tách khỏi số thực hiện theo quý và các snapshot đã lưu.

Tăng trưởng GDP thực · dự báo 20268,4%
CPI bình quân năm · dự báo 20264,7%
Cán cân vãng lai · dự báo 2026+0,3% GDP
Việt Nam · cùng phiên bản WEO tháng 10/2026
Chỉ số2025 · số lịch sử trong WEO2026 · dự báo2027 · dự báo
Tăng trưởng GDP thực (%/năm)8,08,47,5
CPI bình quân (%/năm)3,34,74,9
Cán cân vãng lai (% GDP)+6,7+0,3+3,4

2025 là số lịch sử/ước tính trong phiên bản WEO này, không mặc định là số cuối cùng không thể điều chỉnh. So với 2025, tỷ lệ cán cân vãng lai năm 2026 giảm 6,4 điểm phần trăm GDP; 2027 tăng lại 3,1 điểm nhưng còn thấp hơn 2025. Đây là chênh lệch giữa các năm trong cùng bản dự báo, không phải mức IMF hạ dự báo so với lần công bố trước.

Nguồn sơ cấp: IMF WEO, Chương 1, Annex Table 1.1.2, trang in 40; đối chiếu Online Table A12, trang in 48. Trang báo cáo và ngày chốt thông tin.

Đánh giá · tăng trưởng cao, thặng dư đối ngoại thu hẹp

Nhận định biên tập: GDP đo sản lượng được tạo ra; cán cân vãng lai đo số dư giao dịch hàng hóa, dịch vụ, thu nhập và chuyển giao với nước ngoài. Vì vậy tăng trưởng cao vẫn có thể đi cùng thặng dư vãng lai thấp. 0,3% GDP vẫn là thặng dư, gần cân bằng; không phải bằng chứng vốn ngoại đang rút hoặc Việt Nam rơi vào khủng hoảng.

Theo cách nhìn tiết kiệm – đầu tư, cán cân vãng lai bằng tiết kiệm quốc gia trừ đầu tư. Thặng dư thu hẹp có thể phản ánh đầu tư tăng tương đối so với tiết kiệm, nhưng cũng có thể đến từ tiết kiệm giảm. Chưa đủ dữ liệu để kết luận Việt Nam đang thu hẹp thặng dư vì một nguyên nhân duy nhất. Cơ sở phương pháp: IMF, Current Account Deficits.

Kênh cần kiểm traNếu xảy ra, diễn giải thế nào?Dữ liệu cần đối chiếu
Nhập máy móc, nguyên liệu phục vụ đầu tưCó thể làm giảm thặng dư trước mắt và tạo năng lực sản xuất về sau; cần kiểm tra hiệu quả sử dụng vốn.Nhập khẩu theo nhóm hàng, khối lượng; đầu tư và sản lượng thực hiện.
Năng lượng, vận tải đắt hơn; xuất khẩu yếu hơnCó thể làm giảm thu ròng mà không tạo thêm năng lực tương ứng.Giá/khối lượng xuất nhập khẩu; cán cân dịch vụ và chi phí logistics.
Thu nhập đầu tư trả cho nước ngoài tăngCó thể giảm cán cân vãng lai dù xuất siêu hàng hóa còn lớn. Thu nhập FDI còn bao gồm lợi nhuận tái đầu tư, không chỉ tiền thực chuyển ra.Cán cân thu nhập sơ cấp; lợi nhuận tái đầu tư; chuyển giao và kiều hối.

Các kênh trên là giả thuyết phân tích, chưa phải phân rã nguyên nhân do IMF công bố riêng cho Việt Nam. WEO mô tả thương mại toàn cầu chịu tác động của thuế quan, thay đổi chuỗi cung ứng và chu kỳ công nghệ; không thể lấy bối cảnh đó làm bằng chứng cho toàn bộ mức giảm 6,4 điểm.

Hàm ý với bất động sản — suy luận có điều kiện: khi thặng dư vãng lai mỏng hơn và áp lực giá tăng, cần theo dõi thêm USD/VND, dự trữ ngoại hối, nguồn vốn đối ngoại và lãi suất. Nếu áp lực tỷ giá buộc chính sách tiền tệ thận trọng hơn, chi phí vốn của dự án và người mua có thể chịu ảnh hưởng. Chưa thể suy ra lãi suất chắc chắn tăng hay giá nhà chắc chắn tăng/giảm. Với dự án, nên kiểm tra dòng tiền trả nợ sau thời gian ưu đãi và nhu cầu ở/thuê thực tế.

So sánh cán cân vãng lai · 6 nền kinh tế ASEAN · % GDP
Nền kinh tế20252026 dự báo2027 dự báo2026 − 2025 (điểm %)
Việt Nam6,70,33,4-6,4
Singapore16,716,716,60,0
Malaysia1,62,12,10,5
Thái Lan3,0-1,21,4-4,2
Indonesia-0,1-1,6-1,0-1,5
Philippines-3,3-4,8-3,6-1,5

Cùng nguồn và phiên bản: Annex Table 1.1.2. Không xếp hạng sức khỏe kinh tế chỉ bằng độ lớn thặng dư; cơ cấu mỗi nền kinh tế khác nhau.

Gợi ý nội dung Nhật san kỳ tiếp theo

Tăng trưởng 8,4%: nhìn thêm phía sau con số

IMF dự báo GDP Việt Nam tăng 8,4% trong năm 2026. Cùng bảng dự báo, thặng dư tài khoản vãng lai thu hẹp từ 6,7% GDP năm 2025 xuống 0,3%, còn lạm phát bình quân tăng từ 3,3% lên 4,7%. Năm 2027, cán cân vãng lai được dự báo phục hồi lên 3,4% GDP. Nguồn: IMF WEO tháng 10/2026, Annex Table 1.1.2.

Góc bình luận đề xuất, chưa phải lời bình của tác giả: Với thị trường bất động sản, tăng trưởng GDP là một phần của câu chuyện. Phần còn lại là khả năng tiếp cận vốn và sức trả nợ của người mua. Thặng dư đối ngoại thu hẹp đặt ra câu hỏi: nền kinh tế đang nhập thêm nguồn lực cho năng lực sản xuất tương lai, hay đang chịu chi phí cao hơn để duy trì tăng trưởng? Câu trả lời cần đến dữ liệu chi tiết. Trước khi có dữ liệu đó, không nên dùng riêng con số tăng trưởng để kết luận dòng tiền vào bất động sản sẽ thuận lợi hơn.

Quy tắc dữ liệu Atlas và phần cần bổ sung

Lưu mã BCA_NGDPD, quốc gia, kỳ năm, đơn vị % GDP, phiên bản WEO 2026-10, ngày công bố, ngày kiểm tra, bảng/trang nguồn và trạng thái lịch sử/dự báo. Dấu dương là thặng dư; dấu âm là thâm hụt. Giữ dự báo năm ngoài các bảng thực hiện quý. Không cộng chỉ số này với FDI hay dòng vốn danh mục thành một KPI “tiền vào”; không ghi đè snapshot đã khóa.

Chưa cập nhật USD tuyệt đối: cần chuỗi BCA cùng phiên bản hoặc GDP danh nghĩa cùng kỳ, và ghi rõ nếu là phép tính xấp xỉ từ tỷ lệ đã làm tròn. Chưa kết luận thay đổi so với dự báo trước: cần đối chiếu cùng năm mục tiêu qua hai phiên bản WEO. Các chỉ số theo dõi bổ sung gồm hàng hóa, dịch vụ, thu nhập sơ cấp/thứ cấp; FDI, danh mục, đầu tư khác; dự trữ ngoại hối, nợ ngắn hạn và tỷ giá. Đây là danh mục nghiên cứu, không phải dữ liệu đã điền.

Q3/2026 — Macro pulse sources

Inflation and labour observations are taken from the latest official releases available by the 21/10/2026 research cut: BLS, NBS China, Destatis/BA, Statistics Bureau Japan, ONS, MoSPI/PIB, INSEE, Rosstat, Istat, Statistics Canada and NSO Viet Nam. The period label remains visible whenever September/Q3 data were not yet released.

3

Thương mại và cán cân đối ngoại

Đọc phần này để biết: Nước nào xuất siêu, nước nào nhập siêu (cán cân vãng lai); thế giới mua bán bao nhiêu hàng hóa, dịch vụ và ngành nào chiếm tỷ trọng lớn.

Trả lời: Mất cân đối thương mại toàn cầu nằm ở đâu? · Ngành hàng và dịch vụ nào lớn nhất, đổi tỷ trọng thế nào 2019–2025?

Cán cân vãng lai toàn cầu · IMF WEO 10/2026

Cách đọc. Cán cân vãng lai dương (thặng dư) nghĩa là nền kinh tế cho thế giới vay ròng; âm (thâm hụt) là vay ròng từ thế giới. Đây là cân đối vĩ mô, không phải điểm chất lượng của nền kinh tế. Số 2025 là lịch sử/ước tính, 2026–2027 là dự báo của IMF.

Cập nhật 26/10/2026 · 26 nền kinh tế được chọn, gồm toàn bộ 17 hồ sơ quốc gia hiện có trong Atlas và các đại diện bổ sung. Không phải bảng xếp hạng đầy đủ mọi nền kinh tế. 2025: lịch sử/ước tính trong WEO; 2026–2027: dự báo. Dấu + là thặng dư, dấu − là thâm hụt.

Mất cân đối vãng lai toàn cầu · 2025Khoảng 3,8% GDP thế giới
Xu hướng IMF dự báo · 2026–2027Tăng nhẹ rồi duy trì cao
Đơn vị quốc gia / quy mô% GDP / tỷ USD

IMF đo mất cân đối bằng tổng trị tuyệt đối các khoản thặng dư và thâm hụt, chia GDP thế giới. Không phải thế giới có thặng dư 3,8%, và cũng không phải trung bình cộng các tỷ lệ quốc gia. Nguồn: Chương 1, trang 14, Figure 1.10. Báo cáo không nêu số điểm 2026–2027 ngay trong đoạn văn; chỉ ghi xu hướng, không tự đọc xấp xỉ từ hình.

26 nền kinh tế · cán cân vãng lai (% GDP)
Nền kinh tế20252026 dự báo2027 dự báo2026 − 2025 (điểm %)Nguồn IMF
Đài Loan+20,0+22,0+23,1+2,0tr. 40
Na Uy+14,2+20,7+17,4+6,5tr. 39
Hàn Quốc+6,5+18,8+16,1+12,3tr. 40
Singapore+16,7+16,7+16,6+0,0tr. 40
Nigeria+4,8+7,0+4,4+2,2tr. 43
UAE+13,3+4,8+7,8-8,5tr. 42
Nhật Bản+4,9+4,6+4,3-0,3tr. 40
Đức+4,5+4,5+4,2+0,0tr. 39
Trung Quốc+3,7+4,0+3,9+0,3tr. 40
Nga+1,5+3,8+3,2+2,3tr. 39
Malaysia+1,6+2,1+2,1+0,5tr. 40
Ý+1,1+0,7+1,2-0,4tr. 39
Việt Nam+6,7+0,3+3,4-6,4tr. 40
Canada-0,9-0,1-0,2+0,8tr. 41
Mexico-0,5-0,3-0,5+0,2tr. 41
Pháp-0,4-0,7-0,2-0,3tr. 39
Nam Phi-0,5-0,7-0,9-0,2tr. 43
Thái Lan+3,0-1,2+1,4-4,2tr. 40
Ấn Độ-0,7-1,5-1,3-0,8tr. 40
Indonesia-0,1-1,6-1,0-1,5tr. 40
Brazil-2,9-2,4-2,0+0,5tr. 41
Australia-2,6-3,1-2,7-0,5tr. 40
Vương quốc Anh-3,0-3,3-3,2-0,3tr. 39
Saudi Arabia-2,6-3,5-1,3-0,9tr. 42
Hoa Kỳ-3,8-3,9-3,8-0,1tr. 41
Philippines-3,3-4,8-3,6-1,5tr. 40

Sắp theo giá trị 2026, không phải điểm chất lượng hay khuyến nghị đầu tư. Một số nền kinh tế có kỳ báo cáo theo năm tài khóa theo ghi chú WEO, đặc biệt Ấn Độ. Không tự đổi thành số thực hiện năm dương lịch.

Quy mô tuyệt đối · tỷ USD · nước và nhóm được tách rõ
Nước/nhóm20252026 dự báo2027 dự báo
Hoa Kỳ-1177,1-1262,6-1319,0
Đức+228,3+244,8+240,0
Nhật Bản+216,6+199,4+190,5
Vương quốc Anh-120,8-141,6-143,8
Pháp-13,1-25,6-8,2
Ý+28,3+17,8+32,8
Canada-22,0-1,6-5,2
Euro Area (nhóm)+305,4+234,1+263,0
Châu Á mới nổi và đang phát triển (nhóm)+747,1+764,7+828,0
Mỹ Latinh và Caribe (nhóm)-74,1-57,0-80,8
Trung Đông và Trung Á (nhóm)+31,0-57,1+55,2
Châu Phi hạ Sahara (nhóm)-17,2-16,3-23,7

Nguồn trực tiếp: Online Table A10, trang in 44. Không cộng các nhóm với quốc gia thành tổng vì có trùng thành viên. Đây là tập số USD đã xác minh trong bảng, chưa phủ đủ 26 nền kinh tế. Chưa tự quy đổi các ô còn thiếu từ tỷ lệ làm tròn.

Đánh giá và vị trí Việt Nam

1. Sự phân hóa đáng chú ý hơn một mức trung bình. IMF mô tả mất cân đối toàn cầu tiếp tục cao, với vai trò lớn của Mỹ và Trung Quốc. Chu kỳ công nghệ là một động lực, nhưng các nước không hưởng lợi giống nhau. So sánh trong bảng cho thấy Việt Nam thu hẹp thặng dư trong khi Hàn Quốc và Đài Loan tăng; chưa có phân rã đủ để quy toàn bộ khác biệt cho công nghệ.

2. Thặng dư không đồng nghĩa tiền đang đổ vào thị trường tài sản trong nước. Theo đồng nhất thức tiết kiệm – đầu tư, thặng dư tương ứng tiết kiệm lớn hơn đầu tư trong nước. Muốn biết vốn tài chính đi đâu phải đọc riêng FDI, danh mục, đầu tư khác, dự trữ và sai số thống kê. Không suy ra một nước thặng dư trực tiếp cấp vốn cho một nước thâm hụt nào đó.

3. Cần đọc cả mức và biến động. Việt Nam vẫn dương nhưng giảm 6,4 điểm phần trăm GDP. Mức dương nhỏ không tự chứng minh an toàn; mức âm cũng không tự chứng minh khủng hoảng. Đánh giá phụ thuộc dự trữ, nợ ngoại tệ ngắn hạn, chất lượng đầu tư và độ ổn định nguồn tài trợ.

4. Hàm ý cho bất động sản — nhận định biên tập. Kinh tế toàn cầu phân hóa làm thay đổi đơn hàng, việc làm và điều kiện tài chính. Nhu cầu bất động sản công nghiệp, nhà ở và thương mại cần gắn với đầu tư/sản xuất thực tại địa bàn. Riêng cán cân vãng lai không dự báo được giá nhà, lãi suất hay vốn ngoại vào một dự án.

Phương pháp diễn giải: IMF — Current Account Deficits.

Kiểm soát dữ liệu toàn cầu

Tổng cán cân có dấu của thế giới về nguyên tắc phải bằng 0; bảng thống kê có thể có sai lệch do độ phủ, thời điểm ghi nhận và phương pháp. Không gọi dòng World dương trong A10 là “lợi nhuận toàn cầu”. Mất cân đối (tổng trị tuyệt đối) là thước đo khác. Không cộng % GDP của từng nước; muốn tổng hợp phải dùng số tiền và GDP tương ứng. Không gộp Euro Area với các thành viên. Bản này bổ sung lớp dự báo, không sửa snapshot lịch sử hay tự chấm điểm Atlas.

Thương mại toàn cầu 2019–2025 — tổng giá trị và tỷ trọng ngành

Xuất khẩu hàng hóa của thế giới theo năm, lấy từ cơ sở dữ liệu WTO Stats (cùng một ấn bản cho mọi năm), nên so sánh các năm với nhau được. Dịch vụ thương mại theo ngành cũng lấy từ WTO Stats (mục 3–5); số nửa đầu 2026 là nguồn riêng.

26,28 nghìn tỷ USDXuất khẩu hàng hóa thế giới 2025, +7,1% · WTO Stats
+38,2%Tăng 2019 → 2025 (từ 19,01 lên 26,28 nghìn tỷ USD)
9,59 nghìn tỷ USDXuất khẩu dịch vụ thương mại 2025, +8,4% · 27,5% tổng hàng hóa + dịch vụ · WTO Stats
≈13,7 nghìn tỷ USDHàng hóa nửa đầu 2026, +12,5% so cùng kỳ (danh nghĩa, gồm tác động giá) · UNCTAD 07/2026

1. Tổng giá trị và so sánh các năm (hàng hóa, nghìn tỷ USD)

Cặp nămTổng hàng hóaNông sảnNhiên liệu và khai khoángHàng chế tạo
2019 → 2020−7,2%+1,3%−24,9%−4,9%
2020 → 2021+26,3%+18,4%+57,2%+22,2%
2021 → 2022+11,8%+8,6%+41,4%+6,0%
2022 → 2023−4,1%−1,0%−17,2%−1,1%
2023 → 2024+2,6%+3,4%−3,3%+2,2%
2024 → 2025+7,1%Chưa cóChưa cóChưa có
2019 → 2025+38,2%+33,2% (đến 2024)+33,7% (đến 2024)+24,5% (đến 2024)

Cột đầu là thay đổi giá trị USD của tổng xuất khẩu; các cột sau là thay đổi từng nhóm (2025 chưa có phân nhóm trong WTO Stats tại thời điểm tra 26/10/2026). Giá trị bằng USD hiện hành nên chịu ảnh hưởng của giá và tỷ giá, không chỉ khối lượng: năm 2022 tăng mạnh phần lớn nhờ giá nhiên liệu.

2. Tỷ trọng ngành trong xuất khẩu hàng hóa thế giới

Nhóm hàng2019202020212022202320242025Đổi 2019→2024
Nông sản9,4%10,2%9,6%9,3%9,6%9,7%Chưa có+0,3 điểm %
Nhiên liệu và khai khoáng16,3%13,2%16,4%20,7%17,9%16,9%Chưa có+0,6 điểm %
Hàng chế tạo67,2%68,8%66,6%63,1%65,1%64,8%Chưa có−2,4 điểm %
Hàng hóa khác (phần còn lại)7,1%7,8%7,4%6,8%7,4%8,7%Chưa có+1,5 điểm %

Tỷ trọng tính từ giá trị từng nhóm trong WTO Stats; “hàng hóa khác” là phần còn lại của tổng sau khi trừ ba nhóm chính. Hàng chế tạo luôn chiếm đa số; nhiên liệu và khai khoáng dao động mạnh theo giá năng lượng (đáy 2020, đỉnh 2022).

2b. Nhóm hàng con: ai tăng, ai giảm tỷ trọng (2019 → 2024)

Nhóm conTỷ trọng 2019Tỷ trọng 2024ĐổiGiá trị USD 2019→2024
Thực phẩm8,1%8,5%+0,5 điểm %+36,6%
Nhiên liệu12,5%12,7%+0,2 điểm %+31,6%
Hóa chất11,6%11,7%+0,1 điểm %+30,0%
Dược phẩm3,5%4,0%+0,5 điểm %+46,1%
Sắt thép2,2%2,1%−0,1 điểm %+20,9%
Dệt1,6%1,3%−0,3 điểm %+8,2%
May mặc2,6%2,2%−0,4 điểm %+10,9%
Máy móc và thiết bị vận tải34,3%33,6%−0,7 điểm %+26,3%
Thiết bị văn phòng và viễn thông10,6%10,5%−0,1 điểm %+27,3%
Máy tính và thiết bị văn phòng3,4%3,1%−0,4 điểm %+15,6%
Thiết bị viễn thông3,5%3,3%−0,2 điểm %+22,3%
Mạch tích hợp, linh kiện điện tử3,7%4,1%+0,4 điểm %+42,8%
Thiết bị vận tải11,5%10,6%−0,8 điểm %+19,6%
Ô tô và sản phẩm ô tô7,9%7,5%−0,4 điểm %+22,4%

Tỷ trọng trong tổng xuất khẩu hàng hóa thế giới. Các nhóm con nằm trong nhóm lớn nên không cộng với nhau: thực phẩm thuộc nông sản; nhiên liệu thuộc nhiên liệu và khai khoáng; hóa chất (gồm dược phẩm), sắt thép, dệt, may mặc, máy móc và thiết bị vận tải thuộc hàng chế tạo; thiết bị văn phòng và viễn thông (gồm máy tính, viễn thông, mạch tích hợp) và thiết bị vận tải (gồm ô tô) thuộc máy móc và thiết bị vận tải.

Giá trị từng nhóm hàng và nhóm con (nghìn tỷ USD)
Nhóm hàng2019202020212022202320242025
Nông sản1,781,812,142,322,302,38—
Nhiên liệu và khai khoáng3,102,323,655,174,284,14—
Hàng chế tạo12,7712,1514,8415,7315,5615,90—
Hàng hóa khác (phần còn lại)1,351,371,661,701,772,12—
Thực phẩm1,531,571,832,012,032,09—
Nhiên liệu2,371,572,554,103,293,12—
Hóa chất2,212,212,793,062,812,87—
Dược phẩm0,670,730,880,910,910,98—
Sắt thép0,420,360,580,620,540,51—
Dệt0,310,330,350,350,320,33—
May mặc0,500,450,550,580,540,55—
Máy móc và thiết bị vận tải6,526,167,347,697,968,23—
Thiết bị văn phòng và viễn thông2,022,092,492,572,372,58—
Máy tính và thiết bị văn phòng0,650,610,710,690,610,75—
Thiết bị viễn thông0,660,710,810,790,790,81—
Mạch tích hợp, linh kiện điện tử0,710,770,961,080,961,01—
Thiết bị vận tải2,181,822,132,232,602,60—
Ô tô và sản phẩm ô tô1,511,271,471,561,871,85—
Tổng xuất khẩu hàng hóa19,0117,6522,2924,9223,9124,5426,28

3. Hàng hóa cộng dịch vụ: tổng xuất khẩu và phần của dịch vụ

NămHàng hóa + dịch vụ thương mạiHàng hóaDịch vụ thương mạiDịch vụ / tổng
201924,8019,016,3325,5%
202022,2817,655,2623,6%
202128,0222,296,3522,6%
202231,5724,927,3923,4%
202331,0023,918,0425,9%
202432,3724,548,8527,3%
202534,8926,289,5927,5%

Nghìn tỷ USD. “Dịch vụ thương mại” theo WTO Stats không gồm hàng hóa và dịch vụ chính phủ chưa phân loại. Dịch vụ giảm tỷ trọng năm 2020–2021 (du lịch sụp đổ) rồi lên 27,5% năm 2025.

4. Dịch vụ thương mại theo ngành (xuất khẩu, nghìn tỷ USD)

Ngành2019202020212022202320242025Tỷ trọng 2019Tỷ trọng 2025Giá trị 2019→2025
Vận tải1,070,891,251,571,401,511,5516,8%16,2%+45,9%
Du lịch1,490,570,651,151,541,761,9023,6%19,9%+27,5%
Dịch vụ kinh doanh khác1,451,461,671,811,982,152,3522,9%24,5%+62,1%
Viễn thông, máy tính và thông tin0,710,790,961,021,141,271,4211,3%14,8%+98,7%
Tài chính0,540,570,660,650,710,770,858,5%8,9%+57,6%
Phí sử dụng tài sản trí tuệ0,450,400,480,490,500,560,617,1%6,3%+35,8%
Bảo hiểm và hưu trí0,140,140,160,170,200,220,242,1%2,5%+77,3%
Gia công trên hàng hóa của bên khác0,130,120,140,150,150,160,172,0%1,8%+34,2%
Bảo trì, sửa chữa0,120,100,100,120,140,160,181,8%1,9%+56,9%
Xây dựng0,110,090,100,110,110,130,131,8%1,4%+17,3%
Cá nhân, văn hóa, giải trí0,090,090,110,110,120,130,141,5%1,4%+48,0%
Chưa phân bổ theo ngành (phần còn lại)0,040,040,050,040,040,040,050,6%0,5%—
Dịch vụ thương mại (tổng)6,335,266,357,398,048,859,59100%100%+51,5%

5. Dịch vụ: so sánh các năm

Cặp nămTổng dịch vụVận tảiDu lịchViễn thông, máy tính, thông tin
2019 → 2020−17,0%−16,1%−61,9%+10,1%
2020 → 2021+20,7%+39,8%+15,0%+21,8%
2021 → 2022+16,5%+25,4%+76,0%+6,5%
2022 → 2023+8,8%−10,5%+33,9%+12,2%
2023 → 2024+10,0%+7,8%+13,9%+11,3%
2024 → 2025+8,4%+2,8%+8,4%+11,4%

Nguồn: WTO Stats, “Commercial services exports by sector and partner – annual”, Reporting Economy = World, triệu USD, tải 26/10/2026 (cùng ấn bản cho mọi năm, thay bảng ghép nhiều ấn bản trước đây). Số 2024 trong file là 8,85 nghìn tỷ USD, cao hơn 8,69 của ấn bản WTO 04/2025 do WTO đã điều chỉnh. Du lịch rơi 62% năm 2020 và mới vượt mức 2019 từ 2023; viễn thông, máy tính và thông tin tăng gần gấp đôi. Giai đoạn 2019–2022 file chưa phân bổ hết theo ngành nên có dòng “phần còn lại”. Nửa đầu 2026 (UNCTAD Global Trade Update 07/2026, đã đối chiếu 26/10/2026): thương mại hàng hóa ≈ 13,7 nghìn tỷ USD, +12,5% so nửa đầu 2025; dịch vụ +10,5% (UNCTAD không nêu giá trị USD); hai khối cùng thêm khoảng 2 nghìn tỷ USD. Giá hàng hóa tăng khoảng 3,6% (Q1, so quý trước) và ước khoảng 5,1% (Q2), nên một phần mức tăng là do giá. So quý trước: Q1 hàng hóa +4,8%, dịch vụ +1,6%. Lưu ý: hai tỷ lệ +12,5% và +10,5% là của cả nửa đầu năm, không phải Q1 như bản trước ghi nhầm. Số đối chiếu với WTO: +12,5% ngụ ý nửa đầu 2025 ≈ 12,2 nghìn tỷ USD, tức khoảng 46% của 26,28 nghìn tỷ cả năm 2025 — hợp lý; nhưng UNCTAD tính theo phương pháp riêng nên không ghép trực tiếp vào chuỗi WTO. Nhãn biểu đồ “sluggish services” trong ấn phẩm không khớp tốc độ 10,5% của phần nội dung.

Chỉ số đối ngoại — có gì, còn thiếu gì

Cách đọc. Bảng 1 gom các số năm 2025 (hồ sơ từng nước và World Bank), bảng 2 là thương mại hàng hóa theo quý (WTO); ô “—” nghĩa là chưa có số trong nguồn, không phải 0. Hai cột “Atlas tính” là phép tính từ số World Bank WDI, không phải số công bố. Bảng 3 liệt kê chỉ số nào có, chỉ số nào chưa. FDI và dòng vốn chi tiết từng năm nằm ở nút “Dòng vốn” trong hồ sơ từng nước.

Bảng 1. Số đối ngoại 2025 của 17 nước

Quốc giaVãng lai 2025 (% GDP)Vãng lai 2025 (tỷ USD)FDI vào 2025 (tỷ USD)FDI ra 2025 (tỷ USD)Kiều hối nhận 2025 (tỷ USD)Xuất khẩu HH+DV / GDP (%) — WDINhập khẩu HH+DV / GDP (%) — WDIĐộ mở (XK+NK)/GDP (%) — Atlas tínhXK − NK HH+DV (% GDP) — Atlas tínhDự trữ quốc tế gồm vàng (tỷ USD) — WDI
Việt Nam+6,7+33,121,990,70—98,2492,09190,3+6,285,58
Hoa Kỳ−3,8−1.177,1307,02389,609,3510,97 (2024)14,04 (2024)25,0 (2024)−3,1 (2024)1.385,45
Trung Quốc+3,7+724,479,98157,2130,0021,0716,8938,0+4,23.748,74
Đức+4,5+228,395,19108,1323,9040,4338,0878,5+2,4572,20
Nhật Bản+4,9+216,645,81217,764,7321,98 (2024)22,87 (2024)44,9 (2024)−0,9 (2024)1.371,40
Vương quốc Anh−3,0−120,837,599,435,3630,6031,8662,5−1,3214,36
Ấn Độ−0,7−27,440,7938,21150,7122,2624,0146,3−1,7700,07
Pháp−0,4−13,161,1096,6644,5433,3933,8067,2−0,4428,21
Nga+1,5+38,811,14−5,461,6118,2015,5133,7+2,7608,36 (2024)
Ý+1,1+28,30,8822,9012,8432,2330,3062,5+1,9434,01
Canada−0,9−22,070,1356,930,83—————
Hàn Quốc+6,5+123,115,8041,237,0745,7640,6086,4+5,2436,57
Thái Lan+3,0+17,418,539,5811,9071,1567,27138,4+3,9282,26
Indonesia−0,1−1,322,708,1517,6022,8520,5443,4+2,3156,54
Đài Loan+20,0+184,4————————
Singapore+16,7+100,9159,0994,20—177,85142,45320,3+35,4432,11
Malaysia+1,6+7,721,629,098,9470,9765,43136,4+5,5125,63

Xuất khẩu, nhập khẩu, dự trữ lấy từ World Bank WDI (cập nhật 08/10/2026); số có ghi năm trong ngoặc là năm gần nhất có số (2025 chưa công bố). Hoa Kỳ, Nhật Bản: xuất khẩu và nhập khẩu 2024; Nga: dự trữ 2024. Chưa có Canada và Đài Loan. Chênh lệch XK − NK gồm cả dịch vụ nên khác cán cân thương mại hàng hóa. Singapore có thương mại trung chuyển lớn nên tỷ lệ trên GDP rất cao (độ mở trên 300% GDP); không so thẳng với các nước còn lại.

Bảng 2. Cán cân thương mại hàng hóa theo quý (tỷ USD, xuất khẩu − nhập khẩu)

Quốc giaQ1/2025Q2/2025Q3/2025Q4/2025Q1/2026Q2/2026Cả năm 2024Cả năm 2025Xuất khẩu Q2/2026 so cùng kỳNhập khẩu Q2/2026 so cùng kỳ
Việt Nam+3,2+4,0+8,9+3,1−3,5−11,8+24,3+19,2+23,3%+38,2%
Hoa Kỳ−447,6−285,1−314,9−277,6−236,4−319,2−1.296,6−1.325,3+14,8%+13,8%
Trung Quốc+271,0+312,3+287,1+309,8+260,5+315,4+992,6+1.180,2+20,2%+29,5%
Đức+57,8+58,2+56,5+54,8+65,9+56,0+262,3+227,3+8,3%+10,1%
Nhật Bản−10,4−4,8−4,9+1,0−3,2−3,3−37,5−19,1+6,0%+5,1%
Vương quốc Anh−51,2−110,3−100,5−132,0−137,1−106,7−295,9−394,0+16,8%+7,6%
Ấn Độ−59,6−68,7−88,0−94,0−83,5−86,7−275,4−310,3+16,2%+19,9%
Pháp−28,0−33,4−27,0−17,2−25,0−32,0−111,3−105,5+11,0%+8,5%
Nga+30,6+23,6+31,3+27,7+27,1+38,3+132,1+113,2+27,3%+16,4%
Ý+9,4+15,8+14,8+17,7+12,8+15,8+52,1+57,8+10,5%+11,4%
Canada+4,4−16,0−11,0−0,4−1,1+6,8−5,4−23,0+27,9%+9,5%
Hàn Quốc+6,7+20,7+22,4+27,6+51,0+86,4+51,8+77,4+57,2%+22,3%
Thái Lan+2,1−0,3+0,3−5,8−9,5−22,3−4,8−3,7+17,7%+43,3%
Indonesia+10,9+8,6+14,0+7,6+5,5−2,0+31,5+41,1+7,5%+26,1%
Đài Loan——————————
Singapore+12,2+20,0+14,2+14,6+23,5+24,0+47,0+61,0+40,7%+44,1%
Malaysia+9,3+3,6+12,1+11,8+15,9+21,1+30,5+36,8+53,5%+35,1%

Nguồn: WTO Stats, tổng hàng hóa (merchandise), giá hiện hành, đơn vị tỷ USD, tải 26/10/2026. Dương là xuất siêu, âm là nhập siêu. Chỉ gồm hàng hóa, không gồm dịch vụ, thu nhập và chuyển tiền nên khác cán cân vãng lai ở bảng 1. Cách tính giá xuất nhập khẩu (fob hoặc cif) tùy từng nước, nên số WTO có thể lệch số của cơ quan thống kê quốc gia (chưa đối chiếu từng nước). Chưa có số Q3/2026 và chưa có Đài Loan.

Bảng 3. Bảng kiểm chỉ số đối ngoại

Chỉ số đối ngoạiSố nước có số liệuNguồn và kỳCòn thiếu
Cán cân vãng lai17/17IMF WEO 10/2026; % GDP và tỷ USD, 2025–2027Đủ.
Cán cân thương mại hàng hóa (xuất siêu/nhập siêu)16/17WTO Stats, tổng hàng hóa theo quý, Q1/2023–Q2/2026 (bảng 2)Thiếu Đài Loan (WTO không có số). Chưa có Q3/2026. Cột “XK − NK HH+DV” ở bảng 1 là phép tính gần đúng, gồm cả dịch vụ.
Dự trữ ngoại hối15/17World Bank WDI (cập nhật 08/10/2026), tổng dự trữ gồm vàng, 2025; Nga: 2024Thiếu Canada (chưa tải) và Đài Loan (World Bank không có); chưa có “số tháng nhập khẩu”.
Nợ nước ngoài (so với GNI)3/17World Bank IDS; bảng ở mục Nợ và thị trường vốnIDS chỉ có cho nước thu nhập thấp và trung bình; các nước còn lại ghi N/A, không phải 0.
FDI vào16/17World Bank WDI, 2025 (hồ sơ từng nước, nút Dòng vốn)Thiếu Đài Loan (World Bank không có số). Dòng vốn theo chiều vào/ra giữ nguyên như bản trước.
FDI ra16/17World Bank WDI, 2025Thiếu Đài Loan.
Đầu tư danh mục17/17Nhà cung cấp thống kê vốn quốc tế (cut 21/10/2026); chiều vốn ròngĐủ về chiều vốn; số tiền từng nước tùy nguồn.
Cơ cấu xuất khẩu theo mặt hàng11/17 (một phần)WITS/UN Comtrade, năm 2023, tối đa 5 nhóm; WTO cho tổng thế giớiChưa có tỷ trọng cho 6 nước châu Á; nhiều ô “NR”. Chưa có cơ cấu theo thị trường đối tác.
Độ mở thương mại15/17Atlas tính = XK + NK hàng hóa và dịch vụ / GDP (World Bank WDI, 2025; Hoa Kỳ, Nhật Bản: 2024 vì WDI chưa có 2025)Thiếu Canada (chưa tải) và Đài Loan (World Bank không có).
Tỷ giá, tỷ giá hiệu dụng thực (REER)0/17Chưa cóCần chuỗi REER của BIS hoặc IMF; chưa đưa vào.
Điều kiện thương mại, thuế quan0/17Chưa cóĐiều kiện thương mại: IMF WEO, WDI. Thuế quan bình quân: WTO/ITC. Chưa đưa vào.
Kiều hối14/17World Bank WDI, 2025 (nhận về, cá nhân)Thiếu Việt Nam, Singapore, Đài Loan (không có số 2025 trong nguồn).
4

Nợ và thị trường vốn

Đọc phần này để biết: Nợ chính phủ, nợ tư nhân so với GDP; độ sâu thị trường vốn; cấu trúc nợ của từng nước.

Trả lời: Nợ tư nhân của nước nào cao nhất? · Thị trường vốn nước nào sâu, nước nào còn nông?

Độ sâu thị trường vốn & Cấu trúc nợ — dữ liệu v1.5.18

Cách đọc. Độ sâu thị trường vốn cho biết thị trường cổ phiếu, trái phiếu và tín dụng của nước đó lớn đến đâu so với nền kinh tế; cấu trúc nợ cho biết ai nợ (chính phủ, doanh nghiệp, hộ gia đình, nước ngoài). Bảng cuộn ngang trên điện thoại.

Nguyên tắc dữ liệu: dùng latest comparable để xếp hạng; dữ liệu gần nhất nhưng khác kỳ được ghi rõ STALE/LATEST AVAILABLE. Không lấp NR bằng ước tính và không cộng Market Cap, ETF, VC/PE hay Debt thành “tổng vốn”.

157,8 nghìn tỷ USDVốn hóa cổ phiếu toàn cầu 2025 • SIFMA/WFE
2025Kỳ so sánh ưu tiên cho Capital Market
2024Kỳ so sánh gần nhất của IMF Global Debt Database
6. Độ sâu thị trường vốn / Capital Market

Global Equity Market Share = vốn hóa công ty niêm yết trong nước / 157.770,9 tỷ USD. Chỉ tính tỷ trọng khi tử số là 2025. Pháp, Ý và Nga giữ kỳ mới nhất nguồn trả về nhưng không đưa vào ranking 2025.

Quốc giaVốn hóa
(tỷ USD)
Tỷ trọng TG
(%)
Market Cap/GDP
(%)
Cty niêm yếtKỳ / trạng thái
#1 Hoa Kỳ68.937,8743,695224,003.9082025
#2 Trung Quốc15.508,869,83079,5011.1492025
#3 Ấn Độ10.559,586,693266,908.5102025
#4 Nhật Bản7.610,544,824171,603.9422025
#5 Vương quốc Anh5.641,303,576140,931.6062025 / listed 2022 • mcap/GDP dẫn xuất
#6 Canada4.621,232,929199,204.3772025
#7 Đức2.898,631,83757,404162025
#8 Việt Nam316,000,20061,404002025
— Pháp2.365,95NR85,104572018
— Ý587,31NR27,002902014
— NgaNRNR31,801942023

Nguồn: World Bank WDI / WFE — Market Cap · Market Cap/GDP · Listed Companies · SIFMA 2026 Capital Markets Fact Book. UK Market Cap/GDP 2025 được Atlas dẫn xuất từ market cap SIFMA/WFE và GDP 2025 IMF đang dùng trong Master.

7. Cấu trúc nợ / Debt Structure

IMF GDD 2024 được dùng để tách Chính phủ → Hộ gia đình → Doanh nghiệp phi tài chính → Tư nhân phi tài chính → Tổng phi tài chính. Đây là lớp khác với Public Debt/GDP 2025 của IMF WEO ở phần vĩ mô.

Quốc giaChính phủ
%GDP
Hộ GĐ
%GDP
DN phi TC
%GDP
Tư nhân phi TC
%GDP
Tổng phi TC
%GDP
Kỳ
Hoa Kỳ120,7969,3573,77143,12263,912024
Trung Quốc88,3361,40144,20205,60293,932024
Đức63,8949,9089,50139,40203,292024
Nhật Bản236,6665,10116,30181,40418,062024
Vương quốc Anh101,2976,2061,10137,30238,592024
Ấn Độ81,2940,8049,8090,60171,892024
Pháp113,1160,50154,90215,40328,512024
Nga20,3022,2076,5098,70119,002024
Ý135,3336,1059,2095,30230,632024
Canada110,77100,10118,00218,10328,872024
Việt Nam32,86NRNR125,00NRGov 2024 • Private 2022 (khác kỳ; IMF GDD vay và chứng khoán nợ, đã đối chiếu 26/10/2026)
Nợ tư nhân Việt Nam — đã đối chiếu với IMF Global Debt Database (26/10/2026).
(1) Nợ tư nhân (vay và chứng khoán nợ của hộ gia đình và doanh nghiệp phi tài chính), IMF GDD 09/2025: 2019 108,0% · 2020 115,5% · 2021 124,3% · 2022 125,0% GDP. Đây là số mới nhất của Việt Nam trong GDD (chưa có 2023–2024) và là nguồn chính thức uy tín nhất cho “nợ tư nhân”. Số 125,00 vốn có trong Atlas là đúng.
(2) Tín dụng ngân hàng cho nền kinh tế (IMF Article IV Việt Nam 2025, Country Report 25/283, Bảng 5): 2022 125,0% · 2023 132,4% · 2024 136,4% · 2025 (dự báo) 142,7% · 2026 (dự báo) 147,5% GDP. Khái niệm khác, có số 2023–2025; chỉ nên dùng để xem xu hướng sau 2022, không ghép vào chuỗi (1).
Sửa so với bản trước: số 165% GDP (2022) trong bản bàn giao không khớp bảng GDD và đã bỏ khỏi ô nợ tư nhân. Chỉ tiêu “tỷ trọng tín dụng toàn cầu” của Việt Nam tính lại theo 125,0%: 0,35% (trước đây 0,47% theo 165%).
Đối chiếu toàn cầu (IMF Global Debt Monitor 2025, năm 2024): nợ tư nhân thế giới 143% GDP; nhóm tiên tiến 157%; nhóm mới nổi ≈122–123%; Trung Quốc 206% (2021: 188%).

Nợ tư nhân — IMF Global Debt Database, vay và chứng khoán nợ (% GDP)

Quốc gia201920202021202220232024Năm mới nhấtĐổi 2019→mới nhất
Việt Nam108,0115,5124,3125,0——2022+16,9 điểm %
Hoa Kỳ153,1164,6159,8153,9147,7143,12024−10,0 điểm %
Trung Quốc183,4195,5188,2193,3199,2205,62024+22,2 điểm %
Đức137,9148,4147,3147,1140,7139,42024+1,5 điểm %
Nhật Bản165,9184,8185,4187,3182,6181,42024+15,5 điểm %
Vương quốc Anh157,0176,7163,9148,6142,2137,32024−19,7 điểm %
Ấn Độ86,293,587,486,488,790,62024+4,3 điểm %
Pháp212,3239,6227,5225,6217,4215,52024+3,2 điểm %
Nga98,7114,799,292,097,798,72024+0,0 điểm %
Ý108,0120,5112,8105,798,695,32024−12,6 điểm %
Canada221,2244,5230,7215,2218,1218,12024−3,1 điểm %
Hàn Quốc185,1200,6205,6209,0206,5200,72024+15,6 điểm %
Thái Lan159,4180,7184,1178,7178,0171,42024+12,0 điểm %
Indonesia40,942,840,538,438,738,22024−2,8 điểm %
Singapore210,4232,0201,1165,1174,4167,02024−43,4 điểm %
Malaysia164,2181,7174,6154,2159,1157,02024−7,1 điểm %

Nguồn: IMF DataMapper, “Private debt, loans and debt securities”, Global Debt Database (09/2025), tải 26/10/2026. Đây là khái niệm đang dùng ở cột “Tư nhân phi TC” của bảng trên; các số 2024 của 10 nước lớn khớp cột đó (ví dụ Hoa Kỳ 143,1%, Trung Quốc 205,6%). Việt Nam chỉ có đến 2022 (125,0%), nên chưa có số 2023–2024; Đài Loan không có trong bảng IMF; ô “—” là không có số, không phải 0.

Khái niệm rộng hơn: “all instruments” (% GDP, 2022–2024)
Quốc gia202220232024
Hoa Kỳ230,7224,5216,6
Đức174,2168,2163,8
Nhật Bản230,0221,9219,9
Vương quốc Anh170,8162,2156,5
Pháp288,2279,1276,5
Ý163,9151,7147,0
Canada266,2267,1266,3
Hàn Quốc270,7263,2255,8

IMF DataMapper, “Private debt, all instruments” (GDD 09/2025). Rộng hơn chuỗi trên (Hoa Kỳ 2024: 216,6% so với 143,1%) nên không so sánh chéo hai chuỗi. Không có số: Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, Nga, Thái Lan, Indonesia, Đài Loan, Singapore, Malaysia.

Bản đồ nợ tư nhân (vay và chứng khoán nợ) theo % GDP năm 2024 của IMF
Nợ tư nhân, vay và chứng khoán nợ, % GDP, 2024 — IMF DataMapper (GDD 09/2025). Vùng xám là chưa có số 2024, gồm Việt Nam (số mới nhất là 2022) và Đài Loan.

Nguồn: IMF Global Debt Database. Các cột “Tư nhân phi tài chính” và “Tổng phi tài chính” được Atlas tính từ các cấu phần cùng kỳ. Việt Nam giữ NR cho split 2024; private debt 125,0% GDP là latest available 2022 nên không cộng với nợ chính phủ 2024.

Tỷ trọng tín dụng & nợ công toàn cầu / Global Share

Hai chỉ tiêu mới từ handoff Atlas Economic VietNam. Đây là chỉ tiêu tỷ trọng quy mô, không thay thế các tỷ lệ nợ/GDP hiện có. Các nước ngoài Việt Nam giữ NR cho tới khi numerator được nhập theo cùng IMF concept và cùng denominator/vintage.

Quốc giaTỷ trọng tín dụng toàn cầu
(%)
Kỳ / QATỷ trọng nợ công toàn cầu
(%)
Kỳ / QA
Việt Nam0,352022 • theo IMF GDD 125,0% (Tú chốt dùng 125%, 26/10/2026) • COMPARABLE APPROX0,162024 • LOCKED
Hoa KỳNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending
Trung QuốcNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending
ĐứcNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending
Nhật BảnNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending
Vương quốc AnhNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending
Ấn ĐộNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending
PhápNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending
NgaNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending
ÝNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending
CanadaNRsame-concept numerator pendingNRsame-concept numerator pending

Credit share:Việt Nam nợ tư nhân 125,0% GDP (IMF GDD, 2022) × GDP 408,0 tỷ USD = 510,0 tỷ USD; chia global private debt ≈144.000 tỷ USD → 0,3542%. (Bản bàn giao dùng 165% → 0,4675%; số 165% không khớp GDD nên đã thay.) Không dùng SBV domestic bank credit.Không dùng SBV domestic bank credit.
Public debt share: General government gross debt 32,86% GDP × GDP 468,5 tỷ USD = 153,949 tỷ USD; chia global public debt 99.200 tỷ USD → 0,15519%. Giữ nguyên chỉ tiêu Public Debt/GDP hiện hữu.

Nguồn handoff: IMF GDD · IMF Viet Nam 2023 Article IV · IMF Global Debt Monitor 2023 · IMF Viet Nam 2024 Article IV · IMF Global Debt Monitor 2025.

Nợ nước ngoài / External Debt

Sửa đơn vị quan trọng: World Bank IDS công bố tỷ lệ External Debt / GNI, không phải /GDP. Vì vậy code cũ EXTERNAL_DEBT_GDP được giữ NR để tránh đổi nhãn sai. IDS không bao phủ mọi nền kinh tế trong bộ Atlas; N/A không có nghĩa là 0.

Quốc giaDư nợ nước ngoài
(tỷ USD)
Nợ nước ngoài/GNI
(%)
Kỳ / phạm vi
Hoa KỳN/AN/AIDS coverage
Trung Quốc2.420,0013,02024 • IDS
ĐứcN/AN/AIDS coverage
Nhật BảnN/AN/AIDS coverage
Vương quốc AnhN/AN/AIDS coverage
Ấn Độ716,4618,62024 • IDS
PhápN/AN/AIDS coverage
NgaN/AN/AIDS coverage
ÝN/AN/AIDS coverage
CanadaN/AN/AIDS coverage
Việt Nam132,9128,82024 • IDS

Nguồn: World Bank International Debt Statistics. China 2.420 tỷ USD / 13,0% GNI; India 716,46 tỷ USD / 18,6% GNI; Việt Nam 132,91 tỷ USD / 28,8% GNI (2024).

5

Dữ liệu và nguồn

Đọc phần này để biết: Ấn phẩm IMF mới để đối chiếu; ô nào còn thiếu số và vì sao; bản này thay đổi gì so với bản trước.

Trả lời: Mục nào còn “chưa xác minh”? · Bản này khác bản v1.5.25 ở đâu?

IMF tháng 10/2026 — các ấn phẩm mới nhất

Danh mục ấn phẩm hiển thị trên trang chủ IMF (bản lưu đến 23/10/2026). Đây là chỉ dẫn nguồn, không phải bảng số: trang chủ không có số liệu theo nước. Số WEO theo nước phải lấy từ cơ sở dữ liệu WEO / IMF DataMapper trước khi đưa vào Atlas.

Ấn phẩmTiêu đề (nguyên văn)Ngày theo IMFLiên kết
World Economic OutlookResilience Under Strain, Urgent Choices13/10/2026Trang ấn bản
Global Financial Stability ReportResilience, Risk, and Transformation13/10/2026Trang ấn bản
Fiscal MonitorTaxing Better to Boost Growth14/10/2026 (đường dẫn ghi 05/10)Trang ấn bản
Regional Economic Outlook — Asia và Thái Bình DươngAsia’s New OpportunityTháng 9/2026Danh mục REO
REO — Châu ÂuRegional Economic Outlook: Europe, October 202616/10/2026 (theo đường dẫn)Trang ấn bản
REO — Trung Đông & Trung ÁRegional Economic Outlook: Middle East and Central Asia, October 202622/10/2026 (theo đường dẫn)Trang ấn bản
REO — Châu Phi cận SaharaRegional Economic Outlook for Sub-Saharan Africa, October 202615/10/2026 (theo đường dẫn)Trang ấn bản
REO — Tây Bán CầuRegional Economic Outlook for the Western Hemisphere, October 202616/10/2026 (theo đường dẫn)Trang ấn bản
3,135%Lãi suất SDR, ngày 23/10/2026 · IMF
1 USD = 0,737803 SDRTỷ giá SDR, ngày 23/10/2026 · IMF
12–18/10/2026Hội nghị thường niên IMF–WB, Bangkok (Thái Lan)

Cách dùng: chỉ số trong bảng WEO của Atlas (cán cân vãng lai, GDP, CPI) thuộc vintage 10/2026, phát hành 13/10/2026. Chênh lệch giữa ngày trong đường dẫn và ngày công bố hiển thị là chi tiết của trang IMF; Atlas giữ cả hai để truy vết. Fiscal Monitor 10/2026 và GFSR chưa được đưa số liệu vào Atlas.

Nguồn: imf.org (trang chủ lưu bởi biên tập) · IMF DataMapper — WEO

Mức cập nhật theo quý và năm

Cách đọc. Mỗi dòng là một nhóm chỉ số ở một kỳ: bao nhiêu trong 17 nước đã có số của kỳ đó. Số đếm lấy trực tiếp từ các bảng trong Atlas. “Gần đủ” là từ 90% trở lên, “Phần lớn” từ 60%, “Một nửa” từ 40%.

KỳNhóm chỉ sốSố nước cóTỷ lệMứcGhi chú
Năm 2025GDP và CPI thực hiện/ước tính17/17100%Gần đủĐủ 17 nước (nguồn quốc gia và IMF).
Năm 2025–2027IMF WEO 10/2026: GDP thực, CPI, vãng lai, GDP USD, thất nghiệp17/17100%Gần đủĐủ 17 nước; 2026–2027 là dự báo.
Năm 2025FDI vào (World Bank WDI)16/1794%Gần đủThiếu Đài Loan.
Năm 2025Kiều hối nhận về (World Bank WDI)14/1782%Phần lớnThiếu Việt Nam, Singapore, Đài Loan.
Năm 2025Xuất khẩu, nhập khẩu, dự trữ (WDI)15/1788%Phần lớnHoa Kỳ, Nhật Bản chỉ có xuất nhập khẩu đến 2024; Nga dự trữ đến 2024; thiếu Canada, Đài Loan.
Năm 2024Nợ tư nhân (IMF Global Debt Database)15/1788%Phần lớnViệt Nam chỉ đến 2022; Đài Loan chưa có.
Năm 2019–2025Thương mại thế giới (WTO): tổng hàng hóa, dịch vụ17/17100%Gần đủSố tổng của thế giới, không theo nước. Phân nhóm hàng chỉ đến 2024.
Quý II/2026GDP17/17100%Gần đủHàn Quốc chỉ có số so với quý trước.
Quý II/2026Thương mại hàng hóa: xuất khẩu, nhập khẩu (WTO)16/1794%Gần đủThiếu Đài Loan; WTO chưa có Q3/2026.
Quý III/2026GDP (đã công bố, gồm sơ bộ)4/1724%Còn thiếu nhiều2 nước có số thực hiện, 2 nước sơ bộ (Singapore, Malaysia); còn lại chờ công bố; dự kiến 27–30/10/2026: Hàn Quốc, Hoa Kỳ, Pháp, Đài Loan.
Quý III/2026CPI theo quý9/1753%Một nửaĐã có Q3: Việt Nam, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Đức, Vương quốc Anh, Canada, Hàn Quốc, Indonesia, Singapore.
Quý II/2026CPI theo quý11/1765%Phần lớnChưa có Q2: Việt Nam, Nhật Bản, Pháp, Nga, Ý, Malaysia (Pháp, Ý chỉ đến Q4/2025; Việt Nam chỉ có số Q3).
Quý III/2026Thất nghiệp theo quý5/1729%Còn thiếu nhiềuĐã có Q3: Việt Nam, Hoa Kỳ, Trung Quốc, Canada, Hàn Quốc. Phần lớn nước khác chưa công bố; Q2/2026 là kỳ có nhiều nước nhất.
Quý II/2026Thất nghiệp theo quý10/1759%Một nửaChưa có Q2: Việt Nam, Trung Quốc, Vương quốc Anh, Ấn Độ, Nga, Indonesia, Đài Loan (Indonesia theo kỳ khảo sát tháng 5, không phải bình quân quý).
Quý/kỳ chốt 21/10/2026Xếp hạng thị trường, dòng vốn, tín nhiệm17/17100%Gần đủĐủ 17 nước theo cut 21/10/2026; Research cut của một số nước lớn là 18/09/2026.

Tóm lại: dữ liệu năm 2025 và dự báo IMF 2026–2027 đã gần đủ cho cả 17 nước. Quý II/2026 đã đủ GDP của 17 nước; CPI và thất nghiệp theo quý có khoảng hai phần ba. Quý III/2026 mới có GDP của 4 nước (2 sơ bộ); CPI và thất nghiệp theo quý thiếu nhiều hơn, vì nhiều cơ quan thống kê chưa công bố.

Khoảng trống dữ liệu & trạng thái xác minh

Những gì Atlas chưa có hoặc chưa kiểm chứng, để người đọc không dùng nhầm. Ô thiếu giữ nguyên là thiếu; không điền bằng nội suy hay số của nước khác.

1. Đã xác minh trong lượt biên tập 26/10/2026

2. Còn chưa xác minh được

3. Độ phủ theo quốc gia

Quốc giaCán cân vãng lai WEO (% GDP)GDP thực WEO 2025–27CPI WEO 2025–27Ô “Chưa xác minh” trong hồ sơÔ trống/“Chưa có”/“—”
Việt NamCóCóCó2667
Hoa KỳCóCóCó956
Trung QuốcCóCóCó965
ĐứcCóCóCó1962
Nhật BảnCóCóCó957
Vương quốc AnhCóCóCó1960
Ấn ĐộCóCóCó969
PhápCóCóCó1962
NgaCóCóCó8105
ÝCóCóCó1959
CanadaCóCóCó956
Hàn QuốcCóCóCó182
Thái LanCóCóCó164
IndonesiaCóCóCó162
Đài LoanCóCóCó1174
SingaporeCóCóCó195
MalaysiaCóCóCó163

Hai cột cuối đếm tự động trong hồ sơ từng nước, gồm cả ô thiếu hợp lệ (nguồn không công bố); dùng ước lượng mức thiếu, không phải điểm chất lượng.

4. Điểm cần đối chiếu

Nhật ký quy đổi nhãn kỳ: ngày/tháng → quý/năm

Các nhãn kỳ theo ngày hoặc tháng trong hồ sơ được đổi sang quý; ngày quan sát gốc giữ trong bảng này và trong chú thích khi rê chuột. Số theo tháng không được quy đổi thành số quý.

Nhãn mớiNgày/tháng gốcSố thẻ
12 tháng gần nhất12M đến 31/08/20263
12 tháng gần nhất12M đến Sep/20261
Q2/202630/06/20269
Q3/202610/09/202618
Q3/202611/09/20269
Q3/202615/09/20263
Q3/202618/09/202611
Số theo tháng (tham khảo)Aug 20266
Số theo tháng (tham khảo)Jun–Aug 20261
Số theo tháng (tham khảo)Sep 202613
Thay đổi so với v1.5.25 (26/10/2026, biên tập lần 2)
WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Việt Nam

GDP rank #33 • Dân số #16 thế giới • Upper-middle income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.

Current Economic Pulse

Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
5,08%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
CPI Q3 bình quân 4,80%; 9M 4,52%.
Unemployment / Thất nghiệp
2,22%
Q3 2026
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
8.81%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #1 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
9,95%
Q3/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
9,01%
9M/2026
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
Cục Thống kê (NSO) • 03/10/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.
FDI đăng ký 9M
50,36 tỷ USD
9M/2026 • +76,4% YoY
Cấp mới + điều chỉnh + góp vốn/mua cổ phần.
FDI thực hiện 9M
21,07 tỷ USD
9M/2026 • +12,1% YoY
Khác FDI đăng ký; giữ riêng khỏi UNCTAD annual.
Thương mại hàng hóa
888,02 tỷ USD
9M/2026 • +30,4% YoY
Xuất 434,30 • nhập 453,72 • nhập siêu 19,42 tỷ USD.
GRDP địa phương
12/34
9M/2026
12 địa phương tăng từ 10% trở lên.

Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.

Chỉ số chính

Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.

GDP danh nghĩa
494,05 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
4.829 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
8,0%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
6,2%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
30,3%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
27.957 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
101,6 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,766
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
4.970 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#16
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45

Dự báo IMF WEO 10/2026 — Việt Nam

Chỉ tiêu20252026 (dự báo)2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)+8,0+8,4+7,5
CPI bình quân (%/năm)3,34,74,9
Cán cân vãng lai (% GDP)+6,7+0,3+3,4
GDP danh nghĩa (tỷ USD)494,0542,1587,1
GDP bình quân đầu người (USD)4.8295.2595.659
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)2,22,12,2
Cán cân vãng lai (tỷ USD)+33,1+1,7+20,2

Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 125,0% GDP năm 2022.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Năm 2024 sơ bộ. Bán buôn/bán lẻ gồm sửa chữa xe. Vận tải, kho bãi 5,17% cao hơn bất động sản nhưng chưa có trong danh sách cũ.

1. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo24,43% GDP · 2024 (sơ bộ)2. Wholesale & retailBán buôn và bán lẻ9,75% GDP · 2024 (sơ bộ)3. Agriculture, forestry & fishingNông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản11,86% GDP · 2024 (sơ bộ)4. Real estateBất động sản3,44% GDP · 2024 (sơ bộ)5. ConstructionXây dựng6,02% GDP · 2024 (sơ bộ)

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 1/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. Broadcasting equipmentThiết bị phát sóngNR — Chưa đủ dữ liệu2. Integrated circuitsMạch tích hợp (vi mạch)3,48% xuất khẩu hàng hóa · 20233. FootwearGiày dépNR — Chưa đủ dữ liệu4. Office-machine partsLinh kiện máy văn phòngNR — Chưa đủ dữ liệu5. FurnitureĐồ nội thấtNR — Chưa đủ dữ liệu
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.

Phân hạng thị trường cổ phiếu

Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.

Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.

Nhà cung cấp · nguồnViệt NamKỳ nguồn
FTSE RussellMới nổi thứ cấp06/10/2026
MSCICận biên06/2026
S&P DJICận biênTrang chỉ số; truy xuất 21/10/2026
STOXXCận biênHiệu lực 21/09/2026
SolactiveCận biên — ghi nhận từ 2018**Bản 12/2025; hiệu lực 04/2026

* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.

Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố

Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.

Khảo sát ý định đầu tư — Kearney

Chỉ tiêuNguồn công bốKỳNguồn
Kearney · Toàn cầuKhông có trong Top 25 công bố2026Kearney, Hình 1/2
Kearney · Thị trường mới nổi162026Kearney, Hình 5

Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.

Dòng vốn — đối chiếu cùng kỳ 2024 và 2025

Chỉ tiêu20242025Đơn vịNguồn
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng——tỷ USDWB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 5,71Ra ròng 4,93tỷ USDWB · BN.KLT.PTXL.CD
FDI — dòng vào ròng, World Bank20,1721,99tỷ USDWB · BX.KLT.DINV.CD.WD
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,234,27% GDPWB · BX.KLT.DINV.WD.GD.ZS
FDI — dòng ra ròng, World Bank0,600,70tỷ USDWB · BM.KLT.DINV.CD.WD
Kiều hối cá nhân nhận được——tỷ USDWB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.

Hạ tầng PPI và viện trợ — kỳ có dữ liệu
Chỉ tiêuGiá trịKỳĐơn vịNguồn
PPI — cam kết đầu tư năng lượng1,642024tỷ USDWB · IE.PPI.ENGY.CD
PPI — cam kết đầu tư giao thông1,632022tỷ USDWB · IE.PPI.TRAN.CD
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh0,022024tỷ USDWB · IE.PPI.WATR.CD
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật0,532023tỷ USDWB · BX.GRT.EXTA.CD.WD

PPI là cam kết tại financial closure, gồm tổng tài trợ dự án có tư nhân tham gia; không phải giải ngân, không phải riêng vốn ngoại. Giữ từng ngành, không tính tổng. Các dòng khác kỳ không được dùng như một bảng cùng kỳ.

Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêuĐơn vị202020212022202320242025
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngtỷ USDRa ròng 1,26Vào ròng 0,28Vào ròng 1,51Ra ròng 1,19Ra ròng 5,71Ra ròng 4,93
FDI — dòng vào ròng, World Banktỷ USD15,8015,6617,9018,5020,1721,99
FDI vào/GDP — World Bank công bố% GDP4,564,274,334,264,234,27
FDI — dòng ra ròng, World Banktỷ USD0,380,322,67-1,550,600,70
PPI — cam kết đầu tư năng lượngtỷ USD2,303,912,490,091,64—
PPI — cam kết đầu tư giao thôngtỷ USD—0,101,63———
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinhtỷ USD————0,02—
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuậttỷ USD0,490,580,480,53——
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025

FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD

Quốc gia2025
Việt Nam21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ307,02 tỷ USD
Trung Quốc79,98 tỷ USD
Đức95,19 tỷ USD
Nhật Bản45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh37,59 tỷ USD
Ấn Độ40,79 tỷ USD
Pháp61,10 tỷ USD
Nga11,14 tỷ USD
Ý0,88 tỷ USD
Canada70,13 tỷ USD
Hàn Quốc15,80 tỷ USD
Thái Lan18,53 tỷ USD
Indonesia22,70 tỷ USD
Đài Loan—
Singapore159,09 tỷ USD
Malaysia21,62 tỷ USD

FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP

Quốc gia2025
Việt Nam4,27 % GDP
Hoa Kỳ1,00 % GDP
Trung Quốc0,41 % GDP
Đức1,88 % GDP
Nhật Bản1,03 % GDP
Vương quốc Anh0,94 % GDP
Ấn Độ1,03 % GDP
Pháp1,81 % GDP
Nga0,43 % GDP
Ý0,03 % GDP
Canada3,02 % GDP
Hàn Quốc0,84 %
Thái Lan3,21 %
Indonesia1,57 %
Đài Loan—
Singapore26,34 %
Malaysia4,58 %

Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD

Quốc gia2025
Việt Nam—
Hoa Kỳ748,76 tỷ USD
Trung Quốc35,76 tỷ USD
Đức-18,32 tỷ USD
Nhật Bản57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh46,30 tỷ USD
Ấn Độ-18,54 tỷ USD
Pháp11,52 tỷ USD
Nga-3,76 tỷ USD
Ý6,21 tỷ USD
Canada-12,55 tỷ USD
Hàn QuốcRút ròng 5,75 tỷ USD
Thái LanVào ròng 0,61 tỷ USD
IndonesiaRút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan—
SingaporeVào ròng 5,78 tỷ USD
MalaysiaRút ròng 2,71 tỷ USD

Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD

Quốc gia2025
Việt NamRa ròng 4,93 tỷ USD
Hoa KỳVào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung QuốcRa ròng 425,58 tỷ USD
ĐứcRa ròng 53,99 tỷ USD
Nhật BảnVào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc AnhVào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn ĐộRa ròng 10,17 tỷ USD
PhápRa ròng 141,76 tỷ USD
NgaRa ròng 5,04 tỷ USD
ÝVào ròng 37,23 tỷ USD
CanadaRa ròng 9,01 tỷ USD
Hàn QuốcRa ròng 87,73 tỷ USD
Thái LanRa ròng 36,38 tỷ USD
IndonesiaRa ròng 9,20 tỷ USD
Đài LoanRa ròng 51,41 tỷ USD
SingaporeRa ròng 72,86 tỷ USD
MalaysiaRa ròng 13,60 tỷ USD
Công bố của từng quỹ đầu tư vào Việt Nam
QuỹLoạiChỉ tiêuGiá trịĐơn vịNgàyNguồn
VanEck Vietnam ETF (VNM)ETF cổ phiếu thụ độngTổng tài sản ròng0,00tỷ USD2026-09-30VanEck
Vietnam Enterprise Investments Limited (VEIL)Quỹ đóng chủ độngTổng tài sản ròng0,00tỷ USD2026-09-30Dragon Capital
VinaCapital Vietnam Opportunity Fund (VOF)Quỹ đóng chủ độngGiá trị tài sản ròng0,00tỷ USD2026-08-31VinaCapital

Số liệu cấp quỹ; không cộng thành tổng ETF/Active Fund của Việt Nam. Các quỹ đóng được ghi riêng, không nhập vào phạm vi quỹ mở/active ETF của phương pháp cũ. Không suy dòng vốn từ biến động NAV.

Phạm vi chưa đủ dữ liệu

Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
20,35 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
0,9%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
34,6
Kỳ: H1 2026 / latest official YTD
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
13,0
Kỳ: H1 2026 / latest official YTD
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
VC/tài trợ công nghệ — Theo phạm vi báo cáo

0,509 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Tham khảo: phạm vi rộng

Nguồn dùng phạm vi tài trợ công nghệ rộng, gồm một số venture debt, project financing và corporate spin-offs. Chưa tách riêng VC cổ phần thuần. Không coi toàn bộ là vốn nước ngoài.

Nguồn: Vietnam Innovation & Private Capital Report 2026, trang phương pháp 83
Số giao dịch VC/tài trợ công nghệ

103 Thương vụ

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Tham khảo: phạm vi rộng

103 giao dịch trong cùng phạm vi tài trợ công nghệ với 509 triệu USD; không phải số startup.

Nguồn: Do Ventures, báo cáo 2026, mục 6
Private Equity — Vốn tăng trưởng

≈ 1 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Xấp xỉ: nguồn làm tròn

Giá trị năm 2025 làm tròn theo phần mô tả của nguồn. Tách Growth Equity khỏi buyout và VC.

Nguồn: Vietnam Innovation & Private Capital Report 2026, trang 50
Private Equity — Mua quyền kiểm soát

≈ 2,7 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Xấp xỉ: nguồn làm tròn

Giá trị năm 2025 làm tròn theo phần mô tả của nguồn. Giá trị mua quyền kiểm soát không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

Nguồn: Vietnam Innovation & Private Capital Report 2026, trang 50
ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
0,51 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
11,1 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,66%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
-59,5 triệu USD
Kỳ: 12 tháng gần nhất đến Q3/2026
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
NR
Kỳ: Chưa xác minh
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
83%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

Dữ liệu cần bổ sung · 18 chỉ tiêu

Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.

Đầu tư danh mục: cổ phiếu

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng thêm ETF/Active nếu đã nằm trong dòng danh mục.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Kiều hối nhận được

Chưa có dữ liệu

Dòng tiền nhận trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Từ nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách riêng khỏi đầu tư. Không mặc định kiều hối đi vào sản xuất.

Các quỹ ETF đầu tư vào Việt Nam — quy mô và chỉ số tham chiếu

Cập nhật nguồn 21/10/2026. 6 ETF trong danh sách theo dõi; chưa phải toàn bộ thị trường. Quy mô, danh mục đang nắm giữ và dòng tiền trong kỳ là ba đại lượng riêng.

ETF nước ngoài

Quỹ / chỉ sốQuy mô nguồn công bố / ngàyDanh mục thực tế được công bốVốn vào/rút trong kỳ
VanEck Vietnam ETF (VNM)
ETF nước ngoài; MarketVector Vietnam Local
489,20 triệu USD
Tài sản ròng
2026-09-30 · Nguồn
Việt Nam 99,77% NAV · 30/09/2026Chưa xác minh dòng vốn ròng trong kỳ
Xtrackers Vietnam Swap UCITS ETF 1C
ETF nước ngoài; STOXX Vietnam Total Market Liquid
357,40 triệu USD
Tổng tài sản quỹ
2026-09-30 · Nguồn
Mô phỏng qua swap; không dùng tài sản thế chấp làm cổ phiếu Việt NamChưa xác minh dòng vốn ròng trong kỳ
Fubon Vietnam ETF (00885)
ETF nước ngoài; FTSE Vietnam 30
10.703.437.296 TWD
Tài sản ròng
2026-10-21 · Nguồn
Cổ phiếu: 10.606.457.338 TWD; 99,0926% NAV · 21/10/2026Chưa xác minh dòng vốn ròng trong kỳ

ETF trong nước

Quỹ / chỉ sốQuy mô nguồn công bố / ngàyDanh mục thực tế được công bốVốn vào/rút trong kỳ
DCVFMVN30 (E1VFVN30)
ETF trong nước; VN30 TRI
5.695,00 tỷ VND
Quy mô quỹ theo trang nguồn
2026-10-20 · Nguồn
Có danh mục cổ phiếu ngày 30/09/2026; chưa có giá trị tổng danh mục đồng ngày NAVChưa xác minh dòng vốn ròng / phần vốn ngoại
DCVFMVN DIAMOND (FUEVFVND)
ETF trong nước; VN DIAMOND
10.527,40 tỷ VND
Quy mô quỹ theo trang nguồn
2026-10-20 · Nguồn
HOSE 99,5% NAV · 30/09/2026; khác ngày quy mô quỹChưa xác minh dòng vốn ròng / phần vốn ngoại
SSIAM VNFIN LEAD (FUESSVFL)
ETF trong nước; chỉ số ngành tài chính
595.474.108.707 VND
Tổng NAV
2026-10-20 · Nguồn
24 cổ phiếu · 30/09/2026; chưa xác minh tổng giá trị danh mụcChưa xác minh dòng vốn ròng / phần vốn ngoại

Giá trị danh mục là giá trị thị trường tại ngày chốt, không phải giá vốn hay tiền mới rót vào. ETF trong nước có cả vốn nội và vốn ngoại. Xtrackers dùng swap; không coi toàn bộ tài sản quỹ là cổ phiếu Việt Nam đã mua. Giữ tiền tệ gốc và kỳ riêng, không cộng các dòng. Không ước tính dòng vốn bằng chênh lệch NAV.

Quỹ và nhà đầu tư trực tiếp vào doanh nghiệp Việt Nam

Phân loại theo cách đầu tư qua thương vụ. Không tự gán tất cả thương vụ vào FDI thống kê. Quy mô quỹ PE là vốn cam kết tại đóng quỹ; NAV của quỹ đóng là giá trị tài sản tại ngày chốt.

Quỹ / nhà đầu tưPhạm viQuy mô / cơ sởVốn đã đầu tư được xác minh
Mekong Enterprise Fund IVPE/growth; tập trung doanh nghiệp Việt Nam246 triệu USD
Vốn cam kết của quỹ; thành lập 2019 · Nguồn
Các giao dịch công bố riêng ở bảng dưới. Chưa có tổng giải ngân lũy kế được xác minh.
KKR Asian Fund IIIPE khu vực châu Á–Thái Bình Dương9,3 tỷ USD
Quy mô tại đóng quỹ 2017; không phải vốn dành riêng cho Việt Nam · Nguồn
KKR dùng chủ yếu quỹ này cho giao dịch Vinhomes 2020; chưa có phần tiền riêng của KKR.
VinaCapital Vietnam Opportunity Fund (VOF)Quỹ đóng; cổ phiếu niêm yết và private equity883,3 triệu USD
NAV ngày 31/08/2026 · Nguồn
Private equity 11,9% NAV; 7 doanh nghiệp tư nhân. Đây là danh mục hiện tại, không phải giải ngân trong kỳ.
Nhóm do Warburg Pincus dẫn dắtĐầu tư trực tiếp / tài trợ doanh nghiệpChưa xác minh quỹ pháp lý cụ thể
Không thay bằng AUM toàn công ty quản lý · Nguồn
Novaland: 250 triệu USD của cả nhóm; nguồn xác nhận hoàn tất.
Bain Capital — giao dịch MasanĐầu tư vốn cổ phầnChưa xác minh quỹ pháp lý cụ thể
Không thay bằng AUM toàn công ty quản lý · Nguồn
Masan công bố hoàn tất huy động 250 triệu USD; xem giới hạn nguồn tại bảng giao dịch.
Giao dịch đã đầu tư / đã hoàn tất — lịch sử công bố

Các giao dịch từ 2020–2024, không phải vốn rót mới năm 2026. Ngày là ngày công bố hoặc tháng đầu tư được nguồn nêu. Chưa có sổ giải ngân ngân hàng hoặc toàn bộ lịch sử thoái vốn; bảng không thể hiện số vốn còn nắm giữ hiện nay.

Ngày / thángQuỹ / nhóm đầu tưDoanh nghiệpGiá trị giao dịchTrạng thái / phạm vi số tiền
2021-07Mekong Enterprise Fund IVLiveSpo Global8,80 triệu USD · NguồnĐã đầu tư — theo công bố Mekong
Số tiền MEF IV; chưa có tách tiền phát hành mới / chuyển nhượng.
2021-10Mekong Enterprise Fund IVGene Solutions15 triệu USD · NguồnĐã đầu tư — theo công bố Mekong
Khoản đầu tư năm 2021; riêng với vòng 2023. Hoạt động Việt Nam và Đông Nam Á; chưa tách tiền sử dụng tại Việt Nam.
2022-05-09Mekong Enterprise Fund IVEntobel25 triệu USD · NguồnĐã đầu tư — theo thông cáo Mekong
25 triệu USD của MEF IV trong vòng 30 triệu USD; không gán cả vòng cho MEF IV.
2023-09-20Mekong Enterprise Fund IVGene Solutions — Series B21 triệu USD · NguồnĐã hoàn tất — theo thông cáo Mekong
Khoản năm 2023; mục tiêu mở rộng Đông Nam Á, không đồng nhất toàn bộ chi tiêu tại Việt Nam.
2020-06-16Nhóm KKR và TemasekVinhomes650 triệu USD · NguồnĐã hoàn tất mua cổ phần
650 triệu USD của cả nhóm; chưa tách KKR/Temasek. Giao dịch mua cổ phần hiện hữu; không ghi thành vốn mới Vinhomes nhận.
2022-06-01Nhóm do Warburg Pincus dẫn dắtNovaland250 triệu USD · NguồnĐã hoàn tất tài trợ
Tổng tiền nhóm; chưa tách từng nhà đầu tư hoặc quỹ pháp lý. Không đồng nghĩa đã chi hết vào dự án.
2024-04-23Bain CapitalMasan Group250 triệu USD · NguồnDoanh nghiệp công bố hoàn tất huy động
Bài trên website Masan ghi nguồn The Saigon Times; giữ nhãn bài đăng lại. Nguồn nêu tiền ròng tác động 6.228 tỷ VND, không tự quy đổi.

Chưa cộng tổng và chưa tính tỷ lệ giải ngân: danh sách thương vụ chưa đầy đủ, có giao dịch của cả nhóm, có chuyển nhượng cổ phần hiện hữu và phạm vi hoạt động nhiều quốc gia. Cam kết, ký thỏa thuận, hoàn tất giao dịch và giải ngân vào dự án phải được lưu riêng.

Tín nhiệm quốc gia

Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.

Đơn vịChức năngKết quả · ngày · nguồn
Moody’sĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.Ba2 · triển vọng tích cực (từ ổn định) · 04/05/2026 — đã đối chiếu nguồn sơ cấp của Moody's
S&P Global RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.

So sánh với quốc gia khác

Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Hoa Kỳ
Việt Nam↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+30.273,03 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+85.162 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-5,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-2,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+93,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+129.026 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+240,2 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-13 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-3,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+5,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+41,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+83.840 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,172

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-22 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+256,95 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-3,2 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+95,54 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+224,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,63 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
+6.227,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Việt Nam↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+19.132,20 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+9.139 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3,0 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
-0,8 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-3,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+68,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+20.168 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.305,0 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-14 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+1,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+6,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+27,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+9.260 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,031

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+20 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+84,31 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+5,67 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+93,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
-0,07 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
+27,1 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Việt Nam↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4.554,01 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+55.610 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-5,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+32,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+97.129 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-18,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
+3 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+12,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+43,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+55.230 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,193

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-28 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+53,92 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+254,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+1,17 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+21,7 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,17 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Việt Nam↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3.941,12 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+31.144 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-4,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,9 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+176,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+59.931 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+21,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
-4 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-9,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+16,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+53,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+33.370 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,159

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+16 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-6,03 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+6,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+23,13 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+348,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,17 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
+3.320,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Việt Nam↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3.508,98 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+52.779 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
-3,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+72,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+83.277 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-32,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+6 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+6,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+44,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+49.580 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,180

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-16 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+54,86 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+357,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+3,18 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+34,3 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,16 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Việt Nam↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3.422,27 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.154 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+1,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+53,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-3.115 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.362,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-15 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-4,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-3,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-2.210 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,081

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+71 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+18,54 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+42,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+6,09 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+189,4 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
-0,05 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-1.893,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Việt Nam↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.874,88 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+44.101 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-3,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+85,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+6,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+100.630 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-32,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+7 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-7,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+8,9 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+40,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+43.660 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,154

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-10 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+1,56 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-48,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-0,16 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+1,4 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
-0,16 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Việt Nam↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.093,89 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+13.143 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,0 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-3,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+4,8 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-13,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,6 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+58.861 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+41,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-7 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-1,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+6,9 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+36,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+10.990 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,066

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+34 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+4,93 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.062,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Việt Nam↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.056,07 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+38.441 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
-3,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+106,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+4,9 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+103.523 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-42,7 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+9 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+14,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+31,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+37.110 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,149

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-7 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-11,47 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-56,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+0,60 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+7,9 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,16 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Việt Nam↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.825,85 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+50.936 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
6,2%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-2,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,2 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+83,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+5,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+85.606 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-59,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#16Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+22 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-3,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+7,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+44,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+51.450 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,173

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-20 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+46,62 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-0,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+6,32 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+96,3 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,66%Kỳ: 15/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,16 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
+1.509,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: Chưa xác minh
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hàn Quốc · 2025
Chỉ tiêuViệt NamHàn Quốc
GDP danh nghĩa514,70 tỷ USD
World Bank WDI
1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người5.065,99 USD
World Bank WDI
36.226,97 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực8,02 %
World Bank WDI
1,01 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,99 tỷ USD
World Bank WDI
15,80 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,27 % GDP
World Bank WDI
0,84 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Rút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 4,93 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Thái Lan · 2025
Chỉ tiêuViệt NamThái Lan
GDP danh nghĩa514,70 tỷ USD
World Bank WDI
577,01 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người5.065,99 USD
World Bank WDI
8.056,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực8,02 %
World Bank WDI
2,44 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,99 tỷ USD
World Bank WDI
18,53 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,27 % GDP
World Bank WDI
3,21 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Vào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 4,93 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Indonesia · 2025
Chỉ tiêuViệt NamIndonesia
GDP danh nghĩa514,70 tỷ USD
World Bank WDI
1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người5.065,99 USD
World Bank WDI
5.059,63 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực8,02 %
World Bank WDI
5,11 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,99 tỷ USD
World Bank WDI
22,70 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,27 % GDP
World Bank WDI
1,57 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Rút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 4,93 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đài Loan · 2025
Chỉ tiêuViệt NamĐài Loan
GDP danh nghĩa514,70 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người5.065,99 USD
World Bank WDI
39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
Tăng trưởng GDP thực8,02 %
World Bank WDI
8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,99 tỷ USD
World Bank WDI
—
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,27 % GDP
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng——
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 4,93 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Singapore · 2025
Chỉ tiêuViệt NamSingapore
GDP danh nghĩa514,70 tỷ USD
World Bank WDI
603,87 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người5.065,99 USD
World Bank WDI
98.813,98 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực8,02 %
World Bank WDI
5,03 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,99 tỷ USD
World Bank WDI
159,09 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,27 % GDP
World Bank WDI
26,34 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Vào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 4,93 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Malaysia · 2025
Chỉ tiêuViệt NamMalaysia
GDP danh nghĩa514,70 tỷ USD
World Bank WDI
472,19 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người5.065,99 USD
World Bank WDI
13.124,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực8,02 %
World Bank WDI
5,17 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,99 tỷ USD
World Bank WDI
21,62 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,27 % GDP
World Bank WDI
4,58 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Rút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 4,93 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Hoa Kỳ

GDP rank #1 • Dân số #3 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.

Current Economic Pulse

Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
3,70%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
BLS official.
Unemployment / Thất nghiệp
4,20%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
2.20%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #4 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
2,20%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
BEA • 30/09/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.

Chỉ số chính

Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.

GDP danh nghĩa
30.767,08 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
89.991 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
2,1%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
3,3%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
123,9%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
156.983 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
341,8 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,938
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
88.810 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#3
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23

Dự báo IMF WEO 10/2026 — Hoa Kỳ

Chỉ tiêu20252026 (dự báo)2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)+2,3+2,3+2,3
CPI bình quân (%/năm)2,73,62,8
Cán cân vãng lai (% GDP)−3,8−3,9−3,8
GDP danh nghĩa (tỷ USD)30.861,332.642,434.441,6
GDP bình quân đầu người (USD)90.26795.212100.208
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)4,34,24,0
Cán cân vãng lai (tỷ USD)−1.177,1−1.262,6−1.319,0

Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 143,1% GDP năm 2024.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. GDP giá hiện hành 2024, bản BEA 27/03/2025. Các ngành tư nhân; Government tách riêng. Không phải số liệu đã cập nhật hồi tố mới nhất.

1. Professional & business servicesDịch vụ chuyên môn và hỗ trợ kinh doanh13,18% GDP · 20242. Real estate & rentalBất động sản và cho thuê13,79% GDP · 20243. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo9,98% GDP · 20244. Finance & insuranceTài chính và bảo hiểm7,42% GDP · 20245. Health & social assistanceY tế và trợ giúp xã hội7,58% GDP · 2024

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 3/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. Refined petroleumSản phẩm dầu mỏ tinh chế5,59% xuất khẩu hàng hóa · 20232. Crude petroleumDầu thô5,80% xuất khẩu hàng hóa · 20233. Petroleum gasKhí dầu mỏNR — Chưa đủ dữ liệu4. Aircraft & partsMáy bay và phụ tùngNR — Chưa đủ dữ liệu5. CarsÔ tô con3,12% xuất khẩu hàng hóa · 2023
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.

Phân hạng thị trường cổ phiếu

Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.

Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.

Nhà cung cấp · nguồnHoa KỳKỳ nguồn
FTSE RussellPhát triển06/10/2026
MSCIPhát triển06/2026
S&P DJIPhát triển10/2026
STOXXPhát triểnHiệu lực 21/09/2026
SolactivePhát triểnBản 12/2025; hiệu lực 04/2026

* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.

Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố

Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.

Khảo sát ý định đầu tư — Kearney

Chỉ tiêuNguồn công bốKỳNguồn
Kearney · Toàn cầu12026Kearney, Hình 1/2
Kearney · Thị trường mới nổiKhông áp dụng2026Kearney, Hình 5

Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.

Dòng vốn — đối chiếu cùng kỳ 2024 và 2025

Chỉ tiêu20242025Đơn vịNguồn
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng307,49748,76tỷ USDWB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 960,12Vào ròng 1.407,11tỷ USDWB · BN.KLT.PTXL.CD
FDI — dòng vào ròng, World Bank248,58307,02tỷ USDWB · BX.KLT.DINV.CD.WD
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,851,00% GDPWB · BX.KLT.DINV.WD.GD.ZS
FDI — dòng ra ròng, World Bank218,89389,60tỷ USDWB · BM.KLT.DINV.CD.WD
Kiều hối cá nhân nhận được9,039,35tỷ USDWB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.

Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêuĐơn vị202020212022202320242025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngtỷ USD687,42-53,072,5945,46307,49748,76
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngtỷ USDVào ròng 540,19Ra ròng 97,44Vào ròng 438,34Vào ròng 1.163,08Vào ròng 960,12Vào ròng 1.407,11
FDI — dòng vào ròng, World Banktỷ USD137,07477,96425,82349,70248,58307,02
FDI vào/GDP — World Bank công bố% GDP0,642,011,631,260,851,00
FDI — dòng ra ròng, World Banktỷ USD282,33342,15401,87359,19218,89389,60
Kiều hối cá nhân nhận đượctỷ USD6,837,097,668,409,039,35
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025

FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD

Quốc gia2025
Việt Nam21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ307,02 tỷ USD
Trung Quốc79,98 tỷ USD
Đức95,19 tỷ USD
Nhật Bản45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh37,59 tỷ USD
Ấn Độ40,79 tỷ USD
Pháp61,10 tỷ USD
Nga11,14 tỷ USD
Ý0,88 tỷ USD
Canada70,13 tỷ USD
Hàn Quốc15,80 tỷ USD
Thái Lan18,53 tỷ USD
Indonesia22,70 tỷ USD
Đài Loan—
Singapore159,09 tỷ USD
Malaysia21,62 tỷ USD

FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP

Quốc gia2025
Việt Nam4,27 % GDP
Hoa Kỳ1,00 % GDP
Trung Quốc0,41 % GDP
Đức1,88 % GDP
Nhật Bản1,03 % GDP
Vương quốc Anh0,94 % GDP
Ấn Độ1,03 % GDP
Pháp1,81 % GDP
Nga0,43 % GDP
Ý0,03 % GDP
Canada3,02 % GDP
Hàn Quốc0,84 %
Thái Lan3,21 %
Indonesia1,57 %
Đài Loan—
Singapore26,34 %
Malaysia4,58 %

Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD

Quốc gia2025
Việt Nam—
Hoa Kỳ748,76 tỷ USD
Trung Quốc35,76 tỷ USD
Đức-18,32 tỷ USD
Nhật Bản57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh46,30 tỷ USD
Ấn Độ-18,54 tỷ USD
Pháp11,52 tỷ USD
Nga-3,76 tỷ USD
Ý6,21 tỷ USD
Canada-12,55 tỷ USD
Hàn QuốcRút ròng 5,75 tỷ USD
Thái LanVào ròng 0,61 tỷ USD
IndonesiaRút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan—
SingaporeVào ròng 5,78 tỷ USD
MalaysiaRút ròng 2,71 tỷ USD

Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD

Quốc gia2025
Việt NamRa ròng 4,93 tỷ USD
Hoa KỳVào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung QuốcRa ròng 425,58 tỷ USD
ĐứcRa ròng 53,99 tỷ USD
Nhật BảnVào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc AnhVào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn ĐộRa ròng 10,17 tỷ USD
PhápRa ròng 141,76 tỷ USD
NgaRa ròng 5,04 tỷ USD
ÝVào ròng 37,23 tỷ USD
CanadaRa ròng 9,01 tỷ USD
Hàn QuốcRa ròng 87,73 tỷ USD
Thái LanRa ròng 36,38 tỷ USD
IndonesiaRa ròng 9,20 tỷ USD
Đài LoanRa ròng 51,41 tỷ USD
SingaporeRa ròng 72,86 tỷ USD
MalaysiaRa ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu

Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
277,30 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
-2,3%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được

320 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Theo nguồn công bố

Đầu tư vào startup Hoa Kỳ năm 2025. Chọn chuỗi NVCA, không trộn với tổng KPMG khác phạm vi/phiên bản.

Nguồn: NVCA Yearbook 2026, Investing Capital
Số thương vụ VC

15.352 Thương vụ

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Theo nguồn công bố

Số giao dịch thuộc cùng chuỗi với 320 tỷ USD. Không phải số doanh nghiệp.

Nguồn: NVCA Yearbook 2026, Investing Capital
ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
96,05 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
235,7 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,03%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
6.168,0 triệu USD
Kỳ: 12 tháng gần nhất đến Q3/2026
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
0,02 điểm %
Kỳ: Q2/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
100%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

Dữ liệu cần bổ sung · 18 chỉ tiêu

Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Private Equity — Vốn tăng trưởng

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.

Private Equity — Mua quyền kiểm soát

Chưa có dữ liệu

Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Đầu tư danh mục: cổ phiếu

748760000000 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.

WB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Kiều hối nhận được

9345000000 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Personal remittances, received. Không gộp vào vốn đầu tư.

WB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

Tín nhiệm quốc gia

Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.

Đơn vịChức năngKết quả · ngày · nguồn
Moody’sĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.

Vốn hóa thị trường cổ phiếu niêm yết

Chỉ tiêuGiá trịTỷ trọng toàn cầuKỳ
Vốn hóa công ty niêm yết trong nước68.937,9 tỷ USD43,69%2025

Stock cuối kỳ, không phải dòng vốn. Nguồn: World Bank CM.MKT.LCAP.CD; mẫu số toàn cầu 157.770,9 tỷ USD (SIFMA 2026 Fact Book / WFE, 2025).

So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.

So sánh với quốc gia khác

Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Hoa Kỳ↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-30.273,03 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-85.162 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+5,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+2,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-93,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-129.026 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-240,2 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
+13 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+3,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-5,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-41,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-83.840 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,172

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+22 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-256,95 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+3,2 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-95,54 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-224,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,63 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-6.227,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Hoa Kỳ↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-11.140,83 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-76.023 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+2,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-24,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-108.857 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.064,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-1 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+1,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-14,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-74.580 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,141

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+42 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-172,64 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-7,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-89,87 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-131,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,56 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-6.200,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,28 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Hoa Kỳ↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-25.719,02 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-29.552 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-2,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-61,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-31.897 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-258,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
+16 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+7,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+2,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-28.610 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,021

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-6 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-203,03 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+258,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-94,37 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-202,8 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
+0,46 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,63 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Hoa Kỳ↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-26.331,91 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-54.018 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-2,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,2 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+82,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-69.095 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-218,4 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
+9 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+11,3 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+12,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-50.470 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,013

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+38 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-262,98 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+9,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-72,41 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+123,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
+0,46 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-2.907,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,76 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Hoa Kỳ↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-26.764,05 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-32.383 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
-0,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-21,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-45.749 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-272,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+19 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+1,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+3,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-34.260 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,008

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+6 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-202,09 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+360,8 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-92,36 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-190,2 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,47 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,07 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Hoa Kỳ↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-26.850,76 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-87.316 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+5,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+4,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-39,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-132.141 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.122,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-2 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+3,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-9,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-44,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-86.050 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,253

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+93 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-238,41 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+45,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-89,45 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-35,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,58 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-8.121,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,35 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Hoa Kỳ↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-27.398,15 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-41.061 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,2 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-0,7 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,9 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,3 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-28.396 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-273,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+20 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+3,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-1,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-40.180 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,018

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+12 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-255,39 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-44,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-95,70 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-223,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
+0,47 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,18 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Hoa Kỳ↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-28.179,14 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-72.019 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-0,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+5,5 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-106,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-70.165 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-198,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
+6 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+1,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-5,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-72.850 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,106

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+56 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-252,02 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.065,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Hoa Kỳ↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-28.216,96 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-46.721 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,6 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
-0,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,9 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+13,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-25.503 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-282,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+22 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+9,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-10,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-46.730 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,023

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+15 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-268,42 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-53,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-94,94 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-216,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,47 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,02 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Hoa Kỳ↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-28.447,17 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-34.226 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-0,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,5 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-10,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-43.420 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-300,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#3Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+35 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+2,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+3,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-32.390 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,001

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+2 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-210,33 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+2,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-89,22 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-128,2 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,03%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,47 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-4.718,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,50 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hàn Quốc · 2025
Chỉ tiêuHoa KỳHàn Quốc
GDP danh nghĩa—1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—36.226,97 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—1,01 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank307,02 tỷ USD
World Bank WDI
15,80 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,00 % GDP
World Bank WDI
0,84 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 748,76 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 1.407,11 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Thái Lan · 2025
Chỉ tiêuHoa KỳThái Lan
GDP danh nghĩa—577,01 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—8.056,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—2,44 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank307,02 tỷ USD
World Bank WDI
18,53 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,00 % GDP
World Bank WDI
3,21 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 748,76 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 1.407,11 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Indonesia · 2025
Chỉ tiêuHoa KỳIndonesia
GDP danh nghĩa—1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—5.059,63 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,11 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank307,02 tỷ USD
World Bank WDI
22,70 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,00 % GDP
World Bank WDI
1,57 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 748,76 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 1.407,11 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đài Loan · 2025
Chỉ tiêuHoa KỳĐài Loan
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người—39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
Tăng trưởng GDP thực—8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
FDI — dòng vào ròng, World Bank307,02 tỷ USD
World Bank WDI
—
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,00 % GDP
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 748,76 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 1.407,11 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Singapore · 2025
Chỉ tiêuHoa KỳSingapore
GDP danh nghĩa—603,87 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—98.813,98 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,03 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank307,02 tỷ USD
World Bank WDI
159,09 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,00 % GDP
World Bank WDI
26,34 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 748,76 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 1.407,11 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Malaysia · 2025
Chỉ tiêuHoa KỳMalaysia
GDP danh nghĩa—472,19 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—13.124,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,17 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank307,02 tỷ USD
World Bank WDI
21,62 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,00 % GDP
World Bank WDI
4,58 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 748,76 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 1.407,11 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Trung Quốc

GDP rank #2 • Dân số #2 thế giới • Upper-middle income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.

Current Economic Pulse

Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
0,90%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
Urban surveyed.
Unemployment / Thất nghiệp
5,20%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
4.30%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #3 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
4,50%
Q3/2026 • actual
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
4,60%
9M/2026
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
NBS China • 17/07/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.

Chỉ số chính

Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.

GDP danh nghĩa
19.626,25 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
13.968 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
5,0%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
5,4%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
99,2%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
48.126 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
1.406,6 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,797
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
14.230 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#2
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65

Dự báo IMF WEO 10/2026 — Trung Quốc

Chỉ tiêu20252026 (dự báo)2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)+5,0+4,5+4,0
CPI bình quân (%/năm)0,01,01,4
Cán cân vãng lai (% GDP)+3,7+4,0+3,9
GDP danh nghĩa (tỷ USD)19.626,221.546,422.939,1
GDP bình quân đầu người (USD)13.97015.37116.402
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)5,15,15,1
Cán cân vãng lai (tỷ USD)+724,4+863,2+894,1

Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 205,6% GDP năm 2024.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Số liệu sơ bộ 2024, bản NBS 28/02/2025; chưa cập nhật hồi tố. Ngành chế biến, chế tạo còn NR. Chế biến, chế tạo: nguồn bảng GDP sơ bộ cả năm 2024, cùng mẫu số với các ngành đã có.

1. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo24,87% GDP · 2024 (sơ bộ)2. Wholesale & retailBán buôn và bán lẻ10,23% GDP · 2024 (sơ bộ)3. Financial servicesDịch vụ tài chính7,30% GDP · 2024 (sơ bộ)4. Real estateBất động sản6,27% GDP · 2024 (sơ bộ)5. ConstructionXây dựng6,67% GDP · 2024 (sơ bộ)

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 1/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. Broadcasting equipmentThiết bị phát sóngNR — Chưa đủ dữ liệu2. ComputersMáy tínhNR — Chưa đủ dữ liệu3. Integrated circuitsMạch tích hợp (vi mạch)4,09% xuất khẩu hàng hóa · 20234. Office-machine partsLinh kiện máy văn phòngNR — Chưa đủ dữ liệu5. Electric batteriesPin và ắc quy điệnNR — Chưa đủ dữ liệu
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.

Phân hạng thị trường cổ phiếu

Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.

Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.

Nhà cung cấp · nguồnTrung QuốcKỳ nguồn
FTSE RussellMới nổi thứ cấp06/10/2026
MSCIMới nổi06/2026
S&P DJIMới nổi10/2026
STOXXMới nổiHiệu lực 21/09/2026
SolactiveMới nổiBản 12/2025; hiệu lực 04/2026

* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.

Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố

Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.

Khảo sát ý định đầu tư — Kearney

Chỉ tiêuNguồn công bốKỳNguồn
Kearney · Toàn cầu42026Kearney, Hình 1/2
Kearney · Thị trường mới nổi12026Kearney, Hình 5

Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.

Dòng vốn — đối chiếu cùng kỳ 2024 và 2025

Chỉ tiêu20242025Đơn vịNguồn
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng-12,7535,76tỷ USDWB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 179,24Ra ròng 425,58tỷ USDWB · BN.KLT.PTXL.CD
FDI — dòng vào ròng, World Bank42,6579,98tỷ USDWB · BX.KLT.DINV.CD.WD
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,230,41% GDPWB · BX.KLT.DINV.WD.GD.ZS
FDI — dòng ra ròng, World Bank192,20157,21tỷ USDWB · BM.KLT.DINV.CD.WD
Kiều hối cá nhân nhận được24,9830,00tỷ USDWB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.

Hạ tầng PPI và viện trợ — kỳ có dữ liệu
Chỉ tiêuGiá trịKỳĐơn vịNguồn
PPI — cam kết đầu tư năng lượng36,352024tỷ USDWB · IE.PPI.ENGY.CD
PPI — cam kết đầu tư giao thông3,332024tỷ USDWB · IE.PPI.TRAN.CD
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh0,502024tỷ USDWB · IE.PPI.WATR.CD
PPI — cam kết đầu tư ICT0,572024tỷ USDWB · IE.PPI.ICTI.CD
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật0,102023tỷ USDWB · BX.GRT.EXTA.CD.WD

PPI là cam kết tại financial closure, gồm tổng tài trợ dự án có tư nhân tham gia; không phải giải ngân, không phải riêng vốn ngoại. Giữ từng ngành, không tính tổng. Các dòng khác kỳ không được dùng như một bảng cùng kỳ.

Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêuĐơn vị202020212022202320242025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngtỷ USD80,3382,9038,4611,29-12,7535,76
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngtỷ USDVào ròng 95,54Vào ròng 51,37Ra ròng 289,05Ra ròng 57,82Ra ròng 179,24Ra ròng 425,58
FDI — dòng vào ròng, World Banktỷ USD253,10344,07190,2051,3442,6579,98
FDI vào/GDP — World Bank công bố% GDP1,691,891,040,280,230,41
FDI — dòng ra ròng, World Banktỷ USD153,72178,80210,05225,67192,20157,21
Kiều hối cá nhân nhận đượctỷ USD14,7117,1220,4222,5924,9830,00
PPI — cam kết đầu tư năng lượngtỷ USD0,840,260,5638,4236,35—
PPI — cam kết đầu tư giao thôngtỷ USD2,796,5028,431,683,33—
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinhtỷ USD2,313,740,940,290,50—
PPI — cam kết đầu tư ICTtỷ USD——1,67—0,57—
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuậttỷ USD0,190,160,110,10——
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025

FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD

Quốc gia2025
Việt Nam21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ307,02 tỷ USD
Trung Quốc79,98 tỷ USD
Đức95,19 tỷ USD
Nhật Bản45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh37,59 tỷ USD
Ấn Độ40,79 tỷ USD
Pháp61,10 tỷ USD
Nga11,14 tỷ USD
Ý0,88 tỷ USD
Canada70,13 tỷ USD
Hàn Quốc15,80 tỷ USD
Thái Lan18,53 tỷ USD
Indonesia22,70 tỷ USD
Đài Loan—
Singapore159,09 tỷ USD
Malaysia21,62 tỷ USD

FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP

Quốc gia2025
Việt Nam4,27 % GDP
Hoa Kỳ1,00 % GDP
Trung Quốc0,41 % GDP
Đức1,88 % GDP
Nhật Bản1,03 % GDP
Vương quốc Anh0,94 % GDP
Ấn Độ1,03 % GDP
Pháp1,81 % GDP
Nga0,43 % GDP
Ý0,03 % GDP
Canada3,02 % GDP
Hàn Quốc0,84 %
Thái Lan3,21 %
Indonesia1,57 %
Đài Loan—
Singapore26,34 %
Malaysia4,58 %

Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD

Quốc gia2025
Việt Nam—
Hoa Kỳ748,76 tỷ USD
Trung Quốc35,76 tỷ USD
Đức-18,32 tỷ USD
Nhật Bản57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh46,30 tỷ USD
Ấn Độ-18,54 tỷ USD
Pháp11,52 tỷ USD
Nga-3,76 tỷ USD
Ý6,21 tỷ USD
Canada-12,55 tỷ USD
Hàn QuốcRút ròng 5,75 tỷ USD
Thái LanVào ròng 0,61 tỷ USD
IndonesiaRút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan—
SingaporeVào ròng 5,78 tỷ USD
MalaysiaRút ròng 2,71 tỷ USD

Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD

Quốc gia2025
Việt NamRa ròng 4,93 tỷ USD
Hoa KỳVào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung QuốcRa ròng 425,58 tỷ USD
ĐứcRa ròng 53,99 tỷ USD
Nhật BảnVào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc AnhVào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn ĐộRa ròng 10,17 tỷ USD
PhápRa ròng 141,76 tỷ USD
NgaRa ròng 5,04 tỷ USD
ÝVào ròng 37,23 tỷ USD
CanadaRa ròng 9,01 tỷ USD
Hàn QuốcRa ròng 87,73 tỷ USD
Thái LanRa ròng 36,38 tỷ USD
IndonesiaRa ròng 9,20 tỷ USD
Đài LoanRa ròng 51,41 tỷ USD
SingaporeRa ròng 72,86 tỷ USD
MalaysiaRa ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu

Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
104,66 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
-10,0%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được

≈ 43,6 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Xấp xỉ: tổng 4 quý

Tổng bốn quý từ nhãn số đã làm tròn. Bản Q4/2025, dữ liệu PitchBook chốt 19/01/2026. Giá trị thương vụ, không phải giải ngân thuần hay FDI.

Nguồn: KPMG Venture Pulse Q4 2025, trang 96
ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
6,18 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
104,6 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,59%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
-32,5 triệu USD
Kỳ: 12M đến 05/2026
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
0,30 điểm %
Kỳ: Q2/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
100%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

Dữ liệu cần bổ sung · 19 chỉ tiêu

Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Số thương vụ VC

Chưa có dữ liệu

Số giao dịch trong năm · Thương vụ
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.

Private Equity — Vốn tăng trưởng

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.

Private Equity — Mua quyền kiểm soát

Chưa có dữ liệu

Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Đầu tư danh mục: cổ phiếu

35761944465.28 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.

WB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Kiều hối nhận được

30002559370.67 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Personal remittances, received. Không gộp vào vốn đầu tư.

WB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

Tín nhiệm quốc gia

Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.

Đơn vịChức năngKết quả · ngày · nguồn
Moody’sĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.

Vốn hóa thị trường cổ phiếu niêm yết

Chỉ tiêuGiá trịTỷ trọng toàn cầuKỳ
Vốn hóa công ty niêm yết trong nước15.508,9 tỷ USD9,83%2025

Stock cuối kỳ, không phải dòng vốn. Nguồn: World Bank CM.MKT.LCAP.CD; mẫu số toàn cầu 157.770,9 tỷ USD (SIFMA 2026 Fact Book / WFE, 2025).

So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.

So sánh với quốc gia khác

Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Trung Quốc↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-19.132,20 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-9.139 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3,0 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+0,8 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+3,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-68,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-20.168 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.305,0 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
+14 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-1,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-6,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-27,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-9.260 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,031

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-20 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-84,31 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+10,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-5,67 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-93,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,07 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-27,1 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hoa Kỳ
Trung Quốc↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+11.140,83 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+76.023 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-2,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+24,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+108.857 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.064,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
+1 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-1,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+14,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+74.580 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,141

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-42 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+172,64 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+7,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+89,87 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+131,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,56 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
+6.200,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,28 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Trung Quốc↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-14.578,19 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+46.471 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-4,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-36,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,9 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+76.961 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.323,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
+17 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+5,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+16,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+45.970 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,162

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-48 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-30,39 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+265,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-4,50 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-71,7 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,10 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,35 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Trung Quốc↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-15.191,08 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+22.005 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-4,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,5 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+107,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+39.762 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.283,2 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
+10 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-10,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+9,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+26,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+24.110 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,128

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-4 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-90,34 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+17,2 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+17,46 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+254,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,10 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
+3.293,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,48 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Trung Quốc↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-15.623,22 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+43.640 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
-2,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+3,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+63.109 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.337,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+20 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-0,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+17,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+40.320 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,149

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-36 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-29,45 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+368,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-2,49 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-59,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,09 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,79 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Trung Quốc↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-15.709,93 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-11.293 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2,6 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+2,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+4,8 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-15,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-23.284 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+57,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-1 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-1,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-11,3 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-30,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-11.470 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,112

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+51 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-65,77 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+53,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+0,42 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+96,0 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,02 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-1.920,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,07 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Trung Quốc↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-16.257,32 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+34.962 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-2,8 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,8 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+16,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,9 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+80.461 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.337,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+21 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-8,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+2,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+13,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+34.400 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,123

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-30 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-82,75 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-37,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-5,83 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-92,0 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
-0,09 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,90 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Trung Quốc↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-17.038,31 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4.004 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4,0 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-2,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+8,2 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-82,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+38.692 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.263,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
+7 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+0,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+9,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.730 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,035

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+14 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-79,38 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.073,2 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Trung Quốc↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-17.076,14 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+29.302 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
-2,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,8 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+37,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,8 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+83.355 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.347,7 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+23 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+8,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+4,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+27.850 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,118

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-27 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-95,78 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-45,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-5,07 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-85,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,09 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,26 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Trung Quốc↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-17.306,35 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+41.797 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
5,4%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-2,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,2 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+14,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,3 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+65.437 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.364,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#2Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+36 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+0,5 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+17,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+42.190 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,142

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-40 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-37,69 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+10,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+0,65 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+2,8 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,59%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,09 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
+1.482,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,22 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hàn Quốc · 2025
Chỉ tiêuTrung QuốcHàn Quốc
GDP danh nghĩa—1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—36.226,97 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—1,01 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank79,98 tỷ USD
World Bank WDI
15,80 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,41 % GDP
World Bank WDI
0,84 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 35,76 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 425,58 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Thái Lan · 2025
Chỉ tiêuTrung QuốcThái Lan
GDP danh nghĩa—577,01 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—8.056,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—2,44 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank79,98 tỷ USD
World Bank WDI
18,53 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,41 % GDP
World Bank WDI
3,21 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 35,76 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 425,58 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Indonesia · 2025
Chỉ tiêuTrung QuốcIndonesia
GDP danh nghĩa—1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—5.059,63 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,11 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank79,98 tỷ USD
World Bank WDI
22,70 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,41 % GDP
World Bank WDI
1,57 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 35,76 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 425,58 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đài Loan · 2025
Chỉ tiêuTrung QuốcĐài Loan
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người—39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
Tăng trưởng GDP thực—8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
FDI — dòng vào ròng, World Bank79,98 tỷ USD
World Bank WDI
—
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,41 % GDP
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 35,76 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 425,58 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Singapore · 2025
Chỉ tiêuTrung QuốcSingapore
GDP danh nghĩa—603,87 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—98.813,98 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,03 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank79,98 tỷ USD
World Bank WDI
159,09 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,41 % GDP
World Bank WDI
26,34 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 35,76 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 425,58 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Malaysia · 2025
Chỉ tiêuTrung QuốcMalaysia
GDP danh nghĩa—472,19 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—13.124,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,17 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank79,98 tỷ USD
World Bank WDI
21,62 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,41 % GDP
World Bank WDI
4,58 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 35,76 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 425,58 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Đức

GDP rank #3 • Dân số #19 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.

Current Economic Pulse

Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
3,30%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
ILO-style latest.
Unemployment / Thất nghiệp
4,30%
Tham khảo theo tháng: Aug 2026 — chưa quy đổi quý
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
0.90%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #9 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
0,90%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
Destatis • 30/07/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.

Chỉ số chính

Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.

GDP danh nghĩa
5.048,06 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
60.439 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
0,2%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
0,9%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
62,9%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
125.086 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
83,5 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,959
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
60.200 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#19
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17

Dự báo IMF WEO 10/2026 — Đức

Chỉ tiêu20252026 (dự báo)2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)+0,2+1,3+1,1
CPI bình quân (%/năm)2,32,73,1
Cán cân vãng lai (% GDP)+4,5+4,5+4,2
GDP danh nghĩa (tỷ USD)5.115,65.471,35.661,3
GDP bình quân đầu người (USD)61.25565.69968.093
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)3,84,03,7
Cán cân vãng lai (tỷ USD)+228,3+244,8+240,0

Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 139,4% GDP năm 2024.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Eurostat 2024, cập nhật 18/09/2026. Giá trị gia tăng ngành chia GDP giá thị trường, không chia tổng GVA. Dịch vụ chuyên môn theo NACE M, không gộp dịch vụ hỗ trợ N.

1. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo18,08% GDP · 2024 (sơ bộ)2. Public, education & healthDịch vụ công, giáo dục và y tế17,75% GDP · 2024 (sơ bộ)3. Trade, transport & hospitalityThương mại, vận tải, lưu trú và ăn uống14,75% GDP · 2024 (sơ bộ)4. Real estateBất động sản9,93% GDP · 2024 (sơ bộ)5. Professional servicesDịch vụ chuyên môn6,35% GDP · 2024 (sơ bộ)

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 2/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. CarsÔ tô con10,47% xuất khẩu hàng hóa · 20232. Packaged medicamentsDược phẩm đóng gói3,93% xuất khẩu hàng hóa · 20233. Motor-vehicle partsPhụ tùng xe cơ giớiNR — Chưa đủ dữ liệu4. Aircraft & partsMáy bay và phụ tùngNR — Chưa đủ dữ liệu5. Blood productsCác chế phẩm từ máuNR — Chưa đủ dữ liệu
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.

Phân hạng thị trường cổ phiếu

Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.

Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.

Nhà cung cấp · nguồnĐứcKỳ nguồn
FTSE RussellPhát triển06/10/2026
MSCIPhát triển06/2026
S&P DJIPhát triển10/2026
STOXXPhát triểnHiệu lực 21/09/2026
SolactivePhát triểnBản 12/2025; hiệu lực 04/2026

* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.

Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố

Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.

Khảo sát ý định đầu tư — Kearney

Chỉ tiêuNguồn công bốKỳNguồn
Kearney · Toàn cầu52026Kearney, Hình 1/2
Kearney · Thị trường mới nổiKhông áp dụng2026Kearney, Hình 5

Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.

Dòng vốn — đối chiếu cùng kỳ 2024 và 2025

Chỉ tiêu20242025Đơn vịNguồn
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng-6,62-18,32tỷ USDWB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 22,24Ra ròng 53,99tỷ USDWB · BN.KLT.PTXL.CD
FDI — dòng vào ròng, World Bank62,6495,19tỷ USDWB · BX.KLT.DINV.CD.WD
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,341,88% GDPWB · BX.KLT.DINV.WD.GD.ZS
FDI — dòng ra ròng, World Bank87,04108,13tỷ USDWB · BM.KLT.DINV.CD.WD
Kiều hối cá nhân nhận được22,1723,90tỷ USDWB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.

Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêuĐơn vị202020212022202320242025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngtỷ USD-17,66-7,21-9,97-17,64-6,62-18,32
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngtỷ USDRa ròng 28,06Ra ròng 234,72Ra ròng 11,45Vào ròng 8,72Ra ròng 22,24Ra ròng 53,99
FDI — dòng vào ròng, World Banktỷ USD176,78127,6176,5790,8862,6495,19
FDI vào/GDP — World Bank công bố% GDP4,492,931,821,991,341,88
FDI — dòng ra ròng, World Banktỷ USD144,87214,71160,26116,1987,04108,13
Kiều hối cá nhân nhận đượctỷ USD18,8220,2619,8921,4122,1723,90
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025

FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD

Quốc gia2025
Việt Nam21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ307,02 tỷ USD
Trung Quốc79,98 tỷ USD
Đức95,19 tỷ USD
Nhật Bản45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh37,59 tỷ USD
Ấn Độ40,79 tỷ USD
Pháp61,10 tỷ USD
Nga11,14 tỷ USD
Ý0,88 tỷ USD
Canada70,13 tỷ USD
Hàn Quốc15,80 tỷ USD
Thái Lan18,53 tỷ USD
Indonesia22,70 tỷ USD
Đài Loan—
Singapore159,09 tỷ USD
Malaysia21,62 tỷ USD

FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP

Quốc gia2025
Việt Nam4,27 % GDP
Hoa Kỳ1,00 % GDP
Trung Quốc0,41 % GDP
Đức1,88 % GDP
Nhật Bản1,03 % GDP
Vương quốc Anh0,94 % GDP
Ấn Độ1,03 % GDP
Pháp1,81 % GDP
Nga0,43 % GDP
Ý0,03 % GDP
Canada3,02 % GDP
Hàn Quốc0,84 %
Thái Lan3,21 %
Indonesia1,57 %
Đài Loan—
Singapore26,34 %
Malaysia4,58 %

Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD

Quốc gia2025
Việt Nam—
Hoa Kỳ748,76 tỷ USD
Trung Quốc35,76 tỷ USD
Đức-18,32 tỷ USD
Nhật Bản57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh46,30 tỷ USD
Ấn Độ-18,54 tỷ USD
Pháp11,52 tỷ USD
Nga-3,76 tỷ USD
Ý6,21 tỷ USD
Canada-12,55 tỷ USD
Hàn QuốcRút ròng 5,75 tỷ USD
Thái LanVào ròng 0,61 tỷ USD
IndonesiaRút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan—
SingaporeVào ròng 5,78 tỷ USD
MalaysiaRút ròng 2,71 tỷ USD

Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD

Quốc gia2025
Việt NamRa ròng 4,93 tỷ USD
Hoa KỳVào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung QuốcRa ròng 425,58 tỷ USD
ĐứcRa ròng 53,99 tỷ USD
Nhật BảnVào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc AnhVào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn ĐộRa ròng 10,17 tỷ USD
PhápRa ròng 141,76 tỷ USD
NgaRa ròng 5,04 tỷ USD
ÝVào ròng 37,23 tỷ USD
CanadaRa ròng 9,01 tỷ USD
Hàn QuốcRa ròng 87,73 tỷ USD
Thái LanRa ròng 36,38 tỷ USD
IndonesiaRa ròng 9,20 tỷ USD
Đài LoanRa ròng 51,41 tỷ USD
SingaporeRa ròng 72,86 tỷ USD
MalaysiaRa ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu

Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
74,27 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
255,8%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được

≈ 8,9369 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Xấp xỉ: tổng 4 quý

Tổng bốn quý từ nhãn số đã làm tròn. Bản Q4/2025, dữ liệu PitchBook chốt 19/01/2026. Giá trị thương vụ, không phải giải ngân thuần hay FDI.

Nguồn: KPMG Venture Pulse Q4 2025, trang 66
ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
1,68 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
32,9 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,49%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
NR
Kỳ: Chưa xác minh
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
0,65 điểm %
Kỳ: Q2/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
83%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

Dữ liệu cần bổ sung · 19 chỉ tiêu

Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Số thương vụ VC

Chưa có dữ liệu

Số giao dịch trong năm · Thương vụ
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.

Private Equity — Vốn tăng trưởng

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.

Private Equity — Mua quyền kiểm soát

Chưa có dữ liệu

Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Đầu tư danh mục: cổ phiếu

-18321548527.2421 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.

WB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Kiều hối nhận được

23900454358.4594 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Personal remittances, received. Không gộp vào vốn đầu tư.

WB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

Tín nhiệm quốc gia

Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.

Đơn vịChức năngKết quả · ngày · nguồn
Moody’sĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.

Vốn hóa thị trường cổ phiếu niêm yết

Chỉ tiêuGiá trịTỷ trọng toàn cầuKỳ
Vốn hóa công ty niêm yết trong nước2.898,6 tỷ USD1,84%2025

Stock cuối kỳ, không phải dòng vốn. Nguồn: World Bank CM.MKT.LCAP.CD; mẫu số toàn cầu 157.770,9 tỷ USD (SIFMA 2026 Fact Book / WFE, 2025).

So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.

So sánh với quốc gia khác

Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Đức↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4.554,01 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-55.610 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+5,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-32,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-97.129 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+18,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
-3 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-12,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-43,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-55.230 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,193

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+28 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-53,92 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-254,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-1,17 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-21,7 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,17 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hoa Kỳ
Đức↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+25.719,02 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+29.552 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+2,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+61,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+31.897 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+258,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-16 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-7,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-2,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+28.610 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,021

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+6 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+203,03 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-258,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+94,37 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+202,8 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,46 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,63 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Đức↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+14.578,19 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-46.471 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+4,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+36,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,9 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-76.961 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.323,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-17 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-5,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-16,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-45.970 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,162

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+48 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+30,39 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-265,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+4,50 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+71,7 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,10 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,35 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Đức↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-612,90 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-24.466 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,0 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
+0,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+143,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-37.198 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+39,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
-7 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+4,3 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+10,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-21.860 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,034

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+44 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-59,95 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-248,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+21,96 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+326,3 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,13 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Đức↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.045,04 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.831 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
+2,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+39,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-13.852 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-14,0 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+3 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-5,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+1,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-5.650 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,013

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+12 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+0,93 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+102,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+2,00 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+12,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,44 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Đức↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.131,75 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-57.764 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+6,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+21,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-100.244 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.380,4 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-18 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-16,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-46,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-57.440 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,274

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+99 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-35,38 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-212,2 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+4,92 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+167,7 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,12 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,72 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Đức↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.679,13 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-11.509 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
+1,7 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+53,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,8 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+3.501 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-14,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+4 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-3,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-3,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-11.570 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,039

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+18 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-52,36 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-303,0 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-1,33 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-20,3 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
+0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,55 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Đức↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.460,12 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-42.467 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
+1,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+6,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-45,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,6 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-38.268 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+60,0 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-10 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-5,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-7,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-44.240 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,127

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+62 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-48,99 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+807,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Đức↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.497,95 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-17.169 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
+2,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+74,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+6.394 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-24,6 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+6 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+2,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-12,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-18.120 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,044

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+21 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-65,39 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-311,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-0,58 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-13,9 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,61 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Đức↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.728,16 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4.674 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
0,9%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+2,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+50,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-11.523 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-41,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#19Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+19 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-4,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+1,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-3.780 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,020

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+8 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-7,30 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-255,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+5,14 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+74,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,13 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hàn Quốc · 2025
Chỉ tiêuĐứcHàn Quốc
GDP danh nghĩa—1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—36.226,97 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—1,01 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank95,19 tỷ USD
World Bank WDI
15,80 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,88 % GDP
World Bank WDI
0,84 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 18,32 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 53,99 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Thái Lan · 2025
Chỉ tiêuĐứcThái Lan
GDP danh nghĩa—577,01 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—8.056,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—2,44 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank95,19 tỷ USD
World Bank WDI
18,53 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,88 % GDP
World Bank WDI
3,21 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 18,32 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 53,99 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Indonesia · 2025
Chỉ tiêuĐứcIndonesia
GDP danh nghĩa—1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—5.059,63 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,11 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank95,19 tỷ USD
World Bank WDI
22,70 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,88 % GDP
World Bank WDI
1,57 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 18,32 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 53,99 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đài Loan · 2025
Chỉ tiêuĐứcĐài Loan
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người—39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
Tăng trưởng GDP thực—8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
FDI — dòng vào ròng, World Bank95,19 tỷ USD
World Bank WDI
—
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,88 % GDP
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 18,32 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 53,99 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Singapore · 2025
Chỉ tiêuĐứcSingapore
GDP danh nghĩa—603,87 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—98.813,98 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,03 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank95,19 tỷ USD
World Bank WDI
159,09 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,88 % GDP
World Bank WDI
26,34 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 18,32 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 53,99 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Malaysia · 2025
Chỉ tiêuĐứcMalaysia
GDP danh nghĩa—472,19 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—13.124,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,17 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank95,19 tỷ USD
World Bank WDI
21,62 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,88 % GDP
World Bank WDI
4,58 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 18,32 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 53,99 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Nhật Bản

GDP rank #4 • Dân số #12 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.

Current Economic Pulse

Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
1,90%
Tham khảo theo tháng: Aug 2026 — chưa quy đổi quý
Sep pending at research cut.
Unemployment / Thất nghiệp
2,50%
Tham khảo theo tháng: Aug 2026 — chưa quy đổi quý
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
0.90%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #9 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
0,90%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
Cabinet Office • 08/09/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.

Chỉ số chính

Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.

GDP danh nghĩa
4.435,16 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
35.973 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
1,2%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
1,3%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
206,5%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
87.888 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
123,4 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,925
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
38.340 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#12
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61

Dự báo IMF WEO 10/2026 — Nhật Bản

Chỉ tiêu20252026 (dự báo)2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)+1,2+0,7+0,7
CPI bình quân (%/năm)3,22,02,6
Cán cân vãng lai (% GDP)+4,9+4,6+4,3
GDP danh nghĩa (tỷ USD)4.453,14.342,04.467,6
GDP bình quân đầu người (USD)36.11935.40036.620
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)2,52,52,5
Cán cân vãng lai (tỷ USD)+216,6+199,4+190,5

Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 181,4% GDP năm 2024.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. ESRI 2024, năm dương lịch, giá hiện hành, benchmark 2020. GDP gồm chênh lệch thống kê.

1. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo18,82% GDP · 20242. Wholesale & retailBán buôn và bán lẻ12,40% GDP · 20243. Real estateBất động sản12,67% GDP · 20244. Professional servicesDịch vụ chuyên môn9,16% GDP · 20245. Health & social workY tế và công tác xã hội6,79% GDP · 2024

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 1/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. CarsÔ tô con15,41% xuất khẩu hàng hóa · 20232. Integrated circuitsMạch tích hợp (vi mạch)NR — Chưa đủ dữ liệu3. Motor-vehicle partsPhụ tùng xe cơ giớiNR — Chưa đủ dữ liệu4. Industrial machineryMáy móc công nghiệpNR — Chưa đủ dữ liệu5. Hot-rolled ironSắt thép cán nóngNR — Chưa đủ dữ liệu
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.

Phân hạng thị trường cổ phiếu

Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.

Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.

Nhà cung cấp · nguồnNhật BảnKỳ nguồn
FTSE RussellPhát triển06/10/2026
MSCIPhát triển06/2026
S&P DJIPhát triển10/2026
STOXXPhát triểnHiệu lực 21/09/2026
SolactivePhát triểnBản 12/2025; hiệu lực 04/2026

* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.

Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố

Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.

Khảo sát ý định đầu tư — Kearney

Chỉ tiêuNguồn công bốKỳNguồn
Kearney · Toàn cầu32026Kearney, Hình 1/2
Kearney · Thị trường mới nổiKhông áp dụng2026Kearney, Hình 5

Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.

Dòng vốn — đối chiếu cùng kỳ 2024 và 2025

Chỉ tiêu20242025Đơn vịNguồn
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng13,5757,42tỷ USDWB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 93,93Vào ròng 105,45tỷ USDWB · BN.KLT.PTXL.CD
FDI — dòng vào ròng, World Bank18,8745,81tỷ USDWB · BX.KLT.DINV.CD.WD
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,451,03% GDPWB · BX.KLT.DINV.WD.GD.ZS
FDI — dòng ra ròng, World Bank207,46217,76tỷ USDWB · BM.KLT.DINV.CD.WD
Kiều hối cá nhân nhận được4,654,73tỷ USDWB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.

Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêuĐơn vị202020212022202320242025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngtỷ USD-80,4518,64-8,2925,1413,5757,42
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngtỷ USDRa ròng 35,93Vào ròng 195,68Vào ròng 137,87Ra ròng 196,45Ra ròng 93,93Vào ròng 105,45
FDI — dòng vào ròng, World Banktỷ USD62,5835,0348,1520,0118,8745,81
FDI vào/GDP — World Bank công bố% GDP1,210,671,080,460,451,03
FDI — dòng ra ròng, World Banktỷ USD150,12209,69174,94197,02207,46217,76
Kiều hối cá nhân nhận đượctỷ USD4,895,295,414,714,654,73
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025

FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD

Quốc gia2025
Việt Nam21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ307,02 tỷ USD
Trung Quốc79,98 tỷ USD
Đức95,19 tỷ USD
Nhật Bản45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh37,59 tỷ USD
Ấn Độ40,79 tỷ USD
Pháp61,10 tỷ USD
Nga11,14 tỷ USD
Ý0,88 tỷ USD
Canada70,13 tỷ USD
Hàn Quốc15,80 tỷ USD
Thái Lan18,53 tỷ USD
Indonesia22,70 tỷ USD
Đài Loan—
Singapore159,09 tỷ USD
Malaysia21,62 tỷ USD

FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP

Quốc gia2025
Việt Nam4,27 % GDP
Hoa Kỳ1,00 % GDP
Trung Quốc0,41 % GDP
Đức1,88 % GDP
Nhật Bản1,03 % GDP
Vương quốc Anh0,94 % GDP
Ấn Độ1,03 % GDP
Pháp1,81 % GDP
Nga0,43 % GDP
Ý0,03 % GDP
Canada3,02 % GDP
Hàn Quốc0,84 %
Thái Lan3,21 %
Indonesia1,57 %
Đài Loan—
Singapore26,34 %
Malaysia4,58 %

Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD

Quốc gia2025
Việt Nam—
Hoa Kỳ748,76 tỷ USD
Trung Quốc35,76 tỷ USD
Đức-18,32 tỷ USD
Nhật Bản57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh46,30 tỷ USD
Ấn Độ-18,54 tỷ USD
Pháp11,52 tỷ USD
Nga-3,76 tỷ USD
Ý6,21 tỷ USD
Canada-12,55 tỷ USD
Hàn QuốcRút ròng 5,75 tỷ USD
Thái LanVào ròng 0,61 tỷ USD
IndonesiaRút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan—
SingaporeVào ròng 5,78 tỷ USD
MalaysiaRút ròng 2,71 tỷ USD

Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD

Quốc gia2025
Việt NamRa ròng 4,93 tỷ USD
Hoa KỳVào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung QuốcRa ròng 425,58 tỷ USD
ĐứcRa ròng 53,99 tỷ USD
Nhật BảnVào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc AnhVào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn ĐộRa ròng 10,17 tỷ USD
PhápRa ròng 141,76 tỷ USD
NgaRa ròng 5,04 tỷ USD
ÝVào ròng 37,23 tỷ USD
CanadaRa ròng 9,01 tỷ USD
Hàn QuốcRa ròng 87,73 tỷ USD
Thái LanRa ròng 36,38 tỷ USD
IndonesiaRa ròng 9,20 tỷ USD
Đài LoanRa ròng 51,41 tỷ USD
SingaporeRa ròng 72,86 tỷ USD
MalaysiaRa ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu

Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
14,32 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
7,2%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được

≈ 5,848 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Xấp xỉ: tổng 4 quý

Tổng bốn quý từ nhãn số đã làm tròn. Bản Q4/2025, dữ liệu PitchBook chốt 19/01/2026. Giá trị thương vụ, không phải giải ngân thuần hay FDI.

Nguồn: KPMG Venture Pulse Q4 2025, trang 98
ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
23,64 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
359,2 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,49%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
3.261,0 triệu USD
Kỳ: 12 tháng gần nhất đến Q3/2026
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
0,78 điểm %
Kỳ: Q2/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
100%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

Dữ liệu cần bổ sung · 19 chỉ tiêu

Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Số thương vụ VC

Chưa có dữ liệu

Số giao dịch trong năm · Thương vụ
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.

Private Equity — Vốn tăng trưởng

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.

Private Equity — Mua quyền kiểm soát

Chưa có dữ liệu

Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Đầu tư danh mục: cổ phiếu

57424264211.3909 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.

WB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Kiều hối nhận được

4726839294.97551 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Personal remittances, received. Không gộp vào vốn đầu tư.

WB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

Tín nhiệm quốc gia

Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.

Đơn vịChức năngKết quả · ngày · nguồn
Moody’sĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.

Vốn hóa thị trường cổ phiếu niêm yết

Chỉ tiêuGiá trịTỷ trọng toàn cầuKỳ
Vốn hóa công ty niêm yết trong nước7.610,5 tỷ USD4,82%2025

Stock cuối kỳ, không phải dòng vốn. Nguồn: World Bank CM.MKT.LCAP.CD; mẫu số toàn cầu 157.770,9 tỷ USD (SIFMA 2026 Fact Book / WFE, 2025).

So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.

So sánh với quốc gia khác

Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Nhật Bản↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3.941,12 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-31.144 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+4,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,9 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-176,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-59.931 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-21,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
+4 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+9,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-16,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-53,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-33.370 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,159

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-16 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+6,03 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-6,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-23,13 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-348,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,17 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-3.320,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hoa Kỳ
Nhật Bản↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+26.331,91 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+54.018 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+2,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,2 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-82,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+69.095 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+218,4 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-9 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-11,3 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-12,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+50.470 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,013

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-38 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+262,98 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-9,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+72,41 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-123,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,46 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
+2.907,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,76 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Nhật Bản↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+15.191,08 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-22.005 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+4,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,5 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-107,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-39.762 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.283,2 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-10 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+10,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-9,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-26,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-24.110 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,128

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+4 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+90,34 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-17,2 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-17,46 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-254,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,10 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-3.293,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,48 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Nhật Bản↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+612,90 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+24.466 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,0 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-0,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-143,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+37.198 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-39,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
+7 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-4,3 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-10,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+21.860 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,034

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-44 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+59,95 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+248,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-21,96 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-326,3 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,13 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Nhật Bản↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-432,14 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+21.635 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
+1,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-104,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+23.346 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-53,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+10 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-9,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-9,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+16.210 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,021

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-32 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+60,89 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+351,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-19,95 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-313,7 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,31 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Nhật Bản↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-518,85 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-33.298 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+6,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-122,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-63.046 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.340,5 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-11 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+9,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-21,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-56,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-35.580 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,240

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+55 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+24,57 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+36,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-17,04 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-158,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,12 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-5.214,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,59 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Nhật Bản↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.066,24 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+12.957 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
+1,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-90,5 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+5,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+40.699 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-54,6 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+11 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-7,5 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-13,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+10.290 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,005

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-26 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+7,59 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-54,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-23,29 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-346,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
+0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,42 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Nhật Bản↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.847,22 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-18.001 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,2 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
+1,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+5,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-189,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-1.070 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+20,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-3 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+8,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-9,5 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-17,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-22.380 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,093

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+18 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+10,96 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.056,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Nhật Bản↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.885,05 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7.297 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
+1,8 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-69,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,9 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+43.592 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-64,5 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+13 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-1,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-22,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+3.740 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,010

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-23 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-5,44 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-63,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-22,53 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-340,2 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,74 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Nhật Bản↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.115,26 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+19.792 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
1,3%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+2,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-93,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+4,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+25.675 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-81,7 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#12Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+26 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-9,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-9,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+18.080 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,014

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-36 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+52,65 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-7,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-16,81 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-251,8 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,49%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-1.811,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,26 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hàn Quốc · 2025
Chỉ tiêuNhật BảnHàn Quốc
GDP danh nghĩa—1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—36.226,97 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—1,01 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank45,81 tỷ USD
World Bank WDI
15,80 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,03 % GDP
World Bank WDI
0,84 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 57,42 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 105,45 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Thái Lan · 2025
Chỉ tiêuNhật BảnThái Lan
GDP danh nghĩa—577,01 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—8.056,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—2,44 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank45,81 tỷ USD
World Bank WDI
18,53 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,03 % GDP
World Bank WDI
3,21 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 57,42 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 105,45 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Indonesia · 2025
Chỉ tiêuNhật BảnIndonesia
GDP danh nghĩa—1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—5.059,63 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,11 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank45,81 tỷ USD
World Bank WDI
22,70 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,03 % GDP
World Bank WDI
1,57 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 57,42 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 105,45 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đài Loan · 2025
Chỉ tiêuNhật BảnĐài Loan
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người—39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
Tăng trưởng GDP thực—8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
FDI — dòng vào ròng, World Bank45,81 tỷ USD
World Bank WDI
—
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,03 % GDP
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 57,42 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 105,45 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Singapore · 2025
Chỉ tiêuNhật BảnSingapore
GDP danh nghĩa—603,87 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—98.813,98 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,03 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank45,81 tỷ USD
World Bank WDI
159,09 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,03 % GDP
World Bank WDI
26,34 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 57,42 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 105,45 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Malaysia · 2025
Chỉ tiêuNhật BảnMalaysia
GDP danh nghĩa—472,19 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—13.124,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,17 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank45,81 tỷ USD
World Bank WDI
21,62 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,03 % GDP
World Bank WDI
4,58 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 57,42 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 105,45 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Vương quốc Anh

GDP rank #5 • Dân số #22 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.

Current Economic Pulse

Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
3,10%
Tham khảo theo tháng: Aug 2026 — chưa quy đổi quý
Sep CPI later 21/10.
Unemployment / Thất nghiệp
4,70%
Tham khảo theo tháng: Jun–Aug 2026 — chưa quy đổi quý
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
1.40%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #5 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
1,40%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
ONS • 30/09/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.

Chỉ số chính

Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.

GDP danh nghĩa
4.003,02 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
57.608 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
1,3%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
3,2%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
102,3%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
111.234 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
69,5 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,946
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
54.550 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#22
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29

Dự báo IMF WEO 10/2026 — Vương quốc Anh

Chỉ tiêu20252026 (dự báo)2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)+1,2+1,3+1,2
CPI bình quân (%/năm)3,43,32,8
Cán cân vãng lai (% GDP)−3,0−3,3−3,2
GDP danh nghĩa (tỷ USD)4.012,24.268,44.488,9
GDP bình quân đầu người (USD)57.74161.10864.030
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)4,95,35,3
Cán cân vãng lai (tỷ USD)−120,8−141,6−143,8

Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 137,3% GDP năm 2024.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Năm 2023, dữ liệu lịch sử từ ONS Blue Book 2025. GVA ngành chia GDP giá thị trường. Dịch vụ chuyên môn chỉ gồm SIC M, không gồm dịch vụ hỗ trợ N.

1. Real estateBất động sản12,60% GDP · 2023 (lịch sử)2. Professional & technical servicesDịch vụ chuyên môn và kỹ thuật7,79% GDP · 2023 (lịch sử)3. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo8,22% GDP · 2023 (lịch sử)4. Health & social workY tế và công tác xã hội7,42% GDP · 2023 (lịch sử)5. Finance & insuranceTài chính và bảo hiểm7,41% GDP · 2023 (lịch sử)

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 4/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. GoldVàng12,51% xuất khẩu hàng hóa · 20232. CarsÔ tô con7,09% xuất khẩu hàng hóa · 20233. Gas turbinesTua-bin khíNR — Chưa đủ dữ liệu4. Crude petroleumDầu thô4,05% xuất khẩu hàng hóa · 20235. Packaged medicamentsDược phẩm đóng gói3,71% xuất khẩu hàng hóa · 2023
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.

Phân hạng thị trường cổ phiếu

Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.

Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.

Nhà cung cấp · nguồnVương quốc AnhKỳ nguồn
FTSE RussellPhát triển06/10/2026
MSCIPhát triển06/2026
S&P DJIPhát triển10/2026
STOXXPhát triểnHiệu lực 21/09/2026
SolactivePhát triểnBản 12/2025; hiệu lực 04/2026

* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.

Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố

Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.

Khảo sát ý định đầu tư — Kearney

Chỉ tiêuNguồn công bốKỳNguồn
Kearney · Toàn cầu62026Kearney, Hình 1/2
Kearney · Thị trường mới nổiKhông áp dụng2026Kearney, Hình 5

Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.

Dòng vốn — đối chiếu cùng kỳ 2024 và 2025

Chỉ tiêu20242025Đơn vịNguồn
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng-4,7946,30tỷ USDWB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 43,37Vào ròng 48,49tỷ USDWB · BN.KLT.PTXL.CD
FDI — dòng vào ròng, World Bank-12,9637,59tỷ USDWB · BX.KLT.DINV.CD.WD
FDI vào/GDP — World Bank công bố-0,350,94% GDPWB · BX.KLT.DINV.WD.GD.ZS
FDI — dòng ra ròng, World Bank-72,509,43tỷ USDWB · BM.KLT.DINV.CD.WD
Kiều hối cá nhân nhận được4,835,36tỷ USDWB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.

Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêuĐơn vị202020212022202320242025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngtỷ USD49,99-2,88-39,79-32,04-4,7946,30
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngtỷ USDRa ròng 36,40Vào ròng 262,55Vào ròng 50,77Ra ròng 222,30Vào ròng 43,37Vào ròng 48,49
FDI — dòng vào ròng, World Banktỷ USD157,19102,4392,7813,79-12,9637,59
FDI vào/GDP — World Bank công bố% GDP5,773,212,920,40-0,350,94
FDI — dòng ra ròng, World Banktỷ USD16,39133,31143,6330,21-72,509,43
Kiều hối cá nhân nhận đượctỷ USD3,253,463,974,494,835,36
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025

FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD

Quốc gia2025
Việt Nam21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ307,02 tỷ USD
Trung Quốc79,98 tỷ USD
Đức95,19 tỷ USD
Nhật Bản45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh37,59 tỷ USD
Ấn Độ40,79 tỷ USD
Pháp61,10 tỷ USD
Nga11,14 tỷ USD
Ý0,88 tỷ USD
Canada70,13 tỷ USD
Hàn Quốc15,80 tỷ USD
Thái Lan18,53 tỷ USD
Indonesia22,70 tỷ USD
Đài Loan—
Singapore159,09 tỷ USD
Malaysia21,62 tỷ USD

FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP

Quốc gia2025
Việt Nam4,27 % GDP
Hoa Kỳ1,00 % GDP
Trung Quốc0,41 % GDP
Đức1,88 % GDP
Nhật Bản1,03 % GDP
Vương quốc Anh0,94 % GDP
Ấn Độ1,03 % GDP
Pháp1,81 % GDP
Nga0,43 % GDP
Ý0,03 % GDP
Canada3,02 % GDP
Hàn Quốc0,84 %
Thái Lan3,21 %
Indonesia1,57 %
Đài Loan—
Singapore26,34 %
Malaysia4,58 %

Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD

Quốc gia2025
Việt Nam—
Hoa Kỳ748,76 tỷ USD
Trung Quốc35,76 tỷ USD
Đức-18,32 tỷ USD
Nhật Bản57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh46,30 tỷ USD
Ấn Độ-18,54 tỷ USD
Pháp11,52 tỷ USD
Nga-3,76 tỷ USD
Ý6,21 tỷ USD
Canada-12,55 tỷ USD
Hàn QuốcRút ròng 5,75 tỷ USD
Thái LanVào ròng 0,61 tỷ USD
IndonesiaRút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan—
SingaporeVào ròng 5,78 tỷ USD
MalaysiaRút ròng 2,71 tỷ USD

Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD

Quốc gia2025
Việt NamRa ròng 4,93 tỷ USD
Hoa KỳVào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung QuốcRa ròng 425,58 tỷ USD
ĐứcRa ròng 53,99 tỷ USD
Nhật BảnVào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc AnhVào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn ĐộRa ròng 10,17 tỷ USD
PhápRa ròng 141,76 tỷ USD
NgaRa ròng 5,04 tỷ USD
ÝVào ròng 37,23 tỷ USD
CanadaRa ròng 9,01 tỷ USD
Hàn QuốcRa ròng 87,73 tỷ USD
Thái LanRa ròng 36,38 tỷ USD
IndonesiaRa ròng 9,20 tỷ USD
Đài LoanRa ròng 51,41 tỷ USD
SingaporeRa ròng 72,86 tỷ USD
MalaysiaRa ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu

Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
75,21 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
358,5%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được

≈ 23,8 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Xấp xỉ: tổng 4 quý

Tổng bốn quý từ nhãn số đã làm tròn. Bản Q4/2025, dữ liệu PitchBook chốt 19/01/2026. Giá trị thương vụ, không phải giải ngân thuần hay FDI.

Nguồn: KPMG Venture Pulse Q4 2025, trang 63
Private Equity — Vốn tăng trưởng

5,446 Tỷ GBP

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 24/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Cách đo: Vốn cổ phần đầu tư trong năm
Tham khảo: phạm vi UK của nguồn

Market statistics: vốn cổ phần đầu tư vào doanh nghiệp theo phạm vi UK của nguồn, gồm một số lãnh thổ liên quan. Không phải UK-led toàn cầu; không cộng với VC KPMG khác phạm vi.

Nguồn: UK Private Capital, Investment Activity 2025, bảng 5, trang 71
Private Equity — Mua quyền kiểm soát

13,058 Tỷ GBP

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 24/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Cách đo: Vốn cổ phần đầu tư trong năm
Tham khảo: phạm vi UK của nguồn

Market statistics, vốn cổ phần buyout; không phải tổng giá trị doanh nghiệp gồm nợ. Phạm vi UK của nguồn gồm một số lãnh thổ liên quan. Không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

Nguồn: UK Private Capital, Investment Activity 2025, bảng 5, trang 71
ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
3,69 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
45,5 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,50%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
NR
Kỳ: Chưa xác minh
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
1,09 điểm %
Kỳ: Q2/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
83%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

Dữ liệu cần bổ sung · 17 chỉ tiêu

Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Số thương vụ VC

Chưa có dữ liệu

Số giao dịch trong năm · Thương vụ
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.

ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Đầu tư danh mục: cổ phiếu

46295302302.6985 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.

WB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Kiều hối nhận được

5363775142.13541 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Personal remittances, received. Không gộp vào vốn đầu tư.

WB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

Tín nhiệm quốc gia

Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.

Đơn vịChức năngKết quả · ngày · nguồn
Moody’sĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.

So sánh với quốc gia khác

Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Vương quốc Anh↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3.508,98 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-52.779 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+3,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-72,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-83.277 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+32,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
-6 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-6,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-44,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-49.580 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,180

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+16 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-54,86 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-357,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-3,18 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-34,3 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,16 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hoa Kỳ
Vương quốc Anh↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+26.764,05 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+32.383 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+21,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+45.749 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+272,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-19 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-1,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-3,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+34.260 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,008

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-6 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+202,09 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-360,8 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+92,36 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+190,2 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,47 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,07 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Vương quốc Anh↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+15.623,22 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-43.640 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+2,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-3,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-63.109 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.337,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-20 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+0,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-17,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-40.320 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,149

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+36 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+29,45 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-368,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+2,49 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+59,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,09 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,79 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Vương quốc Anh↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.045,04 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.831 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-2,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-39,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+13.852 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+14,0 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
-3 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+5,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-1,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+5.650 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,013

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-12 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-0,93 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-102,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-2,00 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-12,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,44 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Vương quốc Anh↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+432,14 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-21.635 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-1,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+104,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-23.346 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+53,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
-10 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+9,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+9,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-16.210 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,021

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+32 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-60,89 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-351,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+19,95 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+313,7 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,31 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Vương quốc Anh↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-86,71 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-54.933 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+4,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-18,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-86.392 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.394,4 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-21 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-11,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-47,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-51.790 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,261

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+87 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-36,32 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-314,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+2,91 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+155,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,11 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,28 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Vương quốc Anh↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-634,10 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-8.678 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-0,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+13,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,8 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+17.353 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-0,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+1 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+2,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-4,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-5.920 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,026

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+6 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-53,30 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-405,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-3,34 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-32,9 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,11 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Vương quốc Anh↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.415,08 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-39.636 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-0,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+5,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-85,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,6 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-24.416 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+74,0 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-13 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+0,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-8,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-38.590 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,114

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+50 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-49,93 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+704,8 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Vương quốc Anh↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.452,91 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-14.338 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
-0,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+34,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+20.246 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-10,6 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+3 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+8,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-13,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-12.470 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,031

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+9 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-66,33 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-414,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-2,58 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-26,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,05 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Vương quốc Anh↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.683,12 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.843 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,2%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,9 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+11,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+2.329 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-27,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#22Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+16 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+0,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+0,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.870 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,007

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-4 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-8,23 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-358,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+3,14 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+61,9 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,57 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hàn Quốc · 2025
Chỉ tiêuVương quốc AnhHàn Quốc
GDP danh nghĩa—1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—36.226,97 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—1,01 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank37,59 tỷ USD
World Bank WDI
15,80 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,94 % GDP
World Bank WDI
0,84 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 46,30 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 48,49 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Thái Lan · 2025
Chỉ tiêuVương quốc AnhThái Lan
GDP danh nghĩa—577,01 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—8.056,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—2,44 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank37,59 tỷ USD
World Bank WDI
18,53 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,94 % GDP
World Bank WDI
3,21 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 46,30 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 48,49 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Indonesia · 2025
Chỉ tiêuVương quốc AnhIndonesia
GDP danh nghĩa—1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—5.059,63 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,11 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank37,59 tỷ USD
World Bank WDI
22,70 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,94 % GDP
World Bank WDI
1,57 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 46,30 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 48,49 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đài Loan · 2025
Chỉ tiêuVương quốc AnhĐài Loan
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người—39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
Tăng trưởng GDP thực—8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
FDI — dòng vào ròng, World Bank37,59 tỷ USD
World Bank WDI
—
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,94 % GDP
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 46,30 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 48,49 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Singapore · 2025
Chỉ tiêuVương quốc AnhSingapore
GDP danh nghĩa—603,87 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—98.813,98 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,03 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank37,59 tỷ USD
World Bank WDI
159,09 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,94 % GDP
World Bank WDI
26,34 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 46,30 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 48,49 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Malaysia · 2025
Chỉ tiêuVương quốc AnhMalaysia
GDP danh nghĩa—472,19 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—13.124,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,17 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank37,59 tỷ USD
World Bank WDI
21,62 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,94 % GDP
World Bank WDI
4,58 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 46,30 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 48,49 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Ấn Độ

GDP rank #6 • Dân số #1 thế giới • Lower-middle income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.

Current Economic Pulse

Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
5,54%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
PLFS CWS.
Unemployment / Thất nghiệp
5,00%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
7.80%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #2 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
7,80%
Q2/2026 / Q1 FY26-27
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
MoSPI • 31/08/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.

Chỉ số chính

Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.

GDP danh nghĩa
3.916,31 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
2.675 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
7,6%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
7,8%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
84,1%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
24.842 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
1.463,9 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,685
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
2.760 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#1
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116

Dự báo IMF WEO 10/2026 — Ấn Độ

Chỉ tiêu20252026 (dự báo)2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)+7,8+7,0+7,0
CPI bình quân (%/năm)2,05,04,4
Cán cân vãng lai (% GDP)−0,7−1,5−1,3
GDP danh nghĩa (tỷ USD)3.909,04.060,24.521,2
GDP bình quân đầu người (USD)2.6702.7503.036
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)5,05,05,0
Cán cân vãng lai (tỷ USD)−27,4−61,5−58,5

Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 90,6% GDP năm 2024. Ấn Độ: bảng giữ số Table A4; theo năm dương lịch IMF nêu 7,4% (2026) và 7,0% (2027).

5 ngành kinh tế trong danh sách

Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Năm tài chính 04/2024–03/2025. GVA ngành chia GDP cùng kỳ, giá hiện hành. Dữ liệu lịch sử: MoSPI 30/05/2025, ước tính PE theo chuỗi 2011–12; chưa dùng chuỗi sửa đổi 2022–23. Phạm vi đầy đủ ghi dưới từng nhóm.

1. Trade, transport & hospitalityThương mại, vận tải, lưu trú và ăn uống15,90% GDP · FY 2024/25 (bản 2025)Gồm thương mại, khách sạn, vận tải, truyền thông và dịch vụ liên quan phát sóng.2. Finance, real estate & professionalTài chính, bất động sản và dịch vụ chuyên môn20,81% GDP · FY 2024/25 (bản 2025)Gồm tài chính, bất động sản và dịch vụ chuyên môn theo nhóm MoSPI.3. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo12,61% GDP · FY 2024/25 (bản 2025)Toàn bộ ngành chế biến, chế tạo.4. Public & other servicesDịch vụ công và các dịch vụ khác13,16% GDP · FY 2024/25 (bản 2025)Gồm hành chính công, quốc phòng, giáo dục, y tế, giải trí và dịch vụ cá nhân khác.5. AgricultureNông nghiệp16,29% GDP · FY 2024/25 (bản 2025)Gồm nông nghiệp, chăn nuôi, lâm nghiệp và thủy sản.

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. Refined petroleumSản phẩm dầu mỏ tinh chế19,69% xuất khẩu hàng hóa · 20232. DiamondsKim cương4,21% xuất khẩu hàng hóa · 20233. Packaged medicamentsDược phẩm đóng gói4,36% xuất khẩu hàng hóa · 20234. JewelleryĐồ trang sức2,95% xuất khẩu hàng hóa · 20235. RiceGạo2,42% xuất khẩu hàng hóa · 2023
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.

Phân hạng thị trường cổ phiếu

Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.

Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.

Nhà cung cấp · nguồnẤn ĐộKỳ nguồn
FTSE RussellMới nổi thứ cấp06/10/2026
MSCIMới nổi06/2026
S&P DJIMới nổi10/2026
STOXXMới nổiHiệu lực 21/09/2026
SolactiveMới nổiBản 12/2025; hiệu lực 04/2026

* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.

Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố

Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.

Khảo sát ý định đầu tư — Kearney

Chỉ tiêuNguồn công bốKỳNguồn
Kearney · Toàn cầu222026Kearney, Hình 1/2
Kearney · Thị trường mới nổi82026Kearney, Hình 5

Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.

Dòng vốn — đối chiếu cùng kỳ 2024 và 2025

Chỉ tiêu20242025Đơn vịNguồn
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng-0,83-18,54tỷ USDWB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 20,81Ra ròng 10,17tỷ USDWB · BN.KLT.PTXL.CD
FDI — dòng vào ròng, World Bank27,1440,79tỷ USDWB · BX.KLT.DINV.CD.WD
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,721,03% GDPWB · BX.KLT.DINV.WD.GD.ZS
FDI — dòng ra ròng, World Bank24,2538,21tỷ USDWB · BM.KLT.DINV.CD.WD
Kiều hối cá nhân nhận được137,67150,71tỷ USDWB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.

Hạ tầng PPI và viện trợ — kỳ có dữ liệu
Chỉ tiêuGiá trịKỳĐơn vịNguồn
PPI — cam kết đầu tư năng lượng3,422024tỷ USDWB · IE.PPI.ENGY.CD
PPI — cam kết đầu tư giao thông1,162024tỷ USDWB · IE.PPI.TRAN.CD
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh0,032022tỷ USDWB · IE.PPI.WATR.CD
PPI — cam kết đầu tư ICT1,082024tỷ USDWB · IE.PPI.ICTI.CD
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật0,652023tỷ USDWB · BX.GRT.EXTA.CD.WD

PPI là cam kết tại financial closure, gồm tổng tài trợ dự án có tư nhân tham gia; không phải giải ngân, không phải riêng vốn ngoại. Giữ từng ngành, không tính tổng. Các dòng khác kỳ không được dùng như một bảng cùng kỳ.

Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêuĐơn vị202020212022202320242025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngtỷ USD24,855,22-16,5721,43-0,83-18,54
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngtỷ USDVào ròng 15,11Vào ròng 5,72Ra ròng 18,70Vào ròng 31,03Vào ròng 20,81Ra ròng 10,17
FDI — dòng vào ròng, World Banktỷ USD64,3644,7349,9428,0927,1440,79
FDI vào/GDP — World Bank công bố% GDP2,411,411,540,800,721,03
FDI — dòng ra ròng, World Banktỷ USD11,1217,2414,5313,8824,2538,21
Kiều hối cá nhân nhận đượctỷ USD83,1589,38111,22119,53137,67150,71
PPI — cam kết đầu tư năng lượngtỷ USD3,301,621,576,023,42—
PPI — cam kết đầu tư giao thôngtỷ USD2,055,739,271,621,16—
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinhtỷ USD—0,280,03———
PPI — cam kết đầu tư ICTtỷ USD———0,391,08—
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuậttỷ USD0,620,790,680,65——
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025

FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD

Quốc gia2025
Việt Nam21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ307,02 tỷ USD
Trung Quốc79,98 tỷ USD
Đức95,19 tỷ USD
Nhật Bản45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh37,59 tỷ USD
Ấn Độ40,79 tỷ USD
Pháp61,10 tỷ USD
Nga11,14 tỷ USD
Ý0,88 tỷ USD
Canada70,13 tỷ USD
Hàn Quốc15,80 tỷ USD
Thái Lan18,53 tỷ USD
Indonesia22,70 tỷ USD
Đài Loan—
Singapore159,09 tỷ USD
Malaysia21,62 tỷ USD

FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP

Quốc gia2025
Việt Nam4,27 % GDP
Hoa Kỳ1,00 % GDP
Trung Quốc0,41 % GDP
Đức1,88 % GDP
Nhật Bản1,03 % GDP
Vương quốc Anh0,94 % GDP
Ấn Độ1,03 % GDP
Pháp1,81 % GDP
Nga0,43 % GDP
Ý0,03 % GDP
Canada3,02 % GDP
Hàn Quốc0,84 %
Thái Lan3,21 %
Indonesia1,57 %
Đài Loan—
Singapore26,34 %
Malaysia4,58 %

Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD

Quốc gia2025
Việt Nam—
Hoa Kỳ748,76 tỷ USD
Trung Quốc35,76 tỷ USD
Đức-18,32 tỷ USD
Nhật Bản57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh46,30 tỷ USD
Ấn Độ-18,54 tỷ USD
Pháp11,52 tỷ USD
Nga-3,76 tỷ USD
Ý6,21 tỷ USD
Canada-12,55 tỷ USD
Hàn QuốcRút ròng 5,75 tỷ USD
Thái LanVào ròng 0,61 tỷ USD
IndonesiaRút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan—
SingaporeVào ròng 5,78 tỷ USD
MalaysiaRút ròng 2,71 tỷ USD

Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD

Quốc gia2025
Việt NamRa ròng 4,93 tỷ USD
Hoa KỳVào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung QuốcRa ròng 425,58 tỷ USD
ĐứcRa ròng 53,99 tỷ USD
Nhật BảnVào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc AnhVào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn ĐộRa ròng 10,17 tỷ USD
PhápRa ròng 141,76 tỷ USD
NgaRa ròng 5,04 tỷ USD
ÝVào ròng 37,23 tỷ USD
CanadaRa ròng 9,01 tỷ USD
Hàn QuốcRa ròng 87,73 tỷ USD
Thái LanRa ròng 36,38 tỷ USD
IndonesiaRa ròng 9,20 tỷ USD
Đài LoanRa ròng 51,41 tỷ USD
SingaporeRa ròng 72,86 tỷ USD
MalaysiaRa ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu

Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
38,89 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
43,6%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được

≈ 14,7 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Xấp xỉ: tổng 4 quý

Tổng bốn quý từ nhãn số đã làm tròn. Bản Q4/2025, dữ liệu PitchBook chốt 19/01/2026. Giá trị thương vụ, không phải giải ngân thuần hay FDI.

Nguồn: KPMG Venture Pulse Q4 2025, trang 95
ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
6,60 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
200,6 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,61%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
-1.953,0 triệu USD
Kỳ: 12 tháng gần nhất đến Q3/2026
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
1,37 điểm %
Kỳ: Q2/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
100%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

Dữ liệu cần bổ sung · 19 chỉ tiêu

Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Số thương vụ VC

Chưa có dữ liệu

Số giao dịch trong năm · Thương vụ
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.

Private Equity — Vốn tăng trưởng

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.

Private Equity — Mua quyền kiểm soát

Chưa có dữ liệu

Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Đầu tư danh mục: cổ phiếu

-18535150000.0001 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.

WB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Kiều hối nhận được

150711596171.493 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Personal remittances, received. Không gộp vào vốn đầu tư.

WB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

Tín nhiệm quốc gia

Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.

Đơn vịChức năngKết quả · ngày · nguồn
Moody’sĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.

Vốn hóa thị trường cổ phiếu niêm yết

Chỉ tiêuGiá trịTỷ trọng toàn cầuKỳ
Vốn hóa công ty niêm yết trong nước10.559,6 tỷ USD6,69%2025

Stock cuối kỳ, không phải dòng vốn. Nguồn: World Bank CM.MKT.LCAP.CD; mẫu số toàn cầu 157.770,9 tỷ USD (SIFMA 2026 Fact Book / WFE, 2025).

So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.

So sánh với quốc gia khác

Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Ấn Độ↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-3.422,27 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.154 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
-1,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-53,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+3.115 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.362,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
+15 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+4,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+3,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+2.210 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,081

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-71 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-18,54 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-42,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-6,09 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-189,4 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,05 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
+1.893,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hoa Kỳ
Ấn Độ↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+26.850,76 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+87.316 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-5,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-4,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+39,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+132.141 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.122,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
+2 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-3,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+9,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+44,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+86.050 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,253

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-93 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+238,41 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-45,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+89,45 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+35,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,58 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
+8.121,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,35 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Ấn Độ↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+15.709,93 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+11.293 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2,6 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
-2,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-4,8 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+15,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+23.284 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-57,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
+1 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+1,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+11,3 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+30,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+11.470 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,112

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-51 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+65,77 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-53,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-0,42 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-96,0 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
-0,02 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
+1.920,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,07 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Ấn Độ↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.131,75 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+57.764 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-6,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-21,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+100.244 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.380,4 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
+18 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+16,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+46,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+57.440 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,274

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-99 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+35,38 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+212,2 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-4,92 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-167,7 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,12 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,72 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Ấn Độ↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+518,85 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+33.298 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-6,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+122,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+63.046 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.340,5 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
+11 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-9,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+21,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+56,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+35.580 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,240

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-55 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-24,57 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-36,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+17,04 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+158,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,12 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
+5.214,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,59 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Ấn Độ↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+86,71 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+54.933 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
-4,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+18,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+86.392 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.394,4 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+21 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+11,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+47,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+51.790 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,261

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-87 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+36,32 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+314,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-2,91 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-155,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,11 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,28 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Ấn Độ↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-547,39 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+46.255 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-5,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-3,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+31,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+3,3 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+103.745 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.395,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+22 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-7,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+13,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+43,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+45.870 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,235

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-81 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-16,98 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-90,8 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-6,25 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-188,0 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
-0,11 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,17 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Ấn Độ↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.328,37 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+15.297 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6,6 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-5,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+3,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-66,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+61.976 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.320,4 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
+8 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-1,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+11,5 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+39,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+13.200 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,147

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-37 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-13,61 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.019,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Ấn Độ↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.366,20 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+40.595 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
-4,7 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-4,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+53,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+106.638 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.404,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+24 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+19,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+34,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+39.320 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,230

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-78 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-30,01 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-99,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-5,49 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-181,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,11 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,33 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Ấn Độ↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.596,41 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+53.090 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-5,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
7,8%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
-4,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+29,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+88.721 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.422,2 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#1Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+37 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-3,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+11,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+47,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+53.660 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,254

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-91 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+28,08 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-43,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+0,23 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-93,2 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,61%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
-0,11 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
+3.403,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,85 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hàn Quốc · 2025
Chỉ tiêuẤn ĐộHàn Quốc
GDP danh nghĩa—1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—36.226,97 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—1,01 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank40,79 tỷ USD
World Bank WDI
15,80 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,03 % GDP
World Bank WDI
0,84 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 18,54 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 10,17 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Thái Lan · 2025
Chỉ tiêuẤn ĐộThái Lan
GDP danh nghĩa—577,01 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—8.056,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—2,44 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank40,79 tỷ USD
World Bank WDI
18,53 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,03 % GDP
World Bank WDI
3,21 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 18,54 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 10,17 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Indonesia · 2025
Chỉ tiêuẤn ĐộIndonesia
GDP danh nghĩa—1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—5.059,63 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,11 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank40,79 tỷ USD
World Bank WDI
22,70 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,03 % GDP
World Bank WDI
1,57 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 18,54 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 10,17 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đài Loan · 2025
Chỉ tiêuẤn ĐộĐài Loan
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người—39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
Tăng trưởng GDP thực—8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
FDI — dòng vào ròng, World Bank40,79 tỷ USD
World Bank WDI
—
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,03 % GDP
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 18,54 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 10,17 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Singapore · 2025
Chỉ tiêuẤn ĐộSingapore
GDP danh nghĩa—603,87 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—98.813,98 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,03 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank40,79 tỷ USD
World Bank WDI
159,09 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,03 % GDP
World Bank WDI
26,34 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 18,54 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 10,17 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Malaysia · 2025
Chỉ tiêuẤn ĐộMalaysia
GDP danh nghĩa—472,19 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—13.124,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,17 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank40,79 tỷ USD
World Bank WDI
21,62 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,03 % GDP
World Bank WDI
4,58 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 18,54 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 10,17 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Pháp

GDP rank #7 • Dân số #23 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.

Current Economic Pulse

Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
3,10%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
Q3 labour due 10/11.
Unemployment / Thất nghiệp
8,30%
Q2 2026
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
0.50%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #10 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
0,50%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
OECD fallback • 14/09/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.

Chỉ số chính

Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.

GDP danh nghĩa
3.368,93 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
48.930 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
0,9%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
2,6%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
116,0%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
128.587 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
68,7 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,920
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
48.630 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#23
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35

Dự báo IMF WEO 10/2026 — Pháp

Chỉ tiêu20252026 (dự báo)2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)+0,9+0,4+0,7
CPI bình quân (%/năm)0,92,42,2
Cán cân vãng lai (% GDP)−0,4−0,7−0,2
GDP danh nghĩa (tỷ USD)3.382,63.554,23.649,0
GDP bình quân đầu người (USD)49.12951.44852.681
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)7,78,48,3
Cán cân vãng lai (tỷ USD)−13,1−25,6−8,2

Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 215,5% GDP năm 2024.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Eurostat 2024, cập nhật 18/09/2026. Giá trị gia tăng ngành chia GDP giá thị trường, không chia tổng GVA. Dịch vụ chuyên môn theo NACE M, không gộp dịch vụ hỗ trợ N.

1. Public, education & healthDịch vụ công, giáo dục và y tế19,25% GDP · 2024 (sơ bộ)2. Trade, transport & hospitalityThương mại, vận tải, lưu trú và ăn uống15,12% GDP · 2024 (sơ bộ)3. Real estateBất động sản12,96% GDP · 2024 (sơ bộ)4. Professional servicesDịch vụ chuyên môn7,49% GDP · 2024 (sơ bộ)5. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo10,16% GDP · 2024 (sơ bộ)

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 3/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. Aircraft & partsMáy bay và phụ tùngNR — Chưa đủ dữ liệu2. Packaged medicamentsDược phẩm đóng gói4,24% xuất khẩu hàng hóa · 20233. CarsÔ tô con3,88% xuất khẩu hàng hóa · 20234. Gas turbinesTua-bin khíNR — Chưa đủ dữ liệu5. WineRượu vang2,04% xuất khẩu hàng hóa · 2023
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.

Phân hạng thị trường cổ phiếu

Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.

Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.

Nhà cung cấp · nguồnPhápKỳ nguồn
FTSE RussellPhát triển06/10/2026
MSCIPhát triển06/2026
S&P DJIPhát triển10/2026
STOXXPhát triểnHiệu lực 21/09/2026
SolactivePhát triểnBản 12/2025; hiệu lực 04/2026

* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.

Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố

Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.

Khảo sát ý định đầu tư — Kearney

Chỉ tiêuNguồn công bốKỳNguồn
Kearney · Toàn cầu72026Kearney, Hình 1/2
Kearney · Thị trường mới nổiKhông áp dụng2026Kearney, Hình 5

Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.

Dòng vốn — đối chiếu cùng kỳ 2024 và 2025

Chỉ tiêu20242025Đơn vịNguồn
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng30,3211,52tỷ USDWB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 72,54Ra ròng 141,76tỷ USDWB · BN.KLT.PTXL.CD
FDI — dòng vào ròng, World Bank53,5161,10tỷ USDWB · BX.KLT.DINV.CD.WD
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,691,81% GDPWB · BX.KLT.DINV.WD.GD.ZS
FDI — dòng ra ròng, World Bank54,9196,66tỷ USDWB · BM.KLT.DINV.CD.WD
Kiều hối cá nhân nhận được40,7244,54tỷ USDWB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.

Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêuĐơn vị202020212022202320242025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngtỷ USD8,9872,99-19,05-12,4730,3211,52
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngtỷ USDVào ròng 30,63Ra ròng 18,30Vào ròng 84,08Vào ròng 134,54Ra ròng 72,54Ra ròng 141,76
FDI — dòng vào ròng, World Banktỷ USD19,3798,01112,3026,7953,5161,10
FDI vào/GDP — World Bank công bố% GDP0,733,304,020,881,691,81
FDI — dòng ra ròng, World Banktỷ USD28,74118,21102,9966,6454,9196,66
Kiều hối cá nhân nhận đượctỷ USD29,9832,6532,7137,7040,7244,54
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025

FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD

Quốc gia2025
Việt Nam21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ307,02 tỷ USD
Trung Quốc79,98 tỷ USD
Đức95,19 tỷ USD
Nhật Bản45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh37,59 tỷ USD
Ấn Độ40,79 tỷ USD
Pháp61,10 tỷ USD
Nga11,14 tỷ USD
Ý0,88 tỷ USD
Canada70,13 tỷ USD
Hàn Quốc15,80 tỷ USD
Thái Lan18,53 tỷ USD
Indonesia22,70 tỷ USD
Đài Loan—
Singapore159,09 tỷ USD
Malaysia21,62 tỷ USD

FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP

Quốc gia2025
Việt Nam4,27 % GDP
Hoa Kỳ1,00 % GDP
Trung Quốc0,41 % GDP
Đức1,88 % GDP
Nhật Bản1,03 % GDP
Vương quốc Anh0,94 % GDP
Ấn Độ1,03 % GDP
Pháp1,81 % GDP
Nga0,43 % GDP
Ý0,03 % GDP
Canada3,02 % GDP
Hàn Quốc0,84 %
Thái Lan3,21 %
Indonesia1,57 %
Đài Loan—
Singapore26,34 %
Malaysia4,58 %

Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD

Quốc gia2025
Việt Nam—
Hoa Kỳ748,76 tỷ USD
Trung Quốc35,76 tỷ USD
Đức-18,32 tỷ USD
Nhật Bản57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh46,30 tỷ USD
Ấn Độ-18,54 tỷ USD
Pháp11,52 tỷ USD
Nga-3,76 tỷ USD
Ý6,21 tỷ USD
Canada-12,55 tỷ USD
Hàn QuốcRút ròng 5,75 tỷ USD
Thái LanVào ròng 0,61 tỷ USD
IndonesiaRút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan—
SingaporeVào ròng 5,78 tỷ USD
MalaysiaRút ròng 2,71 tỷ USD

Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD

Quốc gia2025
Việt NamRa ròng 4,93 tỷ USD
Hoa KỳVào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung QuốcRa ròng 425,58 tỷ USD
ĐứcRa ròng 53,99 tỷ USD
Nhật BảnVào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc AnhVào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn ĐộRa ròng 10,17 tỷ USD
PhápRa ròng 141,76 tỷ USD
NgaRa ròng 5,04 tỷ USD
ÝVào ròng 37,23 tỷ USD
CanadaRa ròng 9,01 tỷ USD
Hàn QuốcRa ròng 87,73 tỷ USD
Thái LanRa ròng 36,38 tỷ USD
IndonesiaRa ròng 9,20 tỷ USD
Đài LoanRa ròng 51,41 tỷ USD
SingaporeRa ròng 72,86 tỷ USD
MalaysiaRa ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu

Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
21,91 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
-47,2%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được

≈ 8,4637 Tỷ USD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Xấp xỉ: tổng 4 quý

Tổng bốn quý từ nhãn số đã làm tròn. Bản Q4/2025, dữ liệu PitchBook chốt 19/01/2026. Giá trị thương vụ, không phải giải ngân thuần hay FDI.

Nguồn: KPMG Venture Pulse Q4 2025, trang 70
ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
0,35 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
12,6 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,50%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
NR
Kỳ: Chưa xác minh
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
1,20 điểm %
Kỳ: Q2/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
83%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

Dữ liệu cần bổ sung · 19 chỉ tiêu

Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Số thương vụ VC

Chưa có dữ liệu

Số giao dịch trong năm · Thương vụ
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.

Private Equity — Vốn tăng trưởng

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.

Private Equity — Mua quyền kiểm soát

Chưa có dữ liệu

Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Đầu tư danh mục: cổ phiếu

11516591103.9647 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.

WB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Kiều hối nhận được

44535945218.8091 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Personal remittances, received. Không gộp vào vốn đầu tư.

WB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

Tín nhiệm quốc gia

Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.

Đơn vịChức năngKết quả · ngày · nguồn
Moody’sĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.

Vốn hóa thị trường cổ phiếu niêm yết

Chỉ tiêuGiá trịTỷ trọng toàn cầuKỳ
Vốn hóa công ty niêm yết trong nước2.366,0 tỷ USDNR (số liệu 2018 không cùng kỳ)2018 — cũ

Stock cuối kỳ, không phải dòng vốn. Nguồn: World Bank CM.MKT.LCAP.CD; mẫu số toàn cầu 157.770,9 tỷ USD (SIFMA 2026 Fact Book / WFE, 2025).

So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.

So sánh với quốc gia khác

Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Pháp↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.874,88 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-44.101 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+3,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-85,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-6,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-100.630 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+32,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
-7 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+7,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-8,9 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-40,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-43.660 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,154

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+10 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-1,56 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+48,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
+0,16 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-1,4 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,16 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hoa Kỳ
Pháp↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+27.398,15 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+41.061 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,2 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,7 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,9 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,3 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+28.396 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+273,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-20 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-3,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+1,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+40.180 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,018

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-12 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+255,39 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+44,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+95,70 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+223,1 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,47 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,18 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Pháp↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+16.257,32 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-34.962 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+2,8 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,8 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-16,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,9 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-80.461 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.337,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-21 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+8,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-2,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-13,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-34.400 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,123

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+30 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+82,75 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+37,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+5,83 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+92,0 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,09 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,90 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Pháp↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.679,13 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+11.509 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-1,7 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-53,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,8 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-3.501 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+14,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
-4 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+3,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+3,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+11.570 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,039

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-18 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+52,36 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+303,0 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+1,33 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+20,3 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,55 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Pháp↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.066,24 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-12.957 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-1,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+90,5 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-5,0 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-40.699 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+54,6 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
-11 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+7,5 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+13,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-10.290 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,005

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+26 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-7,59 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+54,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+23,29 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+346,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,42 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Pháp↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+634,10 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+8.678 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
+0,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-13,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,8 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-17.353 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+0,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
-1 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-2,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+4,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+5.920 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,026

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-6 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+53,30 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+405,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+3,34 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+32,9 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,11 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Pháp↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+547,39 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-46.255 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+5,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+3,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-31,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,3 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-103.745 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.395,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-22 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+7,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-13,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-43,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-45.870 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,235

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+81 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+16,98 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+90,8 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+6,25 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+188,0 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,11 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,17 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Pháp↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-780,99 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-30.958 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
+0,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+6,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-98,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-5,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-41.769 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+74,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-14 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-2,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-4,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-32.670 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,088

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+44 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+3,37 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.110,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Pháp↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-818,81 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-5.660 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
+0,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+21,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+2.893 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-9,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+2 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+6,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-9,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-6.550 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,005

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+3 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-13,03 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-8,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+0,76 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+6,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-1,16 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Pháp↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.049,03 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6.835 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,6%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,7 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2,5 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,6 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-15.024 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-27,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#23Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+15 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-1,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+4,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+7.790 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,019

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-10 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+45,07 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+47,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+6,48 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+94,8 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 11/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,68 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hàn Quốc · 2025
Chỉ tiêuPhápHàn Quốc
GDP danh nghĩa—1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—36.226,97 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—1,01 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank61,10 tỷ USD
World Bank WDI
15,80 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,81 % GDP
World Bank WDI
0,84 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 11,52 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 141,76 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Thái Lan · 2025
Chỉ tiêuPhápThái Lan
GDP danh nghĩa—577,01 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—8.056,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—2,44 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank61,10 tỷ USD
World Bank WDI
18,53 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,81 % GDP
World Bank WDI
3,21 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 11,52 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 141,76 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Indonesia · 2025
Chỉ tiêuPhápIndonesia
GDP danh nghĩa—1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—5.059,63 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,11 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank61,10 tỷ USD
World Bank WDI
22,70 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,81 % GDP
World Bank WDI
1,57 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 11,52 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 141,76 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đài Loan · 2025
Chỉ tiêuPhápĐài Loan
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người—39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
Tăng trưởng GDP thực—8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
FDI — dòng vào ròng, World Bank61,10 tỷ USD
World Bank WDI
—
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,81 % GDP
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 11,52 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 141,76 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Singapore · 2025
Chỉ tiêuPhápSingapore
GDP danh nghĩa—603,87 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—98.813,98 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,03 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank61,10 tỷ USD
World Bank WDI
159,09 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,81 % GDP
World Bank WDI
26,34 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 11,52 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 141,76 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Malaysia · 2025
Chỉ tiêuPhápMalaysia
GDP danh nghĩa—472,19 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—13.124,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,17 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank61,10 tỷ USD
World Bank WDI
21,62 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,81 % GDP
World Bank WDI
4,58 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 11,52 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 141,76 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Nga

GDP rank #8 • Dân số #9 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.

Current Economic Pulse

Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
6,35%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
ILO latest.
Unemployment / Thất nghiệp
2,20%
Tham khảo theo tháng: Aug 2026 — chưa quy đổi quý
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
1.30%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #6 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
1,30%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
0,60%
H1/2026
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
Rosstat • 02/10/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.

Chỉ số chính

Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.

GDP danh nghĩa
2.587,94 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
17.972 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
1,0%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
2,8%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
17,2%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
86.818 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
143,5 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,832
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
15.960 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#9
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79

Dự báo IMF WEO 10/2026 — Nga

Chỉ tiêu20252026 (dự báo)2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)+1,0+0,9+0,9
CPI bình quân (%/năm)8,76,14,8
Cán cân vãng lai (% GDP)+1,5+3,8+3,2
GDP danh nghĩa (tỷ USD)2.572,32.861,22.675,0
GDP bình quân đầu người (USD)17.86419.95318.701
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)2,22,22,4
Cán cân vãng lai (tỷ USD)+38,8+108,0+84,4

Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 98,7% GDP năm 2024.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.

Đã có tỷ trọng 0/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5.

1. Mining & energyKhai khoáng và năng lượngNR — Chưa đủ dữ liệu2. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạoNR — Chưa đủ dữ liệu3. Wholesale & retailBán buôn và bán lẻNR — Chưa đủ dữ liệu4. Real estateBất động sảnNR — Chưa đủ dữ liệu5. Public administrationQuản lý hành chính côngNR — Chưa đủ dữ liệu

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 0/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. Crude petroleumDầu thôNR — Chưa đủ dữ liệu2. Refined petroleumSản phẩm dầu mỏ tinh chếNR — Chưa đủ dữ liệu3. Petroleum gasKhí dầu mỏNR — Chưa đủ dữ liệu4. CoalThan đáNR — Chưa đủ dữ liệu5. GoldVàngNR — Chưa đủ dữ liệu
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.

Phân hạng thị trường cổ phiếu

Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.

Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.

Nhà cung cấp · nguồnNgaKỳ nguồn
FTSE RussellKhông có trong bảng nguồn*06/10/2026
MSCIKhông có trong bảng nguồn*06/2026
S&P DJIKhông có trong bảng nguồn*10/2026
STOXXKhông có trong bảng nguồn*Hiệu lực 21/09/2026
SolactiveKhông có trong bảng nguồn*Bản 12/2025; hiệu lực 04/2026

* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.

Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố

Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.

Khảo sát ý định đầu tư — Kearney

Chỉ tiêuNguồn công bốKỳNguồn
Kearney · Toàn cầuKhông có trong Top 25 công bố2026Kearney, Hình 1/2
Kearney · Thị trường mới nổi252026Kearney, Hình 5

Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.

Dòng vốn — đối chiếu cùng kỳ 2024 và 2025

Chỉ tiêu20242025Đơn vịNguồn
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng-2,45-3,76tỷ USDWB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 0,02Ra ròng 5,04tỷ USDWB · BN.KLT.PTXL.CD
FDI — dòng vào ròng, World Bank-9,3511,14tỷ USDWB · BX.KLT.DINV.CD.WD
FDI vào/GDP — World Bank công bố-0,430,43% GDPWB · BX.KLT.DINV.WD.GD.ZS
FDI — dòng ra ròng, World Bank-0,17-5,46tỷ USDWB · BM.KLT.DINV.CD.WD
Kiều hối cá nhân nhận được1,821,61tỷ USDWB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.

Hạ tầng PPI và viện trợ — kỳ có dữ liệu
Chỉ tiêuGiá trịKỳĐơn vịNguồn
PPI — cam kết đầu tư năng lượng0,102021tỷ USDWB · IE.PPI.ENGY.CD
PPI — cam kết đầu tư giao thông0,112021tỷ USDWB · IE.PPI.TRAN.CD

PPI là cam kết tại financial closure, gồm tổng tài trợ dự án có tư nhân tham gia; không phải giải ngân, không phải riêng vốn ngoại. Giữ từng ngành, không tính tổng. Các dòng khác kỳ không được dùng như một bảng cùng kỳ.

Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêuĐơn vị202020212022202320242025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngtỷ USD-14,79-11,04-16,52-2,43-2,45-3,76
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngtỷ USDRa ròng 25,30Ra ròng 32,08Ra ròng 21,21Ra ròng 4,93Vào ròng 0,02Ra ròng 5,04
FDI — dòng vào ròng, World Banktỷ USD9,4840,45-39,80-10,05-9,3511,14
FDI vào/GDP — World Bank công bố% GDP0,632,21-1,74-0,49-0,430,43
FDI — dòng ra ròng, World Banktỷ USD5,8565,88-13,0910,71-0,17-5,46
Kiều hối cá nhân nhận đượctỷ USD9,919,653,252,621,821,61
PPI — cam kết đầu tư năng lượngtỷ USD0,490,10————
PPI — cam kết đầu tư giao thôngtỷ USD0,930,11————
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025

FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD

Quốc gia2025
Việt Nam21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ307,02 tỷ USD
Trung Quốc79,98 tỷ USD
Đức95,19 tỷ USD
Nhật Bản45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh37,59 tỷ USD
Ấn Độ40,79 tỷ USD
Pháp61,10 tỷ USD
Nga11,14 tỷ USD
Ý0,88 tỷ USD
Canada70,13 tỷ USD
Hàn Quốc15,80 tỷ USD
Thái Lan18,53 tỷ USD
Indonesia22,70 tỷ USD
Đài Loan—
Singapore159,09 tỷ USD
Malaysia21,62 tỷ USD

FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP

Quốc gia2025
Việt Nam4,27 % GDP
Hoa Kỳ1,00 % GDP
Trung Quốc0,41 % GDP
Đức1,88 % GDP
Nhật Bản1,03 % GDP
Vương quốc Anh0,94 % GDP
Ấn Độ1,03 % GDP
Pháp1,81 % GDP
Nga0,43 % GDP
Ý0,03 % GDP
Canada3,02 % GDP
Hàn Quốc0,84 %
Thái Lan3,21 %
Indonesia1,57 %
Đài Loan—
Singapore26,34 %
Malaysia4,58 %

Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD

Quốc gia2025
Việt Nam—
Hoa Kỳ748,76 tỷ USD
Trung Quốc35,76 tỷ USD
Đức-18,32 tỷ USD
Nhật Bản57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh46,30 tỷ USD
Ấn Độ-18,54 tỷ USD
Pháp11,52 tỷ USD
Nga-3,76 tỷ USD
Ý6,21 tỷ USD
Canada-12,55 tỷ USD
Hàn QuốcRút ròng 5,75 tỷ USD
Thái LanVào ròng 0,61 tỷ USD
IndonesiaRút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan—
SingaporeVào ròng 5,78 tỷ USD
MalaysiaRút ròng 2,71 tỷ USD

Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD

Quốc gia2025
Việt NamRa ròng 4,93 tỷ USD
Hoa KỳVào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung QuốcRa ròng 425,58 tỷ USD
ĐứcRa ròng 53,99 tỷ USD
Nhật BảnVào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc AnhVào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn ĐộRa ròng 10,17 tỷ USD
PhápRa ròng 141,76 tỷ USD
NgaRa ròng 5,04 tỷ USD
ÝVào ròng 37,23 tỷ USD
CanadaRa ròng 9,01 tỷ USD
Hàn QuốcRa ròng 87,73 tỷ USD
Thái LanRa ròng 36,38 tỷ USD
IndonesiaRa ròng 9,20 tỷ USD
Đài LoanRa ròng 51,41 tỷ USD
SingaporeRa ròng 72,86 tỷ USD
MalaysiaRa ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu

Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
25,28 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
1.063,3%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
NR
Kỳ: Liquidation / N/A
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
NR
Kỳ: Liquidation / N/A
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
NR
Kỳ: Liquidation / N/A
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
NR
Kỳ: N/A
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
NR
Kỳ: N/A
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
0%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

Dữ liệu cần bổ sung · 20 chỉ tiêu

Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Đo vốn vào doanh nghiệp tại quốc gia, không dùng vốn quỹ huy động.

VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Số thương vụ VC

Chưa có dữ liệu

Số giao dịch trong năm · Thương vụ
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tiêu chí công bố/hoàn tất và loại bỏ giao dịch trùng.

Private Equity — Vốn tăng trưởng

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.

Private Equity — Mua quyền kiểm soát

Chưa có dữ liệu

Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Đầu tư danh mục: cổ phiếu

-3758460000 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.

WB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Kiều hối nhận được

1611550000 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Personal remittances, received. Không gộp vào vốn đầu tư.

WB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

Tín nhiệm quốc gia

Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.

Đơn vịChức năngKết quả · ngày · nguồn
Moody’sĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Không có trong nguồn đã tra
Fitch RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.

So sánh với quốc gia khác

Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Nga↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.093,89 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-13.143 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,0 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+3,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-4,8 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+13,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,6 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-58.861 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-41,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
+7 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+1,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-6,9 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-36,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-10.990 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,066

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-34 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-4,93 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.062,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,66%Kỳ: 15/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hoa Kỳ
Nga↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+28.179,14 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+72.019 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-5,5 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+106,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+70.165 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+198,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-6 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-1,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+5,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+72.850 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,106

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-56 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+252,02 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.065,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,03%Kỳ: 10/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Nga↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+17.038,31 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-4.004 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4,0 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+2,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-8,2 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+82,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-38.692 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.263,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-7 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-0,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-9,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.730 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,035

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-14 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+79,38 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.073,2 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,59%Kỳ: 10/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Nga↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.460,12 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+42.467 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-1,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-6,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+45,7 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,6 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+38.268 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-60,0 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
+10 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+5,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+7,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+44.240 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,127

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-62 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+48,99 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-807,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,49%Kỳ: 10/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Nga↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.847,22 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+18.001 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,2 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-1,5 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-5,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+189,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+1.070 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-20,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
+3 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-8,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+9,5 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+17,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+22.380 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,093

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-18 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-10,96 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.056,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,49%Kỳ: 11/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Nga↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.415,08 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+39.636 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
+0,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-5,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+85,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,6 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+24.416 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-74,0 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
+13 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-0,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+8,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+38.590 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,114

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-50 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+49,93 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-704,8 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,50%Kỳ: 10/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Nga↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.328,37 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-15.297 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,6 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+5,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-3,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+66,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+2,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-61.976 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.320,4 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-8 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+1,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-11,5 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-39,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-13.200 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,147

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+37 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+13,61 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.019,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,61%Kỳ: 11/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Nga↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+780,99 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+30.958 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-0,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-6,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+98,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+5,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+41.769 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-74,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
+14 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+2,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+4,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+32.670 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,088

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-44 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-3,37 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.110,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,50%Kỳ: 11/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Nga↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-37,83 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+25.298 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
+0,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-7,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+119,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+4,3 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+44.662 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-84,6 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
+16 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+7,9 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-5,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+26.120 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,083

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-41 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-16,40 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.119,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,50%Kỳ: 10/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Nga↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-268,04 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+37.793 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
2,8%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-6,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+96,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+4,8 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+26.745 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-101,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#9Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+29 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+0,3 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+8,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+40.460 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,107

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-54 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+41,70 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-1.063,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
NRKỳ: Liquidation / N/A
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
NRKỳ: Liquidation / N/A
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
NRKỳ: Liquidation / N/A
0,50%Kỳ: 10/09/2026
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: N/A
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
NRKỳ: N/A
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
0%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hàn Quốc · 2025
Chỉ tiêuNgaHàn Quốc
GDP danh nghĩa—1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—36.226,97 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—1,01 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank11,14 tỷ USD
World Bank WDI
15,80 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,43 % GDP
World Bank WDI
0,84 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 3,76 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 5,04 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Thái Lan · 2025
Chỉ tiêuNgaThái Lan
GDP danh nghĩa—577,01 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—8.056,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—2,44 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank11,14 tỷ USD
World Bank WDI
18,53 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,43 % GDP
World Bank WDI
3,21 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 3,76 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 5,04 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Indonesia · 2025
Chỉ tiêuNgaIndonesia
GDP danh nghĩa—1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—5.059,63 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,11 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank11,14 tỷ USD
World Bank WDI
22,70 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,43 % GDP
World Bank WDI
1,57 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 3,76 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 5,04 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đài Loan · 2025
Chỉ tiêuNgaĐài Loan
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người—39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
Tăng trưởng GDP thực—8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
FDI — dòng vào ròng, World Bank11,14 tỷ USD
World Bank WDI
—
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,43 % GDP
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 3,76 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 5,04 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Singapore · 2025
Chỉ tiêuNgaSingapore
GDP danh nghĩa—603,87 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—98.813,98 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,03 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank11,14 tỷ USD
World Bank WDI
159,09 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,43 % GDP
World Bank WDI
26,34 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 3,76 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 5,04 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Malaysia · 2025
Chỉ tiêuNgaMalaysia
GDP danh nghĩa—472,19 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—13.124,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,17 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank11,14 tỷ USD
World Bank WDI
21,62 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,43 % GDP
World Bank WDI
4,58 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 3,76 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 5,04 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Ý

GDP rank #9 • Dân số #25 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.

Current Economic Pulse

Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
4,20%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
Sep labour due 29/10.
Unemployment / Thất nghiệp
6,20%
Tham khảo theo tháng: Aug 2026 — chưa quy đổi quý
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
1.00%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #8 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
1,00%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
Istat • 01/09/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.

Chỉ số chính

Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.

GDP danh nghĩa
2.550,11 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
43.270 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
0,5%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
3,1%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
137,1%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
131.481 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
58,9 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,915
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
42.080 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#25
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38

Dự báo IMF WEO 10/2026 — Ý

Chỉ tiêu20252026 (dự báo)2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)+0,5+0,8+0,6
CPI bình quân (%/năm)1,63,32,8
Cán cân vãng lai (% GDP)+1,1+0,7+1,2
GDP danh nghĩa (tỷ USD)2.550,12.701,72.772,4
GDP bình quân đầu người (USD)43.27045.88647.145
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)6,15,65,8
Cán cân vãng lai (tỷ USD)+28,3+17,8+32,8

Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 95,3% GDP năm 2024.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Eurostat 2024, cập nhật 18/09/2026. Giá trị gia tăng ngành chia GDP giá thị trường, không chia tổng GVA. Dịch vụ chuyên môn theo NACE M, không gộp dịch vụ hỗ trợ N.

1. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo15,08% GDP · 20242. Trade, transport & hospitalityThương mại, vận tải, lưu trú và ăn uống18,42% GDP · 20243. Real estateBất động sản11,25% GDP · 20244. Public, education & healthDịch vụ công, giáo dục và y tế14,09% GDP · 20245. Professional servicesDịch vụ chuyên môn6,40% GDP · 2024

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 4/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. Packaged medicamentsDược phẩm đóng gói5,48% xuất khẩu hàng hóa · 20232. CarsÔ tô con3,03% xuất khẩu hàng hóa · 20233. Motor-vehicle partsPhụ tùng xe cơ giớiNR — Chưa đủ dữ liệu4. Refined petroleumSản phẩm dầu mỏ tinh chế2,93% xuất khẩu hàng hóa · 20235. JewelleryĐồ trang sức1,62% xuất khẩu hàng hóa · 2023
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.

Phân hạng thị trường cổ phiếu

Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.

Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.

Nhà cung cấp · nguồnÝKỳ nguồn
FTSE RussellPhát triển06/10/2026
MSCIPhát triển06/2026
S&P DJIPhát triển10/2026
STOXXPhát triểnHiệu lực 21/09/2026
SolactivePhát triểnBản 12/2025; hiệu lực 04/2026

* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.

Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố

Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.

Khảo sát ý định đầu tư — Kearney

Chỉ tiêuNguồn công bốKỳNguồn
Kearney · Toàn cầu132026Kearney, Hình 1/2
Kearney · Thị trường mới nổiKhông áp dụng2026Kearney, Hình 5

Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.

Dòng vốn — đối chiếu cùng kỳ 2024 và 2025

Chỉ tiêu20242025Đơn vịNguồn
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng4,226,21tỷ USDWB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 84,06Vào ròng 37,23tỷ USDWB · BN.KLT.PTXL.CD
FDI — dòng vào ròng, World Bank28,510,88tỷ USDWB · BX.KLT.DINV.CD.WD
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,200,03% GDPWB · BX.KLT.DINV.WD.GD.ZS
FDI — dòng ra ròng, World Bank45,8722,90tỷ USDWB · BM.KLT.DINV.CD.WD
Kiều hối cá nhân nhận được12,1412,84tỷ USDWB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.

Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêuĐơn vị202020212022202320242025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngtỷ USD-3,145,09-12,603,904,226,21
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngtỷ USDRa ròng 130,21Ra ròng 147,80Ra ròng 179,12Vào ròng 25,99Vào ròng 84,06Vào ròng 37,23
FDI — dòng vào ròng, World Banktỷ USD-17,0526,2561,9042,0228,510,88
FDI vào/GDP — World Bank công bố% GDP-0,891,202,941,811,200,03
FDI — dòng ra ròng, World Banktỷ USD4,7458,0547,2630,5845,8722,90
Kiều hối cá nhân nhận đượctỷ USD9,8910,109,8211,8912,1412,84
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025

FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD

Quốc gia2025
Việt Nam21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ307,02 tỷ USD
Trung Quốc79,98 tỷ USD
Đức95,19 tỷ USD
Nhật Bản45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh37,59 tỷ USD
Ấn Độ40,79 tỷ USD
Pháp61,10 tỷ USD
Nga11,14 tỷ USD
Ý0,88 tỷ USD
Canada70,13 tỷ USD
Hàn Quốc15,80 tỷ USD
Thái Lan18,53 tỷ USD
Indonesia22,70 tỷ USD
Đài Loan—
Singapore159,09 tỷ USD
Malaysia21,62 tỷ USD

FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP

Quốc gia2025
Việt Nam4,27 % GDP
Hoa Kỳ1,00 % GDP
Trung Quốc0,41 % GDP
Đức1,88 % GDP
Nhật Bản1,03 % GDP
Vương quốc Anh0,94 % GDP
Ấn Độ1,03 % GDP
Pháp1,81 % GDP
Nga0,43 % GDP
Ý0,03 % GDP
Canada3,02 % GDP
Hàn Quốc0,84 %
Thái Lan3,21 %
Indonesia1,57 %
Đài Loan—
Singapore26,34 %
Malaysia4,58 %

Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD

Quốc gia2025
Việt Nam—
Hoa Kỳ748,76 tỷ USD
Trung Quốc35,76 tỷ USD
Đức-18,32 tỷ USD
Nhật Bản57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh46,30 tỷ USD
Ấn Độ-18,54 tỷ USD
Pháp11,52 tỷ USD
Nga-3,76 tỷ USD
Ý6,21 tỷ USD
Canada-12,55 tỷ USD
Hàn QuốcRút ròng 5,75 tỷ USD
Thái LanVào ròng 0,61 tỷ USD
IndonesiaRút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan—
SingaporeVào ròng 5,78 tỷ USD
MalaysiaRút ròng 2,71 tỷ USD

Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD

Quốc gia2025
Việt NamRa ròng 4,93 tỷ USD
Hoa KỳVào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung QuốcRa ròng 425,58 tỷ USD
ĐứcRa ròng 53,99 tỷ USD
Nhật BảnVào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc AnhVào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn ĐộRa ròng 10,17 tỷ USD
PhápRa ròng 141,76 tỷ USD
NgaRa ròng 5,04 tỷ USD
ÝVào ròng 37,23 tỷ USD
CanadaRa ròng 9,01 tỷ USD
Hàn QuốcRa ròng 87,73 tỷ USD
Thái LanRa ròng 36,38 tỷ USD
IndonesiaRa ròng 9,20 tỷ USD
Đài LoanRa ròng 51,41 tỷ USD
SingaporeRa ròng 72,86 tỷ USD
MalaysiaRa ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu

Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
8,88 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
-55,9%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
VC — Hệ sinh thái Ý (phạm vi mở rộng)

1,735 Tỷ EUR

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Tham khảo: phạm vi mở rộng

Hệ sinh thái Ý: gồm startup tại Ý và startup trụ sở ngoài Ý có nhà sáng lập Ý, trên 50% nhân sự tại Ý. Không phải chỉ vốn vào pháp nhân nội địa. Giữ EUR.

Nguồn: Growth Capital / Italian Tech Alliance FY2025, trang 3 và 8
Số vòng vốn VC — Hệ sinh thái Ý

436 Vòng vốn

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Tham khảo: phạm vi mở rộng

436 vòng thuộc cùng phạm vi hệ sinh thái Ý. Nguồn có quy tắc gộp vòng trong 9 tháng. Không phải số công ty.

Nguồn: Growth Capital / Italian Tech Alliance FY2025, trang 3 và 8
Private Equity — Vốn tăng trưởng

0,792 Tỷ EUR

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 24/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Cách đo: Vốn cổ phần đầu tư trong năm
Đã đối chiếu nguồn

Expansion theo AIFI–PwC, đầu tư vào thị trường Ý từ nhà đầu tư trong và ngoài nước. Không phải huy động quỹ; không cộng với VC Growth Capital khác phạm vi.

Nguồn: AIFI–PwC, thị trường 2025, công bố 23/03/2026, trang 4
Private Equity — Mua quyền kiểm soát

6,246 Tỷ EUR

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 24/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Cách đo: Vốn cổ phần đầu tư trong năm
Đã đối chiếu nguồn

Ammontare investito buyout theo AIFI–PwC tại Ý. Tách expansion, VC và hạ tầng; không dùng tổng giá trị doanh nghiệp gồm nợ. Không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

Nguồn: AIFI–PwC, thị trường 2025, công bố 23/03/2026, trang 4
ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
1,11 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
19,0 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,50%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
NR
Kỳ: Chưa xác minh
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
0,04 điểm %
Kỳ: Q2/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
83%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

Dữ liệu cần bổ sung · 16 chỉ tiêu

Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Đầu tư danh mục: cổ phiếu

6205827259.33979 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.

WB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Kiều hối nhận được

12836538929.7085 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Personal remittances, received. Không gộp vào vốn đầu tư.

WB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

Tín nhiệm quốc gia

Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.

Đơn vịChức năngKết quả · ngày · nguồn
Moody’sĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.

So sánh với quốc gia khác

Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Ý↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-2.056,07 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-38.441 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+3,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-106,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-4,9 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-103.523 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+42,7 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
-9 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-14,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-31,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-37.110 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,149

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+7 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+11,47 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+56,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-0,60 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-7,9 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,16 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hoa Kỳ
Ý↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+28.216,96 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+46.721 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,6 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,9 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-13,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+25.503 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+282,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-22 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-9,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+10,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+46.730 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,023

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-15 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+268,42 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+53,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+94,94 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+216,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,47 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,02 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Ý↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+17.076,14 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-29.302 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+2,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,8 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-37,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,8 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-83.355 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.347,7 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-23 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-8,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-4,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-27.850 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,118

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+27 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+95,78 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+45,9 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+5,07 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+85,6 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,09 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,26 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Ý↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.497,95 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+17.169 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-2,2 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-74,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-6.394 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+24,6 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
-6 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-2,7 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+12,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+18.120 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,044

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-21 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+65,39 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+311,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+0,58 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+13,9 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,61 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Ý↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.885,05 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-7.297 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-1,8 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,7 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+69,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,9 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-43.592 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+64,5 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
-13 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+1,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+22,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-3.740 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,010

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+23 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+5,44 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+63,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+22,53 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+340,2 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,74 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Ý↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.452,91 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+14.338 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
+0,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-34,8 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-1,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-20.246 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+10,6 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
-3 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-8,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+13,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+12.470 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,031

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-9 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+66,33 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+414,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+2,58 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+26,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,05 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Ý↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.366,20 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-40.595 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+7,1 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+4,7 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+4,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-53,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-106.638 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.404,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-24 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+5,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-19,4 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-34,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-39.320 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,230

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+78 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+30,01 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+99,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+5,49 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+181,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,11 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,33 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Ý↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+818,81 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+5.660 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-0,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-21,1 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+1,1 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-2.893 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+9,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
-2 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-6,0 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+9,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+6.550 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,005

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-3 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+13,03 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+8,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-0,76 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-6,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+1,16 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Ý↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+37,83 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-25.298 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-0,3 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+7,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-119,9 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-4,3 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-44.662 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+84,6 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-16 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-7,9 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+5,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-26.120 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,083

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+41 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+16,40 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.119,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-83 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Canada
Ý↔Canada
GDP danh nghĩatỷ USD
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-230,21 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+12.495 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1,2 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,1%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-23,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-17.917 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-17,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#25Kỳ: 2025
#38Kỳ: 2025
+13 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-7,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+13,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+14.340 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,024

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-13 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+58,09 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+56,0 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+5,72 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+88,4 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
NRKỳ: Chưa xác minh
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,48 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
83%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hàn Quốc · 2025
Chỉ tiêuÝHàn Quốc
GDP danh nghĩa—1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—36.226,97 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—1,01 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank0,88 tỷ USD
World Bank WDI
15,80 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,03 % GDP
World Bank WDI
0,84 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 6,21 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 37,23 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Thái Lan · 2025
Chỉ tiêuÝThái Lan
GDP danh nghĩa—577,01 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—8.056,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—2,44 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank0,88 tỷ USD
World Bank WDI
18,53 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,03 % GDP
World Bank WDI
3,21 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 6,21 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 37,23 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Indonesia · 2025
Chỉ tiêuÝIndonesia
GDP danh nghĩa—1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—5.059,63 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,11 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank0,88 tỷ USD
World Bank WDI
22,70 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,03 % GDP
World Bank WDI
1,57 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 6,21 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 37,23 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đài Loan · 2025
Chỉ tiêuÝĐài Loan
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người—39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
Tăng trưởng GDP thực—8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
FDI — dòng vào ròng, World Bank0,88 tỷ USD
World Bank WDI
—
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,03 % GDP
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 6,21 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 37,23 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Singapore · 2025
Chỉ tiêuÝSingapore
GDP danh nghĩa—603,87 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—98.813,98 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,03 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank0,88 tỷ USD
World Bank WDI
159,09 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,03 % GDP
World Bank WDI
26,34 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 6,21 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 37,23 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Malaysia · 2025
Chỉ tiêuÝMalaysia
GDP danh nghĩa—472,19 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—13.124,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,17 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank0,88 tỷ USD
World Bank WDI
21,62 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,03 % GDP
World Bank WDI
4,58 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 6,21 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 37,23 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Canada

GDP rank #10 • Dân số #38 thế giới • High income • Research cut 18/09/2026
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.

Current Economic Pulse

Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.

Nhịp kinh tế hiện tại — tách khỏi lớp annual comparable.

Snapshot Q3/2026
CPI / Lạm phát
3,10%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
Both Sep.
Unemployment / Thất nghiệp
6,50%
Tham khảo theo tháng: Sep 2026 — chưa quy đổi quý
Latest official at research cut; definition kept by source.
GDP Q2/2026 — Comparable
1.10%
Q2/2026 vs Q2/2025
Hạng #7 trong Top 10 GDP + Việt Nam.
GDP latest YoY
1,10%
Q2/2026
Latest official/fallback series; không thay Annual layer.
GDP YTD
NR
—
Không suy diễn nếu nguồn chưa có aggregate đồng định nghĩa.
Nguồn / Source
OECD fallback • 14/09/2026
Current Pulse
Kiểm tra 05/10/2026.

Governance: Snapshot Q3 dùng actual Q3 khi đã công bố; nước chưa có Q3 giữ Q2 carry-forward riêng. Không tính chênh lệch Q3 khi hai bên khác trạng thái/kỳ.

Chỉ số chính

Cách đọc. Các chỉ số nền tảng của nước này: quy mô GDP, dân số và mức thu nhập, kèm ngày chốt nghiên cứu.

GDP danh nghĩa
2.319,90 tỷ USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.
GDP bình quân đầu người
55.765 USD
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.
Tăng trưởng GDP thực
1,7%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.
CAGR GDP thực 5 năm
3,3%
Kỳ: 2020–2025
Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.
Nợ công/GDP
113,5%
Kỳ: năm 2025 • IMF WEO (ấn bản mùa xuân 2026)
Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.
Năng suất lao động
113.563 USD
Kỳ: Latest available ≤ 2025
Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.
Dân số
41,7 triệu
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.
HDI
0,939
Kỳ: 2023 • HDR 2025
Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Vĩ mô & ổn định

Lạm phát
Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,4%
Thất nghiệp
Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,9%
GNI/người – Atlas Method
Kỳ: năm 2025 • WDI (cập nhật Q3/2026)
56.420 USD
Đô thị hóa
Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%

Con người & phát triển

Xếp hạng dân số
Kỳ: 2025
#38
Dân số 15–64 tuổi
Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%
Tuổi trung vị
Kỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,6 năm
Xếp hạng Hạnh phúc
Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#25

Dự báo IMF WEO 10/2026 — Canada

Chỉ tiêu20252026 (dự báo)2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)+1,9+1,1+1,7
CPI bình quân (%/năm)2,12,82,4
Cán cân vãng lai (% GDP)−0,9−0,1−0,2
GDP danh nghĩa (tỷ USD)2.321,22.490,32.625,5
GDP bình quân đầu người (USD)55.79660.10563.354
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)6,96,56,3
Cán cân vãng lai (tỷ USD)−22,0−1,6−5,2

Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 218,1% GDP năm 2024.

5 ngành kinh tế trong danh sách

Cách đọc. Năm ngành kinh tế và năm nhóm xuất khẩu lớn nhất theo danh sách nguồn; chỉ là các nhóm được liệt kê, không phải toàn bộ cơ cấu.

Đã có tỷ trọng 5/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Năm 2022, dữ liệu lịch sử từ Statistics Canada, bản công bố 06/11/2025. GVA ngành chia GDP giá thị trường. Không dùng giá cố định hoặc tỷ trọng trên tổng GVA.

1. Real estate & rentalBất động sản và cho thuê11,36% GDP · 2022 (lịch sử)2. ManufacturingCông nghiệp chế biến, chế tạo9,07% GDP · 2022 (lịch sử)3. Public administrationQuản lý hành chính công6,39% GDP · 2022 (lịch sử)4. Health & social assistanceY tế và trợ giúp xã hội6,90% GDP · 2022 (lịch sử)5. Finance & insuranceTài chính và bảo hiểm6,19% GDP · 2022 (lịch sử)

5 nhóm xuất khẩu trong danh sách

Đã có tỷ trọng 4/5 mục. Giữ thứ tự danh sách cũ, chưa phải bảng xếp hạng top 5. Kỳ 2023; % trên tổng xuất khẩu hàng hóa, không gồm dịch vụ. WITS/UN Comtrade, HS H0; mẫu số làm tròn nên tỷ trọng xấp xỉ.

1. Crude petroleumDầu thô17,53% xuất khẩu hàng hóa · 20232. CarsÔ tô con6,66% xuất khẩu hàng hóa · 20233. Petroleum gasKhí dầu mỏNR — Chưa đủ dữ liệu4. GoldVàng3,76% xuất khẩu hàng hóa · 20235. LumberGỗ xẻ1,15% xuất khẩu hàng hóa · 2023
Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.

Phân hạng thị trường cổ phiếu

Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.

Giữ nguyên nhóm do từng nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là phân hạng, không phải thứ hạng 1–2–3 về sức hấp dẫn đầu tư.

Nhà cung cấp · nguồnCanadaKỳ nguồn
FTSE RussellPhát triển06/10/2026
MSCIPhát triển06/2026
S&P DJIPhát triển10/2026
STOXXPhát triểnHiệu lực 21/09/2026
SolactivePhát triểnBản 12/2025; hiệu lực 04/2026

* Không có trong tài liệu đã đối chiếu; không suy thành mức hạng thấp nhất. ** Solactive: bản 2025 ghi việc chuyển Việt Nam sang Frontier năm 2018; không có danh sách Frontier hiện hành riêng. Đối chiếu 17 nền kinh tế.

Đầu tư quốc tế — thống kê & xếp hạng nguồn công bố

Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Giá trị, thứ hạng và phân hạng giữ theo nguồn; không có điểm tự chấm hoặc nhận định của Atlas.

Khảo sát ý định đầu tư — Kearney

Chỉ tiêuNguồn công bốKỳNguồn
Kearney · Toàn cầu22026Kearney, Hình 1/2
Kearney · Thị trường mới nổiKhông áp dụng2026Kearney, Hình 5

Kearney: khảo sát doanh nghiệp; FTSE/MSCI: phân hạng do nhà cung cấp chỉ số công bố. Đây là các nguồn sơ cấp của từng bộ đánh giá, không phải cùng một bảng xếp hạng. Trung Quốc trong Kearney bao gồm Hong Kong.

Dòng vốn — đối chiếu cùng kỳ 2024 và 2025

Chỉ tiêu20242025Đơn vịNguồn
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng-5,62-12,55tỷ USDWB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 58,24Ra ròng 9,01tỷ USDWB · BN.KLT.PTXL.CD
FDI — dòng vào ròng, World Bank63,0570,13tỷ USDWB · BX.KLT.DINV.CD.WD
FDI vào/GDP — World Bank công bố2,783,02% GDPWB · BX.KLT.DINV.WD.GD.ZS
FDI — dòng ra ròng, World Bank89,4356,93tỷ USDWB · BM.KLT.DINV.CD.WD
Kiều hối cá nhân nhận được0,850,83tỷ USDWB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

“—”: không có giá trị trong chuỗi đã truy xuất; không thay bằng 0. Quy đổi sang tỷ USD, làm tròn 2 chữ số thập phân; số gốc đầy đủ nằm trong bảng dữ liệu nguồn. Đầu tư danh mục gồm cổ phiếu và chứng khoán nợ, tính cả hai chiều đầu tư xuyên biên giới. “Ra ròng”: vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng”: vốn vào lớn hơn vốn ra. Không đồng nghĩa riêng nhà đầu tư nước ngoài rút vốn. Theo BPM6, số gốc BN.KLT.PTXL.CD dương = ra ròng, âm = vào ròng; bảng hiển thị chiều vốn kèm độ lớn, dữ liệu nguồn giữ nguyên dấu. Quy ước BPM6 · Eurostat. Tỷ lệ FDI/GDP được lấy trực tiếp từ WB.

Chuỗi nguồn 2020–2025
Chỉ tiêuĐơn vị202020212022202320242025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngtỷ USD-9,6336,29-9,21-35,85-5,62-12,55
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngtỷ USDVào ròng 66,25Vào ròng 42,97Vào ròng 116,82Ra ròng 14,12Vào ròng 58,24Ra ròng 9,01
FDI — dòng vào ròng, World Banktỷ USD29,1260,1950,7643,9063,0570,13
FDI vào/GDP — World Bank công bố% GDP1,762,982,312,002,783,02
FDI — dòng ra ròng, World Banktỷ USD47,43104,7388,8791,7189,4356,93
Kiều hối cá nhân nhận đượctỷ USD0,820,830,860,850,850,83
So sánh 17 nền kinh tế — cùng nguồn, cùng năm 2025

FDI — dòng vào ròng, World Bank · USD

Quốc gia2025
Việt Nam21,99 tỷ USD
Hoa Kỳ307,02 tỷ USD
Trung Quốc79,98 tỷ USD
Đức95,19 tỷ USD
Nhật Bản45,81 tỷ USD
Vương quốc Anh37,59 tỷ USD
Ấn Độ40,79 tỷ USD
Pháp61,10 tỷ USD
Nga11,14 tỷ USD
Ý0,88 tỷ USD
Canada70,13 tỷ USD
Hàn Quốc15,80 tỷ USD
Thái Lan18,53 tỷ USD
Indonesia22,70 tỷ USD
Đài Loan—
Singapore159,09 tỷ USD
Malaysia21,62 tỷ USD

FDI vào/GDP — World Bank công bố · % GDP

Quốc gia2025
Việt Nam4,27 % GDP
Hoa Kỳ1,00 % GDP
Trung Quốc0,41 % GDP
Đức1,88 % GDP
Nhật Bản1,03 % GDP
Vương quốc Anh0,94 % GDP
Ấn Độ1,03 % GDP
Pháp1,81 % GDP
Nga0,43 % GDP
Ý0,03 % GDP
Canada3,02 % GDP
Hàn Quốc0,84 %
Thái Lan3,21 %
Indonesia1,57 %
Đài Loan—
Singapore26,34 %
Malaysia4,58 %

Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng · USD

Quốc gia2025
Việt Nam—
Hoa Kỳ748,76 tỷ USD
Trung Quốc35,76 tỷ USD
Đức-18,32 tỷ USD
Nhật Bản57,42 tỷ USD
Vương quốc Anh46,30 tỷ USD
Ấn Độ-18,54 tỷ USD
Pháp11,52 tỷ USD
Nga-3,76 tỷ USD
Ý6,21 tỷ USD
Canada-12,55 tỷ USD
Hàn QuốcRút ròng 5,75 tỷ USD
Thái LanVào ròng 0,61 tỷ USD
IndonesiaRút ròng 1,59 tỷ USD
Đài Loan—
SingaporeVào ròng 5,78 tỷ USD
MalaysiaRút ròng 2,71 tỷ USD

Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng · USD

Quốc gia2025
Việt NamRa ròng 4,93 tỷ USD
Hoa KỳVào ròng 1.407,11 tỷ USD
Trung QuốcRa ròng 425,58 tỷ USD
ĐứcRa ròng 53,99 tỷ USD
Nhật BảnVào ròng 105,45 tỷ USD
Vương quốc AnhVào ròng 48,49 tỷ USD
Ấn ĐộRa ròng 10,17 tỷ USD
PhápRa ròng 141,76 tỷ USD
NgaRa ròng 5,04 tỷ USD
ÝVào ròng 37,23 tỷ USD
CanadaRa ròng 9,01 tỷ USD
Hàn QuốcRa ròng 87,73 tỷ USD
Thái LanRa ròng 36,38 tỷ USD
IndonesiaRa ròng 9,20 tỷ USD
Đài LoanRa ròng 51,41 tỷ USD
SingaporeRa ròng 72,86 tỷ USD
MalaysiaRa ròng 13,60 tỷ USD
Phạm vi chưa đủ dữ liệu

Chưa có tổng quốc gia đã xác minh cho ETF, Active Fund, Private Credit; chưa có chuỗi giải ngân hạ tầng và phân tách đầy đủ vốn theo nhà đầu tư. Các giá trị cấp quỹ hoặc cam kết PPI không được điền thay những tổng này. Xem mục dữ liệu cần bổ sung trong Vốn & Đầu tư.

Vốn & Đầu tư

Đợt 2: thêm Growth/Buyout năm 2025 cho Anh và Ý; kiểm tra 24/09/2026. CAD/EUR/GBP giữ nguyên. Phạm vi UK theo nguồn có một số lãnh thổ liên quan. Không cộng VC và PE khác phạm vi, không xếp hạng.

Từ tổng quan quốc tế đến kênh đầu tư, lĩnh vực nhận vốn và xuất xứ nhà đầu tư.

Không cộng 5 nhánh thành tổng vốn. Một khoản có thể xuất hiện dưới nhiều góc nhìn. Tách dòng vốn trong kỳ, tài sản tại ngày chốt, cam kết và giải ngân. Không tính điểm tổng hợp.
1. Tổng quan vốn quốc tế

Khung theo dõi chọn lọc, chưa phải toàn bộ tài khoản tài chính. Dữ liệu FDI bên dưới được giữ nguyên từ phiên bản trước.

FDI — cùng kỳ để so sánh

Annual comparable: 2025 theo UNCTAD WIR 2026. Current Pulse: H1/2026/YTD tách riêng; chưa chuẩn hóa thì để NR.
FDI ròng vào 2025 – UNCTAD
66,97 tỷ USD
Kỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.
Tăng/giảm FDI 2025/2024
0,1%
Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.
FDI đăng ký H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; không thay thế FDI annual UNCTAD trong so sánh quốc tế.
FDI thực hiện H1/2026 – Current Pulse
NR
Kỳ: NR — chưa chuẩn hóa H1/2026
Chỉ báo cập nhật trong năm theo nguồn chính thức quốc gia; để NR nếu chưa có kỳ/định nghĩa chuẩn hóa.
2. Các kênh đầu tư chuyên sâu
Venture Capital — Vốn đầu tư mạo hiểm nhận được

8 Tỷ CAD

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Theo nguồn công bố

Giữ nguyên CAD, chưa quy đổi USD. Nguồn loại giao dịch thứ cấp và trình bày venture debt riêng.

Nguồn: CVCA Year-End 2025, Venture Capital
Số thương vụ VC

571 Thương vụ

Năm: 2025 · Kiểm tra nguồn: 22/09/2026
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Theo nguồn công bố

Số giao dịch thuộc cùng chuỗi với 8 tỷ CAD. Không cộng số thương vụ venture debt.

Nguồn: CVCA Year-End 2025, Venture Capital
ETF đại diện — dữ liệu hiện có

Capital Intelligence — ETF Anchor

ETF Anchor chỉ là lớp kiểm thử dữ liệu. ETF Country Rating và Active Capital Rating vẫn NR nếu chưa đủ universe / institutional dataset.
AUM ETF đại diện
6,83 tỷ USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.
Thanh khoản ETF đại diện
107,4 triệu USD
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.
Chi phí ETF đại diện
0,50%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.
Dòng tiền ETF đại diện 12 tháng
1.450,0 triệu USD
Kỳ: 12M đến 05/2026
Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.
Tracking gap ETF đại diện
0,52 điểm %
Kỳ: Q2/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.
Độ phủ dữ liệu ETF anchor
100%
Kỳ: Q3/2026 (số quan sát gần nhất trong quý)
Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.
3. Lĩnh vực nhận vốn

Phân bổ theo: công nghệ, sản xuất, hạ tầng–năng lượng, bất động sản, dịch vụ tài chính và lĩnh vực khác. Mỗi dòng phải ghi rõ kênh vốn và phân ngành của nguồn.

4. Nhà đầu tư & xuất xứ vốn

Nhà đầu tư là ai và vốn đến từ đâu là hai chiều phân tích riêng. Nơi đăng ký quỹ không mặc nhiên là xuất xứ cuối cùng của vốn.

5. Tài chính phát triển & kiều hối

Vốn phát triển và kiều hối được theo dõi riêng. Không dùng tổng các mục này làm tổng vốn đầu tư.

Tiếp tục: PE/Growth các nước còn thiếu → hạ tầng. Số thương vụ và vốn VC nước ngoài vẫn NR khi chưa có nguồn phù hợp. NR không phải 0.

Dữ liệu cần bổ sung · 18 chỉ tiêu

Chưa xác minh đủ dữ liệu; không có nghĩa là bằng 0. Các chỉ tiêu này chưa được dùng để xếp hạng sức hấp dẫn đầu tư.

Đầu tư danh mục: chứng khoán nợ

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Phân biệt chứng khoán nợ với khoản vay thuộc đầu tư khác.

Đầu tư khác: vay, tiền gửi, tín dụng thương mại

Chưa có dữ liệu

Dòng vào ròng trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không thay thế tổng vốn quốc tế. Không gồm dự trữ và phái sinh.

VC có nguồn vốn nước ngoài

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Là phần của VC tổng. Không cộng hai dòng.

Private Equity — Vốn tăng trưởng

Chưa có dữ liệu

Giá trị đầu tư trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại VC và buyout theo phân loại nguồn. Không dùng fundraising.

Private Equity — Mua quyền kiểm soát

Chưa có dữ liệu

Giá trị thương vụ trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Giá trị thương vụ không đồng nghĩa vốn mới vào doanh nghiệp.

ETF — Dòng vốn cấp quốc gia

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và cách phân bổ theo quốc gia. Không dùng một ETF đại diện.

ETF — Tài sản quản lý phân bổ theo quốc gia

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

AUM là tồn lượng, không phải dòng vốn. Tránh quỹ nắm giữ quỹ.

Active Fund — Dòng vốn quỹ chủ động

Chưa có dữ liệu

Dòng vốn ròng trong kỳ · Triệu USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Khóa tập quỹ và phần phân bổ theo quốc gia. Không cộng trùng danh mục.

Active Fund — Tài sản quản lý

Chưa có dữ liệu

Giá trị tại ngày chốt · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách AUM khỏi dòng vốn, tách nơi đăng ký quỹ khỏi nơi đầu tư.

Private Credit — Tín dụng tư nhân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Có thể thuộc đầu tư khác hoặc FDI trong thống kê tổng quan.

Hạ tầng & dự án — Vốn cam kết

Chưa có dữ liệu

Cam kết tại financial close · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Financial close: hoàn tất thu xếp tài chính. Không coi là đã giải ngân.

Hạ tầng & dự án — Vốn giải ngân

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Trong nước + nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không cộng cam kết với giải ngân. Tách khoản vay và vốn chủ.

Vốn nhận theo lĩnh vực

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Góc nhìn phân bổ, không phải nguồn vốn mới. Bắt buộc ghi kênh và ngành.

Vốn theo loại nhà đầu tư

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Phải xác định
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Quỹ hưu trí, quỹ tài sản quốc gia, bảo hiểm, ngân hàng, doanh nghiệp, family office.

Vốn theo quốc gia xuất xứ

Chưa có dữ liệu

Theo kênh và kỳ đã chọn · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Tách nhà đầu tư trực tiếp và chủ sở hữu cuối cùng. Không cộng hai cơ sở.

ODA — Viện trợ không hoàn lại

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Không gộp viện trợ với vốn đầu tư thương mại.

ODA — Vốn vay ưu đãi

Chưa có dữ liệu

Giải ngân gộp trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Chưa trừ trả gốc. Có thể trùng với khoản vay trong tổng quan.

Tài chính phát triển ngoài ODA

Chưa có dữ liệu

Giải ngân trong năm · Tỷ USD
Phạm vi: Nước ngoài
Kỳ/ngày chốt: Chưa xác minh

Loại các khoản đã ghi ODA. Xác định tổ chức và công cụ tài trợ.

Đầu tư danh mục: cổ phiếu

-12547052828.9326 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Dòng vào ròng cổ phiếu danh mục; không phải tổng đầu tư danh mục.

WB · BX.PEF.TOTL.CD.WD
Kiều hối nhận được

834011822.892797 USD

Kỳ: 2025 · World Bank WDI · truy xuất 21/10/2026

Personal remittances, received. Không gộp vào vốn đầu tư.

WB · BX.TRF.PWKR.CD.DT

Tín nhiệm quốc gia

Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.

Đối chiếu ngày 21/10/2026. Mức hạng và phân hạng giữ theo nguồn; Atlas không tự chấm điểm. Cột cuối nêu mức xác minh: "đã đối chiếu nguồn sơ cấp" là đã kiểm tra trực tiếp thông cáo hoặc báo cáo của đơn vị đánh giá; "nguồn tổng hợp / báo chí / nội bộ" là chưa đối chiếu được bản gốc.

Đơn vịChức năngKết quả · ngày · nguồn
Moody’sĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia). Mức Baa3 trở lên được xem là đầu tư.Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
S&P Global RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
Fitch RatingsĐánh giá khả năng trả nợ của chính phủ (xếp hạng tín nhiệm quốc gia).Chưa xác minh công bố trực tiếp hiện hành; chưa dùng trong đối chiếu.
So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.

So sánh với quốc gia khác

Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.

Chạm vào tên quốc gia để mở bảng so sánh. Không cần JavaScript.

So sánh với Việt Nam
Canada↔Việt Nam
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
494,05 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1.825,85 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.829 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-50.936 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
8,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+6,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
6,2%Kỳ: 2020–2025
+2,9 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,6%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+1,2 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-83,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
1,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-5,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
27.957 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-85.606 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
101,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+59,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#16Kỳ: 2025
-22 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+3,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
33,4 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-7,2 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
39,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-44,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
4.970 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-51.450 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,766Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,173

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#45Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+20 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
20,35 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-46,62 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
0,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+0,7 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,51 tỷ USDKỳ: 15/09/2026
-6,32 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
11,1 triệu USDKỳ: 15/09/2026
-96,3 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,66%Kỳ: 15/09/2026
+0,16 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-59,5 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-1.509,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hoa Kỳ
Canada↔Hoa Kỳ
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
30.767,08 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+28.447,17 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
89.991 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+34.226 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
3,3%Kỳ: 2020–2025
+0,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,9%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,5 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
123,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+10,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
156.983 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+43.420 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
341,8 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+300,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#3Kỳ: 2025
-35 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+0,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
38,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-2,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
80,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-3,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
88.810 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+32.390 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,938Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,001

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#23Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-2 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
277,30 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+210,33 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-2,5 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
96,05 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
+89,22 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
235,7 triệu USDKỳ: 10/09/2026
+128,2 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,03%Kỳ: 10/09/2026
-0,47 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
6.168,0 triệu USDKỳ: 12M đến Sep/2026
+4.718,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,02 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,50 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Trung Quốc
Canada↔Trung Quốc
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
19.626,25 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+17.306,35 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
13.968 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-41.797 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+3,3 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
5,4%Kỳ: 2020–2025
+2,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
0,2%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-2,2 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
99,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-14,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,6%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,3 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
48.126 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-65.437 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.406,6 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.364,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#2Kỳ: 2025
-36 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
69,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-0,5 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
66,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-17,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
14.230 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-42.190 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,797Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,142

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#65Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+40 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
104,66 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+37,69 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,0%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-10,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,18 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-0,65 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
104,6 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-2,8 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,59%Kỳ: 10/09/2026
+0,09 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-32,5 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-1.482,5 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,30 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,22 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Đức
Canada↔Đức
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
5.048,06 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.728,16 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
60.439 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+4.674 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
0,9%Kỳ: 2020–2025
-2,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,1 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
62,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-50,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
3,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-3,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
125.086 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+11.523 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
83,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+41,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#19Kỳ: 2025
-19 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
45,5 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+4,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
82,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-1,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
60.200 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+3.780 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,959Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,020

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#17Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
-8 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
74,27 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+7,30 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
255,8%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+255,6 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,68 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-5,14 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
32,9 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-74,5 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 10/09/2026
-0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,65 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,13 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nhật Bản
Canada↔Nhật Bản
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.435,16 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2.115,26 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
35.973 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-19.792 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,5 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
1,3%Kỳ: 2020–2025
-2,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,7%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,3 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
206,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+93,0 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-4,4 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
87.888 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-25.675 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
123,4 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+81,7 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#12Kỳ: 2025
-26 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
59,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-6,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
49,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+9,1 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
92,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+9,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
38.340 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-18.080 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,925Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,014

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#61Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+36 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
14,32 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-52,65 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
7,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+7,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
23,64 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
+16,81 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
359,2 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+251,8 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,49%Kỳ: 11/09/2026
-0,01 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
3.261,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
+1.811,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,78 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,26 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Vương quốc Anh
Canada↔Vương quốc Anh
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
4.003,02 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.683,12 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
57.608 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.843 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,4 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
3,2%Kỳ: 2020–2025
-0,0 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
3,3%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+0,9 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
102,3%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-11,2 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,7%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,2 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
111.234 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-2.329 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
69,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+27,8 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#22Kỳ: 2025
-16 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,1 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-0,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
+0,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
54.550 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-1.870 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,946Kỳ: 2023 • HDR 2025
+0,007

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#29Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+4 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
75,21 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
+8,23 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
358,5%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+358,3 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
3,69 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-3,14 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
45,5 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-61,9 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,09 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,57 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ấn Độ
Canada↔Ấn Độ
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.916,31 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.596,41 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.675 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-53.090 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
7,6%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+5,9 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
7,8%Kỳ: 2020–2025
+4,6 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
5,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+2,6 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
84,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-29,4 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
4,2%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-2,7 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
24.842 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-88.721 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
1.463,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+1.422,2 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#1Kỳ: 2025
-37 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
68,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+3,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
28,8 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-11,8 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
36,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-47,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
2.760 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-53.660 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,685Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,254

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#116Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+91 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
38,89 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-28,08 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
43,6%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+43,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
6,60 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-0,23 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
200,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
+93,2 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,61%Kỳ: 11/09/2026
+0,11 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
-1.953,0 triệu USDKỳ: 12M đến 31/08/2026
-3.403,0 triệu USD

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,37 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,85 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
100%Kỳ: 18/09/2026
+0 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Pháp
Canada↔Pháp
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
3.368,93 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+1.049,03 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
48.930 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-6.835 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,9%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,8 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
2,6%Kỳ: 2020–2025
-0,7 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
2,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-0,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
116,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+2,5 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
7,5%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
+0,6 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
128.587 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+15.024 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
68,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+27,1 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#23Kỳ: 2025
-15 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
61,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-4,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
42,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+1,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
79,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-4,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
48.630 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-7.790 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,920Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,019

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#35Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+10 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
21,91 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-45,07 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,2%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-47,4 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
0,35 tỷ USDKỳ: 11/09/2026
-6,48 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
12,6 triệu USDKỳ: 11/09/2026
-94,8 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 11/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
1,20 điểm %Kỳ: 30/06/2026
+0,68 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Nga
Canada↔Nga
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.587,94 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+268,04 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17.972 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-37.793 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
1,0%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-0,7 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
2,8%Kỳ: 2020–2025
-0,4 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
8,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
+6,0 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
17,2%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-96,3 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
2,1%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-4,8 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
86.818 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
-26.745 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
143,5 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+101,9 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#9Kỳ: 2025
-29 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
67,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
+2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
40,3 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
-0,3 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
75,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-8,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
15.960 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-40.460 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,832Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,107

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#79Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+54 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
25,28 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-41,70 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
1.063,3%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
+1.063,1 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
NRKỳ: Liquidation / N/A
—

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: N/A
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
NRKỳ: N/A
—

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
0%Kỳ: 18/09/2026
-100 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Ý
Canada↔Ý
GDP danh nghĩatỷ USD
2.319,90 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
2.550,11 tỷ USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+230,21 tỷ USD

Quy mô toàn bộ nền kinh tế tính theo giá hiện hành.

GDP bình quân đầu ngườiUSD/người
55.765 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
43.270 USDKỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-12.495 USD

GDP danh nghĩa chia cho dân số; dùng nhìn mức sản lượng bình quân, không phải thu nhập khả dụng.

Tăng trưởng GDP thực%
1,7%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
0,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
-1,2 điểm %

Tốc độ tăng GDP sau khi loại ảnh hưởng của biến động giá.

CAGR GDP thực 5 năm%
3,3%Kỳ: 2020–2025
3,1%Kỳ: 2020–2025
-0,1 điểm %

Tăng trưởng kép bình quân 5 năm, giúp nhìn xu hướng trung hạn thay vì một năm đơn lẻ.

Lạm phát%
2,4%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
1,0%Kỳ: 2024 • WDI/IMF IFS
-1,4 điểm %

Mức tăng mặt bằng giá tiêu dùng.

Nợ công/GDP% GDP
113,5%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
137,1%Kỳ: 2025 • IMF WEO Apr/2026
+23,6 điểm %

Quy mô nợ công so với GDP; cần đọc cùng lãi suất, tiền tệ và cơ cấu nợ.

Thất nghiệp%
6,9%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
6,4%Kỳ: 2025 • WDI/ILO
-0,5 điểm %

Tỷ lệ lực lượng lao động không có việc và đang tìm việc.

Năng suất lao độngUSD/lao động
113.563 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
131.481 USDKỳ: Latest available ≤ 2025
+17.917 USD

Sản lượng kinh tế tạo ra trên mỗi lao động theo năm nguồn.

Dân sốtriệu người
41,7 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
58,9 triệuKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
+17,3 triệu

Quy mô dân số, phản ánh một phần quy mô thị trường và nguồn lao động.

Xếp hạng dân sốhạng
#38Kỳ: 2025
#25Kỳ: 2025
-13 hạng

Thứ hạng dân số toàn cầu; số hạng nhỏ hơn nghĩa là dân số lớn hơn.

Dân số 15–64 tuổi%
65,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
63,0%Kỳ: 2024 • WDI/UN WPP
-2,0 điểm %

Tỷ trọng dân số trong độ tuổi lao động tiềm năng.

Tuổi trung vịnăm
40,6 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
48,2 nămKỳ: 2025 estimate • UN WPP
+7,6 năm

Tuổi chia dân số thành hai nửa bằng nhau; dùng đọc mức trẻ hóa/già hóa.

Đô thị hóa%
83,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
70,0%Kỳ: 2025 • WDI/UN
-13,0 điểm %

Tỷ lệ dân số sống tại khu vực đô thị.

GNI/người – Atlas MethodUSD/người
56.420 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
42.080 USDKỳ: 2025 • WDI Jul/2026 refresh
-14.340 USD

Thu nhập quốc dân bình quân theo phương pháp Atlas của World Bank.

HDI0–1
0,939Kỳ: 2023 • HDR 2025
0,915Kỳ: 2023 • HDR 2025
-0,024

Chỉ số phát triển con người tổng hợp tuổi thọ, giáo dục và thu nhập.

Xếp hạng Hạnh phúchạng
#25Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
#38Kỳ: 2026 • WHR 2026 (avg 2023–2025)
+13 hạng

Thứ hạng World Happiness Report; số hạng nhỏ hơn là thứ hạng cao hơn.

FDI ròng vào 2025 – UNCTADtỷ USD
66,97 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
8,88 tỷ USDKỳ: 2025 • UNCTAD WIR 2026
-58,09 tỷ USD

FDI inflows hằng năm trên cơ sở ròng theo UNCTAD; toàn bộ quốc gia dùng cùng năm 2025 để so sánh.

Tăng/giảm FDI 2025/2024%
0,1%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-55,9%Kỳ: 2025 vs 2024 • cùng series UNCTAD
-56,0 điểm %

Mức thay đổi FDI inflows 2025 so 2024, tính từ cùng một series UNCTAD.

AUM ETF đại diệntỷ USD
6,83 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
1,11 tỷ USDKỳ: 10/09/2026
-5,72 tỷ USD

AUM của một ETF anchor để kiểm thử dữ liệu; không phải tổng AUM ETF cấp quốc gia.

Thanh khoản ETF đại diệntriệu USD/ngày
107,4 triệu USDKỳ: 10/09/2026
19,0 triệu USDKỳ: 10/09/2026
-88,4 triệu USD

Giá trị giao dịch bình quân ngày của ETF đại diện.

Chi phí ETF đại diện%/năm
0,50%Kỳ: 10/09/2026
0,50%Kỳ: 10/09/2026
+0,00 điểm %

Expense ratio của ETF đại diện; chỉ là một thành phần chất lượng quỹ.

Dòng tiền ETF đại diện 12 thángtriệu USD
1.450,0 triệu USDKỳ: 12M đến 05/2026
NRKỳ: Chưa xác minh
—

Dòng tiền ròng của một quỹ; không được coi là tổng passive flow của quốc gia.

Tracking gap ETF đại diệnđiểm %
0,52 điểm %Kỳ: 30/06/2026
0,04 điểm %Kỳ: 30/06/2026
-0,48 điểm %

Độ lệch tuyệt đối giữa ETF và benchmark; càng gần 0 thường càng bám sát chỉ số.

Độ phủ dữ liệu ETF anchor%
100%Kỳ: 18/09/2026
83%Kỳ: 18/09/2026
-17 điểm %

Tỷ lệ field pilot đã được xác minh cho ETF đại diện.

So sánh với Hàn Quốc · 2025
Chỉ tiêuCanadaHàn Quốc
GDP danh nghĩa—1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—36.226,97 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—1,01 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank70,13 tỷ USD
World Bank WDI
15,80 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,02 % GDP
World Bank WDI
0,84 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 12,55 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,01 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Thái Lan · 2025
Chỉ tiêuCanadaThái Lan
GDP danh nghĩa—577,01 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—8.056,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—2,44 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank70,13 tỷ USD
World Bank WDI
18,53 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,02 % GDP
World Bank WDI
3,21 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 12,55 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,01 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Indonesia · 2025
Chỉ tiêuCanadaIndonesia
GDP danh nghĩa—1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—5.059,63 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,11 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank70,13 tỷ USD
World Bank WDI
22,70 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,02 % GDP
World Bank WDI
1,57 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 12,55 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,01 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đài Loan · 2025
Chỉ tiêuCanadaĐài Loan
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người—39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
Tăng trưởng GDP thực—8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
FDI — dòng vào ròng, World Bank70,13 tỷ USD
World Bank WDI
—
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,02 % GDP
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 12,55 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,01 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Singapore · 2025
Chỉ tiêuCanadaSingapore
GDP danh nghĩa—603,87 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—98.813,98 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,03 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank70,13 tỷ USD
World Bank WDI
159,09 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,02 % GDP
World Bank WDI
26,34 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 12,55 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,01 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Malaysia · 2025
Chỉ tiêuCanadaMalaysia
GDP danh nghĩa—472,19 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người—13.124,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực—5,17 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank70,13 tỷ USD
World Bank WDI
21,62 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,02 % GDP
World Bank WDI
4,58 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 12,55 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,01 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Hàn Quốc

KOR · Nguồn kiểm tra 21/10/2026 · Chuỗi thống kê 2020–2025
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.

Kinh tế và dân số — số liệu năm

Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
GDP danh nghĩa1.872,37 tỷ USD2025World Bank WDI
GDP bình quân đầu người36.226,97 USD2025World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực1,01 %2025World Bank WDI
Lạm phát CPI bình quân năm2,12 %2025World Bank WDI
Dân số51,68 triệu người2025World Bank WDI
Thất nghiệp — ước tính ILO2,68 %2025World Bank WDI
Dân số đô thị81,17 %2025World Bank WDI

Không trộn số liệu năm với quý hoặc tháng. Chỉ tiêu ILO là ước tính theo mô hình; dân số Đài Loan là đăng ký cuối năm, khác dân số giữa năm WDI.

Dự báo IMF WEO 10/2026 — Hàn Quốc

Chỉ tiêu20252026 (dự báo)2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)+1,1+3,3+2,8
CPI bình quân (%/năm)2,12,72,3
Cán cân vãng lai (% GDP)+6,5+18,8+16,1
GDP danh nghĩa (tỷ USD)1.881,72.245,82.539,5
GDP bình quân đầu người (USD)36.40843.51249.277
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)2,82,82,9
Cán cân vãng lai (tỷ USD)+123,1+421,9+409,0

Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 200,7% GDP năm 2024.

Cơ cấu sản xuất

Cách đọc. Cơ cấu sản xuất theo số liệu năm: đóng góp của các khu vực kinh tế vào GDP theo nguồn nêu cạnh bảng.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
Nông, lâm, ngư nghiệp / GDP1,46 %2025World Bank WDI
Công nghiệp và xây dựng / GDP34,33 %2025World Bank WDI
Chế biến chế tạo / GDP27,43 %2025World Bank WDI
Dịch vụ / GDP57,23 %2025World Bank WDI

Chế biến chế tạo là một phần của công nghiệp; không cộng bốn dòng thành 100%. Đây là nhóm ngành WDI, chưa phải bảng 5 ngành lớn nhất. Chưa xác minh cơ cấu ngành Đài Loan và tỷ trọng từng mặt hàng xuất khẩu trong đợt này.

Chuỗi lịch sử 2020–2025
Chỉ tiêu202020212022202320242025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 15,74 tỷ USDRút ròng 14,96 tỷ USDRút ròng 5,10 tỷ USDVào ròng 11,71 tỷ USDVào ròng 2,39 tỷ USDRút ròng 5,75 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 41,74 tỷ USDRa ròng 19,36 tỷ USDRa ròng 25,83 tỷ USDRa ròng 8,29 tỷ USDRa ròng 45,61 tỷ USDRa ròng 87,73 tỷ USD
FDI — dòng vào ròng, World Bank8,76 tỷ USD22,06 tỷ USD25,04 tỷ USD19,04 tỷ USD12,86 tỷ USD15,80 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,50 %1,14 %1,39 %1,03 %0,69 %0,84 %
FDI — dòng ra ròng, World Bank34,83 tỷ USD66,00 tỷ USD65,80 tỷ USD32,17 tỷ USD49,73 tỷ USD41,23 tỷ USD
Kiều hối cá nhân nhận được7,51 tỷ USD7,79 tỷ USD7,86 tỷ USD7,11 tỷ USD7,28 tỷ USD7,07 tỷ USD
PPI — cam kết đầu tư năng lượng——————
PPI — cam kết đầu tư giao thông——————
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh——————
PPI — cam kết đầu tư ICT——————
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật——————
GDP danh nghĩa1.744,07 tỷ USD1.942,31 tỷ USD1.799,36 tỷ USD1.844,80 tỷ USD1.875,39 tỷ USD1.872,37 tỷ USD
GDP bình quân đầu người33.645,77 USD37.518,46 USD34.822,40 USD35.674,10 USD36.238,64 USD36.226,97 USD
Tăng trưởng GDP thực-0,70 %4,61 %2,73 %1,58 %2,00 %1,01 %
Lạm phát CPI bình quân năm0,54 %2,50 %5,09 %3,60 %2,32 %2,12 %
Dân số51,84 triệu người51,77 triệu người51,67 triệu người51,71 triệu người51,75 triệu người51,68 triệu người
Thất nghiệp — ước tính ILO3,93 %3,64 %2,86 %2,67 %2,78 %2,68 %
Dân số đô thị81,18 %81,16 %81,16 %81,16 %81,17 %81,17 %
Nông, lâm, ngư nghiệp / GDP1,58 %1,67 %1,45 %1,45 %1,46 %1,46 %
Công nghiệp và xây dựng / GDP33,36 %33,15 %32,51 %32,52 %33,90 %34,33 %
Chế biến chế tạo / GDP25,70 %26,25 %26,50 %25,46 %26,62 %27,43 %
Dịch vụ / GDP56,92 %56,90 %58,07 %58,88 %57,50 %57,23 %
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP34,62 %39,34 %45,29 %41,32 %44,36 %45,76 %
Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP30,93 %35,97 %45,29 %40,94 %40,28 %40,60 %
Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân / GDP154,75 %159,93 %162,77 %163,52 %160,35 %—
Vốn hóa doanh nghiệp niêm yết / GDP124,78 %114,23 %91,39 %106,68 %83,05 %147,23 %
Dự trữ quốc tế gồm vàng443,46 tỷ USD463,28 tỷ USD423,37 tỷ USD420,93 tỷ USD418,22 tỷ USD436,57 tỷ USD
Nợ chính phủ trung ương / GDP43,78 %45,83 %47,61 %48,55 %47,81 %—
Thương mại và tài chínhĐọc phần này để biết: Xuất nhập khẩu, dự trữ, cán cân đối ngoại.

Thương mại, tài chính và dự trữ

Cách đọc. Thương mại, tài chính và dự trữ: các chỉ tiêu bên ngoài của nền kinh tế theo số liệu năm. External Debt/GNI không đọc thành Debt/GDP.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP45,76 %2025World Bank WDI
Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP40,60 %2025World Bank WDI
Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân / GDP160,35 %2024World Bank WDI
Vốn hóa doanh nghiệp niêm yết / GDP147,23 %2025World Bank WDI
Dự trữ quốc tế gồm vàng436,57 tỷ USD2025World Bank WDI
Nợ chính phủ trung ương / GDP47,81 %2024World Bank WDI

Nợ chính phủ trung ương khác tổng nợ chính phủ và nợ công. Dự trữ gồm vàng. Mỗi chỉ tiêu giữ năm mới nhất có trong chuỗi 2020–2025; không chuyển số cũ thành số 2025.

Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.

Phân hạng thị trường cổ phiếu

Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.

Nhà cung cấpHàn QuốcKỳ nguồn
FTSE RussellPhát triển06/10/2026
MSCIMới nổi06/2026
S&P DJIPhát triển10/2026
STOXXMới nổiHiệu lực 21/09/2026
SolactiveMới nổi12/2025; hiệu lực 04/2026

Phân hạng theo từng nhà cung cấp, không phải điểm hoặc thứ hạng sức hấp dẫn đầu tư.

Đầu tư quốc tế — thống kê dòng vốn

Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 5,75 tỷ USD2025World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 87,73 tỷ USD2025World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank15,80 tỷ USD2025World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,84 %2025World Bank WDI
FDI — dòng ra ròng, World Bank41,23 tỷ USD2025World Bank WDI
Kiều hối cá nhân nhận được7,07 tỷ USD2025World Bank WDI
PPI — cam kết đầu tư năng lượng——Chưa có số liệu xác minh
PPI — cam kết đầu tư giao thông——Chưa có số liệu xác minh
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh——Chưa có số liệu xác minh
PPI — cam kết đầu tư ICT——Chưa có số liệu xác minh
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật——Chưa có số liệu xác minh

Danh mục: “Ra ròng” = vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng” = vốn vào lớn hơn vốn ra. Bao gồm giao dịch của cả cư dân và người không cư trú. PPI là cam kết, không phải giải ngân. Kiều hối và viện trợ trình bày riêng, không cộng vào đầu tư.

ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp

Cách đọc. ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp có liên quan tới nước này. NAV/AUM là tài sản tại một ngày, không phải dòng vốn mới rót vào.

Quy mô ETF, vốn ròng ETF, vốn cam kết quỹ và giải ngân thương vụ: chưa có bộ số liệu xác minh trong hồ sơ bổ sung này. Không lấy FDI toàn nền kinh tế thay cho vốn quỹ; không coi ô trống là 0.

Tín nhiệm quốc gia

Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.

Tổ chứcLoại đánh giáMứcTriển vọngNgày công bốNguồn
FitchDài hạn ngoại tệAA−Ổn định30/01/2026Công bố

Mức tại công bố đã xác minh. Moody’s và S&P: chưa bổ sung công bố phù hợp trong đợt này; không suy từ Fitch.

So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.

So sánh cùng kỳ 2025

Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.

So sánh với Việt Nam · 2025
Chỉ tiêuHàn QuốcViệt Nam
GDP danh nghĩa1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
514,70 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người36.226,97 USD
World Bank WDI
5.065,99 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực1,01 %
World Bank WDI
8,02 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank15,80 tỷ USD
World Bank WDI
21,99 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,84 %
World Bank WDI
4,27 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 4,93 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Hoa Kỳ · 2025
Chỉ tiêuHàn QuốcHoa Kỳ
GDP danh nghĩa1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người36.226,97 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực1,01 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank15,80 tỷ USD
World Bank WDI
307,02 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,84 %
World Bank WDI
1,00 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 748,76 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 1.407,11 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Trung Quốc · 2025
Chỉ tiêuHàn QuốcTrung Quốc
GDP danh nghĩa1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người36.226,97 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực1,01 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank15,80 tỷ USD
World Bank WDI
79,98 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,84 %
World Bank WDI
0,41 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 35,76 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 425,58 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đức · 2025
Chỉ tiêuHàn QuốcĐức
GDP danh nghĩa1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người36.226,97 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực1,01 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank15,80 tỷ USD
World Bank WDI
95,19 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,84 %
World Bank WDI
1,88 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 18,32 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 53,99 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Nhật Bản · 2025
Chỉ tiêuHàn QuốcNhật Bản
GDP danh nghĩa1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người36.226,97 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực1,01 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank15,80 tỷ USD
World Bank WDI
45,81 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,84 %
World Bank WDI
1,03 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 57,42 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 105,45 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Vương quốc Anh · 2025
Chỉ tiêuHàn QuốcVương quốc Anh
GDP danh nghĩa1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người36.226,97 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực1,01 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank15,80 tỷ USD
World Bank WDI
37,59 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,84 %
World Bank WDI
0,94 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 46,30 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 48,49 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Ấn Độ · 2025
Chỉ tiêuHàn QuốcẤn Độ
GDP danh nghĩa1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người36.226,97 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực1,01 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank15,80 tỷ USD
World Bank WDI
40,79 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,84 %
World Bank WDI
1,03 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 18,54 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 10,17 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Pháp · 2025
Chỉ tiêuHàn QuốcPháp
GDP danh nghĩa1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người36.226,97 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực1,01 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank15,80 tỷ USD
World Bank WDI
61,10 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,84 %
World Bank WDI
1,81 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 11,52 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 141,76 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Nga · 2025
Chỉ tiêuHàn QuốcNga
GDP danh nghĩa1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người36.226,97 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực1,01 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank15,80 tỷ USD
World Bank WDI
11,14 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,84 %
World Bank WDI
0,43 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 3,76 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 5,04 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Ý · 2025
Chỉ tiêuHàn QuốcÝ
GDP danh nghĩa1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người36.226,97 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực1,01 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank15,80 tỷ USD
World Bank WDI
0,88 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,84 %
World Bank WDI
0,03 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 6,21 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 37,23 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Canada · 2025
Chỉ tiêuHàn QuốcCanada
GDP danh nghĩa1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người36.226,97 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực1,01 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank15,80 tỷ USD
World Bank WDI
70,13 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,84 %
World Bank WDI
3,02 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 12,55 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,01 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Thái Lan · 2025
Chỉ tiêuHàn QuốcThái Lan
GDP danh nghĩa1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
577,01 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người36.226,97 USD
World Bank WDI
8.056,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực1,01 %
World Bank WDI
2,44 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank15,80 tỷ USD
World Bank WDI
18,53 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,84 %
World Bank WDI
3,21 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Indonesia · 2025
Chỉ tiêuHàn QuốcIndonesia
GDP danh nghĩa1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người36.226,97 USD
World Bank WDI
5.059,63 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực1,01 %
World Bank WDI
5,11 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank15,80 tỷ USD
World Bank WDI
22,70 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,84 %
World Bank WDI
1,57 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đài Loan · 2025
Chỉ tiêuHàn QuốcĐài Loan
GDP danh nghĩa1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người36.226,97 USD
World Bank WDI
39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
Tăng trưởng GDP thực1,01 %
World Bank WDI
8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
FDI — dòng vào ròng, World Bank15,80 tỷ USD
World Bank WDI
—
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,84 %
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Singapore · 2025
Chỉ tiêuHàn QuốcSingapore
GDP danh nghĩa1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
603,87 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người36.226,97 USD
World Bank WDI
98.813,98 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực1,01 %
World Bank WDI
5,03 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank15,80 tỷ USD
World Bank WDI
159,09 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,84 %
World Bank WDI
26,34 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Malaysia · 2025
Chỉ tiêuHàn QuốcMalaysia
GDP danh nghĩa1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
472,19 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người36.226,97 USD
World Bank WDI
13.124,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực1,01 %
World Bank WDI
5,17 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank15,80 tỷ USD
World Bank WDI
21,62 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố0,84 %
World Bank WDI
4,58 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Thái Lan

THA · Nguồn kiểm tra 21/10/2026 · Chuỗi thống kê 2020–2025
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.

Kinh tế và dân số — số liệu năm

Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
GDP danh nghĩa577,01 tỷ USD2025World Bank WDI
GDP bình quân đầu người8.056,56 USD2025World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực2,44 %2025World Bank WDI
Lạm phát CPI bình quân năm-0,13 %2025World Bank WDI
Dân số71,62 triệu người2025World Bank WDI
Thất nghiệp — ước tính ILO0,78 %2025World Bank WDI
Dân số đô thị62,80 %2025World Bank WDI

Không trộn số liệu năm với quý hoặc tháng. Chỉ tiêu ILO là ước tính theo mô hình; dân số Đài Loan là đăng ký cuối năm, khác dân số giữa năm WDI.

Dự báo IMF WEO 10/2026 — Thái Lan

Chỉ tiêu20252026 (dự báo)2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)+2,4+2,1+2,1
CPI bình quân (%/năm)−0,12,11,7
Cán cân vãng lai (% GDP)+3,0−1,2+1,4
GDP danh nghĩa (tỷ USD)577,0599,1598,1
GDP bình quân đầu người (USD)8.0578.3728.367
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)1,01,01,0
Cán cân vãng lai (tỷ USD)+17,4−6,9+8,2

Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 171,4% GDP năm 2024.

Cơ cấu sản xuất

Cách đọc. Cơ cấu sản xuất theo số liệu năm: đóng góp của các khu vực kinh tế vào GDP theo nguồn nêu cạnh bảng.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
Nông, lâm, ngư nghiệp / GDP8,75 %2025World Bank WDI
Công nghiệp và xây dựng / GDP31,07 %2025World Bank WDI
Chế biến chế tạo / GDP23,74 %2025World Bank WDI
Dịch vụ / GDP60,18 %2025World Bank WDI

Chế biến chế tạo là một phần của công nghiệp; không cộng bốn dòng thành 100%. Đây là nhóm ngành WDI, chưa phải bảng 5 ngành lớn nhất. Chưa xác minh cơ cấu ngành Đài Loan và tỷ trọng từng mặt hàng xuất khẩu trong đợt này.

Chuỗi lịch sử 2020–2025
Chỉ tiêu202020212022202320242025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 7,87 tỷ USDRút ròng 1,96 tỷ USDVào ròng 6,42 tỷ USDRút ròng 5,66 tỷ USDRút ròng 3,40 tỷ USDVào ròng 0,61 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 11,95 tỷ USDRa ròng 11,97 tỷ USDVào ròng 5,78 tỷ USDRa ròng 14,13 tỷ USDRa ròng 20,10 tỷ USDRa ròng 36,38 tỷ USD
FDI — dòng vào ròng, World Bank-4,29 tỷ USD15,39 tỷ USD11,85 tỷ USD10,33 tỷ USD14,30 tỷ USD18,53 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố-0,86 %3,04 %2,39 %2,00 %2,70 %3,21 %
FDI — dòng ra ròng, World Bank18,45 tỷ USD19,32 tỷ USD7,64 tỷ USD13,68 tỷ USD7,36 tỷ USD9,58 tỷ USD
Kiều hối cá nhân nhận được7,87 tỷ USD8,68 tỷ USD8,95 tỷ USD9,69 tỷ USD9,46 tỷ USD11,90 tỷ USD
PPI — cam kết đầu tư năng lượng0,25 tỷ USD—0,79 tỷ USD—1,86 tỷ USD—
PPI — cam kết đầu tư giao thông——————
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh——————
PPI — cam kết đầu tư ICT———0,09 tỷ USD——
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật0,13 tỷ USD0,17 tỷ USD0,17 tỷ USD0,20 tỷ USD——
GDP danh nghĩa500,27 tỷ USD506,05 tỷ USD495,69 tỷ USD517,01 tỷ USD529,39 tỷ USD577,01 tỷ USD
GDP bình quân đầu người6.983,03 USD7.055,19 USD6.910,01 USD7.210,54 USD7.386,64 USD8.056,56 USD
Tăng trưởng GDP thực-6,09 %1,56 %2,64 %2,25 %2,95 %2,44 %
Lạm phát CPI bình quân năm-0,85 %1,23 %6,08 %1,23 %0,40 %-0,13 %
Dân số71,64 triệu người71,73 triệu người71,74 triệu người71,70 triệu người71,67 triệu người71,62 triệu người
Thất nghiệp — ước tính ILO1,10 %1,22 %0,94 %0,73 %0,78 %0,78 %
Dân số đô thị57,24 %58,51 %59,74 %60,93 %61,87 %62,80 %
Nông, lâm, ngư nghiệp / GDP8,71 %8,70 %8,72 %8,56 %8,89 %8,75 %
Công nghiệp và xây dựng / GDP33,30 %35,04 %35,13 %32,91 %31,84 %31,07 %
Chế biến chế tạo / GDP25,56 %27,16 %27,03 %24,98 %24,24 %23,74 %
Dịch vụ / GDP57,99 %56,26 %56,16 %58,53 %59,27 %60,18 %
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP51,34 %58,42 %65,33 %65,51 %69,67 %71,15 %
Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP46,32 %58,71 %67,48 %63,28 %66,05 %67,27 %
Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân / GDP160,17 %164,14 %156,44 %153,81 %146,30 %143,08 %
Vốn hóa doanh nghiệp niêm yết / GDP108,57 %118,35 %121,92 %100,50 %98,17 %88,80 %
Dự trữ quốc tế gồm vàng258,10 tỷ USD246,03 tỷ USD216,50 tỷ USD224,47 tỷ USD236,93 tỷ USD282,26 tỷ USD
Nợ chính phủ trung ương / GDP50,34 %58,53 %60,34 %60,99 %61,86 %—
Thương mại và tài chínhĐọc phần này để biết: Xuất nhập khẩu, dự trữ, cán cân đối ngoại.

Thương mại, tài chính và dự trữ

Cách đọc. Thương mại, tài chính và dự trữ: các chỉ tiêu bên ngoài của nền kinh tế theo số liệu năm. External Debt/GNI không đọc thành Debt/GDP.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP71,15 %2025World Bank WDI
Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP67,27 %2025World Bank WDI
Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân / GDP143,08 %2025World Bank WDI
Vốn hóa doanh nghiệp niêm yết / GDP88,80 %2025World Bank WDI
Dự trữ quốc tế gồm vàng282,26 tỷ USD2025World Bank WDI
Nợ chính phủ trung ương / GDP61,86 %2024World Bank WDI

Nợ chính phủ trung ương khác tổng nợ chính phủ và nợ công. Dự trữ gồm vàng. Mỗi chỉ tiêu giữ năm mới nhất có trong chuỗi 2020–2025; không chuyển số cũ thành số 2025.

Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.

Phân hạng thị trường cổ phiếu

Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.

Nhà cung cấpThái LanKỳ nguồn
FTSE RussellMới nổi tiên tiến06/10/2026
MSCIMới nổi06/2026
S&P DJIMới nổi10/2026
STOXXMới nổiHiệu lực 21/09/2026
SolactiveMới nổi12/2025; hiệu lực 04/2026

Phân hạng theo từng nhà cung cấp, không phải điểm hoặc thứ hạng sức hấp dẫn đầu tư.

Đầu tư quốc tế — thống kê dòng vốn

Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 0,61 tỷ USD2025World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 36,38 tỷ USD2025World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank18,53 tỷ USD2025World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,21 %2025World Bank WDI
FDI — dòng ra ròng, World Bank9,58 tỷ USD2025World Bank WDI
Kiều hối cá nhân nhận được11,90 tỷ USD2025World Bank WDI
PPI — cam kết đầu tư năng lượng1,86 tỷ USD2024World Bank WDI
PPI — cam kết đầu tư giao thông——Chưa có số liệu xác minh
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh——Chưa có số liệu xác minh
PPI — cam kết đầu tư ICT0,09 tỷ USD2023World Bank WDI
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật0,20 tỷ USD2023World Bank WDI

Danh mục: “Ra ròng” = vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng” = vốn vào lớn hơn vốn ra. Bao gồm giao dịch của cả cư dân và người không cư trú. PPI là cam kết, không phải giải ngân. Kiều hối và viện trợ trình bày riêng, không cộng vào đầu tư.

ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp

Cách đọc. ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp có liên quan tới nước này. NAV/AUM là tài sản tại một ngày, không phải dòng vốn mới rót vào.

Quy mô ETF, vốn ròng ETF, vốn cam kết quỹ và giải ngân thương vụ: chưa có bộ số liệu xác minh trong hồ sơ bổ sung này. Không lấy FDI toàn nền kinh tế thay cho vốn quỹ; không coi ô trống là 0.

Tín nhiệm quốc gia

Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.

Tổ chứcLoại đánh giáMứcTriển vọngNgày công bốNguồn
FitchDài hạn ngoại tệBBB+Ổn định18/09/2026Công bố

Mức tại công bố đã xác minh. Moody’s và S&P: chưa bổ sung công bố phù hợp trong đợt này; không suy từ Fitch.

So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.

So sánh cùng kỳ 2025

Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.

So sánh với Việt Nam · 2025
Chỉ tiêuThái LanViệt Nam
GDP danh nghĩa577,01 tỷ USD
World Bank WDI
514,70 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người8.056,56 USD
World Bank WDI
5.065,99 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực2,44 %
World Bank WDI
8,02 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank18,53 tỷ USD
World Bank WDI
21,99 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,21 %
World Bank WDI
4,27 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 4,93 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Hoa Kỳ · 2025
Chỉ tiêuThái LanHoa Kỳ
GDP danh nghĩa577,01 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người8.056,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực2,44 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank18,53 tỷ USD
World Bank WDI
307,02 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,21 %
World Bank WDI
1,00 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 748,76 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 1.407,11 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Trung Quốc · 2025
Chỉ tiêuThái LanTrung Quốc
GDP danh nghĩa577,01 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người8.056,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực2,44 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank18,53 tỷ USD
World Bank WDI
79,98 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,21 %
World Bank WDI
0,41 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 35,76 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 425,58 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đức · 2025
Chỉ tiêuThái LanĐức
GDP danh nghĩa577,01 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người8.056,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực2,44 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank18,53 tỷ USD
World Bank WDI
95,19 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,21 %
World Bank WDI
1,88 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 18,32 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 53,99 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Nhật Bản · 2025
Chỉ tiêuThái LanNhật Bản
GDP danh nghĩa577,01 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người8.056,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực2,44 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank18,53 tỷ USD
World Bank WDI
45,81 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,21 %
World Bank WDI
1,03 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 57,42 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 105,45 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Vương quốc Anh · 2025
Chỉ tiêuThái LanVương quốc Anh
GDP danh nghĩa577,01 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người8.056,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực2,44 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank18,53 tỷ USD
World Bank WDI
37,59 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,21 %
World Bank WDI
0,94 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 46,30 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 48,49 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Ấn Độ · 2025
Chỉ tiêuThái LanẤn Độ
GDP danh nghĩa577,01 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người8.056,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực2,44 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank18,53 tỷ USD
World Bank WDI
40,79 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,21 %
World Bank WDI
1,03 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 18,54 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 10,17 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Pháp · 2025
Chỉ tiêuThái LanPháp
GDP danh nghĩa577,01 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người8.056,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực2,44 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank18,53 tỷ USD
World Bank WDI
61,10 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,21 %
World Bank WDI
1,81 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 11,52 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 141,76 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Nga · 2025
Chỉ tiêuThái LanNga
GDP danh nghĩa577,01 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người8.056,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực2,44 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank18,53 tỷ USD
World Bank WDI
11,14 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,21 %
World Bank WDI
0,43 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 3,76 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 5,04 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Ý · 2025
Chỉ tiêuThái LanÝ
GDP danh nghĩa577,01 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người8.056,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực2,44 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank18,53 tỷ USD
World Bank WDI
0,88 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,21 %
World Bank WDI
0,03 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 6,21 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 37,23 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Canada · 2025
Chỉ tiêuThái LanCanada
GDP danh nghĩa577,01 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người8.056,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực2,44 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank18,53 tỷ USD
World Bank WDI
70,13 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,21 %
World Bank WDI
3,02 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 12,55 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,01 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Hàn Quốc · 2025
Chỉ tiêuThái LanHàn Quốc
GDP danh nghĩa577,01 tỷ USD
World Bank WDI
1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người8.056,56 USD
World Bank WDI
36.226,97 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực2,44 %
World Bank WDI
1,01 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank18,53 tỷ USD
World Bank WDI
15,80 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,21 %
World Bank WDI
0,84 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Indonesia · 2025
Chỉ tiêuThái LanIndonesia
GDP danh nghĩa577,01 tỷ USD
World Bank WDI
1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người8.056,56 USD
World Bank WDI
5.059,63 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực2,44 %
World Bank WDI
5,11 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank18,53 tỷ USD
World Bank WDI
22,70 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,21 %
World Bank WDI
1,57 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đài Loan · 2025
Chỉ tiêuThái LanĐài Loan
GDP danh nghĩa577,01 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người8.056,56 USD
World Bank WDI
39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
Tăng trưởng GDP thực2,44 %
World Bank WDI
8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
FDI — dòng vào ròng, World Bank18,53 tỷ USD
World Bank WDI
—
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,21 %
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Singapore · 2025
Chỉ tiêuThái LanSingapore
GDP danh nghĩa577,01 tỷ USD
World Bank WDI
603,87 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người8.056,56 USD
World Bank WDI
98.813,98 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực2,44 %
World Bank WDI
5,03 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank18,53 tỷ USD
World Bank WDI
159,09 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,21 %
World Bank WDI
26,34 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Malaysia · 2025
Chỉ tiêuThái LanMalaysia
GDP danh nghĩa577,01 tỷ USD
World Bank WDI
472,19 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người8.056,56 USD
World Bank WDI
13.124,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực2,44 %
World Bank WDI
5,17 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank18,53 tỷ USD
World Bank WDI
21,62 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố3,21 %
World Bank WDI
4,58 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Indonesia

IDN · Nguồn kiểm tra 21/10/2026 · Chuỗi thống kê 2020–2025
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.

Kinh tế và dân số — số liệu năm

Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
GDP danh nghĩa1.445,64 tỷ USD2025World Bank WDI
GDP bình quân đầu người5.059,63 USD2025World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực5,11 %2025World Bank WDI
Lạm phát CPI bình quân năm1,91 %2025World Bank WDI
Dân số285,72 triệu người2025World Bank WDI
Thất nghiệp — ước tính ILO3,24 %2025World Bank WDI
Dân số đô thị59,39 %2025World Bank WDI

Không trộn số liệu năm với quý hoặc tháng. Chỉ tiêu ILO là ước tính theo mô hình; dân số Đài Loan là đăng ký cuối năm, khác dân số giữa năm WDI.

Dự báo IMF WEO 10/2026 — Indonesia

Chỉ tiêu20252026 (dự báo)2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)+5,1+5,1+5,1
CPI bình quân (%/năm)1,93,32,8
Cán cân vãng lai (% GDP)−0,1−1,6−1,0
GDP danh nghĩa (tỷ USD)1.445,61.480,01.609,0
GDP bình quân đầu người (USD)5.0785.1535.550
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)4,94,74,7
Cán cân vãng lai (tỷ USD)−1,3−23,5−15,4

Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 38,2% GDP năm 2024.

Cơ cấu sản xuất

Cách đọc. Cơ cấu sản xuất theo số liệu năm: đóng góp của các khu vực kinh tế vào GDP theo nguồn nêu cạnh bảng.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
Nông, lâm, ngư nghiệp / GDP13,10 %2025World Bank WDI
Công nghiệp và xây dựng / GDP38,71 %2025World Bank WDI
Chế biến chế tạo / GDP19,07 %2025World Bank WDI
Dịch vụ / GDP43,94 %2025World Bank WDI

Chế biến chế tạo là một phần của công nghiệp; không cộng bốn dòng thành 100%. Đây là nhóm ngành WDI, chưa phải bảng 5 ngành lớn nhất. Chưa xác minh cơ cấu ngành Đài Loan và tỷ trọng từng mặt hàng xuất khẩu trong đợt này.

Chuỗi lịch sử 2020–2025
Chỉ tiêu202020212022202320242025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 4,36 tỷ USDVào ròng 3,13 tỷ USDVào ròng 0,67 tỷ USDVào ròng 0,26 tỷ USDRút ròng 1,03 tỷ USDRút ròng 1,59 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngVào ròng 3,37 tỷ USDVào ròng 5,09 tỷ USDRa ròng 11,63 tỷ USDVào ròng 2,21 tỷ USDVào ròng 8,24 tỷ USDRa ròng 9,20 tỷ USD
FDI — dòng vào ròng, World Bank19,18 tỷ USD21,21 tỷ USD24,70 tỷ USD21,54 tỷ USD24,28 tỷ USD22,70 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,81 %1,79 %1,87 %1,57 %1,74 %1,57 %
FDI — dòng ra ròng, World Bank5,03 tỷ USD3,93 tỷ USD6,63 tỷ USD7,13 tỷ USD8,39 tỷ USD8,15 tỷ USD
Kiều hối cá nhân nhận được9,65 tỷ USD9,40 tỷ USD13,09 tỷ USD14,47 tỷ USD16,04 tỷ USD17,60 tỷ USD
PPI — cam kết đầu tư năng lượng—0,15 tỷ USD—0,15 tỷ USD0,15 tỷ USD—
PPI — cam kết đầu tư giao thông—6,74 tỷ USD0,09 tỷ USD———
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh——0,12 tỷ USD0,99 tỷ USD——
PPI — cam kết đầu tư ICT———0,56 tỷ USD——
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật0,63 tỷ USD1,04 tỷ USD0,84 tỷ USD0,96 tỷ USD——
GDP danh nghĩa1.059,05 tỷ USD1.186,51 tỷ USD1.319,10 tỷ USD1.371,17 tỷ USD1.396,30 tỷ USD1.445,64 tỷ USD
GDP bình quân đầu người3.853,70 USD4.287,17 USD4.730,83 USD4.876,30 USD4.925,44 USD5.059,63 USD
Tăng trưởng GDP thực-2,07 %3,70 %5,31 %5,05 %5,03 %5,11 %
Lạm phát CPI bình quân năm1,92 %1,56 %4,21 %3,67 %2,18 %1,91 %
Dân số274,81 triệu người276,76 triệu người278,83 triệu người281,19 triệu người283,49 triệu người285,72 triệu người
Thất nghiệp — ước tính ILO4,25 %3,83 %3,46 %3,31 %3,30 %3,24 %
Dân số đô thị56,28 %56,88 %57,49 %58,12 %58,75 %59,39 %
Nông, lâm, ngư nghiệp / GDP13,70 %13,28 %12,40 %12,53 %12,61 %13,10 %
Công nghiệp và xây dựng / GDP38,24 %39,84 %41,43 %40,22 %39,32 %38,71 %
Chế biến chế tạo / GDP19,87 %19,24 %18,34 %18,67 %18,98 %19,07 %
Dịch vụ / GDP44,41 %42,82 %41,79 %42,88 %43,77 %43,94 %
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP17,33 %21,42 %24,50 %21,81 %22,31 %22,85 %
Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP15,64 %18,79 %20,96 %19,65 %20,50 %20,54 %
Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân / GDP38,68 %36,99 %35,29 %36,01 %36,39 %36,28 %
Vốn hóa doanh nghiệp niêm yết / GDP46,84 %48,77 %46,27 %55,30 %54,42 %65,69 %
Dự trữ quốc tế gồm vàng135,92 tỷ USD144,91 tỷ USD137,22 tỷ USD146,36 tỷ USD155,71 tỷ USD156,54 tỷ USD
Nợ chính phủ trung ương / GDP——————
Thương mại và tài chínhĐọc phần này để biết: Xuất nhập khẩu, dự trữ, cán cân đối ngoại.

Thương mại, tài chính và dự trữ

Cách đọc. Thương mại, tài chính và dự trữ: các chỉ tiêu bên ngoài của nền kinh tế theo số liệu năm. External Debt/GNI không đọc thành Debt/GDP.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP22,85 %2025World Bank WDI
Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP20,54 %2025World Bank WDI
Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân / GDP36,28 %2025World Bank WDI
Vốn hóa doanh nghiệp niêm yết / GDP65,69 %2025World Bank WDI
Dự trữ quốc tế gồm vàng156,54 tỷ USD2025World Bank WDI
Nợ chính phủ trung ương / GDP——Chưa có số liệu xác minh

Nợ chính phủ trung ương khác tổng nợ chính phủ và nợ công. Dự trữ gồm vàng. Mỗi chỉ tiêu giữ năm mới nhất có trong chuỗi 2020–2025; không chuyển số cũ thành số 2025.

Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.

Phân hạng thị trường cổ phiếu

Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.

Nhà cung cấpIndonesiaKỳ nguồn
FTSE RussellMới nổi thứ cấp06/10/2026
MSCIMới nổi06/2026
S&P DJIMới nổi10/2026
STOXXMới nổiHiệu lực 21/09/2026
SolactiveMới nổi12/2025; hiệu lực 04/2026

Phân hạng theo từng nhà cung cấp, không phải điểm hoặc thứ hạng sức hấp dẫn đầu tư.

MSCI: vẫn ghi Mới nổi theo phân hạng hiện hành; ngày 15/10/2026 mở tham vấn chuyển sang Standalone. Chưa ghi nhận thành thay đổi có hiệu lực. Thông báo MSCI

Đầu tư quốc tế — thống kê dòng vốn

Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 1,59 tỷ USD2025World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,20 tỷ USD2025World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank22,70 tỷ USD2025World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,57 %2025World Bank WDI
FDI — dòng ra ròng, World Bank8,15 tỷ USD2025World Bank WDI
Kiều hối cá nhân nhận được17,60 tỷ USD2025World Bank WDI
PPI — cam kết đầu tư năng lượng0,15 tỷ USD2024World Bank WDI
PPI — cam kết đầu tư giao thông0,09 tỷ USD2022World Bank WDI
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh0,99 tỷ USD2023World Bank WDI
PPI — cam kết đầu tư ICT0,56 tỷ USD2023World Bank WDI
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật0,96 tỷ USD2023World Bank WDI

Danh mục: “Ra ròng” = vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng” = vốn vào lớn hơn vốn ra. Bao gồm giao dịch của cả cư dân và người không cư trú. PPI là cam kết, không phải giải ngân. Kiều hối và viện trợ trình bày riêng, không cộng vào đầu tư.

ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp

Cách đọc. ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp có liên quan tới nước này. NAV/AUM là tài sản tại một ngày, không phải dòng vốn mới rót vào.

Quy mô ETF, vốn ròng ETF, vốn cam kết quỹ và giải ngân thương vụ: chưa có bộ số liệu xác minh trong hồ sơ bổ sung này. Không lấy FDI toàn nền kinh tế thay cho vốn quỹ; không coi ô trống là 0.

Tín nhiệm quốc gia

Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.

Tổ chứcLoại đánh giáMứcTriển vọngNgày công bốNguồn
FitchDài hạn ngoại tệBBBTiêu cực04/03/2026Công bố

Mức tại công bố đã xác minh. Moody’s và S&P: chưa bổ sung công bố phù hợp trong đợt này; không suy từ Fitch.

So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.

So sánh cùng kỳ 2025

Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.

So sánh với Việt Nam · 2025
Chỉ tiêuIndonesiaViệt Nam
GDP danh nghĩa1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
514,70 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người5.059,63 USD
World Bank WDI
5.065,99 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực5,11 %
World Bank WDI
8,02 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank22,70 tỷ USD
World Bank WDI
21,99 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,57 %
World Bank WDI
4,27 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 4,93 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Hoa Kỳ · 2025
Chỉ tiêuIndonesiaHoa Kỳ
GDP danh nghĩa1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người5.059,63 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,11 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank22,70 tỷ USD
World Bank WDI
307,02 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,57 %
World Bank WDI
1,00 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 748,76 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 1.407,11 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Trung Quốc · 2025
Chỉ tiêuIndonesiaTrung Quốc
GDP danh nghĩa1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người5.059,63 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,11 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank22,70 tỷ USD
World Bank WDI
79,98 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,57 %
World Bank WDI
0,41 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 35,76 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 425,58 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đức · 2025
Chỉ tiêuIndonesiaĐức
GDP danh nghĩa1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người5.059,63 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,11 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank22,70 tỷ USD
World Bank WDI
95,19 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,57 %
World Bank WDI
1,88 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 18,32 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 53,99 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Nhật Bản · 2025
Chỉ tiêuIndonesiaNhật Bản
GDP danh nghĩa1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người5.059,63 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,11 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank22,70 tỷ USD
World Bank WDI
45,81 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,57 %
World Bank WDI
1,03 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 57,42 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 105,45 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Vương quốc Anh · 2025
Chỉ tiêuIndonesiaVương quốc Anh
GDP danh nghĩa1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người5.059,63 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,11 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank22,70 tỷ USD
World Bank WDI
37,59 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,57 %
World Bank WDI
0,94 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 46,30 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 48,49 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Ấn Độ · 2025
Chỉ tiêuIndonesiaẤn Độ
GDP danh nghĩa1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người5.059,63 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,11 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank22,70 tỷ USD
World Bank WDI
40,79 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,57 %
World Bank WDI
1,03 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 18,54 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 10,17 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Pháp · 2025
Chỉ tiêuIndonesiaPháp
GDP danh nghĩa1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người5.059,63 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,11 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank22,70 tỷ USD
World Bank WDI
61,10 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,57 %
World Bank WDI
1,81 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 11,52 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 141,76 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Nga · 2025
Chỉ tiêuIndonesiaNga
GDP danh nghĩa1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người5.059,63 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,11 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank22,70 tỷ USD
World Bank WDI
11,14 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,57 %
World Bank WDI
0,43 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 3,76 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 5,04 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Ý · 2025
Chỉ tiêuIndonesiaÝ
GDP danh nghĩa1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người5.059,63 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,11 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank22,70 tỷ USD
World Bank WDI
0,88 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,57 %
World Bank WDI
0,03 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 6,21 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 37,23 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Canada · 2025
Chỉ tiêuIndonesiaCanada
GDP danh nghĩa1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người5.059,63 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,11 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank22,70 tỷ USD
World Bank WDI
70,13 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,57 %
World Bank WDI
3,02 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 12,55 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,01 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Hàn Quốc · 2025
Chỉ tiêuIndonesiaHàn Quốc
GDP danh nghĩa1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người5.059,63 USD
World Bank WDI
36.226,97 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực5,11 %
World Bank WDI
1,01 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank22,70 tỷ USD
World Bank WDI
15,80 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,57 %
World Bank WDI
0,84 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Thái Lan · 2025
Chỉ tiêuIndonesiaThái Lan
GDP danh nghĩa1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
577,01 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người5.059,63 USD
World Bank WDI
8.056,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực5,11 %
World Bank WDI
2,44 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank22,70 tỷ USD
World Bank WDI
18,53 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,57 %
World Bank WDI
3,21 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đài Loan · 2025
Chỉ tiêuIndonesiaĐài Loan
GDP danh nghĩa1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người5.059,63 USD
World Bank WDI
39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
Tăng trưởng GDP thực5,11 %
World Bank WDI
8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
FDI — dòng vào ròng, World Bank22,70 tỷ USD
World Bank WDI
—
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,57 %
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Singapore · 2025
Chỉ tiêuIndonesiaSingapore
GDP danh nghĩa1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
603,87 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người5.059,63 USD
World Bank WDI
98.813,98 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực5,11 %
World Bank WDI
5,03 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank22,70 tỷ USD
World Bank WDI
159,09 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,57 %
World Bank WDI
26,34 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Malaysia · 2025
Chỉ tiêuIndonesiaMalaysia
GDP danh nghĩa1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
472,19 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người5.059,63 USD
World Bank WDI
13.124,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực5,11 %
World Bank WDI
5,17 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank22,70 tỷ USD
World Bank WDI
21,62 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,57 %
World Bank WDI
4,58 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Đài Loan

TWN · Nguồn kiểm tra 21/10/2026 · Chuỗi thống kê 2020–2025
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.

Kinh tế và dân số — số liệu năm

Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
GDP danh nghĩa——Chưa có số liệu xác minh
GDP bình quân đầu người39.515,00 USD2025MOEA · thống kê từ DGBAS
Tăng trưởng GDP thực8,76 %2025DGBAS qua Invest Taiwan
Lạm phát CPI bình quân năm1,66 %2025DGBAS · 13/02/2026
Dân số đăng ký cuối năm23,30 triệu người2025MOI · đăng ký hộ tịch
Thất nghiệp bình quân năm — khảo sát quốc gia3,35 %2025MOL / DGBAS

Không trộn số liệu năm với quý hoặc tháng. Chỉ tiêu ILO là ước tính theo mô hình; dân số Đài Loan là đăng ký cuối năm, khác dân số giữa năm WDI.

Dự báo IMF WEO 10/2026 — Đài Loan

Chỉ tiêu20252026 (dự báo)2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)+8,8+10,7+4,3
CPI bình quân (%/năm)1,72,01,8
Cán cân vãng lai (% GDP)+20,0+22,0+23,1
GDP danh nghĩa (tỷ USD)920,61.019,61.095,2
GDP bình quân đầu người (USD)39.51243.95147.414
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)3,43,43,4
Cán cân vãng lai (tỷ USD)+184,4+224,7+253,0

Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD): IMF không có số cho nước này.

Cơ cấu sản xuất

Cách đọc. Cơ cấu sản xuất theo số liệu năm: đóng góp của các khu vực kinh tế vào GDP theo nguồn nêu cạnh bảng.

Chỉ tiêuNăm 2025Q2/2026 (sơ bộ)Nguồn
Nông, lâm, ngư nghiệp / GDP1,44%1,28%DGBAS, News Release 14/08/2026, Table 4-2 (cơ cấu theo giá hiện hành, không gồm sai lệch thống kê)
Công nghiệp (gồm xây dựng) / GDP43,45%46,39%DGBAS, News Release 14/08/2026, Table 4-2 (cơ cấu theo giá hiện hành, không gồm sai lệch thống kê)
Trong đó chế biến chế tạo / GDP38,55%42,65%DGBAS, News Release 14/08/2026, Table 4-2 (cơ cấu theo giá hiện hành, không gồm sai lệch thống kê)
Dịch vụ / GDP55,10%52,34%DGBAS, News Release 14/08/2026, Table 4-2 (cơ cấu theo giá hiện hành, không gồm sai lệch thống kê)

Chế biến chế tạo là một phần của công nghiệp; không cộng bốn dòng thành 100%. Tỷ trọng quý biến động theo mùa và theo giá linh kiện bán dẫn, nên Q2/2026 (sơ bộ) không so thẳng với cả năm 2025. Dịch vụ giảm từ 55,10% xuống 52,34% do chế biến chế tạo tăng mạnh (xuất khẩu liên quan AI). Chưa có tỷ trọng từng mặt hàng xuất khẩu.

Đóng góp vào tăng trưởng (không phải tỷ trọng): theo DGBAS, qua Taipei Times (12/01/2026), 9 tháng đầu 2025 tăng trưởng GDP thực 7,15%, trong đó chế biến chế tạo đóng góp 4,89 điểm % và dịch vụ 1,76 điểm %.

Chuỗi lịch sử 2020–2025
Chỉ tiêu202020212022202320242025
Đầu tư trực tiếp — tăng ròng nghĩa vụ với nước ngoài————11,09 tỷ USD10,96 tỷ USD
Đầu tư trực tiếp — mua ròng tài sản nước ngoài————32,01 tỷ USD45,31 tỷ USD
Cổ phiếu và chứng chỉ quỹ — dòng vào ròng————Rút ròng 18,89 tỷ USDRút ròng 17,82 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròng—————Ra ròng 51,41 tỷ USD
Đầu tư danh mục — mua ròng tài sản nước ngoài————66,37 tỷ USD36,16 tỷ USD
Đầu tư danh mục — tăng ròng nghĩa vụ với nước ngoài————Rút ròng 17,36 tỷ USDRút ròng 15,24 tỷ USD
GDP danh nghĩa——————
GDP bình quân đầu người28.705,00 USD33.111,00 USD32.827,00 USD32.444,00 USD34.238,00 USD39.515,00 USD
Tăng trưởng GDP thực3,42 %6,72 %2,68 %1,08 %5,27 %8,76 %
Lạm phát CPI bình quân năm—————1,66 %
Dân số đăng ký cuối năm—————23,30 triệu người
Thất nghiệp bình quân năm — khảo sát quốc gia—————3,35 %
Thương mại và tài chínhĐọc phần này để biết: Xuất nhập khẩu, dự trữ, cán cân đối ngoại.

Thương mại, tài chính và dự trữ

Cách đọc. Thương mại, tài chính và dự trữ: các chỉ tiêu bên ngoài của nền kinh tế theo số liệu năm. External Debt/GNI không đọc thành Debt/GDP.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP——Chưa có số liệu xác minh
Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP——Chưa có số liệu xác minh
Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân / GDP——Chưa có số liệu xác minh
Vốn hóa doanh nghiệp niêm yết / GDP——Chưa có số liệu xác minh
Dự trữ quốc tế gồm vàng——Chưa có số liệu xác minh
Nợ chính phủ trung ương / GDP——Chưa có số liệu xác minh

Nợ chính phủ trung ương khác tổng nợ chính phủ và nợ công. Dự trữ gồm vàng. Mỗi chỉ tiêu giữ năm mới nhất có trong chuỗi 2020–2025; không chuyển số cũ thành số 2025.

Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.

Phân hạng thị trường cổ phiếu

Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.

Nhà cung cấpĐài LoanKỳ nguồn
FTSE RussellMới nổi tiên tiến06/10/2026
MSCIMới nổi06/2026
S&P DJIMới nổi10/2026
STOXXMới nổiHiệu lực 21/09/2026
SolactiveMới nổi12/2025; hiệu lực 04/2026

Phân hạng theo từng nhà cung cấp, không phải điểm hoặc thứ hạng sức hấp dẫn đầu tư.

Đầu tư quốc tế — thống kê dòng vốn

Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
Đầu tư trực tiếp — tăng ròng nghĩa vụ với nước ngoài10,96 tỷ USD2025CBC · Annual Report 2025
Đầu tư trực tiếp — mua ròng tài sản nước ngoài45,31 tỷ USD2025CBC · Annual Report 2025
Cổ phiếu và chứng chỉ quỹ — dòng vào ròngRút ròng 17,82 tỷ USD2025CBC · Annual Report 2025
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 51,41 tỷ USD2025CBC · Annual Report 2025
Đầu tư danh mục — mua ròng tài sản nước ngoài36,16 tỷ USD2025CBC · Annual Report 2025
Đầu tư danh mục — tăng ròng nghĩa vụ với nước ngoàiRút ròng 15,24 tỷ USD2025CBC · Annual Report 2025

Danh mục: “Ra ròng” = vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng” = vốn vào lớn hơn vốn ra. Bao gồm giao dịch của cả cư dân và người không cư trú. PPI là cam kết, không phải giải ngân. Kiều hối và viện trợ trình bày riêng, không cộng vào đầu tư.

Đài Loan dùng CBC: đầu tư trực tiếp theo tài sản/nghĩa vụ và cổ phiếu kèm chứng chỉ quỹ. Không gán các số này thành chuỗi WDI. Cán cân danh mục 2025 do CBC công bố trực tiếp; không tự tính hiệu.

ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp

Cách đọc. ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp có liên quan tới nước này. NAV/AUM là tài sản tại một ngày, không phải dòng vốn mới rót vào.

Quy mô ETF, vốn ròng ETF, vốn cam kết quỹ và giải ngân thương vụ: chưa có bộ số liệu xác minh trong hồ sơ bổ sung này. Không lấy FDI toàn nền kinh tế thay cho vốn quỹ; không coi ô trống là 0.

Tín nhiệm quốc gia

Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.

Tổ chứcLoại đánh giáMứcTriển vọngNgày công bốNguồn
FitchDài hạn ngoại tệAAỔn định28/07/2026Công bố

Mức tại công bố đã xác minh. Moody’s và S&P: chưa bổ sung công bố phù hợp trong đợt này; không suy từ Fitch.

So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.

So sánh cùng kỳ 2025

Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.

So sánh với Việt Nam · 2025
Chỉ tiêuĐài LoanViệt Nam
GDP danh nghĩa—514,70 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
5.065,99 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
8,02 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank—21,99 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố—4,27 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng——
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025
Ra ròng 4,93 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Hoa Kỳ · 2025
Chỉ tiêuĐài LoanHoa Kỳ
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
—
Tăng trưởng GDP thực8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank—307,02 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố—1,00 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Vào ròng 748,76 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025
Vào ròng 1.407,11 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Trung Quốc · 2025
Chỉ tiêuĐài LoanTrung Quốc
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
—
Tăng trưởng GDP thực8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank—79,98 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố—0,41 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Vào ròng 35,76 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025
Ra ròng 425,58 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đức · 2025
Chỉ tiêuĐài LoanĐức
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
—
Tăng trưởng GDP thực8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank—95,19 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố—1,88 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Rút ròng 18,32 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025
Ra ròng 53,99 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Nhật Bản · 2025
Chỉ tiêuĐài LoanNhật Bản
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
—
Tăng trưởng GDP thực8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank—45,81 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố—1,03 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Vào ròng 57,42 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025
Vào ròng 105,45 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Vương quốc Anh · 2025
Chỉ tiêuĐài LoanVương quốc Anh
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
—
Tăng trưởng GDP thực8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank—37,59 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố—0,94 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Vào ròng 46,30 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025
Vào ròng 48,49 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Ấn Độ · 2025
Chỉ tiêuĐài LoanẤn Độ
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
—
Tăng trưởng GDP thực8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank—40,79 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố—1,03 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Rút ròng 18,54 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025
Ra ròng 10,17 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Pháp · 2025
Chỉ tiêuĐài LoanPháp
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
—
Tăng trưởng GDP thực8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank—61,10 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố—1,81 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Vào ròng 11,52 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025
Ra ròng 141,76 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Nga · 2025
Chỉ tiêuĐài LoanNga
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
—
Tăng trưởng GDP thực8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank—11,14 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố—0,43 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Rút ròng 3,76 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025
Ra ròng 5,04 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Ý · 2025
Chỉ tiêuĐài LoanÝ
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
—
Tăng trưởng GDP thực8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank—0,88 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố—0,03 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Vào ròng 6,21 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025
Vào ròng 37,23 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Canada · 2025
Chỉ tiêuĐài LoanCanada
GDP danh nghĩa——
GDP bình quân đầu người39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
—
Tăng trưởng GDP thực8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank—70,13 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố—3,02 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Rút ròng 12,55 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025
Ra ròng 9,01 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Hàn Quốc · 2025
Chỉ tiêuĐài LoanHàn Quốc
GDP danh nghĩa—1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
36.226,97 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
1,01 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank—15,80 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố—0,84 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Rút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025
Ra ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Thái Lan · 2025
Chỉ tiêuĐài LoanThái Lan
GDP danh nghĩa—577,01 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
8.056,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
2,44 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank—18,53 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố—3,21 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Vào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025
Ra ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Indonesia · 2025
Chỉ tiêuĐài LoanIndonesia
GDP danh nghĩa—1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
5.059,63 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
5,11 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank—22,70 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố—1,57 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Rút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025
Ra ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Singapore · 2025
Chỉ tiêuĐài LoanSingapore
GDP danh nghĩa—603,87 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
98.813,98 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
5,03 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank—159,09 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố—26,34 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Vào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025
Ra ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Malaysia · 2025
Chỉ tiêuĐài LoanMalaysia
GDP danh nghĩa—472,19 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
13.124,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
5,17 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank—21,62 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố—4,58 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròng—Rút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025
Ra ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Singapore

SGP · Nguồn kiểm tra 21/10/2026 · Chuỗi thống kê 2020–2025
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.

Kinh tế và dân số — số liệu năm

Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
GDP danh nghĩa603,87 tỷ USD2025World Bank WDI
GDP bình quân đầu người98.813,98 USD2025World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực5,03 %2025World Bank WDI
Lạm phát CPI bình quân năm0,90 %2025World Bank WDI
Dân số6,11 triệu người2025World Bank WDI
Thất nghiệp — ước tính ILO2,82 %2025World Bank WDI
Dân số đô thị100,00 %2025World Bank WDI

Không trộn số liệu năm với quý hoặc tháng. Chỉ tiêu ILO là ước tính theo mô hình; dân số Đài Loan là đăng ký cuối năm, khác dân số giữa năm WDI.

Dự báo IMF WEO 10/2026 — Singapore

Chỉ tiêu20252026 (dự báo)2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)+5,0+5,0+3,0
CPI bình quân (%/năm)0,92,32,2
Cán cân vãng lai (% GDP)+16,7+16,7+16,6
GDP danh nghĩa (tỷ USD)603,9667,9706,7
GDP bình quân đầu người (USD)99.365109.117114.543
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)2,02,12,1
Cán cân vãng lai (tỷ USD)+100,9+111,5+117,3

Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 167,0% GDP năm 2024.

Cơ cấu sản xuất

Cách đọc. Cơ cấu sản xuất theo số liệu năm: đóng góp của các khu vực kinh tế vào GDP theo nguồn nêu cạnh bảng.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
Nông, lâm, ngư nghiệp / GDP0,02 %2025World Bank WDI
Công nghiệp và xây dựng / GDP22,67 %2025World Bank WDI
Chế biến chế tạo / GDP17,43 %2025World Bank WDI
Dịch vụ / GDP71,59 %2025World Bank WDI

Chế biến chế tạo là một phần của công nghiệp; không cộng bốn dòng thành 100%. Đây là nhóm ngành WDI, chưa phải bảng 5 ngành lớn nhất. Chưa xác minh cơ cấu ngành Đài Loan và tỷ trọng từng mặt hàng xuất khẩu trong đợt này.

Chuỗi lịch sử 2020–2025
Chỉ tiêu202020212022202320242025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 0,24 tỷ USDVào ròng 5,11 tỷ USDVào ròng 7,45 tỷ USDVào ròng 18,91 tỷ USDVào ròng 2,14 tỷ USDVào ròng 5,78 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 58,67 tỷ USDRa ròng 69,68 tỷ USDRa ròng 62,62 tỷ USDRa ròng 130,07 tỷ USDRa ròng 84,00 tỷ USDRa ròng 72,86 tỷ USD
FDI — dòng vào ròng, World Bank79,32 tỷ USD142,31 tỷ USD144,15 tỷ USD125,79 tỷ USD135,08 tỷ USD159,09 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố22,58 %32,26 %28,03 %24,61 %23,58 %26,34 %
FDI — dòng ra ròng, World Bank42,75 tỷ USD75,95 tỷ USD65,05 tỷ USD51,16 tỷ USD63,61 tỷ USD94,20 tỷ USD
Kiều hối cá nhân nhận được——————
PPI — cam kết đầu tư năng lượng——————
PPI — cam kết đầu tư giao thông——————
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh——————
PPI — cam kết đầu tư ICT——————
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật——————
GDP danh nghĩa351,23 tỷ USD441,11 tỷ USD514,25 tỷ USD511,18 tỷ USD572,88 tỷ USD603,87 tỷ USD
GDP bình quân đầu người61.772,50 USD80.884,86 USD91.227,70 USD86.382,59 USD94.896,56 USD98.813,98 USD
Tăng trưởng GDP thực-3,61 %10,14 %4,01 %1,45 %5,34 %5,03 %
Lạm phát CPI bình quân năm-0,17 %2,32 %6,13 %4,83 %2,39 %0,90 %
Dân số5,69 triệu người5,45 triệu người5,64 triệu người5,92 triệu người6,04 triệu người6,11 triệu người
Thất nghiệp — ước tính ILO4,10 %4,64 %3,59 %3,44 %2,74 %2,82 %
Dân số đô thị100,00 %100,00 %100,00 %100,00 %100,00 %100,00 %
Nông, lâm, ngư nghiệp / GDP0,03 %0,03 %0,03 %0,03 %0,03 %0,02 %
Công nghiệp và xây dựng / GDP23,22 %24,55 %23,84 %22,14 %21,45 %22,67 %
Chế biến chế tạo / GDP19,66 %20,61 %19,70 %16,73 %16,26 %17,43 %
Dịch vụ / GDP72,15 %70,29 %71,65 %72,76 %73,15 %71,59 %
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP181,18 %181,16 %185,01 %180,43 %174,66 %177,85 %
Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP149,90 %145,37 %145,24 %143,27 %138,64 %142,45 %
Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân / GDP128,43 %—————
Vốn hóa doanh nghiệp niêm yết / GDP185,81 %150,39 %120,44 %119,00 %111,30 %136,51 %
Dự trữ quốc tế gồm vàng369,83 tỷ USD425,10 tỷ USD296,63 tỷ USD359,83 tỷ USD383,95 tỷ USD432,11 tỷ USD
Nợ chính phủ trung ương / GDP150,82 %147,76 %152,53 %173,62 %167,80 %—
Thương mại và tài chínhĐọc phần này để biết: Xuất nhập khẩu, dự trữ, cán cân đối ngoại.

Thương mại, tài chính và dự trữ

Cách đọc. Thương mại, tài chính và dự trữ: các chỉ tiêu bên ngoài của nền kinh tế theo số liệu năm. External Debt/GNI không đọc thành Debt/GDP.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP177,85 %2025World Bank WDI
Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP142,45 %2025World Bank WDI
Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân / GDP128,43 %2020World Bank WDI
Vốn hóa doanh nghiệp niêm yết / GDP136,51 %2025World Bank WDI
Dự trữ quốc tế gồm vàng432,11 tỷ USD2025World Bank WDI
Nợ chính phủ trung ương / GDP167,80 %2024World Bank WDI

Nợ chính phủ trung ương khác tổng nợ chính phủ và nợ công. Dự trữ gồm vàng. Mỗi chỉ tiêu giữ năm mới nhất có trong chuỗi 2020–2025; không chuyển số cũ thành số 2025.

Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.

Phân hạng thị trường cổ phiếu

Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.

Nhà cung cấpSingaporeKỳ nguồn
FTSE RussellPhát triển06/10/2026
MSCIPhát triển06/2026
S&P DJIPhát triển10/2026
STOXXPhát triểnHiệu lực 21/09/2026
SolactivePhát triển12/2025; hiệu lực 04/2026

Phân hạng theo từng nhà cung cấp, không phải điểm hoặc thứ hạng sức hấp dẫn đầu tư.

Đầu tư quốc tế — thống kê dòng vốn

Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 5,78 tỷ USD2025World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 72,86 tỷ USD2025World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank159,09 tỷ USD2025World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố26,34 %2025World Bank WDI
FDI — dòng ra ròng, World Bank94,20 tỷ USD2025World Bank WDI
Kiều hối cá nhân nhận được——Chưa có số liệu xác minh
PPI — cam kết đầu tư năng lượng——Chưa có số liệu xác minh
PPI — cam kết đầu tư giao thông——Chưa có số liệu xác minh
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh——Chưa có số liệu xác minh
PPI — cam kết đầu tư ICT——Chưa có số liệu xác minh
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật——Chưa có số liệu xác minh

Danh mục: “Ra ròng” = vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng” = vốn vào lớn hơn vốn ra. Bao gồm giao dịch của cả cư dân và người không cư trú. PPI là cam kết, không phải giải ngân. Kiều hối và viện trợ trình bày riêng, không cộng vào đầu tư.

ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp

Cách đọc. ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp có liên quan tới nước này. NAV/AUM là tài sản tại một ngày, không phải dòng vốn mới rót vào.

Quy mô ETF, vốn ròng ETF, vốn cam kết quỹ và giải ngân thương vụ: chưa có bộ số liệu xác minh trong hồ sơ bổ sung này. Không lấy FDI toàn nền kinh tế thay cho vốn quỹ; không coi ô trống là 0.

Tín nhiệm quốc gia

Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.

Tổ chứcLoại đánh giáMứcTriển vọngNgày công bốNguồn
FitchDài hạn ngoại tệAAAỔn định02/04/2026Công bố

Mức tại công bố đã xác minh. Moody’s và S&P: chưa bổ sung công bố phù hợp trong đợt này; không suy từ Fitch.

So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.

So sánh cùng kỳ 2025

Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.

So sánh với Việt Nam · 2025
Chỉ tiêuSingaporeViệt Nam
GDP danh nghĩa603,87 tỷ USD
World Bank WDI
514,70 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người98.813,98 USD
World Bank WDI
5.065,99 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực5,03 %
World Bank WDI
8,02 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank159,09 tỷ USD
World Bank WDI
21,99 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố26,34 %
World Bank WDI
4,27 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 4,93 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Hoa Kỳ · 2025
Chỉ tiêuSingaporeHoa Kỳ
GDP danh nghĩa603,87 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người98.813,98 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,03 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank159,09 tỷ USD
World Bank WDI
307,02 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố26,34 %
World Bank WDI
1,00 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 748,76 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 1.407,11 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Trung Quốc · 2025
Chỉ tiêuSingaporeTrung Quốc
GDP danh nghĩa603,87 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người98.813,98 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,03 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank159,09 tỷ USD
World Bank WDI
79,98 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố26,34 %
World Bank WDI
0,41 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 35,76 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 425,58 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đức · 2025
Chỉ tiêuSingaporeĐức
GDP danh nghĩa603,87 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người98.813,98 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,03 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank159,09 tỷ USD
World Bank WDI
95,19 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố26,34 %
World Bank WDI
1,88 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 18,32 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 53,99 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Nhật Bản · 2025
Chỉ tiêuSingaporeNhật Bản
GDP danh nghĩa603,87 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người98.813,98 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,03 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank159,09 tỷ USD
World Bank WDI
45,81 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố26,34 %
World Bank WDI
1,03 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 57,42 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 105,45 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Vương quốc Anh · 2025
Chỉ tiêuSingaporeVương quốc Anh
GDP danh nghĩa603,87 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người98.813,98 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,03 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank159,09 tỷ USD
World Bank WDI
37,59 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố26,34 %
World Bank WDI
0,94 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 46,30 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 48,49 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Ấn Độ · 2025
Chỉ tiêuSingaporeẤn Độ
GDP danh nghĩa603,87 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người98.813,98 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,03 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank159,09 tỷ USD
World Bank WDI
40,79 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố26,34 %
World Bank WDI
1,03 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 18,54 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 10,17 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Pháp · 2025
Chỉ tiêuSingaporePháp
GDP danh nghĩa603,87 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người98.813,98 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,03 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank159,09 tỷ USD
World Bank WDI
61,10 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố26,34 %
World Bank WDI
1,81 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 11,52 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 141,76 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Nga · 2025
Chỉ tiêuSingaporeNga
GDP danh nghĩa603,87 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người98.813,98 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,03 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank159,09 tỷ USD
World Bank WDI
11,14 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố26,34 %
World Bank WDI
0,43 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 3,76 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 5,04 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Ý · 2025
Chỉ tiêuSingaporeÝ
GDP danh nghĩa603,87 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người98.813,98 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,03 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank159,09 tỷ USD
World Bank WDI
0,88 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố26,34 %
World Bank WDI
0,03 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 6,21 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 37,23 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Canada · 2025
Chỉ tiêuSingaporeCanada
GDP danh nghĩa603,87 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người98.813,98 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,03 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank159,09 tỷ USD
World Bank WDI
70,13 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố26,34 %
World Bank WDI
3,02 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 12,55 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,01 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Hàn Quốc · 2025
Chỉ tiêuSingaporeHàn Quốc
GDP danh nghĩa603,87 tỷ USD
World Bank WDI
1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người98.813,98 USD
World Bank WDI
36.226,97 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực5,03 %
World Bank WDI
1,01 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank159,09 tỷ USD
World Bank WDI
15,80 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố26,34 %
World Bank WDI
0,84 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Thái Lan · 2025
Chỉ tiêuSingaporeThái Lan
GDP danh nghĩa603,87 tỷ USD
World Bank WDI
577,01 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người98.813,98 USD
World Bank WDI
8.056,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực5,03 %
World Bank WDI
2,44 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank159,09 tỷ USD
World Bank WDI
18,53 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố26,34 %
World Bank WDI
3,21 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Indonesia · 2025
Chỉ tiêuSingaporeIndonesia
GDP danh nghĩa603,87 tỷ USD
World Bank WDI
1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người98.813,98 USD
World Bank WDI
5.059,63 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực5,03 %
World Bank WDI
5,11 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank159,09 tỷ USD
World Bank WDI
22,70 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố26,34 %
World Bank WDI
1,57 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đài Loan · 2025
Chỉ tiêuSingaporeĐài Loan
GDP danh nghĩa603,87 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người98.813,98 USD
World Bank WDI
39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
Tăng trưởng GDP thực5,03 %
World Bank WDI
8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
FDI — dòng vào ròng, World Bank159,09 tỷ USD
World Bank WDI
—
FDI vào/GDP — World Bank công bố26,34 %
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Malaysia · 2025
Chỉ tiêuSingaporeMalaysia
GDP danh nghĩa603,87 tỷ USD
World Bank WDI
472,19 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người98.813,98 USD
World Bank WDI
13.124,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực5,03 %
World Bank WDI
5,17 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank159,09 tỷ USD
World Bank WDI
21,62 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố26,34 %
World Bank WDI
4,58 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngVào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

WORLD ECONOMIC ATLAS • COUNTRY PROFILE

Malaysia

MYS · Nguồn kiểm tra 21/10/2026 · Chuỗi thống kê 2020–2025
Kinh tế và dân sốĐọc phần này để biết: Quy mô, tăng trưởng, giá cả, dân số, cơ cấu ngành và dự báo IMF.

Kinh tế và dân số — số liệu năm

Cách đọc. Các chỉ số kinh tế mới nhất theo từng kỳ công bố (GDP quý, CPI, lao động, tháng/năm). Đọc nhãn kỳ ở mỗi thẻ; không so số của hai kỳ khác nhau như cùng một thước đo.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
GDP danh nghĩa472,19 tỷ USD2025World Bank WDI
GDP bình quân đầu người13.124,56 USD2025World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực5,17 %2025World Bank WDI
Lạm phát CPI bình quân năm1,38 %2025World Bank WDI
Dân số35,98 triệu người2025World Bank WDI
Thất nghiệp — ước tính ILO3,76 %2025World Bank WDI
Dân số đô thị77,39 %2025World Bank WDI

Không trộn số liệu năm với quý hoặc tháng. Chỉ tiêu ILO là ước tính theo mô hình; dân số Đài Loan là đăng ký cuối năm, khác dân số giữa năm WDI.

Dự báo IMF WEO 10/2026 — Malaysia

Chỉ tiêu20252026 (dự báo)2027 (dự báo)
GDP thực (% thay đổi/năm)+5,2+5,2+4,6
CPI bình quân (%/năm)1,42,21,9
Cán cân vãng lai (% GDP)+1,6+2,1+2,1
GDP danh nghĩa (tỷ USD)472,7547,1589,8
GDP bình quân đầu người (USD)13.96515.98117.044
Thất nghiệp (% lực lượng lao động)3,03,03,0
Cán cân vãng lai (tỷ USD)+7,7+11,5+12,3

Đánh giá theo năm, cùng ấn bản WEO 10/2026 cho cả 17 nước. 2025 là lịch sử/ước tính; 2026–2027 là dự báo. Nợ tư nhân (IMF GDD, vay và chứng khoán nợ): 157,0% GDP năm 2024.

Cơ cấu sản xuất

Cách đọc. Cơ cấu sản xuất theo số liệu năm: đóng góp của các khu vực kinh tế vào GDP theo nguồn nêu cạnh bảng.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
Nông, lâm, ngư nghiệp / GDP8,22 %2025World Bank WDI
Công nghiệp và xây dựng / GDP35,67 %2025World Bank WDI
Chế biến chế tạo / GDP22,10 %2025World Bank WDI
Dịch vụ / GDP54,83 %2025World Bank WDI

Chế biến chế tạo là một phần của công nghiệp; không cộng bốn dòng thành 100%. Đây là nhóm ngành WDI, chưa phải bảng 5 ngành lớn nhất. Chưa xác minh cơ cấu ngành Đài Loan và tỷ trọng từng mặt hàng xuất khẩu trong đợt này.

Chuỗi lịch sử 2020–2025
Chỉ tiêu202020212022202320242025
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 5,64 tỷ USDRút ròng 0,43 tỷ USDVào ròng 4,17 tỷ USDVào ròng 0,48 tỷ USDVào ròng 4,98 tỷ USDRút ròng 2,71 tỷ USD
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 12,03 tỷ USDVào ròng 4,56 tỷ USDRa ròng 11,29 tỷ USDRa ròng 8,16 tỷ USDRa ròng 18,04 tỷ USDRa ròng 13,60 tỷ USD
FDI — dòng vào ròng, World Bank4,06 tỷ USD20,25 tỷ USD15,03 tỷ USD9,65 tỷ USD17,72 tỷ USD21,62 tỷ USD
FDI vào/GDP — World Bank công bố1,20 %5,42 %3,68 %2,41 %4,20 %4,58 %
FDI — dòng ra ròng, World Bank3,30 tỷ USD12,78 tỷ USD11,81 tỷ USD7,80 tỷ USD15,20 tỷ USD9,09 tỷ USD
Kiều hối cá nhân nhận được1,43 tỷ USD1,55 tỷ USD1,62 tỷ USD6,72 tỷ USD7,61 tỷ USD8,94 tỷ USD
PPI — cam kết đầu tư năng lượng—1,33 tỷ USD0,05 tỷ USD0,13 tỷ USD0,41 tỷ USD—
PPI — cam kết đầu tư giao thông——————
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh——————
PPI — cam kết đầu tư ICT————6,43 tỷ USD—
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật0,04 tỷ USD0,06 tỷ USD0,05 tỷ USD0,04 tỷ USD——
GDP danh nghĩa337,46 tỷ USD373,78 tỷ USD407,83 tỷ USD399,95 tỷ USD422,23 tỷ USD472,19 tỷ USD
GDP bình quân đầu người9.957,53 USD10.903,10 USD11.754,57 USD11.386,04 USD11.874,43 USD13.124,56 USD
Tăng trưởng GDP thực-5,46 %3,32 %9,03 %3,54 %5,11 %5,17 %
Lạm phát CPI bình quân năm-1,14 %2,48 %3,38 %2,49 %1,83 %1,38 %
Dân số33,89 triệu người34,28 triệu người34,70 triệu người35,13 triệu người35,56 triệu người35,98 triệu người
Thất nghiệp — ước tính ILO4,54 %4,64 %3,93 %3,86 %3,85 %3,76 %
Dân số đô thị75,05 %75,51 %75,97 %76,44 %76,92 %77,39 %
Nông, lâm, ngư nghiệp / GDP8,17 %9,57 %8,96 %7,77 %8,13 %8,22 %
Công nghiệp và xây dựng / GDP35,93 %37,68 %38,97 %37,56 %36,97 %35,67 %
Chế biến chế tạo / GDP22,23 %23,36 %23,34 %23,02 %22,50 %22,10 %
Dịch vụ / GDP54,79 %51,65 %51,02 %53,55 %53,72 %54,83 %
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP61,58 %70,63 %76,81 %68,68 %71,34 %70,97 %
Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP55,21 %63,40 %69,62 %63,91 %66,02 %65,43 %
Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân / GDP133,82 %127,26 %113,07 %117,10 %116,11 %117,94 %
Vốn hóa doanh nghiệp niêm yết / GDP129,36 %110,84 %93,47 %94,53 %106,45 %103,23 %
Dự trữ quốc tế gồm vàng107,64 tỷ USD116,92 tỷ USD114,66 tỷ USD113,46 tỷ USD116,23 tỷ USD125,63 tỷ USD
Nợ chính phủ trung ương / GDP62,01 %63,27 %60,15 %64,28 %64,57 %—
Thương mại và tài chínhĐọc phần này để biết: Xuất nhập khẩu, dự trữ, cán cân đối ngoại.

Thương mại, tài chính và dự trữ

Cách đọc. Thương mại, tài chính và dự trữ: các chỉ tiêu bên ngoài của nền kinh tế theo số liệu năm. External Debt/GNI không đọc thành Debt/GDP.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP70,97 %2025World Bank WDI
Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ / GDP65,43 %2025World Bank WDI
Tín dụng nội địa cho khu vực tư nhân / GDP117,94 %2025World Bank WDI
Vốn hóa doanh nghiệp niêm yết / GDP103,23 %2025World Bank WDI
Dự trữ quốc tế gồm vàng125,63 tỷ USD2025World Bank WDI
Nợ chính phủ trung ương / GDP64,57 %2024World Bank WDI

Nợ chính phủ trung ương khác tổng nợ chính phủ và nợ công. Dự trữ gồm vàng. Mỗi chỉ tiêu giữ năm mới nhất có trong chuỗi 2020–2025; không chuyển số cũ thành số 2025.

Vốn, thị trường và tín nhiệmĐọc phần này để biết: Cổ phiếu được xếp hạng thế nào, dòng vốn quốc tế, quỹ ETF, xếp hạng tín nhiệm.

Phân hạng thị trường cổ phiếu

Cách đọc. Phân hạng cho biết cổ phiếu của nước này được từng nhà cung cấp chỉ số xếp vào nhóm nào. Đây là phân loại để quỹ chỉ số phân bổ vốn, không phải điểm đánh giá hay thứ hạng hấp dẫn đầu tư.

Nhà cung cấpMalaysiaKỳ nguồn
FTSE RussellMới nổi tiên tiến06/10/2026
MSCIMới nổi06/2026
S&P DJIMới nổi10/2026
STOXXMới nổiHiệu lực 21/09/2026
SolactiveMới nổi12/2025; hiệu lực 04/2026

Phân hạng theo từng nhà cung cấp, không phải điểm hoặc thứ hạng sức hấp dẫn đầu tư.

Đầu tư quốc tế — thống kê dòng vốn

Cách đọc. Gồm dòng vốn quốc tế vào/ra của nước này theo nguồn sơ cấp (IMF, World Bank, UNCTAD…). Mỗi chỉ tiêu có định nghĩa, đơn vị và kỳ riêng; chiều vào/ra phụ thuộc quy ước dấu của mã chỉ tiêu. Không cộng các chuỗi khác nguồn.

Chỉ tiêuGiá trịNămNguồn
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 2,71 tỷ USD2025World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 13,60 tỷ USD2025World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,62 tỷ USD2025World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,58 %2025World Bank WDI
FDI — dòng ra ròng, World Bank9,09 tỷ USD2025World Bank WDI
Kiều hối cá nhân nhận được8,94 tỷ USD2025World Bank WDI
PPI — cam kết đầu tư năng lượng0,41 tỷ USD2024World Bank WDI
PPI — cam kết đầu tư giao thông——Chưa có số liệu xác minh
PPI — cam kết đầu tư nước sạch/vệ sinh——Chưa có số liệu xác minh
PPI — cam kết đầu tư ICT6,43 tỷ USD2024World Bank WDI
Viện trợ không hoàn lại, trừ hợp tác kỹ thuật0,04 tỷ USD2023World Bank WDI

Danh mục: “Ra ròng” = vốn ra lớn hơn vốn vào; “Vào ròng” = vốn vào lớn hơn vốn ra. Bao gồm giao dịch của cả cư dân và người không cư trú. PPI là cam kết, không phải giải ngân. Kiều hối và viện trợ trình bày riêng, không cộng vào đầu tư.

ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp

Cách đọc. ETF, quỹ chủ động và đầu tư trực tiếp có liên quan tới nước này. NAV/AUM là tài sản tại một ngày, không phải dòng vốn mới rót vào.

Quy mô ETF, vốn ròng ETF, vốn cam kết quỹ và giải ngân thương vụ: chưa có bộ số liệu xác minh trong hồ sơ bổ sung này. Không lấy FDI toàn nền kinh tế thay cho vốn quỹ; không coi ô trống là 0.

Tín nhiệm quốc gia

Cách đọc. Xếp hạng tín nhiệm quốc gia là đánh giá khả năng trả nợ của chính phủ do từng hãng công bố, mỗi hãng một thang điểm. NR hoặc “—” nghĩa là hãng không công bố xếp hạng, không phải mức thấp.

Tổ chứcLoại đánh giáMứcTriển vọngNgày công bốNguồn
FitchDài hạn ngoại tệBBB+Ổn định08/12/2025Công bố

Mức tại công bố đã xác minh. Moody’s và S&P: chưa bổ sung công bố phù hợp trong đợt này; không suy từ Fitch.

So sánhĐọc phần này để biết: Đặt nước này cạnh các nước khác cùng kỳ.

So sánh cùng kỳ 2025

Cách đọc. So sánh từng chỉ tiêu với các quốc gia khác. Chỉ so khi hai bên cùng nguồn, định nghĩa, kỳ và đơn vị; phần chênh lệch là phép trừ số hiển thị, không phải bảng xếp hạng.

So sánh với Việt Nam · 2025
Chỉ tiêuMalaysiaViệt Nam
GDP danh nghĩa472,19 tỷ USD
World Bank WDI
514,70 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người13.124,56 USD
World Bank WDI
5.065,99 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực5,17 %
World Bank WDI
8,02 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,62 tỷ USD
World Bank WDI
21,99 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,58 %
World Bank WDI
4,27 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 4,93 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Hoa Kỳ · 2025
Chỉ tiêuMalaysiaHoa Kỳ
GDP danh nghĩa472,19 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người13.124,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,17 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,62 tỷ USD
World Bank WDI
307,02 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,58 %
World Bank WDI
1,00 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 748,76 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 1.407,11 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Trung Quốc · 2025
Chỉ tiêuMalaysiaTrung Quốc
GDP danh nghĩa472,19 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người13.124,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,17 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,62 tỷ USD
World Bank WDI
79,98 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,58 %
World Bank WDI
0,41 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 35,76 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 425,58 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đức · 2025
Chỉ tiêuMalaysiaĐức
GDP danh nghĩa472,19 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người13.124,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,17 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,62 tỷ USD
World Bank WDI
95,19 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,58 %
World Bank WDI
1,88 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 18,32 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 53,99 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Nhật Bản · 2025
Chỉ tiêuMalaysiaNhật Bản
GDP danh nghĩa472,19 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người13.124,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,17 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,62 tỷ USD
World Bank WDI
45,81 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,58 %
World Bank WDI
1,03 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 57,42 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 105,45 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Vương quốc Anh · 2025
Chỉ tiêuMalaysiaVương quốc Anh
GDP danh nghĩa472,19 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người13.124,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,17 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,62 tỷ USD
World Bank WDI
37,59 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,58 %
World Bank WDI
0,94 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 46,30 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 48,49 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Ấn Độ · 2025
Chỉ tiêuMalaysiaẤn Độ
GDP danh nghĩa472,19 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người13.124,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,17 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,62 tỷ USD
World Bank WDI
40,79 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,58 %
World Bank WDI
1,03 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 18,54 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 10,17 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Pháp · 2025
Chỉ tiêuMalaysiaPháp
GDP danh nghĩa472,19 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người13.124,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,17 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,62 tỷ USD
World Bank WDI
61,10 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,58 %
World Bank WDI
1,81 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 11,52 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 141,76 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Nga · 2025
Chỉ tiêuMalaysiaNga
GDP danh nghĩa472,19 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người13.124,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,17 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,62 tỷ USD
World Bank WDI
11,14 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,58 %
World Bank WDI
0,43 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 3,76 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 5,04 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Ý · 2025
Chỉ tiêuMalaysiaÝ
GDP danh nghĩa472,19 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người13.124,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,17 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,62 tỷ USD
World Bank WDI
0,88 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,58 %
World Bank WDI
0,03 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 6,21 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 37,23 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Canada · 2025
Chỉ tiêuMalaysiaCanada
GDP danh nghĩa472,19 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người13.124,56 USD
World Bank WDI
—
Tăng trưởng GDP thực5,17 %
World Bank WDI
—
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,62 tỷ USD
World Bank WDI
70,13 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,58 %
World Bank WDI
3,02 % GDP
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 12,55 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,01 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Hàn Quốc · 2025
Chỉ tiêuMalaysiaHàn Quốc
GDP danh nghĩa472,19 tỷ USD
World Bank WDI
1.872,37 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người13.124,56 USD
World Bank WDI
36.226,97 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực5,17 %
World Bank WDI
1,01 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,62 tỷ USD
World Bank WDI
15,80 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,58 %
World Bank WDI
0,84 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 5,75 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 87,73 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Thái Lan · 2025
Chỉ tiêuMalaysiaThái Lan
GDP danh nghĩa472,19 tỷ USD
World Bank WDI
577,01 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người13.124,56 USD
World Bank WDI
8.056,56 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực5,17 %
World Bank WDI
2,44 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,62 tỷ USD
World Bank WDI
18,53 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,58 %
World Bank WDI
3,21 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 0,61 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 36,38 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Indonesia · 2025
Chỉ tiêuMalaysiaIndonesia
GDP danh nghĩa472,19 tỷ USD
World Bank WDI
1.445,64 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người13.124,56 USD
World Bank WDI
5.059,63 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực5,17 %
World Bank WDI
5,11 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,62 tỷ USD
World Bank WDI
22,70 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,58 %
World Bank WDI
1,57 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Rút ròng 1,59 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 9,20 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Đài Loan · 2025
Chỉ tiêuMalaysiaĐài Loan
GDP danh nghĩa472,19 tỷ USD
World Bank WDI
—
GDP bình quân đầu người13.124,56 USD
World Bank WDI
39.515,00 USD
MOEA · thống kê từ DGBAS
Tăng trưởng GDP thực5,17 %
World Bank WDI
8,76 %
DGBAS qua Invest Taiwan
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,62 tỷ USD
World Bank WDI
—
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,58 %
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
—
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 51,41 tỷ USD
CBC · Annual Report 2025

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.

So sánh với Singapore · 2025
Chỉ tiêuMalaysiaSingapore
GDP danh nghĩa472,19 tỷ USD
World Bank WDI
603,87 tỷ USD
World Bank WDI
GDP bình quân đầu người13.124,56 USD
World Bank WDI
98.813,98 USD
World Bank WDI
Tăng trưởng GDP thực5,17 %
World Bank WDI
5,03 %
World Bank WDI
FDI — dòng vào ròng, World Bank21,62 tỷ USD
World Bank WDI
159,09 tỷ USD
World Bank WDI
FDI vào/GDP — World Bank công bố4,58 %
World Bank WDI
26,34 %
World Bank WDI
Đầu tư danh mục cổ phiếu — dòng vào ròngRút ròng 2,71 tỷ USD
World Bank WDI
Vào ròng 5,78 tỷ USD
World Bank WDI
Đầu tư danh mục — chiều vốn ròngRa ròng 13,60 tỷ USD
World Bank WDI
Ra ròng 72,86 tỷ USD
World Bank WDI

Cùng năm 2025; xem nguồn từng ô. “—” là chưa có dữ liệu phù hợp trong bộ nguồn, không phải 0. Đài Loan: FDI và cổ phiếu CBC có phạm vi riêng, xem hồ sơ chi tiết.